Để hệ thống lại kiến thức cũ, trang bị thêm kiến thức mới, rèn luyện kỹ năng giải đề nhanh và chính xác cũng như thêm tự tin hơn khi bước vào kì thi sắp đến, mời các bạn học sinh cùng tham khảo Bộ 21 đề ôn tập học kỳ 2 môn Toán lớp 1 làm tài liệu để ôn tập. Chúc các bạn làm bài kiểm tra tốt!
Trang 1B 21 Đ ÔN T P Ộ Ề Ậ
Trang 3Bài 3 (4đ): a, Khoanh tròn vào s bé nh t: 81 75 90 51 ố ấ b, Khoanh tròn vào s l n nh t: 62 70 68 59 ố ớ ấ c, Đúng ghi ( Đ), sai ghi (S) S li n sau c a 23 là 24 ố ề ủ S li n sau c a 84 là 83 ố ề ủ s li n sau c a 79 là 70 ố ề ủ S li n sau c a 98 là 99 ố ề ủ S li n sau c a 99 là 100 ố ề ủ Bài 4 (2đ): An có 19 qu táo, An cho em 7 qu H i An còn bao nhiêu qu táo ? ả ả ỏ ả
Bài 5 (1đ) : M i hình v d ỗ ẽ ướ i đây có bao nhiêu đo n th ng ? ạ ẳ
Có đo n th ng Có đo n th ng ạ ẳ ạ ẳ
Trang 4Đ S 2 Ề Ố
Bài 1:
a) Đi n s thích h p vào ch ch m: ề ố ợ ỗ ấ
60;…; …;…, 64; 65; …; 67;…;…; 70 71;…; 73;…;…; 76; 77; …; …; 80
b) Vi t ế thµnh các s : ố
B n m ố ươ i ba: Ba m ươ i hai:
Chín m ươ ả i b y: Hai m ươ i tám:
Sáu m ươ i chín: Tám m ươ ư i t :
Bài 2: Đ t tính r i tính: ặ ồ a) 45 + 34 56 20 18 + 71 74 3
……… ………. ……… ………
……… ……… ………. ………
………… ……… ……… ………
b) 58cm + 40cm = …. 57 + 2 4 = ….
Bài 3 > 63 60 65 48 88 45 63 20 < ?
= 19 17 54 72 49 2 94 2
Bài 4: M hái đ c 85 qu h ng, m đã bán 60 qu h ng. H i m còn l i bao nhiêu ẹ ượ ả ồ ẹ ả ồ ỏ ẹ ạ qu h ng ? ả ồ
Bài 5: V thêm m t đo n th ng đ có: ẽ ộ ạ ẳ ể M t hình vuông và m t hình tam giác ? ộ ộ Bài 6: V đo n th ng MN có đ dài 8 cm? ẽ ạ ẳ ộ
Trang 5
Trang 6
Đ S 3 Ề Ố
1. a) Vi t ế thµnh các s ố
Năm m ươ ư i t : ………… ; M ườ i : …………
B y m ả ươ i m t ố : ………… ; M t trăm : ……… ộ b) Khoanh tròn s bé nh t : 54 ố ấ ; 29 ; 45 ; 37 c) Vi t các s 62 ; 81 ; 38 ; 73 theo th t t l n đ n bé : ế ố ứ ự ừ ớ ế ………
2. a) N i s v i phép tính thích h p : ố ố ớ ợ
b) Đ t tính r i tính : ặ ồ 3 + 63 99 – 48 54 + 45 65 – 23
c) Tính : 27 + 12 – 4 = ……… ; 38 – 32 + 32 = ………
25cm + 14cm = ……… ; 56cm – 6cm + 7cm = ………….
3.Đ ng h ch m y gi ? ồ ồ ỉ ấ ờ ……… gi ờ ……… gi ờ 4. Vi t < , >, = ế 27 ……… 31 ; 99 ……… 100
94 – 4 ……… 80 ; 18 ……… 20 – 10
56 – 14 ……… 46 – 14 ; 25 + 41 ……… 41 + 25 5.
Hình v bên có : ……… hình tam giác ẽ
……… hình vuông
……… hình tròn
9
4
2 11
6
8
5 7
1 10
12
4
2 11
6
8
5 7
1 10
12
3
7 0
92 –
22
5 0
3
0 1
0
78 –
48 40 + 10 25 – 15
Trang 76. L p em có 24 h c sinh n , 21 h c sinh nam. H i l p em có t t c bao nhiêu h c sinh? ớ ọ ữ ọ ỏ ớ ấ ả ọ
7. M t s i dây dài 25cm . Lan c t đi 5cm . H i s i dây còn l i dài m y xăng ti mét ? ộ ợ ắ ỏ ợ ạ ấ
8.Tính nh m : ẩ 43 + 6 = …… ; 60 – 20 = ……
50 + 30 = ……… ; 29 – 9 = ………
Trang 8S li n tr ố ề ướ ủ c c a 99 là ………… ; 70 g m ………… ch c và …………đ n v ồ ụ ơ ị
S li n sau c a 99 là ………… ; ố ề ủ 81 g m ………… ch c và …………đ n v ồ ụ ơ ị
BÀI 6 :Trong v n nhà em có 26 cây cam và cây b i, trong đó có 15 cây cam. H i trong ườ ưở ỏ
v ườ n nhà em có bao nhiêu cây b ưở i ?
12 1 2 3
4 5 6 7 8
9
10
2 3 4 5 6 7 8 9
10 11
>
<
=
Trang 9
Trang 10
Đ S 5 Ề Ố
Bài 1 :
…… / 2
đi m ể Bài 2 : …… / 1
đi m ể Bài 3 : …… / 4
đi m ể a).Vi t s thích h p vào ch tr ng : ế ố ợ ỗ ố b). Khoanh vào s l n nh t : ố ớ ấ 75 ; 58 ; 92 ; 87 c). Vi t các s : 47 ; 39 ; 41 ; 29 theo th t t bé đ n l n : ế ố ứ ự ừ ế ớ ………
Vi t s thích h p vào ô tr ng : ế ố ợ ố + 20 – 10
– 8 + 5 a). Đ t tính r i tính : ặ ồ 24 + 35 67 – 54 73 + 21 98 – 97
b). Tính : 32 + 5 – 13 = ; 76 – 4 + 4 =
30cm + 4cm = ; 18cm – 8cm =
Bài 4 : …… / 1
đi m ể Bài 5 : N i đ ng h v i gi thích h p : ố ồ ồ ớ ờ ớ
Vi t s thích h p vào ch ch m : ế ố ợ ỗ ấ Hình v bên có : hình tam giác ẽ hình tròn hình vuông 4 0 2 8 12 12 4 5 9 6 8 7 11 10 3 2 12 5 6 8 10 3 4 9 7 11 1 12 3 9 7 6 8 5 4 2 1 11 10 10 5 1 4 8 2 6 3 9 7 12 11 2 giờ 6 giờ 7 giờ 9 giờ S li n tr ố ề ướ c S đã bi t ố ế S li n sau ố ề ……… 41 ………
……… 70 ………
Trang 11
Trang 12
Đ S 6 Ề Ố
1. Đ t tính r i tính : ặ ồ
56 + 43 79 – 2 4 + 82 65 – 23
2.Tính : 40 + 20 – 40 = ……… ; 38 – 8 + 7 = ……….
55 – 10 + 4 = ……… ; 25 + 12 + 2 = ……….
25cm + 14cm = ……… ; 56cm – 6cm + 7cm = ……….
48 cm + 21cm = ……… ; 74cm – 4cm + 3cm = ……….
3. Nam có 36 viên bi g m bi xanh và bi đ , trong đó có 14 viên bi xanh. H i Nam có m y ồ ỏ ỏ ấ viên bi đ ? ỏ Gi i ả
4. M t c a hàng có 95 quy n v , c a hàng đã bán 40 quy n v . H i c a hàng còn l i bao ộ ử ể ở ử ể ở ỏ ử ạ nhiêu quy n v ? ể ở Gi i ả
Trang 13
5 M t quy n sách có 65 trang, Lan đã đ c h t 35 trang. H i ộ ể ọ ế ỏ Lan còn ph i đ c ả ọ bao nhiêu trang n a thì h t quy n sách ? ữ ế ể Gi i ả
1. a) Vi t các s ế ố B n m ố ươ i lăm : ………… ; Năm m ươ ư i t : …………
b) Đ c s v ọ ố µ viÕt thµnh ch÷ : 69 : ……… ; 100 : ………
c) Khoanh tròn s bé nh t : ố ấ 61 ; 38 ; 41 ; 90 d) Vi t các s 19 ; 81 ; 74 ; 36 theo th t t l n đ n bé : ế ố ứ ự ừ ớ ế ………
2. a) N i s v i phép tính thích h p : ố ố ớ ợ
b) Đ t tính r i tính : ặ ồ 63 + 32 88 – 25 72 + 16 49 – 39
d) Tính : 35 + 40 – 5 = ………… ; 94 – 3 + 5 = ………
60cm + 5cm = ………… ; 60m – 40cm = ………
3. M mua 20 qu tr ng , sau đó m mua thêm 1 ch c qu tr ng n a .H i m mua t t c ẹ ả ứ ẹ ụ ả ứ ữ ỏ ẹ ấ ả bao nhiêu qu tr ng ? ả ứ Bài gi i ả 8 0 84 – 4 6 0 4 0 2 0 40 – 20 20 40 + 10 30 +
Trang 14
Trang 15
Đ S 7 Ề Ố
1.Tính
31 + 14 = ……… 36 – 21 = ………… 87 + 12 = …………
14 + 31 = ……… 36 – 15 = ………… 87 – 12 = …………
62 + 3 = ……… 55 – 2 = ………… 90 + 8 = …………
62 + 30 = ……… 55 – 20 = ………… 90 – 80 = …………
2. Vi t s 50 + …. = 50 ế ố 49 – … = 40 49 – …. = 9 …. + …. = 40 75 = …. + … 60 – … > 40 3. Em hãy nhìn vào các t l ch và đi n vào ch tr ng : ờ ị ề ỗ ố a) N u hôm nay là th t thì : ế ứ ư Ngày hôm qua là th ……… ứ Ngày mai là th ……… ứ Ngày hôm kia là th ……… ứ Ngày kia là th ……… ứ b) Th năm , ngày , tháng ứ Th , ngày 11 , tháng ứ 4. Kì ngh hè, Lan v quê thăm ông bà h t 1 tu n l và 3 ngày . H i Lan đã quê t t c ỉ ề ế ầ ễ ỏ ở ấ ả m y ngày ? ấ
5.V đo n th ng AB có đ dài là 10 cm ẽ ạ ẳ ộ
THÁNG 5
10
TH HAI Ứ
THÁNG 5
11
TH BA Ứ
THÁNG 5
12
TH T Ứ Ư
THÁNG 5
13
TH NĂM Ứ
THÁNG 5
14
TH SÁU Ứ
Trang 16Đ S 8 Ề Ố
1. a) Vi t các s ế ố Năm m ươ i : ……… ; Ba m ươ i m t : ………… ố
b) Đ c s : ọ ố 78 : ……… ; 99 : ………
c) Khoanh tròn s l n nh t : 76 ố ớ ấ ; 67 ; 91 ; 89 d) Vi t các s 96 ; 87 ; 78 ; 91 theo th t t bé đ n l n : ế ố ứ ự ừ ế ớ ………
2 a) Đ t tính r i tính : ặ ồ 6 + 52 37 – 25 66 + 22 89 – 7
b) Tính : 35 + 40 – 75 = ………… ; 94 – 14 + 4 = ………
80cm + 10 cm = ………… ; 35m – 20cm = ………
3. Trong v ườ n có 35 cây b ưở i và cây táo , trong đó có 15 cây b ưở i. H i trong v ỏ ườ n có m y ấ cây táo ?
4. Nhà Lan nuôi 24 con gà và 25 con v t. H i nhà Lan nuôi t t c bao nhiêu con gà và v t ị ỏ ấ ả ị ?
Trang 17
Trang 18
Đ S 9 Ề Ố
1 : Vi t s ế ố
c) Vi t các s t 89 đ n 100 : ế ố ừ ế
d) Vi t s vào ch ch m : ế ố ỗ ấ S li n tr ố ề ướ ủ c c a 90 là ………… ; 17 g m ………… ch c và …………đ n v ồ ụ ơ ị S li n sau c a 99 là ………… ; ố ề ủ 50 g m ………… ch c và …………đ n v ồ ụ ơ ị c) Vi t các s tròn ch c : ……… ế ố ụ 2 : a) Tính nh m : 3 + 36 = …… ẩ 45 – 20 = …… 50 + 37 = ………
99 – 9 = ……… 17 – 16 = ……… 3 + 82 = ………
17 + 14 – 14 = ……… ; 38 cm – 10cm = ………
b) Đ t tính r i tính : ặ ồ 51 + 27 78 – 36 84 – 4 91 + 7 ……… ……… ……… ……….
……… ……… ……… ……….
……… ……… ……… ……….
3. Vi t > ; < ; = ế 39 ……… 74 ; 89 …… 98 ; 56 …… 50 + 6 68 ……… 66 ; 99 ……100 ; 32 – 2 …… 32 + 2 4. M t đo n dây dài 18cm , b c t ng n đi 5cm . H i đo n dây còn l i dài m y xăng ti mét ? ộ ạ ị ắ ắ ỏ ạ ạ ấ
Trang 19
Đ S 10 Ề Ố
Câu 1: a,Vi t các s có 1 ch s ? ế ố ữ ố
b,S l n nh t có 1 ch s là s nào ? ố ớ ấ ữ ố ố
c,Nh ng s nào gi a s 6 và s 12 ? ữ ố ở ữ ố ố
Câu 2: a, S nh nh t có 2 ch s là s nào ? ố ỏ ấ ữ ố ố
b, S l n nh t có 2 ch s là s nào ? ố ớ ấ ữ ố ố
c, S nh nh t có 2 ch s khác nhau là s nào ? ố ỏ ấ ữ ố ố
Câu 3: Minh nói: “Các s có 1 ch s đ u nh h n 10”. Sang l i nói: ố ữ ố ề ỏ ơ ạ “10 l n h n t t c các s có 1 ch s ”. Hai b n nói có đúng không? ớ ơ ấ ả ố ữ ố ạ Tr l i: ả ờ
Câu 4: Cho ba s 7;3 và 10. Hãy dùng d u + ; đ vi t thành các phep tính đúng ố ấ ể ế Tr l i: ả ờ
Câu 5: An h n Tùng 3 tu i. Bi t r ng An 10 tu i. H i Tùng bao nhiêu tu i? ơ ổ ế ằ ổ ỏ ổ
Câu 6:
a, Có bao nhiêu hình ch nh t ? ữ ậ
Có t t c s hình ch nh t là ấ ả ố ữ ậ
b, Có bao nhiêu hình tam giác ?
Có t t c s hình tam giác là ấ ả ố
1
Trang 20
Đ S 11 Ề Ố
Câu 1: (2 đi m) ể Đ t tính r i tính. ặ ồ
Câu 2: (1 đi m) ể
?
Câu 3: (1 đi m) ể Đ ng h ch m y gi ? ồ ồ ỉ ấ ờ
Câu 4: (1 đi m) ể Vi t các s 38, 40, 25, 71 theo th t : ế ố ứ ự a) T l n đ n bé: ừ ớ ế b) T bé đ n l n: ừ ế ớ Câu 5: (1,5 đi m) ể L p 1A có 24 h c sinh. L p 1B có 21 h c sinh. H i c hai l p có bao nhiêu h c sinh? ớ ọ ớ ọ ỏ ả ớ ọ
35 + 3 37
24 + 5 29 54 +4 45 + 3 37 3 32 + 3
12
6
3 9
2 1
4 5 7
8
10
6
3 9
2 1
4 5 7
8
10 11
<
>
=
Trang 21Câu 6: (2 đi m) ể Gi i bài toán theo tóm t t sau: ả ắ
Trang 221) M t tu n l ộ ầ ễ em đi h c ọ m y ngày ? ấ
3) Đi n d u < , >, = vào ch ch m (2 đ) : ề ấ ỗ ấ
8 giờ 1 giờ 6 giờ 11
giờ
Trang 23a 27cm – 21cm…… 8cm c. 34cm + 52cm …….52cm + 34cm
b 41cm + 8cm …… 45cm d. 13cm + 43cm …….42cm + 13cm
4) Vi t s (1 đ) ế ố
S li n ố ề
tr ướ c
S đã ố
bi t ế
S li n sau ố ề
80 49 99 61 5) L p 1A có 36 b n trong đó có 10 b n n H i có bao nhiêu b n nam ? (2 đ) ớ ạ ạ ữ ỏ ạ
Trang 24
1) M t tu n l ộ ầ ễ em ngh h c ỉ ọ m y ngày ? ấ
a. 4 ngày b.3 ngày c. 2 ngày d.1 ngày
Trang 25+ 15
84
3) Đi n d u < , >, = vào ch ch m (2 đ) : ề ấ ỗ ấ a 47cm – 21cm…… 18cm c. 35cm + 50cm …….50cm + 35cm b 41cm + 8cm …… 42cm d. 17cm + 41cm …….40cm + 17cm 4) Vi t s (1 đ) ế ố S li n ố ề tr ướ c S đã ố bi t ế S li n sau ố ề 90 59 99 51 5) L p 1A có 34 b n trong đó có 10 b n nam. H i có bao nhiêu b n n ? (2 đ) ớ ạ ạ ỏ ạ ữ
Trang 26
Bài 2: Khoanh vào ch đ t tr c k t qu tr l i đúng ữ ặ ướ ế ả ả ờ
a) S li n tr ố ề ướ ủ ố c c a s 70 là:
Trang 27Đ S 15 Ề Ố
BÀI 1:
a. Vi t các s sau : ế ố
Sáu m ươ i chín………
Tám m ươ i ba ………
b. Vi t s thích h p vào ô tr ng ế ố ợ ố S li n tr ố ề ướ c S đã bi t ố ế S li n sau ố ề 60 98 BÀI 2. a. Vi t đúng các s sau : 34 ; 29 ; 81 ; 63 ế ố Theo th t t bé đ n l n ……… ứ ự ừ ế ớ Theo th t t l n đ n bé ……… ứ ự ừ ớ ế b. Đi n d u vào ô tr ng < , > , = ề ấ ố 41 + 32 70 + 3 25 – 5 45 – 23 BÀI 3 : Đ t tính r i tính ặ ồ 39 – 23 56 – 14 47 + 52 42 + 34 ……… ……… ……… ………
……… ……… ……… ……….
……… ……… ……… ……….
BÀI 4 : Tính : a 12 + 5 – 3 =……… 29 – 4 + 5 =………
b. 38cm – 6cm + 20cm = ………… 40 cm + 7cm – 47cm = ………
BÀI 5 : a/ Nhà em có nuôi 24 con gà và 15 con v t . H i nhà em có t t c bao nhiêu con gà và con ị ỏ ấ ả v t ị
b/ Lan có s i dây dài 76cm, Lan c t đi 40cm . H i s i dây còn l i dài bao nhiêu xăngtimet? ợ ắ ỏ ợ ạ
Trang 28
BÀI 6. Vi t s thích h p vào ch ch m hình v bên có ? ế ố ợ ỗ ấ ẽ
……… hình tam giác ?
……… hình vuông ?
Trang 29Đ S 16 Ề Ố
Câu 1: Vi t s thích h p vào ô tr ng ế ố ợ ố
a, 4
0
b, 6
Câu 2: Tính
22 cm + 32 cm =
40 cm + 50 cm = 80 cm 50 cm = 62 cm 12 cm =
Câu 3: Đ t tính r i tính: ặ ồ 35 + 23
89 41
37 + 21
82 + 6
Câu 4: Có 8 con chim đ u trên cây, sau đó bay đi 2 con chim. H i trên cây còn l i bao ậ ỏ ạ nhiêu con chim?
Câu 5: Vi t tên m i hình vào ch ch m: ế ỗ ỗ ấ
Hình Hình Hình
Trang 31Đ S 17 Ề Ố
Ph n I ầ : a. Khoanh tròn vào ch đ t tr c câu tr l i đúng các bài t p sau: ữ ặ ướ ả ờ ở ậ
1 S b n m ố ố ươ i hai đ ượ c vi t là: ế
2 Trong các s : 38, 19, 71, 62. S l n nh t là: ố ố ớ ấ
a N i theo m u: ố ẫ
Ph n II ầ : 1. Đ t tính r i tính: ặ ồ
2.Tính: 4 + 14 + 1 = ; 85 2 2 =
2 Đo n th ng AB dài 35cm, đo n th ng CD dài h n đo n th ng AB 4cm. H i đo n ạ ẳ ạ ẳ ơ ạ ẳ ỏ ạ th ng CD dài bao nhiêu cm? ẳ
Th hai ứ
Th b y ứ ả
Th sáu ứ
Ngày 14 Ngày 15 Ngày 16 Ngày 17 Ngày 18 Ngày 19
Th năm ứ
Th ba ứ
Th t ứ ư
>
<
=
Trang 32Đ S 18 Ề Ố
Bài 1. Đi n s , vi t s : ề ố ế ố
a. Đi n s ? ề ố 70 73 75 77 79
b. Vi t( theo m u): ế ẫ 53: Năm m ươ i ba 30 : 60:
Tám m ươ ố i b n: 84 B y m ả ươ i ba: Hai m ươ i m t: ố c. Vi t các s 27 ; 63; 55; 20 ế ố Theo th t t bé đ n l n : ứ ự ừ ế ớ Theo th t t l n đ n bé : ứ ự ừ ớ ế Bài 2. Tính :
a/ 15 + 3 4 = 50 cm + 30 cm =
80 40 + 20 = 13 cm + 5 cm 7 cm =
b/
+ 62 15 75 + 42 33 20 86 36
Bài 3 : 75 23 + 34 20 + 35 56
?
86 25 51 67 7 9030
Bài 4: Đi n s ề ố ? + 10 > 20 35 = 35
+ 30 < 50 20 + > 20 Bài 5 : Nhà An nuôi đ ượ c 38 con gà và con th , trong đó có 12 con th H i nhà An ỏ ỏ ỏ nuôi đ ượ c bao nhiêu con gà?
>
<
=