KIEM TRA BAI CU: @ Viet cac SO Sau: -Bon nghin hai tram bay mioi sau - Ba nghìn năm tram nam mươi Dây - Chin nghìn sau tram bon mươi ba.
Trang 1=
MON 7TOAN
`
HOANG THỊ LAN
GV
Trang 2
KIEM TRA BAI CU:
@ Viet cac SO Sau:
-Bon nghin hai tram bay mioi sau
- Ba nghìn năm tram nam mươi Dây
- Chin nghìn sau tram bon mươi ba
Trang 3Thu tu ngay 5 thang Í năm 2011
Toan
Các số có bốn chữ số (tiếp theo)
lrăm Chục Đơn vị
Í,
2750 hai nghin bay tram nam micoi
ì 2020 hai nghìn không tram hai muoi
0
0 )
1 2 2402 hai nghìn bốn tram linh hai
0
Í,
t
t
Í,
4
Í, 5 2005 hơi nghìn không trăm linh năm
Trang 4
2_ Doc cac số: 7800; 3690; 6504; 4081; 5005 (theo mâu)
Mẫu:
3690
6504
4081
3005
7800 doc la bay nghin tam tram
3690 doc la ba nghin sau tram CHÍNH mươi
6504 đọc là sáu nghìn năm trăm linh bốn
4081 đọc là bồn nghìn không trăm tắm mươi mốt
5005 doc la nam nghin khong tram tam linh nam
Trang 5
|2
Thu tu ngay 5 thang Í năm 2011
Toan
Các số có bốn chữ số (tiếp theo)
8009
+ 3617
6000
+ 8010
15613
15019
5620
3621
8011
+ 8012
' 6001
8013
1 8014
1 0002
1 6003
6004
1 6005
Trang 6
@ Viết số thích hợp vào ché cham:
a) 3000 ; 4000 ; 5000 ; 6000 ; 7000 ;§000
b) 9000 ; 9100 ; 9200 ; 9300 ; 9400 59500
c) 4420 ; 4430 ; 4440 ; 4450 ; 4460 ; 4470.
Trang 8
9600 , 5700 ,5800 , 5900., 6000
8070 , 8080 ,8090 , 81.00 ,81.10
Trang 9tg