* Hãy tìm tần số của các dưới 156 cm lớp Lớp chiều Tần * Các nhóm thực hiện đếm Tần số cao cm suất * Hãy tìm tần suất của số học sinh thuộc tứng lớp các lớp Nhắc lại cách và điền vào chỗ[r]
Trang 1Giáo án Đại số 10 cơ bản – 107 – Giáo viên: Nguyễn Trung Cang
Ch
Ngày 15/02/2007
Ngày 05/03/2007
I Mục tiêu:
Về kiến thức: giúp #$% sinh &' (ư)%
- Khái
- Cách tìm
Về kỹ năng:
- Rèn
-
Về thái độ:
II Ph ương pháp dạy học:
- N) 'O0 B/ (," thông qua các # (? tư duy
- Phát
III Đồ dùng dạy học:
IV Tiến trình bài học và các hoạt động:
1 U (V# 8F"
2 +I' tra bài %W (không)
3 Bài 'F
* YZ B/ (G (ưa #$% sinh
( bài 'F
? Hãy #. kê (I' các
môn thi trong #$% <] 1
? Xác (V# (I' nào
_ 8- "# 6=' '` (I'
* Khi (S các (I' $
là
là .0 còn _ 8- "#
* Các con (ư)% #I
#- trong 12 là các
* 1a cách (' 8
*
#$% sinh dưF (G
* c7 #$% sinh ($% <
* D$% sinh xem ví d 1 1998)
? T2 trên có bao nhiêu
* có 31
? T2 trên có bao nhiêu giá
* có 5 giá 6V 25 ; 30 ; 35
40 ; 45
? Hãy tìm
%LA '` giá 6V
? Hãy tính _ 8- "# 6=' giá 6V9
* Các nhóm #H% #- tính
và
I Ôn tập:
1 Số liệu thống kê:
Các
các
30 25 35 40 35 35
25 30 30 30 45
35 30 40 35 35
30 25 45 40 45
45 30 40 25 45
35 40 40 35 35
2 Tần số:
%LA giá 6V xi kí i
3 Tần suất:
_ i
i
n x
giá 6V xi
Lop10.com
Trang 2Giáo án Đại số 10 cơ bản – 108 – Giáo viên: Nguyễn Trung Cang
* HưF g #$% sinh
chia các 8F" và cho #$%
sinh nêu ý #iA %LA nó
[150 ; 156)
[156 ; 162)
* Hãy tìm %LA các
8F"
* Hãy tìm
các 8F" #&% 8 cách
tìm)
* +I' tra 8 < #l%
#$% sinh qua các bài C"
tìm
? Hãy tìm các giá 6V
? Tìm
các giá 6V
? Tìm _ i
i
n
x
* #&% 8 ý #iA %LA
các 8F" (7 dài cây (ư)%
phân
? cách tìm
* Các nhóm H #C xét XD$% sinh xem ví d 2
*
dưF 156 cm
* Các nhóm #H% #- ('
và (G vào %#` 6.9
*tìm tì i
i
n
x và ghi
vào 129
* Phát tài
#H% #- # (7 nhóm
* (ư)% 12 có tên $ là gì?
* (ư)% 12 có tên $ là gì
?
* Có %2 hai %7 ta (ư)%
12 có tên gì?
* [10 ; 20): cây có (7 dài n
10 ( dưF 20 cm
[20 ; 30): tương H như trên
* tìm i và (G vào 12
i
n x
(\ cho
Ví dụ 1: Hãy tìm và 8C" 12
trên
II Bảng phân bố tần số và tần suất ghép lớp:
Ví dụ 2: Hãy 8C" 12 và
[150 ; 156) [156 ; 162) [162 ; 168) [168 ; 170 ]
6 12 13 5
16,7 33,3 36,1 13,9
BÀI TẬP:
1/113: Cho
%LA 30 bóng (;9 a)
b)
N2:
a)
1150 1160 1170 1180 1190
3 6 12 6 3
10 20 40 20 10
b) P# (? các bóng (; có
2/114: Cho 12 ghép 8F"
(7 dài 30 cây dương Q_9 pF" (7 dài
(cm)
[ 10 ; 20) [ 20 ; 30) [ 30 ; 40) [ 40 ; 50 ]
8 18 24 10
13,3 30,0 40,0 16,7
Lop10.com
Trang 3Giáo án Đại số 10 cơ bản – 109 – Giáo viên: Nguyễn Trung Cang
#I tìm s các "#
6=' %LA các cây có (7
dài %LA hai 8F"
* DưF 30 cm có 2 8F"0 do (S %7 các "# 8 ta (ư)% 43,3%
n 30 ( 50 cm: 56,7%
a) T2 phân 1 suât b)
6=' %LA lá có (7 dài: dưF 30 cm;
n 30 ( 50 cm
4 Củng cố:
-
-
5 Dặn dò:
Lop10.com
... class="text_page_counter">Trang 3Giáo án Đại số 10 – 109 – Giáo viên: Nguyễn Trung Cang
#I tìm s "#
6='' %LA có (7... pF" (7 dài
(cm)
[ 10 ; 20) [ 20 ; 30) [ 30 ; 40) [ 40 ; 50 ]
8 18 24 10
13,3 30,0 40,0 16,7
Lop10.com
Trang... T2 phân suât b)6='' %LA có (7 dài: dưF 30 cm;
n 30 ( 50 cm
Củng cố:
-
-
Dặn dò:
Lop10.com