4 Hanoi University of Technology... 6 Hanoi University of Technology..[r]
Trang 1Bài gi ng ch bi n d u m ả ế ế ầ ỏ
Bài gi ng ch bi n d u m ả ế ế ầ ỏ
Prof.Dr. Lê Văn Hi u Lê Văn Hi u ế ế
Trang 22 Hanoi University of Technology
Thành ph n và tính ch t c a d u thô ầ ấ ủ ầ
Thành ph n và tính ch t c a d u thô ầ ấ ủ ầ
Thành ph n nguyên t Thành ph n nguyên t ầ ầ ố ố
Thành ph n hóa h c: Thành ph n hóa h c: ầ ầ ọ ọ
1. Hydrocacbon
Parafin : nparafin, is o parafin Naphten
a romat Lai h p ợ
Lai h p ợ
2. Các h p ch t khác Các h p ch t khác ợ ợ ấ ấ :
H p ch t ch a ợ ấ ứ
H p ch t ch a ợ ấ ứ S
H p ch t ch a H p ch t ch a ợ ợ ấ ấ ứ ứ Nito
H p ch t ch a H p ch t ch a ợ ợ ấ ấ ứ ứ oxy
H p ch t ch a nh a và asphant H p ch t ch a nh a và asphant ợ ợ ấ ấ ứ ứ ự ự
C c, cácben và cacboit ố
C c, cácben và cacboit ố
N N ướ ướ c và mu i khoáng c và mu i khoáng ố ố
Trang 3H p ch t parafinic ợ ấ
H p ch t parafinic ợ ấ
Trang 44 Hanoi University of Technology
Trang 510 25 40
Possible Paraffinic Isomers
75 37,000,000 62,000,000,000,000
Trang 66 Hanoi University of Technology
Trang 88 Hanoi University of Technology
Trang 9Các h p ch t phi hydrocacbon ợ ấ
Các h p ch t phi hydrocacbon ợ ấ
Nh a h a ự ự (Resins)
Red, Dark, Colored Components Enriched in S, N, O
Chemically Unstable. High CCR Values
As phant (Asphaltenes)
(nC5). Soluble in Benzene. M.W. Approx. 10003000 Very High in S, N, O, and Metals (V, Ni).
Trang 1010 Hanoi University of Technology