1. Trang chủ
  2. » Mẫu Slide

Giáo án Đại lí 10 - Bài 1: Các phép chiếu hình bản đồ cơ bản – phân loại bản đồ

11 11 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 11
Dung lượng 1,01 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

- Trụ đứng: Xích đạo Trong hàng hải và hàng không thường sử dụng phép chiếu này vì góc trên bản đồ có độ lớn tương ứng bằng góc tương ứng trên quả địa cầu Câu2/ Bản đồ được phân loại thà[r]

Trang 1

GIÁO ÁN

 I ! "

Bài 1/ CÁC PHÉP   HÌNH     – PHÂN   

I/ $ TIÊU:

1/

- Vì sao

-2/ O P B%

- Phân

- Trên

khu

- Rèn

3/ Thái 48%

II/ ' ()  :

Hình 1 " sách giáo khoa.

-III/ ' TRÌNH ()  :

A/

B/ *+, mô /* 012+ /345 theo 89+3 3:;+, phát />1?+ +@+, AB5&

3C 8D

+E1 dung 3H+ I12/ Thông 31?G JH+ FK+, /3L< JH+ dung cao

các phép

Phân 456$ 78! )9 H$ 456$ 78! )9 phép g\ W] B 456$ các

Trang 2

GIÁO ÁN

Các phép

5312G

hình I*+

8P 5Q I*+

- Phân

A7S1 I*+

8P

42 $: ;1

- Phép "5: B Db

- Phép nón

- Phép

!A]

phép hình ;1 42

$: ;1 : Phép "5: B DbV phép

hình nón và phép

hình !A]

;1 42 qua

kinh DQ

!0R

phép hình ;1 42

$: ;1 43 Dh các

!56 B 4b* lý tùy theo các khu DE$ trên 4b* $,0

-ngôn

-C/ Biên X7S+ câu 3Y1 minh 37S cho /Z+, -45 8E +3H+ /345:

1 Câu 3Y1 +3H+ I12/&

Câu # *+ 8P là gì? 32 nào là phép 5312G hình I*+ 8P\

]1 ý:

-  là hình 1 " thu "> 78! ", hay toàn ;8 ;J 7n! trái 4`! lên ;J 7n! "o B trên

- Phép

Câu 2/ 3: /32 nào là phép 5312G <3:Q+, `9a hình nón và hình />K\

]1 ý:

- Phép

lên

phép

- Phép

- Phép

hình

Trang 3

GIÁO ÁN

Câu 3/Có bao nhiêu phép 5312G <3:Q+, `9 5Q I*+\ Các phép 5312G <3:Q+, `9 5Q I*+ 8b có +3d+, 8e5 81?- chung nào?

]1 ý:

a/ Có 3 phép

b/

chính xác.

Câu 4/ Trong phép 5312G hình nón 84+,a />K5 hình nón trùng `;1 81?- nào trên 89M 5hG\

]1 ý:

Trùng

2 Câu 3Y1 thông 31?G&

Câu #i phép 5312G <3:Q+, `9 84+,a nón 84+,a />K 84+,a khu `B5 nào chính xác +3L/a khu `B5 nào kém chính xác +3L/?

]1 ý:

Bao

- Phép

- Nón

bình).

-vì góc trên ;1 42 có 48 LI !5: B # B ;p B góc !5: B # B trên ?01 4b* $,0|

Câu2/

]1 ý:

- 4 nhóm: Theo

- Theo 7]$ 4X$" )\ W] B chia thành: 1 42 tra $#0V ;1 42 giáo khoa, quân )EV hàng

Trang 4

GIÁO ÁN

3 Câu 3Y1 `H+ FK+, /3L<

Câu1/ Hãy hoàn thành các phép

a) Phép

b) Phép 5312G <3:Q+, `9 ngang

c) Phép 5312G <3:Q+, `9 nghiêng

Câu2/Xích 8S7 là 87S+ /3n+, ,1d nguyên 8:]5 8E dài, các `o /GU2+ khác 5p+, là +3d+, 87S+ /3n+, +3:+, 8E dài I9 dãn ra b là 02/ rG* 5CM phép 5312G nào?

]1 ý:

- Hình

Trang 5

GIÁO ÁN

4 JH+ FK+, cao:

Câu1

phép

Câu 2/

nào?

IV/  PHÁP VÀ HÌNH t  t () 

45 8E +3H+ /345 Câu 3Y1 / Bài /H< 3:Q+, pháp

#0u /3GH/ FSU 3v5

Hình /345 FSU 3v5

3H+ I12/&

trình bày khái

các phép

$: ;1

Câu Nhóm câu

1 LI.@ nhân

Thông 31?G:

45 8E mô /*: '< W] B

hình phù

Câu

1 LI /Nhóm

JH+ FK+, /3L<:

1.Mô !1 $] !"3% 'h 456$ các T"E$ hành bài !< $] !"3 "5: B pháp 1 LI / Cá nhân

Trang 6

GIÁO ÁN

;1 $"`!

JH+ FK+, cao:

So sánh 456$ )E khác nhau

và G"1 P B D< W] B $] !"3

'< dung !€ B

P B 1 42

Nêu D` 4JV 7Uf

Cá nhân / 1 LI.

V/  GIÁ: 3v+ 8=< án 8w+, Ix+, 53v+ A- B- C- D.

1) *+ 8P 89M lý là :

a) F !"9 B kinh DQ !0R 456$ xây WE B 43 $"0R3 hình 1 " Trái `! ! 7n! $,0 sang

b) Hình

c) Hình

d) Hình 1 " Trái `! 4q 456$ thu "> theo 78! ! LF "`! 4b "

2) Phép 5312G 8P là:

a)

b) Cách

c)

d)

3)Trong phép 5312G <3:Q+, `9 84+, -e/ <3n+, 5CM ,1LU `y Xy /12< xúc `;1 89M 5hG z&

a)Nam

4) Trong phép 5312G <3:Q+, `9 -e/ <3n+, 5CM ,1LU `y có /3? /12< xúc `;1 -e/ 5hG z&

a) Xích

Trang 7

GIÁO ÁN

5) Trong phép 5312G <3:Q+, `9 84+, các kinh /GU2+ Xy là:

a) Các vòng tròn 42 B tâm

b) Các 45^ B !"o B "+n$ 45^ B cong

c) Các 4+M !"o B 42 B quy

d)Các 4+M !"o B song song

6) Phép 5312G <3:Q+, `9 là phép 5312G mà ,1LU `y là:

7) Trong phép 5312G <3:Q+, `9 ngang -e/ <3n+, 5CM ,1LU `y /12< xúc `;1 89M 5hG z&

8) Khi -e/ <3n+, 5CM ,1LU `y /12< xúc `;1 89M 5hG z Chí /GU2+ €5 ta có phép 5312G&

a) c) "5: B Db nghiêng

b) "5: B Db ngang d) Hình nón

9) Khi

)h !>* ra theo "5I B%

a) y$ b) Nam

c) 1 4 "5I B y$V Nam, l BV Tây d)

10) Trong phép

a) Hai $E$ c)

Trang 8

GIÁO ÁN

b) Xích

11) Trong phép

a) Các vòng tròn 42 B tâm

b) Các 45^ B !"o B 42 B quy

c) Các

d) Các

12) Khi

b) "5: B Db ngang d) Hình

13) Khi

;|"5: B Db ngang d) Có !"3 là a "+n$ b

14) Xích

cong

kinh

15) Trong phép

a) Thay

b) Thay

c)

Trang 9

GIÁO ÁN

16) Trong phép

17) Trong phép

45^ B !"o BV !"o B góc nhau?

b) "5: B Db ngang d) Hình

18) Các kinh !0R là "m B 45^ B !"o B song song, các DQ !0R là "m B 45^ B ngang song song

19) Trong phép

a) Hình nón c) "5: B Db ngang

42%

a) "5: B Db !"o B c) Hình !A] 4# B

b) "5: B Db ngang d) Hình nón

21) Trong phép

a)

b)

c)

Trang 10

GIÁO ÁN

d)

22) Trong phép

a) 'Q !0R là "m B vòng tròn 42 B tâm, kinh !0R là các 45^ B !"o B 42 B quy

b) 'Q !0R là "m B \* vòng tròn 42 B tâm, kinh !0R là "m B 45^ B !"o B song song,

c)

d) 'Q !0R là "m B \* vòng tròn 42 B tâm, kinh !0R là "m B m* 45^ B !"o B 42 B quy

23)

b) "5: B Db ngang d)

24)

a)

b)

c)

d)

25)

26)

a) Hình nón c) "5: B Db nghiêng

Trang 11

GIÁO ÁN

27) Phép

a) Có

b) Có "F !"9 B kinh !0R là các 45^ B !"o B 42 B quy

c) Có "F !"9 B DQ !0R là các vòng tròn 42 B tâm

d) Có

28)

b) "5: B Db nghiêng d) Hình

29)

a)

b)

c) Dùng

d)

30) Kích

a)

b) Quy mô $S* Db trí d) "`! L56 B $S* các Db trí

VI/ )  ' ‚ :

- "0z ;b bài )9 2 F !"9 B các ;1 42 …

- Làm bài !< SGK …

... phép 5312G <3:Q+, `9a hình nón hình />K\

]1 ý:

- Phép

lên

phép

- Phép

- Phép. .. gì? 32 phép 5312G hình I*+ 8P\

]1 ý:

-  hình " thu "> 78! ", hay toàn ;8 ;J 7n! trái 4`! lên ;J 7n! "o B

- Phép. .. class="page_container" data-page="7">

GIÁO ÁN

5) Trong phép 5312G <3:Q+, `9 84+, kinh /GU2+ Xy là:

a) Các vòng tròn 42 B tâm

b) Các 45^ B !"o

Ngày đăng: 02/04/2021, 16:51

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w