TOEIC Longman Preparation Series for the TOEIC test – Introductory course TC Tổ chức. U Unit.[r]
Trang 1TR ƯỜ NG Đ I H C LU T HÀ N I Ạ Ọ Ậ Ộ
B MÔN NGO I NG Ộ Ạ Ữ
TỔ ANH VĂN
ĐỀ CƯƠNG MÔN HỌC
TIẾNG ANH (Chương trình 1 - TOEIC < 300)
Trang 2HÀ N I 2014Ộ
BẢNG TỪ VIẾT TẮT
BT Bài tập
GU English Grammar in Use KTĐG Kiểm tra đánh giá
NH Newheadway Pre-intermediate
p Phần TOEIC Longman Preparation Series for the
TOEIC test – Introductory course
TC Tổ chức
U Unit
Trang 3TRƯỜNG Đ I H C LU T HÀ N IẠ Ọ Ậ Ộ
B MÔN NGO I NGỘ Ạ Ữ
TỔ ANH VĂN
H đào t o: ệ ạ C nhân ngành lu t h c (chính quy)ử ậ ọ
Tên môn h c: ọ Ti ng Anh c s 1ế ơ ở
S tín ch : ố ỉ 07
Lo i môn h c: ạ ọ B t bu cắ ộ
1. THÔNG TIN V GI NG VIÊNỀ Ả
1 ThS. Vũ Th Thanh Vân ị GVC, Tr ng B mônưở ộ
Email: vuthanhvan64@hlu.edu.vn
2. ThS. Lã Nguy n Bình Minh ễ GV, Phó tr ng B mônưở ộ
Email: dawny99@gmail.com
3. ThS. Lê Th Mai H ị ươ ng GVC, Phó ch nhi m B mônủ ệ ộ
Email: lemhuong125@yahoo.com
4. ThS. Nguy n Th H ễ ị ươ ng Lan GV
Email: bihuonglan@gmail.com
5. ThS. Đào Th Tâm ị GV
Email: tamdao@hlu.edu.vn
6. ThS. Nh c Thanh H ạ ươ ng GV
Email:nhacthanhhuong@gmail.com
7. ThS. Nguy n Thu Trang ễ GV
Email: trangnt142@yahoo.com
8. Cáp Th Bình ị GV
9. Nguy n Th Bích Nhung ễ ị GV
10. Hoàng Th Khánh Vân ị GV
Email: khanhvanhoang164@yahoo.com
11. Tr n Thuý Loan ầ GV
12. Vũ Th Vi t Anh ị ệ GV
Email: vuthivietanh1981@gmail.com
13. Nguy n Th H ễ ị ườ ng GV
Email: rubyalisa@gmail.com
Văn phòng T Anh văn ổ
T Anh văn B môn ngo i ng Phòng 406, nhà K4, Trổ ộ ạ ữ ường Đ i h c Lu t Hà N iạ ọ ậ ộ
S 87, Nguy n Chí Thanh, Đ ng Đa, Hà N iố ễ ố ộ
Đi n tho i: ệ ạ 043. 3776469
Email: toanhvan@hlu.edu.vn
Trang 42. TÓM T T N I DUNG MÔN H CẮ Ộ Ọ
Chương trình ti ng Anh c s 1 là chế ơ ở ương trình đào t o ti ng Anh dành cho sinh viên hạ ế ệ chính quy có đi m thi phân lo i đ u vào TOEIC đ t dể ạ ầ ạ ưới 300 đi m TOEIC. Môn h c cungể ọ
c p cho sinh viên nh ng ki n th c c b n v ng pháp, t v ng s d ng trong giao ti pấ ữ ế ứ ơ ả ề ữ ừ ự ử ụ ế hàng ngày cũng nh m t s t v ng ti ng Anh thư ộ ố ừ ự ế ương m i, các kĩ năng nghe nói đ c ạ ọ
vi t trình đ ti n trung c p, t o n n t ng ki n th c chung cho sinh viên đ sinh viên đ tế ở ộ ề ấ ạ ề ả ế ứ ể ạ chu n đ u ra theo yêu c u c a Trẩ ầ ầ ủ ường
Môn h c đọ ược chia làm 2 h c ph n, n i dung c th c a t ng h c ph n nh sau:ọ ầ ộ ụ ể ủ ừ ọ ầ ư
* H c ph n Iọ ầ
Các th i th ng pháp ti ng Anh c b n nh các th i hi n t i (đ n gi n, ti p di n, hoànờ ể ữ ế ơ ả ư ờ ệ ạ ơ ả ế ễ thành), các th i quá kh (đ n gi n, ti p di n); các lo i gi i t : Gi i t ch th i gian, đ aờ ứ ơ ả ế ễ ạ ớ ừ ớ ừ ỉ ờ ị
đi m, gi i t đi v i tính t , gi i t đi v i danh t ; các lo i t lo i: Danh t , đ ng t , tínhể ớ ừ ớ ừ ớ ừ ớ ừ ạ ừ ạ ừ ộ ừ
t , tr ng t ; các cách đ t câu h i đ l y thông tin ;ừ ạ ừ ặ ỏ ể ấ
Nh ng t v ng đữ ừ ự ượ ử ục s d ng trong các tình hu ng hàng ngày và m t s lố ộ ố ượng nh t đ nhấ ị
nh ng t v ng thữ ừ ự ường g p trong bài thi TOEIC;ặ
Các kĩ năng ngôn ng nói, vi t v i nh ng ch đ hàng ngày; kĩ năng nghe t tranh, ngheữ ế ớ ữ ủ ề ả
và h i đáp; kĩ năng đ c và đi n t vào ch tr ng và kĩ năng đ c hi u.ồ ọ ề ừ ỗ ố ọ ể
* H c ph n IIọ ầ
C ng c l i các ki n th c ng pháp v th i th đã h c h c ph n I và các th i th khácủ ố ạ ế ứ ữ ề ờ ể ọ ở ọ ầ ờ ể
nh th i hi n t i hoàn thành ti p di n, các c u trúc câu c a th b đ ng; các lo i đ ngư ờ ệ ạ ế ễ ấ ủ ể ị ộ ạ ộ
t : Đ ng t khuy t thi u, đ ng t c m, phân t hi n t i và quá kh c a đ ng t ; cácừ ộ ừ ế ế ộ ừ ụ ừ ệ ạ ứ ủ ộ ừ
c u trúc câu đi u ki n ;ấ ề ệ
Ti p t c m r ng nh ng t v ng dùng trong giao ti p hàng ngày và t v ng thế ụ ở ộ ữ ừ ự ế ừ ự ường g pặ trong bài thi TOEIC ;
Tăng cường các kĩ năng ngôn ng nghe nói đ c vi t. Sinh viên ti p t c rèn luy n kĩữ ọ ế ế ụ ệ năng nghe các đo n h i tho i và các đo n đ c tho i ng n v i các ch đ đa d ng và kĩạ ộ ạ ạ ộ ạ ắ ớ ủ ề ạ năng đ c hi u các lo i bài khoá nh thông báo, bài báo, b ng bi u, qu ng cáo, đo nọ ể ạ ư ả ể ả ạ văn
3. N I DUNG CHI TI T C A MÔN H CỘ Ế Ủ Ọ
H C PH N IỌ Ầ
Tu n 1ầ
NH: U1: Getting to
know you
Các kĩ năng + Kĩ năng đ c: Đ c tìm ki m thông tin c th , chi ti tọ ọ ế ụ ể ế + Kĩ năng nói: Đ t câu h i; cung c p thông tin; các m uặ ỏ ấ ẫ câu giao ti p hàng ngàyế
Trang 5+ Kĩ năng nghe: Nghe tìm thông tin chi ti tế + Kĩ năng vi t: Miêu t m t ngế ả ộ ườ ạ ối b n t t
Ki n th c ngôn ngế ứ ữ + Ng pháp: Các th i và câu h i v i t đ h iữ ờ ỏ ớ ừ ể ỏ + T v ng: T đa nghĩaừ ự ừ
+ Ng âm: Cách đ c phiên âm Latin, tr ng âm c a t vàữ ọ ọ ủ ừ
tr ng âm c a câuọ ủ
Tu n 2ầ
GU: Questions and
prepositions of time
TOEIC: P1: Photos
of people and things
Các kĩ năng + Kĩ năng nghe: Nghe t tranh ngả ười và v tậ
Ki n th c ngôn ngế ứ ữ + Ng pháp: Các câu h i v i t đ h i; gi i t ch th iữ ỏ ớ ừ ể ỏ ớ ừ ỉ ờ gian “in/on/at”
Tu n 3ầ
NH: U2: What happened next?
Các kĩ năng + Kĩ năng đ c: Đ c và tìm thông tin chi ti tọ ọ ế + Kĩ năng nói: Nói v thói quen hàng ngày; th c hành h iề ự ộ tho i ng nạ ắ
+ Kĩ năng nghe: Nghe tìm thông tin chi ti tế + Kĩ năng vi t: Vi t m t b c th đi n t (email) cho m tế ế ộ ứ ư ệ ử ộ
ngườ ại b n cũ
Ki n th c ngôn ngế ứ ữ + Ng pháp: Các thì hi n t i; “ữ ệ ạ have/have got”
+ T v ng: T v ng ch các ho t đ ng thừ ự ừ ự ỉ ạ ộ ường ngày
Tu n 4ầ
GU: Present
continuous and
present simple
TOEIC: P5: Word
families; Similar
words; Causative
verbs; Verb tenses
Các kĩ năng + Kĩ năng đ c: Đ c và l a ch n t /c m t thích h p đọ ọ ự ọ ừ ụ ừ ợ ể hoàn thành câu
Ki n th c ngôn ngế ứ ữ + Ng pháp: Th i hi n t i đ n gi n và th i hi n t i ti pữ ờ ệ ạ ơ ả ờ ệ ạ ế
di n; “ễ have/have got”; gi i t ch n i ch n “ớ ừ ỉ ơ ố in/on/at”;
đ ng t truy n khi nộ ừ ề ế + T v ng: C u t o t ; nh ng t d gây nh m l nừ ự ấ ạ ừ ữ ừ ễ ầ ẫ
Tu n 5ầ
NH: U3 : What happened next?
Các kĩ năng + Kĩ năng đ c: Đ c và tìm thông tin chi ti t; luy n kĩ năngọ ọ ế ệ suy lu n logicậ
+ Kĩ năng nói: Cách nói th i gian, ngày tháng; h i đáp vờ ỏ ề
th i gian và ngày tháng năm sinhờ + Kĩ năng nghe: Nghe l y ấ ý chính và thông tin chi ti tế + Kĩ năng vi t: D a vào b c tranh cho s n đ vi t m tế ự ứ ẵ ể ế ộ câu chuy nệ
Ki n th c ngôn ngế ứ ữ
Trang 6+ Ng âm: Âm cu i “ữ ố ed”
+ Ng pháp: Th i quá kh đ n gi n, th i quá kh ti pữ ờ ứ ơ ả ờ ứ ế
di nễ + T v ng: Các lo i tr ng từ ự ạ ạ ừ
Tu n 6ầ
GU: Past simple &
Past continuous;
Adverbs &
adjectives;
to/at/in/into
TOEIC: P2:
Questions and
response
Các kĩ năng + Kĩ năng nghe: Xác đ nh các lo i câu h i v th i gian,ị ạ ỏ ề ờ
người, quan đi m, l a ch n, đ ngh , lí do và ch n cáchể ự ọ ề ị ọ
h i đáp đúngồ
Ki n th c ngôn ngế ứ ữ + Ng pháp: Th i quá kh đ n gi n, th i quá kh ti pữ ờ ứ ơ ả ờ ứ ế
di n; các gi i t “ễ ớ ừ to/at/in/into”
+ T v ng: Các lo i tr ng t và tính từ ự ạ ạ ừ ừ
Tu n 7ầ
NH: U4: The market
place
Các kĩ năng + Kĩ năng đ c: Đ c và tìm thông tin chi ti tọ ọ ế + Kĩ năng nói: H c cách đ c các lo i ti n t (đ ng B ngọ ọ ạ ề ệ ồ ả Anh, đôla M ); h i giá c khi đi mua s m; th c hành h iỹ ỏ ả ắ ự ộ tho i khi đi nhà hàng, siêu th …ạ ị
+ Kĩ năng nghe: Nghe và tr l i câu h i chi ti tả ờ ỏ ế + Kĩ năng vi t: Vi t m t t m b u thi pế ế ộ ấ ư ế
Ki n th c ngôn ngế ứ ữ + Ng pháp: Câu h i v i “ữ ỏ ớ How much” và “How many”; danh t đ m đừ ế ược và danh t không đ m đừ ế ược; đ i tạ ừ
đ nh lị ượng b t đ nh dùng v i danh t đ m đấ ị ớ ừ ế ược và danh
t không đ m đừ ế ược; đ i t b t đ nh; m o t “ạ ừ ấ ị ạ ừ a, an, the” + T v ng: Các đ a đi m mua s m và tên g i đ dùngừ ự ị ể ắ ọ ồ hàng ngày
Tu n 8 ầ
GU: Countable
nouns; Articles;
Indefinite quantifiers;
in/on/at
TOEIC: P5:
Conjunctions;
Adverbs of
frequency;
Conditional
sentences; Twoword
verbs
Các kĩ năng + Kĩ năng đ c: Đ c và l a ch n t /c m t thích h p đọ ọ ự ọ ừ ụ ừ ợ ể hoàn thành câu
Ki n th c ngôn ngế ứ ữ + Ng pháp: Ôn t p, c ng c m o t “a, an, ữ ậ ủ ố ạ ừ the”; danh từ
đ m đế ược v i “ớ a/an/some”; đ i t đ nh lạ ừ ị ượng b t đ nhấ ị
“much, many, (a) little, (a) few, a lot, plenty”; các cách dùng khác c a gi i t “ủ ớ ừ in/on/at”; các lo i câu đi u ki nạ ề ệ + T v ng: Tr ng ng ch t n xu t, liên t , đ ng t c mừ ự ạ ữ ỉ ầ ấ ừ ộ ừ ụ
Trang 7Tu n 9ầ
NH: U5: What do
you want to do?
Các kĩ năng + Kĩ năng đ c: Đ c và tìm thông tin chi ti t và t ng h pọ ọ ế ổ ợ thông tin
+ Kĩ năng nói: Dùng tính t đ miêu t s v t, s vi c,ừ ể ả ự ậ ự ệ
hi n tệ ượng và c m xúc c a con ngả ủ ười + Kĩ năng nghe: Nghe l y ý chính, nghe và đi n t vàoấ ề ừ
ch tr ngỗ ố + Kĩ năng vi t: Đi n thông tin vào m t m u đ nế ề ộ ẫ ơ
Ki n th c ngôn ng ế ứ ữ + Ng pháp: Mô hình c a đ ng t ữ ủ ộ ừ (V + to V; V + Ving);
“Will/be going to” và th i hi n t i ti p di n đ nói v t ngờ ệ ạ ế ễ ể ề ươ lai
+ T v ng: Tính t đuôi “ừ ự ừ ing” và “ed”; các đ ng t chộ ừ ỉ hành đ ng t t, x u c a con ngộ ố ấ ủ ười
Tu n 10ầ
GU: Verb patterns;
By
TOEIC: P2:
Questions and
response; P3: Short
conversations
Các kĩ năng + Kĩ năng nghe: Xác đ nh các lo i câu h i v đ a đi m vàị ạ ỏ ề ị ể
ch n cách h i đáp đúng; nghe h i tho i ng n và tr l iọ ồ ộ ạ ắ ả ờ các câu h i v con ngỏ ề ười, th i gian trong h i tho iờ ộ ạ
Ki n th c ngôn ngế ứ ữ + Ng pháp: Ôn t p và m r ng các mô hình c a đ ng t ;ữ ậ ở ộ ủ ộ ừ cách dùng gi i t ớ ừ by đ nói v th i gianể ề ờ
Tu n 11ầ
NH: U6: Places and
things
GU: Comparisons;
Noun + preposition
TOEIC: P6: Words
in context; pronouns;
SubjectVerb
agreement; Adjective
comparisons
Các kĩ năng + Kĩ năng đ c: Luy n kĩ năng đ c suy lu n; đ c đ tìmọ ệ ọ ậ ọ ể thông tin chi ti t; đ c và đoán nghĩa c a t qua văn c nhế ọ ủ ừ ả + Kĩ năng nói: Miêu t ho c so sánh hai đ a đi m, đ v tả ặ ị ể ồ ậ
ho c con ngặ ười; s d ng t đ ng nghĩa và trái nghĩa đử ụ ừ ồ ể
th c hành các h i tho i ng nự ộ ạ ắ + Kĩ năng nghe: Nghe l y ý chính đ đi n thông tin vàoấ ể ề
b ngả + Kĩ năng vi t: Miêu t m t đ a đi mế ả ộ ị ể
Ki n th c ngôn ngế ứ ữ + Ng âm: Cách đ c đuôi “ữ ọ er” và “est” khi c u t o tínhấ ạ
t so sánhừ + Ng pháp: Các c p so sánh c a tính t và tr ng t ;ữ ấ ủ ừ ạ ừ
d ng c a đ ng t đi v i các lo i ch ng ; các lo i đ iạ ủ ộ ừ ớ ạ ủ ữ ạ ạ
t ; các c p so sánh c a tính t ; gi i t đi v i danh từ ấ ủ ừ ớ ừ ớ ừ + T v ng: T đ ng nghĩa và t trái nghĩaừ ự ừ ồ ừ
Trang 8Tu n 12ầ
Ôn t pậ
Ôn t p l i t t c nh ng ki n th c ng pháp, t v ng vàậ ạ ấ ả ữ ế ứ ữ ừ ự
kĩ năng đã h cọ
Trang 9 H C PH N IIỌ Ầ
Tu n 1ầ
NH: U7: Fame!
Các kĩ năng + Kĩ năng đ c: Đ c tìm ý chính và thông tin chi ti tọ ọ ế + Kĩ năng nói: K v nh ng vi c đã làm trong quá kh vàể ề ữ ệ ứ
nh ng tr i nghi m c a b n thân; h c phữ ả ệ ủ ả ọ ương pháp h iộ tho i ạ l ch sị ự
+ Kĩ năng nghe: Nghe l y thông tin chi ti t đ tr l i câuấ ế ể ả ờ
h iỏ + Kĩ năng vi t: Vi t ti u s c a m t ngế ế ể ử ủ ộ ườ ổ ếi n i ti ng
Ki n th c ngôn ngế ứ ữ + Ng pháp: Th i hi n t i hoàn thành và th i quá khữ ờ ệ ạ ờ ứ
đ n gi nơ ả + T v ng: Các h u t c u t o danh từ ự ậ ố ấ ạ ừ + Ng âm: Phát âm các h u t c u t o danh tữ ậ ố ấ ạ ừ
Tu n 2ầ
GU: Present perfect
& Past simple
TOEIC: P3: Short
conversations
Các kĩ năng + Kĩ năng nghe: Nghe h i tho i, xác đ nh các lo i câu h iộ ạ ị ạ ỏ
v m c đích, ch đ , lí do và đ a đi m đ ch n câu trề ụ ủ ề ị ể ể ọ ả
l i đúng ờ
Ki n th c ngôn ngế ứ ữ + Ng pháp: Ôn t p th i hi n t i hoàn thành và quá khữ ậ ờ ệ ạ ứ
đ n gi n; Gi i t đi v i tính tơ ả ớ ừ ớ ừ
Tu n 3ầ
NH: U8: Do’s and
Don’ts
Các kĩ năng + Kĩ năng đ c: Đ c và tìm thông tin chi ti tọ ọ ế + Kĩ năng nói: Dùng các đ ng t khuy t thi u “ộ ừ ế ế have to/must/should” trong nh ng tình hu ng giao ti p c th ;ữ ố ế ụ ể miêu t tình tr ng s c kho và đ a ra l i khuyênả ạ ứ ẻ ư ờ
+ Kĩ năng nghe: Nghe thông tin chi ti t đ tr l i câu h iế ể ả ờ ỏ + Kĩ năng vi t: Vi t m t b c th /th đi n tế ế ộ ứ ư ư ệ ử
Ki n th c ngôn ngế ứ ữ + Ng pháp: Đ ng t khuy t thi u “ữ ộ ừ ế ế have to/must/should” + T v ng: Các t v ng ch ngh nghi p, s c kho ; danhừ ự ừ ự ỉ ề ệ ứ ẻ
t ghép; t /c m t đi v i m t s đ ng từ ừ ụ ừ ớ ộ ố ộ ừ
Tu n 4ầ
GU: Must/have
to/should; Verbs +
preposition
Các kĩ năng + Kĩ năng đ c: Đ c và l a ch n t /c m t thích h p đọ ọ ự ọ ừ ụ ừ ợ ể hoàn thành đo n vănạ
Ki n th c ngôn ngế ứ ữ
Trang 10auxiliaries; Gerunds
or infinitives
+ Ng pháp: Ôn t p đ ng t khuy t thi u “ữ ậ ộ ừ ế ế have to/must/should”; danh đ ng t và đ ng t nguyên thộ ừ ộ ừ ể
Tu n 5ầ
NH: U9: Going places
Các kĩ năng + Kĩ năng đ c: Luy n cách đ c bài khoá nhanh, tìm vàọ ệ ọ
đi n thông tin còn thi u vào bài khoá; đ c tìm thông tinề ế ọ chi ti t đ xác đ nh l i sai b n tóm t t bài khoáế ể ị ỗ ở ả ắ
+ Kĩ năng nói: Th o lu n các câu h i v du l ch; h i vàả ậ ỏ ề ị ỏ
ch đỉ ường + Kĩ năng nghe: Nghe l y ý chính và thông tin chi ti tấ ế + Kĩ năng vi t: Vi t v nh ng thu n l i và b t l i c aế ế ề ữ ậ ợ ấ ợ ủ
vi c đi du l ch b ng tàu hoệ ị ằ ả
Ki n th c ngôn ngế ứ ữ + Ng pháp: M nh đ th i gian và m nh đ đi u ki nữ ệ ề ờ ệ ề ề ệ + T v ng: Các đ ng t hay g p trong ti ng Anhừ ự ộ ừ ặ ế
“make/do/take/get” và nh ng t /c m t thữ ừ ụ ừ ường dùng v iớ các đ ng t nàyộ ừ
Tu n 6ầ
GU: Unless, As
long as, Provided,
Providing; As (reason
and time); Verbs +
prepositions
TOEIC: P3: Short
conversations
Các kĩ năng + Kĩ năng nghe: Nghe các h i tho i ng n, xác đ nh các câuộ ạ ắ ị
h i v quan đi m, xác đ nh tr ng âm và ng đi u c aỏ ề ể ị ọ ữ ệ ủ
người nói đ tr l i các câu h i c a đo n h i tho iể ả ờ ỏ ủ ạ ộ ạ
Ki n th c ngôn ngế ứ ữ + Ng pháp: Các m nh đ đi u ki n v i “ữ ệ ề ề ệ ớ Unless/as long as/provided/providing”; m nh đ v i “ệ ề ớ as” (ch th i gian vàỉ ờ
lí do); gi i t đi v i đ ng tớ ừ ớ ộ ừ
Tu n 7 ầ
NH: U10: Things that
changed the world
Các kĩ năng + Kĩ năng đ c: Đ c và tìm ý chính và thông tin chi ti tọ ọ ế + Kĩ năng nói: Th o lu n v nh ng khám phá, phát minhả ậ ề ữ
đã làm thay đ i th gi i; giao ti p qua đi n tho iổ ế ớ ế ệ ạ + Kĩ năng nghe: Nghe và n i thông tin v i ngố ớ ười đượ c miêu tả
+ Kĩ năng vi t: Vi t đánh giá v m t b phim đã xemế ế ề ộ ộ
ho c m t cu n sách đã đ cặ ộ ố ọ
Ki n th c ngôn ng ế ứ ữ + Ng pháp: Câu b đ ngữ ị ộ + T v ng: Tên các phát minh; danh t đi v i đ ng từ ự ừ ớ ộ ừ
Tu n 8ầ
GU: Passive; It is
said that; Have
Các kĩ năng + Kĩ năng đ c: Xác đ nh các câu h i v ý chính, thông tinọ ị ỏ ề chi ti t, câu h i suy lu n logic, câu h i v t v ng. Đ cế ỏ ậ ỏ ề ừ ự ọ
Trang 11 TOEIC: P7:
Advertisements;
Business
Correspondence;
Forms, charts and
graphs; Articles and
Reports
m t s lo i bài khoá thộ ố ạ ường g p trong bài thi TOEIC nhặ ư
qu ng cáo, th tín thả ư ương m i, bi u đ /bi u b ng, bàiạ ể ồ ể ả báo và báo cáo
Ki n th c ngôn ngế ứ ữ + Ng pháp: Câu b đ ng các th i; m t s câu b đ ngữ ị ộ ở ờ ộ ố ị ộ
đ c bi t nh “ặ ệ ư It is said that”, “Have something done”
+ T v ng: Các t v ng thừ ự ừ ự ường xu t hi n trong các bàiấ ệ
qu ng cáo, ả th tín thư ương m i, bi u đ /bi u b ng, bàiạ ể ồ ể ả báo và báo cáo
Tu n 9 ầ
NH: U11: What if…?
Các kĩ năng + Kĩ năng đ c: Đ c và tìm thông tin chi ti t; đ c và s pọ ọ ế ọ ắ
x p câu theo trình t bài đ cế ự ọ + Kĩ năng nói: H c cách nói c m thán v i ọ ả ớ so và such + Kĩ năng nghe: Nghe l y thông tin đ đi n vào b ng;ấ ể ề ả nghe l y ý chínhấ
+ Kĩ năng vi t: Vi t v m ế ế ề ơ ước trong tương lai
Ki n th c ngôn ngế ứ ữ + Ng pháp: Câu đi u ki n lo i 2; đ ng t khuy t thi uữ ề ệ ạ ộ ừ ế ế
“might”
+ T v ng: Đ ng t c m (ừ ự ộ ừ ụ phrasal verbs)
Tu n 10ầ
GU: If I do…/If I
did…; If I knew…/I
wish I knew…;
Phrasal verbs
TOEIC: P4: Short
talk
Các kĩ năng + Kĩ năng nghe: Nghe m t bài nói chuy n ng n v cácộ ệ ắ ề
ch đ khác nhau, xác đ nh các câu h i v trình t , ngủ ề ị ỏ ề ự ườ i nghe, tình hu ng, ch đ đ tr l i các câu h i v bàiố ủ ề ể ả ờ ỏ ề khoá đó
Ki n th c ngôn ngế ứ ữ + Ng pháp: Ôn t p câu đi u ki n lo i 2; câu v i “ữ ậ ề ệ ạ ớ wish”
Tu n 11ầ
NH: U12: Trying
your best
Các kĩ năng + Kĩ năng đ c: Đ c và tìm thông tin chi ti tọ ọ ế + Kĩ năng nói: S d ng các m u câu giao ti p hàng ngàyử ụ ẫ ế
đ th c hành các đo n h i tho i ng nể ự ạ ộ ạ ắ + Kĩ năng nghe: Nghe và ch n t đ hoàn thành bài hátọ ừ ể + Kĩ năng vi t: S d ng các lo i t n i đ k t n i các ế ử ụ ạ ừ ố ể ế ố ý
v i nhauớ
Ki n th c ngôn ngế ứ ữ + Ng pháp: Th i hi n t i hoàn thành ti p di nữ ờ ệ ạ ế ễ + T v ng: Các đ ng t hay g p trong ti ng Anhừ ự ộ ừ ặ ế
“bring/take/come/go”