[r]
Trang 11 15111003 Nguyễn Thị Phương Anh DH15CN 8.5 9 8.3 8.4
2 15111005 Huỳnh Thị Ngọc ánh DH15CN 8.5 9 7.3 7.6
3 15111006 Nguyễn Đình Bắc DH15CN 9.0 9 8.3 8.4
5 15111009 Nguyễn Đình Cảm DH15CN 9.0 9 5.8 6.4
7 15111030 Đặng Nguyễn Khánh Duy DH15CN 9.0 9.5 9.3 9.3
13 15111015 Nguyễn Huỳnh Đặng DH15CN 9.0 8.5 4 5
14 15111034 Đặng Thị Thu Hải DH15CN 9.0 9 8.3 8.4
16 15111037 Hoàng Thị Diễm Hằng DH15CN 9.0 9.5 8.5 8.7
17 15112040 Nguyễn Thị Thanh Hiền DH15TY 9.0 9 8.3 8.4
19 13112468 Trần Văn Hoàng DH13TYGL 8.0 v #VALUE!
26 15112057 Nguyễn Quốc Khánh DH15TY 9.5 9 5.8 6.5
13112130 Nguyễn Thị Thanh Lan DH13DY 0.0 8.5 4 4.1
27 15112070 Nguyễn Thị Thùy Linh DH15TY 9.0 9 8.8 8.8
28 14111102 Phạm Thanh Long DH14CN 8.5 9 4.5 5.4
29 15111079 Nguyễn Thị Ngát DH15CN 9.0 9.5 6 6.7
30 15112092 Phan Thế Ngọc DH15TY 8.5 8.5 6.8 7.1
32 14111281 Đoàn Diệp Thảo Nguyên DH14CN 8.5 9 8.3 8.4
34 15111084 Đặng Thị Nhàn DH15CN 9.0 8.5 8.8 8.8
36 15112114 Huỳnh Hồng Phúc DH15TY 9.0 8.0 6 6.5
37 14111296 Nguyễn Hoàng Phúc DH14CN 8.5 9 7.3 7.6
39 15111113 Nguyễn Thị Mỹ Phượng DH15CN 8.5 9 8 8.2
41 15111123 Nguyễn Thanh Sang DH15CN 8.5 5.8 5.5
42 15111129 Trương Phạm Minh Tâm DH15CN 9.0 9.5 4.8 5.7
43 14112266 Phạm Hoàng Tân DH14TYB 8.0 8.5 7.5 7.7
Lớp DH15CN - Thứ 2, Tiết 4,5,6
Trang 245 13111451 Mai Công Thái TC15TY 8.0 5.3 5
46 15111193 Nguyễn Thị Thanh Thảo DH15CN 8.5 8.5 7 7.3
50 15111141 Nguyễn Văn Thiện DH15CN 8.5 9 9.3 9.2
53 15112159 Phan Hữu Thông DH15TY 9.0 8.5 6.8 7.2
54 14111328 Nguyễn Minh Thư DH14CN 8.5 9 4.3 5.2
55 14112301 Nguyễn Thị Anh Thư DH14TYB 9.0 9 3 4.2
56 14111335 Nguyễn Thị Thùy Trang DH14TA 8.0 8.5 9 8.9
58 15112473 Đặng Thành Trung DH15TY 9.0 9 8.3 8.4
60 13112351 Lã Tân Tiến Bảo Trung DH13TY 8.5 v #VALUE!
63 15111178 Nguyễn Trọng Tuấn DH15CN 9.0 8 6 6.5
65 13112371 Trần Thái Uyên DH13TY 8.5 8.5 2.3 3.5
66 15112193 Nguyễn Thị Lê Vi DH15TY 9.0 8.0 7.8 7.9
68 15112005 Nguyễn Thanh Bảo DH15TY 9.0 8.5 8.5 8.6
69 15112378 Khê Nữ Mỹ Chung DH15TY 9.0 9 3.3 4.4
70 15111013 Phan Linh Cường DH15CN 9.0 8.5 7.8 8
73 15112029 Hoàng Thị Hương Giang DH15TY 9.0 9.5 7.3 7.7
82 15112055 Nguyễn Thị Huyền DH15TY 9.5 8.5 6 6.6
84 14111086 Đặng Văn Khải DH14TA 8.0 9.5 8.5 8.6
86 14111087 Nguyễn Minh Khánh DH14CN 8.0 8.5 7.8 7.9
87 15111064 Phạm Thị Hồng Khuyên DH15CN 8.5 9 8.8 8.8
88 15112066 Bùi Hoàng Hồng Linh DH15TY 9.0 8.5 5.8 6.4
89 15112071 Thái Thị Thùy Linh DH15TY 9.0 8.5 9 9
Lớp DH15TA - Thứ 3, Tiết 4,5,6
Trang 390 13112150 Hồ Quang Long DH13TY 8.5 4.3 4.3
91 15111072 Nguyễn Thiện Long DH15TA 8.0 9.5 4 5
93 15112076 Huỳnh Thị Hồng Luận DH15TY 9.0 8.5 6.3 6.8
94 15112329 Nguyễn Thị Luyển DH15TY 8.5 9 8.5 8.6
95 15112079 Đặng Minh Mẫn DH15TY 8.5 8.5 5.5 6.1
97 15111088 Nguyễn Đức Nhân DH15CN 8.0 9 6.3 6.7
101 15112103 Trần Thị Huỳnh Như DH15TY 9.0 9 6 6.6
102 15111101 Võ Ngọc Mai Nương DH15CN 8.5 9 7.8 8
108 15111109 Nguyễn Hữu Phú DH15CN 8.0 8.5 4.3 5.1
113 15112131 Bùi Phương Quyên DH15TY 8.5 9 6.8 7.2
114 15112133 Đặng Thị Như Quỳnh DH15TY 9.0 9 8 8.2
118 15112147 Trần Xuân Thám DH15TY 8.5 8.5 8.5 8.5
119 15112154 Đỗ Thị Phương Thảo DH15TY 9.0 8.5 6.8 7.2
120 14111168 Nguyễn Hữu Thắng DH14CN 8.0 8.5 5 5.7
121 15112352 Trương Ngọc Thẩm DH15CN 8.5 9 4.8 5.6
123 13111470 Nguyễn Minh Thiện DH13CN 9.0 v #VALUE!
124 15111140 Nguyễn Thanh Thiện DH15CN 9.0 2.3 2.7
126 15111145 Vương Quốc Thịnh DH15CN 8.0 9 4.3 5.1
127 15111146 Huỳnh Minh Thuận DH15TA 9.0 9.5 7.5 7.9
128 15111148 Trần Thị Thanh Thủy DH15CN 8.0 9 7.8 7.9
129 13111487 Nguyễn Thị Thúy DH13CN 8.5 8.5 6.3 6.7
130 15111150 Ngô Thị Hồng Tiên DH15CN 8.5 9 9.3 9.2
132 15111174 Nguyễn Hữu Tú DH15CN 8.0 8.5 7.5 7.7
133 15112392 Văn Dương Tuất DH15TY 8.5 8.5 4.5 5.3
Trang 4136 15111183 Đinh Dương Vũ DH15CN 9.0 8.5 3.5 4.6