1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Mẫu Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn (Mẫu II.9)

3 8 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 457,77 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

M u II.9

Thông báo v  vi c đáp  ng đi u ki n góp v n, mua c  ph n, mua l i ph nề ệ ứ ề ệ ố ổ ầ ạ ầ  

v n góp c a nhà đ u t  nố ủ ầ ư ước ngoài

UỶ BAN NHÂN DÂN

TỈNH/

THÀNH PHỐ……

SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU

-CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

THÔNG BÁO

V  vi c đáp  ng đi u ki n góp v n, mua c  ph n, mua l i ph n v n góp c aề ệ ứ ề ệ ố ổ ầ ạ ầ ố ủ  

nhà đ u t  nầ ư ước ngoài Kính g i: Tên nhà đ u tử ầ ư

Căn c   ; ứ

S  K  ho ch và Đ u t  t nh/thành ph …  thông báo:ở ế ạ ầ ư ỉ ố

Trang 2

1   Nhà   đ u   t   sau   đây   đáp   ng/không   đáp   ng   đi u   ki n   góp   v n/mua   cầ ư ứ ứ ề ệ ố ổ 

ph n/ph n v n góp vào công ty  ầ ầ ố (tên công ty nhà đ u t  d  ki n góp v n, mua ầ ư ự ế ố  

c p l n đ u ngày  tháng   năm   ấ ầ ầ

Ông/bà  , sinh ngày   tháng   năm  , qu c t ch , h  chi uố ị ộ ế  

s    c p ngày  t i , đ a ch  thố ấ ạ ị ỉ ường trú t i  , ch  ạ ỗ ở 

hi n nay t i  , s  đi n tho i:  , đ a ch  email:  ệ ạ ố ệ ạ ị ỉ

b) Đ i v i nhà đ u t  là t  ch c:  ố ớ ầ ư ổ ứ

(Tên nhà đ u t ầ ư)  ; gi y ch ng nh n đăng ký thành l p s ấ ứ ậ ậ ố  

do   (tên c  quan c p ơ ấ ) c p ngày   tháng   năm 

Đ a ch  tr  s  chính:  ị ỉ ụ ở

Ngườ ại đ i di n theo pháp lu t: ông/bà , sinh ngày  tháng   năm  ,ệ ậ  

qu c   t ch ,   h   chi u   s     c p   ngày   t i   ,   đ a   chố ị ộ ế ố ấ ạ ị ỉ 

thường trú t i  , ch    hi n nay t i  , s  đi n tho i:   đ a chạ ỗ ở ệ ạ ố ệ ạ ị ỉ  email:  , ch c v :  ứ ụ

Lý do (đ i v i tr ố ớ ườ ng h p không đáp  ng đi u ki n): ……… ợ ứ ề ệ

2. Thông tin v  t  ch c kinh t  sau khi nh n góp v n/mua c  ph n/ph n v n gópề ổ ứ ế ậ ố ổ ầ ầ ố  

2.1. Tên t  ch c kinh t : ……… ổ ứ ế

2.2. Mã s  doanh nghi p/s  GCNĐT/s  quy t đ nh thành l p: ……… do  …… (ố ệ ố ố ế ị ậ tên 

2.3.  Đ a ch  tr  s  chính: ị ỉ ụ ở

Trang 3

(Đ i   v i   d   án   ngoài   KCN,   KCX,   KCNC,   KKT:   ghi   s   nhà,   đ ố ớ ự ố ườ ng   ph /xóm, ố  

2.4. V n đi u l   (ố ề ệ b ng s ằ ố): …VNĐ và tương đương ……USD (n u có). ế

2.5. T  l  góp v n đi u l  c a t ng nhà đ u t  nỷ ệ ố ề ệ ủ ừ ầ ư ước ngoài:

STT Tên nhà đ u tầ ư 

nước ngoài

S  v n gópố ố T  l  (%)ỷ ệ

đương  USD

2.6. Ngành ngh  kinh doanh:  ề

VSIC

4)

Mã ngành CPC

(đ i v i  ngành ố ớ  

­ Nh  trên;ư

­ Tên t  ch c kinh t  nh n góp v n, ổ ứ ế ậ ố

mua c  ph n, ph n v n góp;ổ ầ ầ ố

­ Phòng đăng ký kinh doanh 

(n i t  ch c kinh t  đ t tr  s );ơ ổ ứ ế ặ ụ ở

TH  TRỦ ƯỞNG

C  QUAN ĐĂNG KÝ Đ U TƠ Ầ Ư

Ngày đăng: 01/04/2021, 18:09

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w