Sáu mươi tám...[r]
Trang 1ÔN TẬP TIẾNG VIỆT MỘT 1 LẦN 1
- Các em ôn lại hết các bài trong sách Tiếng Việt Tập 2.( từ đầu trang đến bài ưa trang 83)
- Bắt đầu từ bài oăn, oăt trở về sau các
em cứ đọc và viết chính tả (mỗi ngày 1 bài) Lưu ý vần nào không hiểu liên hệ giáo viên nhé.
- Viết lại các chữ hoa: A, B, C
1 Đưa các tiếng sau vào mô hình:
quả me
huy trắng
áo đủ hoa quẻ huệ chanh ………
……….
………
……….
……… ……….
……… ……….
Trang 2đất quạ
anh lịch
Quỷ cảnh
bàng mai
xoan khoan
ngoan áo quan quạt khoanh ngày ……… ……….
……… ……….
……… ……….
……….
……….
……….
……….
……….
……….
……… ……….
……… ……….
……….
……….
……….
Trang 3tháng thích
4 Điền: c, k hay q:
Lá … ờ ; thăm … uê ; … ị sĩ
……ẻ vở ; bị …… uè ; kề … à
…….à ……ê ; … ẻ ……ả
5 Điền: g hay gh:
………à qué ; ăn …….ẹ ; đồ …….ỗ
…… e đò ; bạn ……ái ; phở … à
……é qua ; …….ế gỗ
6 Điền : ng hay ngh :
… é ngọ ; củ …….ệ ; tre … à ; cá …… ừ
…… ỉ hè ; bé … ủ ; …….ễnh …….ãng
7 Điền : tr hat ch :
cá …… ê ; … e chở ; ……e già ; pha … à
…….í nhớ ; đi ……ợ ; nhà … ẻ ; lá … e
8 Điền : x hay s :
……… ……….
……… ……….
Trang 4Chữ … ố ; thị …… ã ; ……e ca ; lo ….ợ
Lá ….ả ; … ẻ đá ; đằng ……a ; cây … anh
9 Điền vào chỗ chấm d hay gi:
hạ .á da .ẻ giả .a
Trang 5ÔN TẬP TOÁN MỘT 1 LẦN 1
1 Đọc thuộc bảng từ 1 đến 100 ( đọc xuôi, đọc ngược):
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
31 32 33 34 35 36 37 38 39 40
41 42 43 44 45 46 47 48 49 50
51 52 53 54 55 56 57 58 59 60
61 62 63 64 65 66 67 68 69 70
71 72 73 74 75 76 77 78 79 80
81 82 83 84 85 86 87 88 89 90
91 92 93 94 95 96 97 98 99 100
2 Điền vào chỗ trống:
Số 10 gồm …… chục và …… đơn vị
Số 8 gồm …… chục và …… đơn vị
Số 16 gồm …… chục và …… đơn vị
Số 13 gồm …… chục và …… đơn vị
Số 20 gồm …… chục và …… đơn vị
Số 11 gồm …… chục và …… đơn vị
Số 10 gồm …… chục và …… đơn vị
Số 9 gồm …… chục và …… đơn vị
Số 15 gồm … chục và … đơn vị
Số 29 gồm … chục và … đơn vị
Số 19 gồm …… chục và … đơn vị
Số 17 gồm …… chục và … đơn vị
Số 30 gồm …… chục và … đơn vị
Số 25 gồm …… chục và … đơn vị
Số liền sau số 10 là số: …
Số liền sau số 19 là số: …
Số liền sau số 20 là số: …
Trang 6Số liền sau số 9 là số: …
Số liền sau số 15 là số: …
Số liền sau số 17 là số: …
Số liền trước số 10 là số: …
Số liền trước số 21 là số: …
Số liền trước số 20 là số: …
Số liền trước số 9 là số: …
Số liền trước số 13 là số: …
Số liền trước số 17 là số: …
Số liền trước số 24 là số: …
Số liền trước số 30 là số: …
Số liền sau của 23 là ………
Số liền sau của 84 …………
Số liền sau của 19 ………
Số liền sau của 38 ………
Số liền sau của 29 là ………
1 chục = ………
2chục = ………
3 Tính:
15 + 4 = … 11 + 3 – 4 = …… 15 – 2 + 3 = ………
17 – 5 – 1 = …… 19 – 6 + 6 = ……… 4 + 13 = …
15 + 2 = ……… 17 – 3 + 2 = …… 19 – 6 = ………
16 – 2 + 4 = …… 17 – 3 = ……… 15 + 4 =…
4 + 13 =… 10 - 7 =… 16 - 6 =…
19 - 9 = … 19 - 7 =… 10 + 6 = …
Câu 4: Tính
6 + 2 + 2 = …
5 – 1 – 2 = …
7 – 3 + 4 = …
Trang 77 + 0 + 2 = …
5 + 4 – 1 = …
10 – 5 – 2 = …
8 + 1 + 1 = …
6 – 2 + 3 = …
9 – 5 + 4 = …
Câu 5: Số? … + 4 = 10 10 – … = 7
7 + … = 8
5 + … = 8
9 – … = 1
9 – … = 4
Câu 6: Đọc số: 1:……… 11:………
2:………… 12:………
3:………… 15:………
4:…….…… 13:………
5:………… 14:………
6:……… 16:………
7:………… 17:………
8:………… 18:………
9:………… 19:………
10:………… 20:………
Bài 7 : Mỗi hình vẽ dưới đây có bao nhiêu đoạn thẳng?
Trang 8Câu 8: Đặt tính rồi tính:
6 + 13 17 – 5 16 + 2 19 – 7 10 + 5
18 – 6
………
………
………
19 - 8 15 – 5 6 + 11 17 – 2 18 + 1
14 + 4 10 – 3 17 – 7 7 + 2 19 – 9
Câu 9: Viết số: Hai mươi bảy Năm mươi hai Chín mươi tư
Bảy mươi sáu Sáu mươi tám Bốn mươi ba
Năm mươi mốt Ba mươi lăm Hai mươi chín
Câu 10: Tính nhẩm: 17 – 4 + 3 =
6 + 10 + 2 =
13 – 3 + 8 =
12 + 7 – 5 =
4 + 13 – 2 =
25 + 4 – 3 =
18 – 3 + 4 =
Trang 9Câu 11: Điền dấu ( >, < , =) vào ô trống:
3 + 10 … 18 - 4 16 – 2 ……19 – 4
19 – 5 …… 12 + 2 13 + 3……18 – 3
10 + 5…… 10 - 3 18 – 2……15 + 2
17 – 6 …….10 + 3 12 + 5 ……19 – 2
12 + 3 …….11 + 5 16 – 4…… 18 – 3
14 + 4 …… 19 – 5 13 + 4 … 18 – 2
12 + 3 … 10 - 7 20… 18
14 - 4 … 10 13 + 2 …… 16 – 6
Câu 12: Sắp xếp các số : 12, 3, 5, 7, 2, 8
- Theo thứ tự từ bé đến lớn: ………
- Theo thứ tự từ lớn đến bé:………
Câu 13: Sắp xếp các số : 2, 0, 5, 9, 4, 7, 10
- Theo thứ tự từ bé đến lớn: ………
- Theo thứ tự từ lớn đến bé:………
Câu 14: Sắp xếp các số : 10, 0, 7, 9, 4, 2, 1
- Theo thứ tự từ bé đến lớn: ………
- Theo thứ tự từ lớn đến bé:………
Câu 15: Sắp xếp các số : 5, 0, 6, 7, 4, 8, 10
- Theo thứ tự từ bé đến lớn: ………
- Theo thứ tự từ lớn đến bé:………
Câu 16: Sắp xếp các số : 1, 0, 4, 9, 10, 7, 5
- Theo thứ tự từ bé đến lớn: ………
- Theo thứ tự từ lớn đến bé:………
Câu 17: Sắp xếp các số : 3, 7, 5, 8, 4, 10, 6
- Theo thứ tự từ bé đến lớn: ………
- Theo thứ tự từ lớn đến bé:………
Câu 18: Sắp xếp các số : 6, 0, 5, 9, 4, 7, 10
- Theo thứ tự từ bé đến lớn: ………
Trang 10- Theo thứ tự từ lớn đến bé:………