Chuyển đổi từ lơng cũ sang lơng mới (từ 01/10 /2005)
Nhóm | Mã số | Bậc |Bậc | Bac | Bac | Bac | Bậc | Bậc | Bac | Bậc | Bậc Loại 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
AO | THCS
h/số
mới | 15113} 2,1 | 2,41 | 2,72 | 3,03 | 3,34 | 3,65 | 3,96 | 4,27 | 4,58 | 4,89 h/số
cũ 1/78 |1,86|2/14 12,42 | 2,70 | 2,98 | 3,26 | 3,54 | 3,82 | 4,12
Loại | THPT
AI |h/số
mới | I5II3|2,34 |2,67 |3,00 |3,33 | 3,66 | 3,99 | 4,32 | 4,65 | 4,98
h/số
cũ 1/78 |1,86|2/14 12,42 | 2,70 | 2,98 | 3,26 | 3,54 | 3,83 | 4,12