TÓM TẮT: COULD WAS/WERE ABLE TO Khả năng Khả năng Nói chung Cụ thể NOT NOT 2 Tag questions câu hỏi đuôi Hãy quan sát các phần in đậm và gạch dưới trong các ví dụ dưới đây và cho biết các[r]
Trang 1quoccphuc27@gmail.com Page 1 Vocabulary &
Grammar
- -UNIT 9: THE POST OFFICE
☺ VOCABULARY
A READING
1 advanced (a): tiên tiến
2 courteous (a): lịch sự
3 equip (v): trang bị
4 express (a:) nhanh
5 Express Mail Service (EMS): dịch vụ chuyển
phát nhanh
6 facsimile (n): bản sao, máy fax
7 graphic (n): hình đồ họa
8 Messenger Call Service (n): dịch vụ điện
thoại
9 notify (v): thông báo
10 parcel (n): bưu kiện
11 press (n): báo chí
12 receive (v): nhận
13 recipient (n): người nhận
14 secure (a): an toàn, bảo đảm
15 service (n): dịch vụ
16 spacious (a): rộng rãi
17 speedy (a): nhanh chóng
18 staff (n): đội ngũ
19 subscribe (v): đăng ký, đặt mua (dài hạn)
20 surface mail (n): thư gửi đường bộ
21 hoặc đường biển
22 technology (n): công nghệ
23 thoughtful (a) sâu sắc
24 transfer (n;v): chuyển
25 transmit (v): gửi, phát, truyền
26 well-trained (a): lành nghề
B SPEAKING
1 clerk (n): thư ký
2 customer (n): khách hàng
3 document (n): tài liệu
4 fee (n): chi phí
5 Flower Telegram Service (n): dịch vụ điện
hoa
6 greetings card (n): thiệp chúc mừng
7 install (v): lắp đặt
8 registration (n): sự đăng ký
9 telephone line (n): đường dây điện thoại
C LISTENING
1 advantage (n): thuận lợi
2 capacity (n): công suất
3 cellphone (n): điện thoại di động
4 commune (n): xã
5 demand (n): nhu cầu
6 digit (n) chữ số
7 disadvantage (n): bất lợi
8 expansion (n): sự mở rộng
9 fixed (a): cố định
10 on the phone (exp): đang nói chuyện điện thoại
11 reduction (n): sự giảm bớt
12 rural network (n): mạng lưới nông thôn
13 subscriber (n): thuê bao
14 upgrade (v): nâng cấp
D WRITING
1 arrogant (a): kiêu ngạo
2 attitude (n): thái độ
3 describe (v): mô tả
4 director (n): giám đốc
5 dissatisfaction (n): sự không hài lòng
6 picpocket (n): kẻ móc túi
7 price (n): giá cả
8 punctuality (n): tính đúng giờ
9 quality (n): chất lượng
10 reasonable (a): hợp lý
11 resident (n): người dân
12 satisfaction (n): sự hài lòng
13 security (n): an ninh
Lop11.com
Trang 2quoccphuc27@gmail.com Page 2 Vocabulary & Grammar
- -E LANGUAGE FOCUS
1 abroad (adv): ở nước ngoài
2 arrest (v): bắt giữ
3 brave (a): can đảm
4 break into (v): lẽn vào
5 burglar (n): tên trộm
6 coward (n): kẻ hèn nhát
7 design (v): thiết kế
8 destroy (v): phá hủy
9 first language (n): tiếng mẹ đẻ
10 French (n): tiếng Pháp
11 German (n): tiếng Đức
12 injured (a): bị thương
13 north-west (n): hướng tây bắc
14 pacifist (n): người theo chủ nghĩa hòa bình
15 rebuild (v): tái xây dựng
16 release (v): thả ra
17 rent (n): tiền thuê
18 shoplifter (n): kẻ cắp giả làm khách mua hàng
19 steal (v): ăn cắp
20 tenant (n): người thuê/mướn
21 waitress (n): bồi bàn nữ
22 war (n): chiến tranh
☺ GRAMMAR
Hai nội dung các em cần nhớ: defining relative clauses (mệnh đề quan hệ xác định) và
non-defining relative clauses (mệnh đề quan hệ không xác định).
Hai loại mệnh đề này (trong phạm vi bài học) bắt đầu bằng WHO, WHOM, WHICH, và WHOSE và được đặt ngay sau danh từ nó phụ nghĩa
1) DEFINING RELATIVE CLAUSES
Mệnh đề quan hệ xác định không thể bỏ đi vì nếu không có nó, câu sẽ không rõ nghĩa Các em hãy xem ví dụ mẫu và làm tương tự với các ví dụ còn lại
Xong, thử lấy mệnh đề quan hệ xác định ra khỏi câu xem câu còn rõ nghĩa hay không
Ex: a) The woman is my sister She is standing over there.
-> The woman who is standing over there is my sister (Người phụ nữ đang đứng đằng kia là chị của tôi.)
b) The man is my teacher She saw him at the post office yesterday
-> (Người đàn ông mà tôi cô ta gặp tại bưu điện hôm qua là thầy tôi.)
c) She works for a company It produces cars
-> (Cô ta làm việc cho một công ty sản xuất xe hơi.)
d) The girl lives in our neighbourhood Her parents are working in a post office
-> (Cô gái mà cha mẹ đang công tác tại một bưu điện sống trong xóm chúng ta.)
* CHÚ Ý:
(1) WHO, WHOM và WHICH có thể được thay bằng THAT
(2) WHOM có thể được thay bằng WHO
Tóm tắt công thức:
Người WHO/THAT WHO(M)/THAT
Lop11.com
Trang 3quoccphuc27@gmail.com Page 3 Vocabulary &
Grammar
- -2) NON-DEFINING RELATIVE CLAUSES Mệnh đề này có thể được lược bỏ (khi đó câu vẫn còn rõ nghĩa) và thường được tách khỏi mệnh đề chính bằng dấu phẩy “,” Ta dùng mệnh đề quan hệ không hạn định khi: - Trước danh từ quan hệ có: this/that/these/those/my/her/his/… - Từ quan hệ là tên riêng hoặc danh từ riêng Ex: My father is a doctor He is fifty years old. -> My father, who is fifty years old, is a doctor Mr Brown is a very nice teacher We studied English with him. ->
* CHÚ Ý: KHÔNG dùng THAT trong mệnh đề này Mr Brown, that we studied English with, is a very nice teacher Bây giờ các em hãy cùng với bạn viết ra các bước kết hợp hai câu thành một, dùng hai loại mệnh đề trên
Lop11.com
Trang 4quoccphuc27@gmail.com Page 4 Vocabulary &
Grammar
- -
UNIT 10: NATURE IN DANGER
☺ VOCABULARY
A READING
1 action (n): hành động
2 affect (v): ảnh hưởng
3 Africa (n): châu Phi
4 agriculture (n): nông nghiệp
5 cheetah (n): loài báo gêpa
6 co-exist (v): sống chung, cùng tồn tại
7 consequence (n): hậu quả
8 destruction (n): sự phá hủy
9 dinosaur (n): khủng long
10 disappear (v): biến mất
11 effort (n): nỗ lực
12 endangered (a): bị nguy hiểm
13 estimate (v): ước tính
14 exist (v): tồn tại
15 extinct (a): tuyệt chủng
16 habit (n): thói quen
17 human being (n): con người
18 human race (n): nhân loại
19 in danger (exp): có nguy cơ
20 industry (n): công nghiệp
21 interference (n): sự can thiệp
22 law (n): luật
23 make sure (v): đảm bảo
24 nature (n): thiên nhiên
25 offspring (n): con cháu, dòng dõi
26 panda (n): gấu trúc
27 planet (n): hành tinh
28 pollutant (n): chất gây ô nhiễm
29 prohibit (v): cấm
30 rare (a): hiếm
31 respect (n): khía cạnh
32 responsible (a): có trách nhiệm
33 result in (v): gây ra
34 save (v): cứu
35 scatter (v): phân tán
36 serious (a): nghiêm trọng
37 species (n): giống, loài
38 supply (v;n): cung cấp
39 whale (n): cá voi
40 wind (n): gió
B SPEAKING
1 burn (v): đốt
2 capture (v): bắt
3 cultivation (n): trồng trọt
4 cut down (v): đốn
5 discharge (v): thải ra, đổ ra
6 discourage (v): không khuyến khích
7 encourage (v): khuyến khích
8 fertilizer (n): phân bón
9 fur (n): lông thú
10 hunt (v): săn
11 pesticide (n): thuốc trừ sâu
12 pet (n): vật nuôi trong nhà
13 skin (n): da
14 threaten (v): đe dọa
15 wood (n): gỗ
C LISTENING
1 completely (a): hoàn toàn
2 devastating (a): tàn phá
3 maintenance (n): sự giữ gìn, duy trì
4 preserve (v): bảo tồn
5 protect (v): bảo vệ
6 scenic feature (n): đặc điểm cảnh vật
7 vehicle (n): xe cộ
D WRITING
1 abundant (a): dồi dào, phong phú
2 area (n): diện tích
3 bone (n): xương
4 coastal waters (n): vùng biển duyên hải
5 east (n): phía đông
6 historic (a): thuộc lịch sử
Lop11.com
Trang 5quoccphuc27@gmail.com Page 5 Vocabulary & Grammar
- -7 island (n): hòn đảo 8 landscape (n): phong cảnh 9 location (n): địa điểm 10 stone tool (n): đồ đá 11 tropical (a): nhiệt đới E LANGUAGE FOCUS 1 accident (n): tai nạn 2 blame (v): đổ lỗi 3 concern (v): quan tâm, bận tâm 4 familiar (a): quen 5 fantastic (a): hay, hấp dẫn 6 give up (v): đầu hàng 7 grateful (a): biết ơn 8 half (n): hiệp 9 midway (adv): ở nửa đường 10 miss (v): nhớ 11 owe (v): mắc nợ 12 point (n): thời điểm 13 present (n): món quà 14 share (v): chia sẻ ☺ GRAMMAR Trước khi học phần mới, các em cần xem lại mục 1) và 2) trang 2 và 3 để ôn lại cách sử dụng WHO(M), WHICH, THAT và WHOSE (thầy muốn nhắc nhở các em điều gì khi viết WHO(M)-không phải là WHO, WHOM- và THAT?) Bây giờ các em bắt đầu tìm hiểu nội dung bài mới RELATIVE PRONOUNS WITH PREPOSITIONS Các em hãy cùng các bạn viết ra một số prepositions (giới từ). Hãy xem ví dụ (1) dưới đây và cố gắng chỉ ra sự khác nhau giữa (a) và (b) sau đó, hãy tự làm ví dụ (2) Cuối cùng tự rút ra cho mình các bước kết hợp câu Ex: (1) The man is my uncle You talked to him yesterday. -> (a) The man who(m) you talked to yesterday is my uncle -> (b) The man to whom you talked yesterday is my uncle (2) The house is very big He was born in it -> (a)
-> (b)
* CHÚ Ý: CHỈ dùng WHOM hoặc WHICH sau giới từ.
Lop11.com
Trang 6quoccphuc27@gmail.com Page 6 Vocabulary & Grammar
- -UNIT 11: SOURCES OF ENERGY
☺ VOCABULARY
A READING
1 alternative (a): thay thế
2 at the same time (exp): cùng lúc đó
3 available (a): sẵn có
4 balloon (n): bong bóng
5 coal (n): than đá
6 cost (v): tốn (tiền)
7 dam (n): đập (ngăn nước)
8 electricity (n): điện
9 energy (n): năng lượng
10 exhausted (a): cạn kiệt
11 fossil fuel (n): nhiên liệu hóa thạch
12 geothermal heat (n): địa nhiệt
13 infinite (a): vô hạn
14 make use of (exp): tận dụng
15 nuclear energy (a): năng lượng hạt nhân
16 oil (n): dầu
17 plentiful (a): nhiều
18 pollution (n): sự ô nhiễm
19 power demand (n): nhu cầu sử dụng điện
20 release (v): phóng ra
21 reserve (n): trữ lượng
22 roof (n): mái nhà
23 safe (a): an toàn
24 sailboat (n): thuyền buồm
25 save (v): tiết kiệm
26 solar energy (n): năng ượng mặt trời
27 solar panel (n): tấm thu năng lượng mặt trời
28 wave (n): sóng (nước)
29 windmill (n): cối xay gió
B SPEAKING
1 abundant (a): dồi dào, phong phú
2 convenient (a): tiện lợi
3 enormous (a): to lớn, khổng lồ
4 harmful (a): có hại
5 hydroelectricity (n): thủy điện
6 nuclear reactor (n): phản ứng hạt nhân
7 radiation (n): phóng xạ
8 renewable (a): có thể thay thế
9 run out (v): cạn kiệt
C LISTENING
1 ecologist (n): nhà sinh thái học
2 ecology (n): sinh thái học
3 fertilize (v): bón phân
4 grass (n): cỏ
5 land (n): đất
6 ocean (n): đại dương
7 petroleum (n): dầu hỏa, dầu mỏ
8 replace (v): thay thế
D WRITING
1 as can be seen (exp): có thể thấy
2 chart (n): biểu đồ
3 consumption (n): sự tiêu thụ
4 follow (v): theo sau
5 make up (v): chiếm (số lượng)
6 show (v): chỉ ra
7 total (a):
E LANGUAGE FOCUS
1 apartment (n): căn hộ
2 cancer (n): ung thư
3 catch (v): bắt được
4 cause (n): nguyên nhân
5 conduct (v): tiến hành
6 experiment (n): cuộc thí nghiệm
7 extraordinary (a): lạ thường
8 fence (n): hàng rào
9 locate (v): nằm ở
10 overlook (v): nhìn ra
11 park (n): công viên
12 photograph (n): bức hình
13 present (v): trình bày
14 progress (n): sự tiến triển
15 publish (v): xuất bản
16 reach (v): đạt tới
17 research (v): nghiên cứu
18 surround (v): bao quanh
Lop11.com
Trang 7quoccphuc27@gmail.com Page 7 Vocabulary & Grammar
- -☺ GRAMMAR Relative clauses replaced by participles and to infinitives (Mệnh đề quan hệ được thay bằng phân từ và động từ nguyên mẫu có TO) Trước tiên, các em cần biết: (1) hai loại participles là (a) present participles: hiện tại phân từ (dạng thêm –ing của động từ, như eating, speaking, writing, …) và (b) past participles: quá khứ phân từ (dạng V3/ed của động từ, như written, done, published, …) (2) các từ chỉ thứ tự (như the first, the second, the last, ) và (3) to infinitives: động từ nguyên mẫu có TO (như to write, to drink, to be, …) Bây giờ, các em hãy quan sát các ví dụ dưới đây và cùng với các bạn chỉ ra ba nội dung cần ghi nhớ từ các ví dụ (b) Ex1: (a) The man who spoke to John is my brother (b) The man speaking to John is my brother Ex2: (a) Do you know the lady that is drinking coffee over there? (b) Do you know the lady drinking coffee over there? Ex3: (a) Do you Kieu’s Story which was written by Nguyen Du? (b) Do you Kieu’s Story written by Nguyen Du? Ex4: (a) Yuri Gagarin was the first man who flew into space (b) Yuri Gagarin was the first man to fly into space _ Nội dung cần ghi nhớ: (1)
(2)
(3)
Lop11.com
Trang 8quoccphuc27@gmail.com Page 8 Vocabulary & Grammar
- -UNIT 12: THE ASIAN GAMES
☺ VOCABULARY
A READING
1 advance (v): tiến bộ
2 appreciate (v): đánh giá cao
3 aquatic sports (n): thể thao dưới nước
4 athletics (n): điền kinh
5 basketball (n): bóng rổ
6 billiards (n): bi da
7 bodybuilding (n): thể dục thể hình
8 cycling (n): đua xe đạp
9 decade (n): thập kỷ (10 năm)
10 enthusiasm (n): sự hăng hái, nhiệt tình
11 facility (n): tiện nghi
12 fencing (n): đấu kiếm
13 gold (n): vàng
14 hockey (n): khúc côn cầu
15 host country (n): nước chủ nhà
16 intercultural knowledge (n): kiến thức liên văn hóa
17 medal (n): huy chương
18 mountain biking (n) đua xe đạp địa hình
19 purpose (n): mục đích
20 quality (n): chất lượng
21 rugby (n): bóng bầu dục
22 shooting (n): bắn súng
23 skill (n): kỹ năng
24 solidarity (n): tình đoàn kết
25 squash (n): bóng quần
26 strength (n): sức mạnh
27 take place (v): diễn ra
28 weightlifting (n): cử tạ
29 wrestling (n): đấu vật
B SPEAKING
1 bronze (n): đồng
2 karatedo (n): võ karatê
3 silver (n): bạc
C LISTENING
1 bar (n): thanh, xà
2 freestyle (n): kiểu bơi tự do
3 gymnasium (n): phòng thể dục dụng cụ
4 gymnast (n): vận động viên thể dục
5 gymnastics (n): môn thể dục dụng cụ
6 high jump (n): nhảy cao
7 live (a): trực tiếp
8 long jump (n): nhảy xa
9 record (n): kỷ lục
D WRITING
1 advertise (v): quảng cáo
2 equip (v): trang bị
3 hold (v): tổ chức
4 promote (v): quảng bá
5 recruit (v): tuyển
6 stadium (n): sân vận động
7 upgrade (v): nâng cấp
8 widen (v): mở rộng
E LANGUAGE FOCUS
1 apply for (a job) (v): xin việc
2 book (v): mua vé trước
3 diamond (n): kim cương
4 flight (n): chuyến bay
5 modern (a): hiện đại
6 repair (v): sửa
7 ring (n): chiếc nhẫn
Lop11.com
Trang 9quoccphuc27@gmail.com Page 9 Vocabulary & Grammar
- -☺ GRAMMAR Omission of relative pronouns (Lược bỏ đại từ quan hệ) Trước tiên, các em cần ôn lại kiến thức về mệnh đề quan hệ (xem lại mục 1) và 2) trang 2 và 3) Hãy xem các ví dụ dưới đây và trả lời câu hỏi: khi nào có thể lược bỏ đại từ quan hệ (WHO(M), WHICH, THAT)? Ex1: I like the diamond ring Mary is wearing it S V O -> (a) I like the diamond ring which/that Mary is wearing -> (b) I like the diamond ring Mary is wearing Ex2: The man is my teacher She saw him at the post office yesterday S V O -> (a)
-> (b)
Bây giờ các em hãy trả lời câu hỏi bên trên.
Lop11.com
Trang 10quoccphuc27@gmail.com Page 10 Vocabulary & Grammar
- -UNIT 13: HOBBIES
☺ VOCABULARY
A READING
1 accompany (v): đệm đàn, đệm nhạc
2 accomplished (a): có tài, cừ khôi
3 admire (v): ngưỡng mộ
4 avid (a): khao khát, thèm thuồng
5 collect (v): sưu tập
6 collection (n): bộ sưu tập
7 collector (n): người sưu tập
8 common (n): chung
9 discard (v): vứt bỏ
10 envelope (n): bao thư
11 fish tank (n): bể cá
12 indulge in (v): say mê
13 modest (a): khiêm tốn
14 occupied (a): bận rộn
15 practise (v): thực hành
16 stamp (n): con tem
17 throw … away (v): ném đi
18 tune (n): giai điệu
B SPEAKING
1 book stall (n): quầy sách
2 broaden (v): mở rộng (kiến thức)
3 category (n): loại, hạng, nhóm
4 classify (v): phân loại
5 climb (v): leo, trèo
6 exchange (v): trao đổi
7 hero (n): anh hùng
8 mountain (n): núi
9 name tag (n): nhãn ghi tên
10 organize (v): sắp xếp
11 overseas (adv): ở nước ngoài
12 pen friend (n): bạn qua thư từ
13 politician (n): chính trị gia
14 postman (n): người đưa thư
C LISTENING
1 bygone (a): quá khứ, qua rồi
2 continually (adv): liên tục
3 cope with (v): đối phó, đương đầu
4 fairy tale (n): chuyện cổ tích
5 gigantic (a): khổng lồ
6 ignorantly (adv): ngu dốt, dốt nát
7 otherwise (conj): nếu không thì
8 profitably (adv): có ích
D WRITING
1 guideline (n) hướng dẫn
2 imaginary (a) tưởng tượng
3 plan (n) kế hoạch
4 real (a) có thật
E LANGUAGE FOCUS
1 frighten (v) làm khiếp sợ
2 postcard (n): bưu thiếp
3 presence (n): sự hiện diện
4 present (n): món quà
5 repair (v): sửa chữa
6 stranger (n): người lạ
☺ GRAMMAR
Cleft sentences (câu chẻ)
Qua nội dung phần này các em sẽ biết cách dùng cấu trúc nhấn mạnh điều mình hay ai đó muốn đề cập đến Hãy xem ví dụ và cho biết thành phần nào trong câu được nhấn mạnh và cấu trúc gì được dùng để nhấn mạnh điều cần diễn đạt
Ex1: Mr Phuc teaches English in Nguyen Dang High school
S V O Adv
-> (a) It is Mr Phuc that teaches English in Nguyen Dang High school.
-> (b) It is English that Mr Duy teaches in Thong Linh High school.
-> (c) It is in Ngyuen Dang High school that Mr Duy teaches English.
Lop11.com