1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

Giáo án môn Ngữ văn lớp 11 - Hầu trời (Tản Đà)

9 146 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 166,72 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

+nở dạ, lè lưỡi  khâm phục +chau đôi mày tán thưởng +cùng vỗ tay +bật buồn cười + ao ước - Lời phê của Trời: Văn thật tuyệt!...: 1 loạt câu cảm thán, so sánh đầy hình tượng  đánh giá c[r]

Trang 1

Tel:0122.7474.897

 

A +,- tiêu

1 /

Thông qua bài

-

-

20

2

- Giúp HS rèn thêm

3 Thái 34

- Giúp HS có cái nhìn trân

B

1

- PP

- PP

2

- SGK 8 3: 11, t2

Trang 2

-

- Thi nhân 70 Nam (Hoài Thanh)

C

1

2 NI tra bài T

- Yêu

Phan \& Châu so 32 quan 0 % D phu hào >0 1 D-4+

- HD: (theo ND

3 6=> bài BC

a Dẫn nhập

dùng

cùng tìm >7 qua bài  AMB7 )#E - ( trong :! thi OP tiêu > H ông.

b Bài mới

Trang 3

O* DUNG GHI 5PF

GHI CHÚ

* VL1.

TT1 HS

TT2 GV

TT3 HSTL

TT4 GV yêu 9 HS khái quát vài nét 34 & d và e

TT5 HSTL

TT6 GV f D&  ghi  +

báo,

cách xã

ba kì và  H mùi nhuc vinh, 7 7 0Z Z  !

Tuy nhiên

hàn.

là ( cây bút tiêu >7 H 2 + U Nam giao -D

giao

chúng   Ông  [ 3.7 !D C !: 2 + )7/

báo tin xuân” cho phong trào  ^

* VL2.

TT1 HS

I Y <Z

1 I4- 3[

  (1889-1939), tên khai sinh là

- Quê C6 Tây

-Sinh ra và mang

2

- TP chính (SGK)

- Phong cách:

+

1

+ tìm 34    " dân & sáng %( &

'( tài hoa

- Bài

II ?- - Y \ ]

1

?-2 Y : - 5^

Trang 4

-,-TT2 GV

TT3 HSTL

TT4 GV  thích:

duy lí, [ L trong .7 trúc  a >

TT5 GV

TT6 HSTL

TT7 GV lí 

 có JI giao thoa !: . I JI và . ): tình: có C

)7/" tình " JI " nhân Z" có 4 B7" phát )> và

TT8 GV

_ 9 ý ` qua 8c -d `e

TT9 HSTL, GV

TT10 GV

TT11 HSTL

TT12 GV

gian

TT13 HSTL

TT14 GV

! 7Z nào ( -c

TT15 HSTL

-

e e + D tình

- \K n

+ +

3 Phân tích

a = 1

+

+

  xúc bay 1

+ g!  có hay không

không  mòng

Z eh Z phách! Z thân >h

Trang 5

TT16 GV /j  

“ & qua”, trong cái # % yên %! và ; 0[!" nhà

xúc

không  “có hay không” < j 2 -2" nhà  OH

tiên -

0(  B/ !D nhiên và thú  Có 7 gì hay trong 7/

lên tiên

TT17 GV

TT18 HSTL (vì



TT19 GV

0D/ )# con xin +Ec

TT20 HSTL

TT21 GV

Ta

mình,

J; khi + c Thái ( 5 >  qua :! chi  nào?

TT22 HSTL

TT23 GV /j  

S  lên Z )# > + Trong cách nhà  +" cho

=> ]j =  xúc ) thi nhân trong F

“lên tiên”

b = 2

* Thi

- Tái + 3: 3S d

+ Tên tp + CK #  10

- Thái & % ý, +  thích, 2 dài  C

ran cung mây…

 khao

*

- Thái &

+ 0./ làm hay

Trang 6

./ cái thích thú % ý, G! chí, có OB I % H (

tài

mình, ông tin vào :! giá )  2 mà mình  D- nên

mình

thoát xa cái

khao

TT24 GV

TT25 HSTL

TT26 GV

nào? q# phê / có gì [ c q# phê >  7 gì?

TT27 HSTL

+ 3: hay, phong phú

+ câu  thán, so sánh hình 

+

TT28 GV

 0D ! > 7/ mình lên tiên, !; là 9! sau 5

hàm

7 gì trong 0# Z xét 5c

TT29 HSTL

TT30 GV

A67r C B kinh”  I là   / s! 7 vào

tiên

)+!] > 5!  giá )  2 H mình vào # D

+chau +cùng j tay

+ ao

- Xd phê ) Dd U2 Z 7/h _ 1 #(%

câu  thán, so sánh 9- hình 

 e   xúc e hào 34 tài : sáng %(

* Thi nhân  %( 32 Dd

- Con tên d% M7v

-

+ nghèo khó

+ .  i! không có

+ hành g! H tiêu

 rúng,  bèo

-

So sánh

HXH

Trang 7

TT31 GV

TT32 HSTL (“Con tên

TT33

quê

yêu

TT34 GV

còn cho ta

TT35 HSTL

TT36 GV /j   Trong xã ( mà cái tôi 9 trong

vòng

7C G phá > G! o JI e D H mình !: 7(

không

tên + mình, mà nhà  / g!  d% M7" G con

TT37 GV

7?

TT38 HSTL

TT39 GV

trích tiên  )# / W7C! D ! làm  , riêng ý

HS tìm  bài

34 lòng yêu 2

)  

Trang 8

tiên, ông

trong

trong trang

TT40 GV

TT41 HSTL (coi mình  làm 30 thiên #6 cho nhân

#(%

TT42 GV

TT43 HSTL

TT44 GV  thích:

Thiên

ý

T mà thôi Ông $ 7C giúp #" G7 # 5 là 7

). ! trân )+!

GV 3$ 7/>_ ,7(  D-  thúc  0# 3[ H

). “ngông” Em có > nói rõ   phong cách “ngông”

TT45.HSTL

TT46 GV /j   “Ngông” là cách JC!" 0C G! WT

khác

III

1 Giá h 4 dung

- Bài

2 Giá

-

-

- Ngôn

3 Ij 3k

- Qua

I hiên cái tôi cá nhân- & cái tôi ngông, phóng túng,

. & d+

Trang 9

chính là

* VL3.

TT1 GV yêu

TT2 HSTL

TT3 GV

TT4 HSTL

TT5 GV

  trong “Thi nhân 70 Nam”

c Củng cố, dặn dò

- HS

-

... qua

-

-

20

2

- Giúp HS rèn thêm

3 Thái 34

- Giúp HS có nhìn trân

B

1

- PP

- PP

2... Y <Z

1 I 4- 3[

  (188 9-1 939), tên khai sinh

- Quê C6 Tây

-Sinh mang

2

- TP (SGK)

- Phong cách:

+

1... 34    " dân & sáng %( &

''( tài hoa

- Bài

II  ?- - Y \ ]

1

 ?-2 Y : - 5^

Trang

Ngày đăng: 02/04/2021, 05:16

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w