Tên thiết bị Cầu cắm Điện trở PTC có chân cắm Điện trở NTC có chân cắm Đèn LED, màu xanh Đui đèn có chân cắm Thanh lưỡng kim có chân cắm Phần ứng có tiếp điểm và phích cắm bằng Tungsten [r]
Trang 1Điện học 1
Mã 23100
Nội dung
Danh
Danh
%& '( )*+ ,-
/*+ ý khi )23 '4 thí 678
Các bài thí 67
Phần A Từ học
A.1 :*&6 tác ;
A.2 :; ,*<6
A.3 / *&6 tác 6- các nam châm 12
A.4 9> ?6 ;
A.5 :; tính @ trái 'AB) bàn 14
Phần B Tĩnh điện
B.1 CD '7 do ma sát 15
B.2 / *&6 tác 6- các EF tích '7$
B.3 Mô hình @ '7 1
B.4 I7 18
B.5 % phân B *J6 ?6K
B.6 % *J6 ?6 L '7 1
B.7 /*+ ,- '7 tích 21
B.8 9 Faraday 22
B.9 : '7
Phần C Điện học cơ bản
C.1 L '7!
C.2 OF P '7BEF cách '7$
C.3 % P dòng '7 trong A )#68
C.4 R7+ '7
C.5 9*<6 ' dòng '7
C.6 I7 ,J
C.7
C.8 2 3 các bóng 'U V '8
C.9 2 3 các '7 ,J
C.10 2 song song các bóng 'U V '
C.11 2 song song các '7 ,J
C.12 I7 ,J làm 6>
C.13 chia 7+ '7
C.14 I7 ,J +A$
C.15 I7 ,J và 7 '8
C.16 C7 '7 ,J!
C.17 L W+! C.18 I '7 ,J! C.19 Công +A!$ C.20 Công 58
Phần C Năng lưọng điện - nhiệt
C.21 9+NX 'Y thành 7 Z6$ C.22 R7 *V6 phát sáng 61 C.23 OF P và dây '7 ,J$ C.24 9W+ chì 64 C.25 Công 2 )*[6 kim 65 C.26 Ampe 1 V '$$
Phần C Điện - điện từ học
C.27 :; ,*<6 @ EF P$8 C.28 :; ,*<6 @ + dây 70 C.29 Nam châm '7. C.30 ]& le 72 C.31
C.32 / Lorentz 76 C.33 Nguyên lý @ '6 & '7.8 C.34 I6 & '78
Phần C Điện – cảm ứng điện từ
C.35 R7 *V6 > ?68 C.36 R7 *V6 > ?6 E` '7 áp DC 84 C.37 R7 *V6 > ?6 a >b8$ C.38 Nguyên lý @ máy phát '788 C.39 Máy phát '7 xoay d+K C.40
C.41 I6 & '7 xoay d+K C.42 Máy K$ C.43 :,J kháng @ + dây 100 C.44 :,J kháng @ '7
Phần D Điện hoá
D.1 R7 *V6 '7 phân 104 D.2 L '7$ D.3 Pin '7 hoá 108 D.4 : '7 hoá 110
Trang 2Danh mục các thiết bị
Trang 344 2 Bóng 'U V 'g 3.8 V/0.07 A, E10 53151
Các
Các bài thí 67 '*V )23 '4 trên >6 2 linh 17 do EFN nên v 6 bảng cắm linh kiện
(mã
Khi hành thí 67 W 3> v 6 thêm 6+( '7w E` 6+( '7 d+ DC nên v
6 nguồn điện một chiều ( mã 68533), E` 6+( '7 xoay d+ (AC) nên v 6 nguồn
điện xoay chiều ( mã 55215).
I(6 ( ' Z6 W 3> v 6 )L có 1>6 ' '7 áp A3 A là 20V, *<6 ' dòng '7
A3 A là 2A, do 'T nên v 6 đồng hồ đa năng (mã 54891) thí 67 W 3>
v 6 2 '(6 ( ' Z6
Trang 4Hộp đựng các thiết bị nhỏ 1
Hộp đựng các thiết bị nhỏ 2
Trang 5Sơ đồ lưu trữ các thiết bị
Trang 6Một số lưu ý khi lắp thiết bị
| thành 3Wg có X 2 '*Vg có các phích 2 4 mm '*V 2 vào các Y 2 4 mm @ >6 2 linh 17 Các dây P có phích 2 }6 có X '*V 2 vào Y 2 'X 1 E` các '(6
Các
L6 các ký 7+ trong các & '( thí 67 Các
'7 trên >6 2
Các W+ màu ,26 '*V v 6 'X L ra các 1 Ed '7 trên >6 2 Chúng '*V X+ D h6 màu '\ trong các & '( thí
67 (xem 3W mô > J trên)
O7 )23 '4 trong các bài thí 67 '7 hoá
và bài thí 67 khác W v 6 W '[g chúng '*V 62 vào >6 2 * mô > trong hình Em
Các công 2 có X '*V )23 '4 trên >6 2 h6 W+ dao và 3 'X cho W+ dao O` các
on/off a'T6B62b }6 * các công 2 +NX 'Y
Trang 7Các phích 2 '4 7 '*V v 6 'X L
các 1 6- Y 2 @ + dây và
L '7 n>6 cách ` >6 2 '@ 'X
cho các W+ L vào các Y 2 phía
*` @ + dây C-6 phích 2 này
'*V 62 vào các Y 2 theo '~6 vòng
dây W dùng
:, '[ có 'W+ và chân 2 (sau này
6 là kim '[b dùng 'X '[ , '[ quay và
kim nam châm Nó
W+ trên >6 2 h6 phích 2 4 mm
Hai 3 'X 3o6 và 3W ?6 '*V
v 6 'X L ra các 'X 3 xúc a,& le,
công 2 )*[6 kim, 62 L '6b
Các lò xo @ 3 'X 3o6 '*V { cong
khác nhau sao cho có X L thành 'X
3 xúc *<6 làm 62 a*<6 J – NO)
và 'X 3 xúc *<6 làm 'T6
a*<6 'T6 – NC)
Khi hành thí 67 nên v 6 nguồn điện một chiều - DC( mã 68533), nó cung A3
'7 áp 6 V dùng cho 3W )` các thí 67 C+ v 6 6+( '7 khác thì 3> là )L cung
6+( '7 xoay d+ (AC) nên v 6 nguồn điện xoay chiều ( mã 55215).
I(6 ( ' Z6 W 3> v 6 )L có 1>6 ' '7 áp A3 A là 20V, *<6 ' dòng '7
A3 A là 2A, do 'T nên v 6 đồng hồ đa năng (mã 54891).
... class="page_container" data-page="3">44 Bóng ''U V ''g 3.8 V/0.07 A, E10 53151
Các
Các thí 67 ''*V )23 ''4 >6 2 linh 17 EFN nên v 6 bảng cắm linh kiện ... bản
C.1 L ''7!
C.2 OF P ''7BEF cách ''7$
C.3 % P dòng ''7 A )#68
C.4 R7+ ''7 ... bị
| thành 3Wg có X 2 ''*Vg có phích 2 mm ''*V 2 vào Y 2 mm @ >6 2 linh 17 Các dây P có phích