1. Trang chủ
  2. » Biểu Mẫu - Văn Bản

Giải toán trên máy tính casio fx 500ms-570ms: Dạng toán về số học

17 16 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 17
Dung lượng 390,08 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

DẠNG TÌM CHỮ SỐ THẬP PHÂN THỨ n SAU DẤU PHẤY CỦA MỘT SỐ THẬP PHÂN VÔ HẠN TUẦN HOÀN.. Thiết kế soạn :Bùi Quang Hùng-Trường THCS Thanh Giang-Thanh Miện-HD Lop10.com..[r]

Trang 1

Tài liệu tham khảo

Giải toán trên máy tính Casio Fx 500ms-570ms

I/ Các bài toán số học

Dạng 1: Tính toán thông thường.

Ví dụ 1: Tính giá trị của các biểu thức sau

4 : 3

2 15 , 25 57 , 28 : 84 , 6

4 81 , 33 06 , 34 2

, 1 8 , 0 5 , 2

1 , 0 2 , 0 : 3 :

x

b) C =  

3

4 : ) 3

1 2 5

2 ( ) 25

33 : 3

1 3 ( : ) 2 ( , 0 ) 5 ( ,

Ví dụ 2: Tính giá trị của      

1986 1992 1986 3972 3 1987 A

1983.1985.1988.1989

Ví dụ 3: Tính giá trị của biểu thức:

5

4 : 5 , 0 2 , 1 17

2 2 4

1 3 9

5 6

7

4 : 25

2 08 , 1

25

1 64 , 0

25 , 1 5

4 : 8 , 0

x

 

 

 

b) B =

80808080 91919191

343

1 49

1 7

1 1

27

2 9

2 3

2 2 : 343

4 49

4 7

4 4

27

1 9

1 3

1 1

c) C =  

3

4 : ) 3

1 2 5

2 ( ) 25

33 : 3

1 3 ( : ) 2 ( , 0 ) 5 ( ,

Ví dụ 4: Tính giá trị của:

4 : 3

2 15 , 25 57 , 28 : 84 , 6

4 81 , 33 06 , 34 2

, 1 8 , 0 5 , 2

1 , 0 2 , 0 : 3 :

x

b) B = (6492 + 13x1802)2 - 13x(2x649x180)2

c) C =  

11

90 : ) 5 ( 8 , 0 3

1 2 1 11

7 14 : ) 62 ( , 1 4 3 , 0

d) D =

7

1 6

2 5

3 4

4 3

5 2

6

( Chính xác đến 6 chữ số thập phân)

Ví dụ 5: Tính:

A  321930  291945  2171954  3041975

Ví dụ 6:

                

chớnh xỏc  4   !" phõn.

Ví dụ 7: : Tính giá trị của biểu thức:

A

xyz

A=15 2

C= 293 450

1987

A = -53/27

B=19,7964389

C =-293/450

A=15/2

B = 1

C = 106/315 D=4,547219

A = 567,8659014

S = 1,006

Trang 2

Tài liệu tham khảo

787 15 390 15 2 787 390

c) C74 735 3 9 5 21 555

Ví dụ 8:

Tính giá trị của biểu thức M = 2 chính xác đến 0,0001

1,25

11

z

xy

1 6400

6400 55000

x

:

2

1,72 : 3

0,94

5

4 7 9

z

  

Ví dụ 9:

Tính giá trị A = khi x = 1,8597 ; y = 1,5123

1 1

Ví dụ 10:

Tính giá trị của D với x = 3,33 ( Chính xác đến số thập phân thứ tư)

D

Ví dụ 11: Tính giá trị của D với x = 8,157

Ví dụ 12:

Tính giá trị của biểu thức với 9

4

D

Ví dụ 13:

a) Tớnh

2

10,38 7,12 10,38 1,25 1,25 32,025

35 7 9 11,81 8,19 0,02 : 13

11,25

A

Ví dụ 14:

08 2008200820

07 2007200720

200 197

17 14 14 11 11

8

399

4

63

4 35

4 15 4

3 3

3



A

b) B 1 22 33 4 9 10

Ví dụ 15: Tính : D = 0,3(4) + 1,(62) : 14

1 1

7 2 3 : 90

11 0, 8(5) 11

Trang 3

Tµi liÖu tham kh¶o

D¹ng 2: Liªn ph©n sè:

1) TÝnh gi¸ trÞ cña liªn ph©n sè:

VÝ dô 1:

10

1

2

1 3

1 4

5

A

2 1 5

1 6

1 7 8

B

2005 3 2

5 4

7 6 8

C

VÝ dô 2: TÝnh B = 1 1

VÝ dô 4:

20082008 ,

0

9 8

7 6

5 4

3 2

1

20072007 ,

0

10 9

8 7

6 5

4 3

2 1

B

VÝ dô 5: TÝnh: A=

9

7 3

5 4

3 5

1 6

VÝ dô 6: TÝnh

10

9 8

7 6

5 4

3 2

1 2007

A

A=680/157 B=700/1807 C=104260/137

B=98/157

C=17,2839O

B=2,668765483

A=6223/1007

A=2006,656 …

Trang 4

Tài liệu tham khảo

2) Giải phương trình liên phân số:

Ví dụ 1:

Tìm giá trị của x từ phương trình sau:

2

1 2

1 3

1 4

4

1 3

1 2

1 1

4

X 4 /(A B)

Ví dụ 2: Tìm x, biết:

5

1

6

Ví dụ 3: Tìm y, biết:

2

2

5 2 3

Ví dụ 4:

Tỡm x bieỏt

1

2 1 2 2

Ví dụ 5: Tìm x, biết:

10

9 8

7 6

5 4

3 2

11

10 9

8 7

6 5

4 3

2

3

Ví dụ 6: Tìm x, biết:

Trang 5

Tµi liÖu tham kh¶o

2

1 2

1 3

1 4

4

1 3

1 2

1 1

4

VÝ dô 7: T×m x, biÕt:

VÝ dô 9:

Trang 6

Tµi liƯu tham kh¶o

3) T×m thµnh phÇn trong liªn ph©n sè:

VÝ dơ 1: T×m c¸c sè tù nhiªn a vµ b biÕt r»ng:

b

a 1

1 5

1 3

1 1051

329

b

a 1

1 1

1 17

15

VÝ dơ 2: T×m c¸c sè tù nhiªn a, b, c, d, e biÕt 20032004 a 1

1

1 c

1 d e

 

VÝ dơ 3:Tìm các  & nhiên a, b, c, d, e *'  5584 a 1

1 1051

b

1 c

1 d e

 

VÝ dơ 4: Tìm các số tự nhiên a và b biết 2108 13 1

1

1 2

2

a b

 

VÝ dơ 5:

VÝ dơ 6:

1 6559

3

1 3

1 1

1 2

1 1

1 2

1 2

3

a b

Tìm a và b thuộc số tự nhiên 8655 9 3

2

928 10

1

 

a b

VÝ dơ 7:

, b)

3

1

5

1

a

b

3 1 1 1 1 1

1 5

364 2007

e d c b a

Trang 7

Tài liệu tham khảo

Ví dụ 8:

3 1 1 1 1 1

1 5

364

2007

e d c b a

1

2008 3

1 95

1 a b

Dạng 3: Phép tính có kết quả nhiều chữ số (vượt quá số chữ số trên màn hình)

Ví dụ 1: Tớnh

P = 13032006 x 13032007

Q = 3333355555 x 3333377777

Ví dụ 2: Tính và ghi kết quả đúng:

A 20052005.20062006

B 0,(2005) 0, 0(2005) 0, 00(2005)

Ví dụ 3: Tính và ghi lại đầy đủ kết quả:

A = 8567899x654787

B = 73840573x98583820

C = 7586393x85936486

Ví dụ 4: Tính và ghi lại đầy đủ kết quả:

A = 0,8937973x0,58739372

B = 0,8397459x1.9863278

Ví dụ 5: Tính và ghi lại đầy đủ kết quả:

A = 1984363872 B = 19819451282 ;

C = 1234567892

P = 169833193416042

Q = 11111333329876501235 A=402283444622030 B=1660,6871955112

C =

15241578749590521

Dạng 4: Tìm Ước, ƯCLN, BCNN của hai số:

Ví dụ 1: Tìm tất cả các ước của số: 120 ; 150; 240; 350

Ví dụ 2: Tìm ƯCLN, BCNN của hai số: A = 2419580247 ; B = 3802197531

a) Tỡm UCLN(A, B) ?

b) Tỡm BCNN(A,B) ?

Ví dụ 3: Cho hai số: A = 159185055 ; B = 1061069040

a) UCLN(A, B) ? b) BCNN(A,B) ?

Ví dụ 4: Tìm UCLN của 40096920, 9474372 và 51135438

Ví dụ 5: Tìm ƯCLN và BCNN của hai số:

A = 1234566 ; B = 9876546

Dạng 5: Tìm số dư của phép chia số tự nhiên A cho số tự nhiên B.

Ví dụ 1 Tìm số dư của phép chia số: 123456789 cho số 1234

Ví dụ 2: Tìm số dư của phép chia số: 987654321 cho số 4321

Ví dụ 3: Tìm số dư của phép chia sau:

1357902468987654321 : 20072008

Ví dụ 4: Tìm số dư của phép chia sau: 102007200708:111007

Trang 8

Tµi liÖu tham kh¶o

MỘT SỐ DẠNG KHÁC VỀ SỐ HỌC

Bài 1: Có bao nhiêu   khi :' 300100

Bài 2: Tìm các   a,b,c,d ; ta có a 5  bcd  7850

Bài 3: Tìm các  có không quá 10   mà khi ta =)   /' cùng lên :@ trí B/ tiên thì  8 C2 lên 2D" 5 ?B

Bài 4:  312 – 1 chia  cho hai  & nhiên F% trong -902 70  79 tìm hai  8

Bài 5: Tìm  & nhiên n G D sao cho n3 là %H  có 3   B/ và 4   /' I/

*F2 1 J là n3 = 111…1111 :L' n :M) tìm =N thì n3*F2 bao nhiêu ?

Bài 6: Tim  & nhiên n (1010 n 2000) sao cho a   n = 20203  21 n P2 là  & nhiên

Bài 7: Tìm D 0 các  & nhiên n sao cho n2 là %H  có 12   và có +Q2

n2 = 2525 ****** 89

Bài 8: Tìm D 0 các  & nhiên n có 3   sao cho n69*S B/ *F2   1986, còn n121

*S B/ *U'   3333

Bài 9:  19549 là  nguyên  hay N" 

Bài 10: Có bao nhiêu  chia  cho 9 2W% 5   =N :' *U' các   1,2,3

Bài 11: Có bao nhiêu  chia  cho 9 2W% 6   =N :' *U' các   2,3,5

Bài 12: Tìm %H  2W% 3   có +Q2 xyz *' X2 4) ba   *F2 - /0 4) phép chia 1000 cho xyz

Bài 13: Có bao nhiêu  chia  cho 9 2W% 6   =N :' *U' các   2,3,7

Bài 14: Tìm các =L nguyên  ?L D và G D 4) 2152 + 3142

Bài 15: Tìm các  ?L D và G D trong các  & nhiên có +Q2 1x2y3z4 mà chia  cho 7.

Bài 16: Tìm các  ?L D và G D trong các  & nhiên có +Q2 1x2y3z4 mà chia  cho 13.

Bài 17: Cho A = 200221353 + 5

a) Tìm   ! cùng 4) A

b) Tìm 2   ! cùng A

c) Tìm 3   ! cùng 4) A

d) Tìm 4   ! cùng 4) A

e) Tìm 5   ! cùng 4) A

Bài 18: Tìm 5   ! cùng 4)  a = 234862112 + 32

Bài 19: Tìm 4   ! cùng 4)  b = 415116213 – 11

BÀI TẬP VỀ TÍNH GIÁ TRỊ CÁC BIỂU THỨC SỐ Bài 1: Tính giá A@ 4) *';/ J sau:

a) B = 5290627917848 : 565432

Bài 2: Tính ] /0 thu =N :' +=L' +Q2 phân  và  !" phân)

Trang 9

Tµi liÖu tham kh¶o

A =

28

521 4 7

581 2 52

123

3  

Bài 3: Tính và làm tròn  6   !" phân:

C =

013 , 0 : 00325 ,

0

) 045 , 0 2 , 1 ( : ) 965 , 1 1 , 2 ( 67 , 0 ) 88 , 3 3 , 5 ( 03 , 0 6 32 , 0

) 5 , 2 : 15 , 0 ( : 09 , 0 4 , 0 :

Bài 4: Tính và làm tròn  5   !" phân:

 





   

2

1 7 : 528 75

, 0 : 1 , 0 2

1 4 18

7 2 : 180

7 5 , 2 4 , 1 84 13

Bài 5: Tìm x và làm tròn  4   !" phân:

Bài 6:

 0 , 3 ( x 1 )  11 :

08 , 1 140 30

29

1 29

28

1

24 23

1 23

22

1 22

21

Tính:

5

3 : 2

1 5 6 17

1 2 ) 4

1 3 9

5 6 (

35

2 : ) 25

2 10 (

25

1 64

,

0

25 , 1 5

4

:

6

,

0

Bài 7: Tính: M = 182

80808080 91919191 343

1 49

1 7

1 1

27

2 9

2 3

2 2 : 343

4 49

4 7

4 4

27

1 9

1 3

1 1





Bài 8: Tính:N =

515151 434343 611

3 243

3 23

3 3

611

10 243

10 23

10 10 : 113

11 89

11 17

11 11

113

5 89

5 17

5 5 129

187





Bài 9: Tính:C = 26:

21

4 : 3

2 15 , 25 57 , 28 ( : 84 , 6

4 ) 81 , 33 06 , 34 ( ) 2 , 1 8 , 0 ( 5 , 2

) 1 , 0 2 , 0 ( : 3

D =

125 , 0 : 4

1 1 ) 8333 , 1 25 , 0 : 5

1 1 36 : 2 , 1 (

8 , 12

1

8999 , 9 5 , 6 : 35 6 7

Bài 10: a) Tìm x *' 

1301 0137

, 0 : 81 , 17 20

1 62 : 8

1 35

2 2 88 , 1

2

1 1 20

3 3 , 0 5

1 : 4 65 , 2 20

1

3

003 , 0 : 2

1 4 x

 

b) Tìm y *' 

25 , 3 2

1 5 8 , 0 2 , 3

5

1 1 2

1 2 : 66

5 11

2 44 13

y

7 , 14 : 51 , 48 25 , 0 2 , 15

Bài 11: Tính giá A@ 4) x M các "=a2 trình sau:

Trang 10

Tµi liÖu tham kh¶o

 





4

3 5 , 2 : 2 , 5 8

, 0 5 , 1 4

3 4 2

1 2 : 4

3 15 , 3 2 , 15

2

1 3 7

4 : 8 , 1 25 , 1 x 5

4 7

3 1 5 , 0

b)      

1 3 17

12 : 75 , 0 3 , 0 5 , 0 : 5

3 7

2 5 , 12

5

4 3

2 4

3 2

, 4 x 3 : 35 , 0 15 ,





  

Bài 12: a) Tính C *' 7,5% 4) nó *F2

8

7 1 : 20

3 5 2

217

3 1 110

17 6 55

7 8

 

b) Tìm x *' 

14

1 1 9

, 6 0125 , 0 8

7 ) 25 , 6 : 5 3 , 2 ( 6 7

6 4 , 8 3 , 1 : x : 7

4





Bài 13: Tính giá A@ 4) *';/ J và :' - /0 +=L' +Q2 phân 

  

 

 

7 , 3 5

2 2 5 , 1 : 4

6 4

3 1 : 5

2 2 3

1 1

 

121

3 2 : 11

2 3 4

3 1 7

5 1 : 12

c) C =

99

8 194 11

60 25 , 0 9 5

75 , 1 3

10 11

12 7

6 15 7

1 24 3

1 10

 

d) D = 0,3(4) + 1,(62) : 14

11

90 : ) 5 ( 8 , 0 3

1 2 1 11

7 

e) Bài 14: Tính giá A@ 4) *';/ J sau:  

3

4 : 3

1 1 5

2 25

33 : 3

1 3 : ) 2 ( , 0 ) 5 ( ,

 

Bài 15: Tính:

a) A =

5

4 : ) 5 , 0 2 , 1 ( 17

2 2 4

1 3 9

5 6

7

4 : 25

2 08 , 1

25

1 64 , 0

25 , 1 5

4 : 8 , 0

 

 

 

b) Tìm 2,5% 4)

04 , 0

3

2 2 : 18

5 83 30

7

 

c) Tìm 5% 4) :

5 , 2 : ) 25 , 1 21 (

16

5 5 14

3 3 5

3 6

 

Bài 16: Tính:

Trang 11

Tµi liÖu tham kh¶o

a) A =

1989 1988

1985 1983

1987 )

3 3972 1986

( ) 1992 1986

b) B = (6492 + 13 180)  2 – 13 (2 649 180)   

Bài 17: Tính:

 0 , 66 : 1 , 98 3 , 53 2 , 75  : 0 , 52

75 , 0 25 , 1 505 , 4 8 , 3 : 619 , 64

2 2

2

2

Bài 18: Tính

a) x = b) y = c)z =

3 2 4

3 , 189

143 , 3 345 ,

1 

5 6

621 , 4

732 , 2 815 ,

1 

7 3

35 , 712

13 , 816

51 , 7 23 , 5

) 14 , 2 75

, 3 ( 213 , 2

a) Tìm x *'  2

4

3 2 162 , 0 x

1  

Bài 20: Tính:

A = 3 9 4 5 3 9 4 5

2 12 17

2 2 3 2

12 17

2 2 3

Bài 21: Tính

a) B = 3 3 5 3 4 3 2 3 20 3 25

3 3

3

2 1

18 2

1

54 2

126

 c) D = 2 3 3 4 4  8 8 9 9

d) E = 2 3 3 4 4 5 5 6 6 7 7 8 8 9 9

Bài 22: Tính 2B 12  6   !" phân:

a) A = 1- 2 3 3 4 4 5 5 6 6 7 7 8 8 9 9 1010

b) B = 9 98 87 76 65 54 43 3 2

c) C = 7 -

7

1 6

2 5

3 4

4 3

5 2

6

Bài 23: Tính:

a) sin20.sin180.sin220.sin380.sin420.sin580.sin620.sin780.sin820

b) tag50 + tag100 + tag150 + … + tag800 + tag850

Bài 24: Cho sin x = 0,356 (0 < x < 900 )

Tính A = (5cos3x – 2sin3x + cos x) : (2cos x – sin3x + sin2x)

Bài 25: Cho cos2x = 0,26 (0 < x < 900)

Tính B =

x 2 g cot 4 x 2 tg 5

x tg 3 x 2 sin 5 x sin 2

2

2 2

Trang 12

Tµi liÖu tham kh¶o

Bài 26: Cho *' sin x = 0,482 (0 < x < 900).Tính C =

x tg ) x sin x (cos

x tg ) x cos 1 (

x sin

3 3 3

2 3

3

Bài 27: Cho *' sin2x = 0,5842 (0 < x <900)

Tính D =

x cos 1 ) x g cot 1 )(

x tg 1 (

) x sin 1 ( x cos ) x cos 1 ( x sin

3 2

2

3 3

Bài 28: Cho *' tgx = tg330 tg340 tg350 … tg550 tg560 (0 < x < 900)

Tính E =

x cos x sin ) x cos x sin 1

(

) x sin 1 ( x g cot ) x cos 1 ( x tg

3 3

3 2

3 2

Bài 29: Cho cos x.sin (900 – x) = 0,4585 (0 < x < 900)

Tính F =

x g cot x tg

x sin x sin x sin x sin

2 2

2 3

4

Bài 30:Nêu m Ht ph=ang pháp(kt hNp gia tính trên máy và giDy) tính chính xác s: 10384713 = ?

Bài 31: Tìm - /0 chính xác 4) phép tính sau:

A = 12578963 14375 = ? B = 123456789  2 = ? C = 10234563 = ?

Bài 20: Tìm 2   ! cùng 4)  c = 62318941925 + 21

Bài 21: Tìm 2   ! cùng 4)  d = 22001 + 22002 + 22003

Bài 22: Tìm 2   ! cùng 4)  f = 62000 + 62001 + 62002

Bài 23: hX'  !" phân sau ra X 

a) 1,5(42) ; b) 2,(7) ; c) 1,(23) ; d) 3,(69) ; e) 3,(459) ; f) 0,(12582)

Chú ý : 0,(1) = ; 0,(01) = ; 0,(001) = ; 0,(0001) =

9

1

99

1

999

1

9999 1 Công J tính X2 4) %H  dãy 

1) 1.2 + 2.3 + 3.4 + … + n(n + 1) =

3

) 2 n )(

1 n (

n  

2) 1.2.3 +2.3.4 + … + n(n+1)(n+2) =

4

) 3 n )(

2 n )(

1 n (

n   

3) 12 + 22 + 32 + … + n2 =

6

) 1 n 2 )(

1 n (

n  

4) 13 + 23 + 33 + … + n3 =

4

) 1 n (

n2  2

5) 14 + 24 + 34 + … + n4 =

30

) 1 n n 9 n 6 )(

1 n (

n  3  2  

6) 15 + 25 + 35 + … + n5 =

12

) 1 n 2 n 2 ( ) 1 n (

n2  2 2  

7) 12 + 32 + 52 + … + (2n + 1)2 = n ( 4 n 1 )

3

1 2 

8)

) 1 n 2 ( 2

) 1 n ( n ) 1 n 2 )(

1 n 2 (

n

5 3

2 3

.

1

Trang 13

Tµi liÖu tham kh¶o

DẠNG TÌM CHỮ SỐ THẬP PHÂN THỨ n SAU DẤU PHẤY CỦA MỘT SỐ THẬP PHÂN VÔ HẠN TUẦN HOÀN

Ví dụ: Tìm   !" phân J 2003 sau +D/ "kV 4)  khi chia 1 cho 23

& 'l trên máy fx500MS:

Bước 2: 108 – 23A = 2 L vào B

Bước 3: B : 23 = 0,086956521 L 08695652 vào A (ghi '" vào dãy  trên =N

0434782608695652 quan sát =) DV chu kì U dãy  trên '" m ?n" ?Q' *=L 2 và 3 cho

 khi nào tìm =N chu kì - /0 0434782608695652173913 )

Ta DV chu kì 2W% 22   tìm  += 4) phép chia 2003 cho 22 += 1 :!V   J 2003 sau +D/ "kV là  0

Giải thích: = 0,04347826 abcd …=

23

1

n 8 8

10

abcd 10

4347826

23

2 23

4347826 23

10

abcd , 0 10

abcd 10

4347826 23

n 8

Bài 1:

Tìm   !" phân sau +D/ "kV J 2006 4) phép chia 2 cho 29

Bài 2:

Tìm   !" phân sau +D/ "kV J 2007 4) phép chia 3 cho 53

Bài 3:

Tìm   !" phân sau +D/ "kV J 2008 4) phép chia 5 cho 61

Bài 4: (Đề thi học sinh giỏi tỉnh TT Huế 2005)

\' AF2 ngày 01/01/1992 là ngày J = (Wednesday) trong /B Cho *' ngày 01/01/2005 là ngày

2'0' ?

Bài 5:

Tìm   !" phân sau +D/ "kV J 2001 4) phép chia 1 cho 49 và 10 cho 23

Ngày đăng: 02/04/2021, 00:01

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w