[r]
Trang 1SỞ GD&ĐT VĨNH PHÚC
1 01.01.01 Toán Lê Ngọc Anh 03/02/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9E Ngô Văn Sinh 15.75 Nhì
2 01.01.06 Toán Nguyễn Thị Thanh Bình 19/06/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9E Ngô Văn Sinh 8.50
3 01.01.07 Toán Nguyễn Đức Dương 29/12/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9E Ngô Văn Sinh 10.00
4 01.01.10 Toán Lê Xuân Hiếu 05/01/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9E Ngô Văn Sinh 17.75 Nhì
5 01.01.11 Toán Nguyễn Trung Hiếu 12/05/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9E Ngô Văn Sinh 12.00 KK
6 01.01.12 Toán Lê Minh Hiếu 20/04/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9E Ngô Văn Sinh 13.75 Ba
7 01.01.13 Toán Lê Việt Hoàng 31/01/2004 Nam Sơn Tây, Hà Nội Vĩnh Tường 9E Ngô Văn Sinh 14.50 Ba
8 01.01.14 Toán Bùi Quốc Huy 04/04/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9E Ngô Văn Sinh 10.75 KK
9 01.01.15 Toán Bùi Vũ Huy 27/01/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9E Ngô Văn Sinh 11.75 KK
10 01.01.16 Toán Nguyễn Thị Thùy Linh 04/05/2004 Nữ Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9E Ngô Văn Sinh 10.25
11 01.01.18 Toán Đường Văn Long 27/01/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Lũng Hòa 9A Vương Thị Phương Hoa 15.50 Ba
12 01.01.20 Toán Đàm Ngọc Giang Nam 15/01/2004 Nam Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9E Ngô Văn Sinh 11.00 KK
13 01.01.23 Toán Hoàng Vũ Nghị 04/04/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9E Ngô Văn Sinh 10.75 KK
14 01.01.24 Toán Nghiêm Thị Hồng Ngọc 29/12/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9E Ngô Văn Sinh 13.75 Ba
15 01.01.26 Toán Nguyễn Thị Kim Oanh 10/02/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Tân Tiến 9A Lê Việt Tùng 11.00 KK
16 01.01.31 Toán Trần Trung Thành 28/05/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9E Ngô Văn Sinh 15.50 Ba
17 01.01.32 Toán Lê Thị Minh Thư 18/08/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9A Đinh Văn Thông 11.00 KK
18 01.01.33 Toán Ngô Thị Thuỳ 22/05/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Kim Xá 9A1 Nguyễn Văn Tiến 15.75 Nhì
19 01.01.34 Toán Nguyễn Văn Trường 23/08/2004 Nam Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9E Ngô Văn Sinh 18.50 Nhì
20 01.01.36 Toán Trần Mạnh Tùng 24/07/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9E Ngô Văn Sinh 8.75
21 01.02.01 Vật lý Bùi Đức Anh 20/01/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9E Ngô Thị Thùy Dương 14.50 Nhì
22 01.02.02 Vật lý Nguyễn Văn Bằng 31/05/2004 Nam Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9E Ngô Thị Thùy Dương 14.00 Ba
23 01.02.05 Vật lý Bùi Quốc Duy 15/12/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9E Ngô Thị Thùy Dương 13.75 Ba
24 01.02.06 Vật lý Triệu Thị Giang 10/04/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Kim Xá 9A1 Trần Mạnh Cường 15.25 Nhì
25 01.02.07 Vật lý Lê Công Giang 18/02/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9G Lê Hữu Việt 9.50
26 01.02.09 Vật lý Nguyễn Ngọc Hân 09/02/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Thịnh 9A Đoàn Thị Thơm 11.25
27 01.02.13 Vật lý Đinh Quang Huy 19/04/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9E Ngô Thị Thùy Dương 16.00 Nhất
28 01.02.14 Vật lý Đặng Trường Huy 27/04/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9G Lê Hữu Việt 14.25 Ba
29 01.02.16 Vật lý Lê Bảo Khanh 29/10/2004 Nam Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9G Lê Hữu Việt 10.75
30 01.02.17 Vật lý Nguyễn Tiến Khôi 26/04/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9E Ngô Thị Thùy Dương 14.75 Nhì
31 01.02.18 Vật lý Phùng Hoài Linh 10/11/2004 Nữ Sơn Tây, Hà Nội Vĩnh Tường 9E Ngô Thị Thùy Dương 15.25 Nhì
32 01.02.20 Vật lý Đỗ Văn Mạnh 08/05/2005 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 8C Lê Hữu Việt 13.75 Ba
33 01.02.22 Vật lý Nguyễn Kim Ngân 15/08/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9G Lê Hữu Việt 7.25
KẾT QUẢ THI HỌC SINH GIỎI LỚP 9 THCS NĂM HỌC 2018-2019
(Kèm theo Văn bản số 98/SGDĐT-KTQLCLGD, ngày 21/01/2019 của Sở GD&ĐT Vĩnh Phúc)
Trang 2TT SBD Môn Họ và Tên Ngày Sinh Giới tính Nơi sinh Trường THCS Lớp Giáo viên dạy Điểm Xếp giải
34 01.02.23 Vật lý Trần Thị Minh Nguyệt 01/03/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9E Ngô Thị Thùy Dương 13.25 Ba
35 01.02.27 Vật lý Bùi Quang Sơn 15/05/2004 Nam Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9E Ngô Thị Thùy Dương 10.75
36 01.02.30 Vật lý Hoàng Nhật Tâm 30/09/2004 Nam Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9E Ngô Thị Thùy Dương 15.75 Nhì
37 01.02.31 Vật lý Ngô Đức Thắng 22/12/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9E Ngô Thị Thùy Dương 17.75 Nhất
38 01.02.32 Vật lý Nguyễn Phương Thảo 22/07/2004 Nữ Yên Lạc, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9E Ngô Thị Thùy Dương 13.00 Ba
39 01.02.34 Vật lý Lương Thu Trang 19/09/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9G Lê Hữu Việt 15.25 Nhì
40 01.02.36 Vật lý Lê Anh Vũ 19/10/2005 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 8C Lê Hữu Việt 13.00 Ba
41 01.03.01 Hóa học Nguyễn Huyền Anh 21/01/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9D Nguyễn Thị Thủy 12.50 KK
42 01.03.04 Hóa học Lê Thị Chanh 27/01/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9D Nguyễn Thị Thủy 16.50 Nhì
43 01.03.06 Hóa học Đỗ Thùy Dương 19/06/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9D Nguyễn Thị Thủy 11.50
44 01.03.07 Hóa học Nguyễn Trọng Duy 17/11/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Thịnh 9A Lê Thị Mai Phương 15.50 Nhì
45 01.03.08 Hóa học Nguyễn Thị Mỹ Duyên 19/10/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9D Nguyễn Thị Thủy 18.25 Nhất
46 01.03.10 Hóa học Cao Thị Thu Hào 29/06/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9D Nguyễn Thị Thủy 11.00
47 01.03.11 Hóa học Đỗ Đức Hiếu 01/01/2004 Nam Sơn Tây, Hà Nội Vĩnh Thịnh 9A Nguyễn Thị Thúy Hòa 13.25 KK
48 01.03.13 Hóa học Chu Quỳnh Hương 17/10/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9D Nguyễn Thị Thủy 14.25 Ba
49 01.03.14 Hóa học Lê Thị Thu Hương 11/08/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9D Nguyễn Thị Thủy 12.00 KK
50 01.03.15 Hóa học Nguyễn Quốc Huy 30/09/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9D Nguyễn Thị Thủy 13.25 KK
51 01.03.18 Hóa học Nguyễn Trần Nhật Lệ 24/02/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9D Nguyễn Thị Thủy 12.50 KK
52 01.03.20 Hóa học Trần Thị Tuyết Mai 25/04/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Yên Bình 9A1 Nguyễn Thị Hường 13.50 Ba
53 01.03.22 Hóa học Nguyễn Thị Ngân 01/06/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9D Nguyễn Thị Thủy 11.50
54 01.03.23 Hóa học Đỗ Minh Ngọc 06/11/2005 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 8B Phí Thị Linh 13.00 KK
55 01.03.27 Hóa học Đỗ Lan Phương 15/01/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9A Nguyễn Thị Thủy 13.00 KK
56 01.03.29 Hóa học Lương Thị Minh Tâm 01/03/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9D Nguyễn Thị Thủy 17.50 Nhì
57 01.03.32 Hóa học Trần Hà Tiến Thịnh 22/08/2004 Nam Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9D Nguyễn Thị Thủy 14.00 Ba
58 01.03.33 Hóa học Phan Lương Tuấn 30/07/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9D Nguyễn Thị Thủy 12.50 KK
59 01.03.34 Hóa học Trần Thị Thu Tuyền 23/04/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Thịnh 9A Lê Thị Mai Phương 13.50 Ba
60 01.03.38 Hóa học Vũ Trường Xuân 19/11/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Thịnh 9A Lê Thị Mai Phương 16.50 Nhì
61 01.04.01 Sinh học Phạm Thị Gia Cẩm 26/10/2004 Nữ Sơn Dương, Tuyên Quang Vĩnh Tường 9D Trần Thị Thanh 10.50
62 01.04.02 Sinh học Nguyễn Linh Chi 06/12/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc N V Xuân 9A Đặng Văn Yên 15.75 Nhất
63 01.04.03 Sinh học Hoàng Thị Kim Chi 13/04/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc TT V Tường 9A Phạm Thị Thu Hà 12.50 Ba
64 01.04.06 Sinh học Nguyễn Linh Giang 13/08/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Tứ Trưng 9A Đỗ Thị Sáng 15.75 Nhất
65 01.04.09 Sinh học Bùi Thị Hiền 28/08/2004 Nữ Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Tân Tiến 9A Lê Duy Phương 16.00 Nhất
66 01.04.11 Sinh học Phạm Tiến Hiệp 21/09/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9D Trần Thị Thanh 14.00 Nhì
67 01.04.16 Sinh học Nguyễn Thị Thanh Hường 18/05/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Thịnh 9A Vũ Thị Thúy Mười 11.25 KK
68 01.04.19 Sinh học Vũ Đức Kiên 26/09/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9D Trần Thị Thanh 13.00 Ba
69 01.04.21 Sinh học Phạm Đỗ Quỳnh Mai 07/08/2004 Nữ Hà Giang Vĩnh Tường 9D Trần Thị Thanh 12.50 Ba
Trang 3TT SBD Môn Họ và Tên Ngày Sinh Giới tính Nơi sinh Trường THCS Lớp Giáo viên dạy Điểm Xếp giải
70 01.04.22 Sinh học Bùi Quang Minh 17/02/2004 Nam Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9A Trần Thị Thanh 13.00 Ba
71 01.04.23 Sinh học Lương Thị Thúy Nhàn 09/05/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Thịnh 9A Vũ Thị Thúy Mười 14.00 Nhì
72 01.04.24 Sinh học Chu Thanh Nhàn 27/02/2004 Nữ Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9D Trần Thị Thanh 8.25
73 01.04.25 Sinh học Lương Thị Nhu 27/02/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Kim Xá 9A1 Nguyễn Văn Dương 12.00 KK
74 01.04.26 Sinh học Lê Hoàng Phương 21/01/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9D Trần Thị Thanh 9.50
75 01.04.27 Sinh học Lương Huy Ngọc Quang 09/10/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9D Trần Thị Thanh 7.50
76 01.04.28 Sinh học Nguyễn Duy Quyết 17/01/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9D Trần Thị Thanh 13.00 Ba
77 01.04.31 Sinh học Nguyễn Thanh Thảo 05/11/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc N V Xuân 9A Đặng Văn Yên 14.75 Nhì
78 01.04.32 Sinh học Nguyễn Thanh Thuý 23/02/2005 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 8A Hà Thị Minh Huệ 9.25
79 01.04.33 Sinh học Đặng Linh Trang 01/04/2005 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 8A Hà Thị Minh Huệ 12.00 KK
80 01.04.34 Sinh học Nguyễn Văn Trường 10/06/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9A Trần Thị Thanh 11.25 KK
81 01.05.01 Tin học Lê Văn Đức 10/07/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9B Lê Duy Bình 13.48 KK
82 01.05.03 Tin học Phan Hữu Dương 19/09/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Tuân Chính 9B Trương T Thanh Hương 9.64
83 01.05.04 Tin học Hà Hải Dương 22/06/2005 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 8D Lê Duy Bình 14.01 KK
84 01.05.05 Tin học Phạm Thanh Hải 02/02/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9A Lê Duy Bình 16.75 Nhì
85 01.05.08 Tin học Bùi Tuấn Hiệp 14/06/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9B Lê Duy Bình 14.50 Ba
86 01.05.17 Tin học Dương Xuân Quyết 05/02/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Lũng Hòa 9A Đường Văn Phương 14.04 KK
87 01.05.18 Tin học Trương Quốc Thái 13/08/2004 Nam Sơn Tây, Hà Nội Vĩnh Tường 9A Lê Duy Bình 14.17 Ba
88 01.05.21 Tin học Nguyễn Đăng Vũ 27/09/2004 Nam Bắc Giang, Hà Giang Vĩnh Tường 9B Lê Duy Bình 9.21
89 01.06.01 Ngữ văn Nguyễn Lê Mai Anh 01/02/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9C Trần Thị Minh Hiền 13.50 Nhì
90 01.06.05 Ngữ văn Đỗ Thị Dung 30/04/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9C Trần Thị Minh Hiền 13.50 Nhì
91 01.06.07 Ngữ văn Nguyễn Thị Trà Giang 12/02/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Lũng Hòa 9A Đinh Thị Thuận 12.50 Ba
92 01.06.09 Ngữ văn Nguyễn Thị Ngọc Hà 02/02/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9C Trần Thị Minh Hiền 13.25 Nhì
93 01.06.10 Ngữ văn Lê Thị Thúy Hằng 11/09/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9A Trần Thị Minh Hiền 13.25 Nhì
94 01.06.11 Ngữ văn Nguyễn Thị Thu Hằng 13/10/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Tam Phúc 9 Phan Ngọc Kim Hà 12.50 Ba
95 01.06.14 Ngữ văn Nguyễn Thị Thanh Hoa 22/02/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc N V Xuân 9A Phan Thị Dinh 13.50 Nhì
96 01.06.15 Ngữ văn Nguyễn Thị Thu Hương 22/06/2004 Nữ Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9A Trần Thị Minh Hiền 12.25 Ba
97 01.06.17 Ngữ văn Bùi Thị Ngọc Huyền 12/02/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9C Trần Thị Minh Hiền 13.50 Nhì
98 01.06.18 Ngữ văn Nguyễn Thị Huyền 29/09/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9A Trần Thị Minh Hiền 13.25 Nhì
99 01.06.20 Ngữ văn Lê Mai Linh 17/09/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9C Trần Thị Minh Hiền 13.00 Ba
100 01.06.22 Ngữ văn Nguyễn Thị Hồng Ngân 15/05/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Thịnh 9A Nguyễn Thị Ngọc Hà 15.00 Nhất
101 01.06.23 Ngữ văn Nguyễn Hồng Ngọc 21/08/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9C Trần Thị Minh Hiền 10.00
102 01.06.26 Ngữ văn Vũ Lương Hương Quỳnh 15/10/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9C Trần Thị Minh Hiền 12.50 Ba
103 01.06.27 Ngữ văn Nguyễn Hương Quỳnh 25/04/2005 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 8B Phùng Thị Lan 11.00 KK
104 01.06.28 Ngữ văn Trần Diễm Quỳnh 12/08/2004 Nữ Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9C Trần Thị Minh Hiền 12.25 Ba
105 01.06.30 Ngữ văn Nguyễn Phương Thảo 25/09/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Yên Lập 9B Nguyễn Thị Nhung 11.50 KK
Trang 4TT SBD Môn Họ và Tên Ngày Sinh Giới tính Nơi sinh Trường THCS Lớp Giáo viên dạy Điểm Xếp giải
106 01.06.31 Ngữ văn Đặng Phương Thảo 23/02/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9C Trần Thị Minh Hiền 12.00 KK
107 01.06.34 Ngữ văn Tô Thị Thùy Trang 28/11/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9C Trần Thị Minh Hiền 13.25 Nhì
108 01.06.38 Ngữ văn Cao Thị Khánh Xuân 10/04/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9C Trần Thị Minh Hiền 11.00 KK
109 01.07.01 Lịch sử Nguyễn Việt Anh 04/04/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Chấn Hưng 9A1 Nguyễn Thị Uyên 14.50 Ba
110 01.07.05 Lịch sử Nguyễn Thị Ngọc Ánh 22/10/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9B Trần Lê Sỹ 12.00
111 01.07.06 Lịch sử Bùi Thị Ngọc Ánh 17/01/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9B Trần Lê Sỹ 11.50
112 01.07.07 Lịch sử Lê Minh Châu 04/09/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9B Trần Lê Sỹ 9.00
113 01.07.08 Lịch sử Phan Hữu Đức 27/08/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc N V Xuân 9A Phan Hằng 16.50 Nhất
114 01.07.11 Lịch sử Kiều Thị Minh Hải 29/11/2004 Nữ Sơn Tây, Hà Nội Vĩnh Thịnh 9B Đỗ Thị Lan 8.25
115 01.07.12 Lịch sử Phan Anh Hào 21/10/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9B Trần Lê Sỹ 8.75
116 01.07.13 Lịch sử Phan Thị Thu Hiền 22/10/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9B Trần Lê Sỹ 12.25
117 01.07.15 Lịch sử Phùng Thị Thu Hương 05/01/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Yên Bình 9A1 Chu Thị Điệp 13.50 KK
118 01.07.16 Lịch sử Lê Thị Khánh Huyền 06/05/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9B Trần Lê Sỹ 10.25
119 01.07.18 Lịch sử Lương Thị Thùy Linh 04/05/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Thịnh 9A Đỗ Thị Lan 13.00 KK
120 01.07.22 Lịch sử Hoàng Thanh Ngọc 04/08/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9B Trần Lê Sỹ 9.50
121 01.07.26 Lịch sử Trần Mai Phương 30/11/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Yên Bình 9A1 Chu Thị Điệp 14.75 Ba
122 01.07.27 Lịch sử Bùi Như Quỳnh 02/03/2004 Nữ Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Tân Tiến 9A Lê Tiến Dũng 10.50
123 01.07.28 Lịch sử Nguyễn Thị Như Quỳnh 22/04/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Chấn Hưng 9A1 Nguyễn Thị Uyên 10.25
124 01.07.29 Lịch sử Nguyễn Văn Thân 12/04/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9B Trần Lê Sỹ 11.75
125 01.07.30 Lịch sử Đào Duy Thành 01/08/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Tứ Trưng 9A Đặng Thị Phong 16.25 Nhất
126 01.07.31 Lịch sử Phạm Thị Thu 05/04/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9A Trần Lê Sỹ 12.00
127 01.07.32 Lịch sử Hoàng Thanh Trâm 17/02/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9B Trần Lê Sỹ 8.75
128 01.07.35 Lịch sử Vũ Ngọc Ánh Tuyết 02/02/2004 Nữ Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9B Trần Lê Sỹ 15.50 Nhì
129 01.08.01 Địa lý Nguyễn Phương Anh 08/10/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9B Đỗ Thị Vân 12.00 KK
130 01.08.05 Địa lý Trần Ngọc Ánh 05/07/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Nghĩa Hưng 9A Bùi Thị Hảo 13.25 Ba
131 01.08.08 Địa lý Lê Thành Đạt 05/02/2004 Nam Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9C Đỗ Thị Vân 12.50 KK
132 01.08.09 Địa lý Tô Thùy Dung 18/02/2004 Nữ Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9A Đỗ Thị Vân 11.75 KK
133 01.08.12 Địa lý Phạm Thị Thu Hằng 31/12/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Ninh 9A Chu Thị Gấm 11.25 KK
134 01.08.13 Địa lý Dương Thị Hạnh 07/02/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9C Đỗ Thị Vân 11.50 KK
135 01.08.14 Địa lý Nguyễn Thị Huế 14/11/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9C Đỗ Thị Vân 13.25 Ba
136 01.08.16 Địa lý Trần Gia Huệ 07/10/2004 Nữ Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9B Đỗ Thị Vân 15.00 Nhất
137 01.08.17 Địa lý Đặng Thị Hồng Huệ 20/12/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Thịnh 9A Trần Thị Hải Hằng 13.75 Nhì
138 01.08.18 Địa lý Phạm Duy Hưng 13/08/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9C Đỗ Thị Vân 11.50 KK
139 01.08.21 Địa lý Ngô Thị Thu Hường 01/12/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Kim Xá 9A1 Phùng Thị Hiền 14.00 Nhì
140 01.08.22 Địa lý Đào Thị Bích Hường 18/06/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Yên Lập 9B Nguyễn Thị Thu Hà 10.50
141 01.08.23 Địa lý Lê Thị Khánh Huyền 09/09/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc N V Xuân 9A Dương Thị Hà 10.00
Trang 5TT SBD Môn Họ và Tên Ngày Sinh Giới tính Nơi sinh Trường THCS Lớp Giáo viên dạy Điểm Xếp giải
142 01.08.24 Địa lý Lê Khánh Huyền 29/10/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9B Đỗ Thị Vân 10.75
143 01.08.26 Địa lý Bùi Ngọc Linh 01/08/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Yên Lập 9B Nguyễn Thị Thu Hà 15.50 Nhất
144 01.08.27 Địa lý Nguyễn Thùy Linh 08/08/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9C Đỗ Thị Vân 14.25 Nhì
145 01.08.30 Địa lý Cao Thị Phương Mai 28/10/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9C Đỗ Thị Vân 13.25 Ba
146 01.08.32 Địa lý Nguyễn Thị Ngọc 03/05/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Thịnh 9A Trần Thị Hải Hằng 13.25 Ba
147 01.08.33 Địa lý Nguyễn Thị Hoài Ngọc 10/12/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Lý Nhân 9A Lê Thị Mai 11.00
148 01.08.38 Địa lý Nguyễn Thị Trang 26/09/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Bình Dương 9A Nguyễn Thị Trang 12.25 KK
149 01.09.01 Tiếng Anh Hoàng Phương Anh 20/05/2004 Nữ TP Hồ Chí Minh Vĩnh Tường 9G Trần Minh Nguyệt 5.80
150 01.09.02 Tiếng Anh Lữ Thị Ngọc Anh 24/02/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9G Trần Minh Nguyệt 12.00 KK
151 01.09.03 Tiếng Anh Nguyễn Hà Anh 29/03/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9G Trần Minh Nguyệt 10.30
152 01.09.05 Tiếng Anh Hà Thị Ngọc Ánh 02/12/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9G Trần Minh Nguyệt 9.70
153 01.09.10 Tiếng Anh Nguyễn Thùy Dương 21/07/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9G Trần Minh Nguyệt 10.70
154 01.09.13 Tiếng Anh Bùi Hương Giang 22/11/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9G Trần Minh Nguyệt 12.40 Ba
155 01.09.16 Tiếng Anh Trần Văn Trường Huy 28/07/2004 Nam Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9G Trần Minh Nguyệt 10.90 KK
156 01.09.17 Tiếng Anh Nguyễn Diệu Linh 17/03/2004 Nữ Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9G Trần Minh Nguyệt 15.90 Nhất
157 01.09.18 Tiếng Anh Cao Vũ Mai Linh 26/06/2004 Nữ Hà Nội Vĩnh Tường 9G Trần Minh Nguyệt 9.15
158 01.09.19 Tiếng Anh Lê Thị Ngọc Linh 20/06/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Nghĩa Hưng 9A Bùi Thị Mỹ Hạnh 10.30
159 01.09.20 Tiếng Anh Nguyễn Khánh Ly 02/09/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9G Trần Minh Nguyệt 10.20
160 01.09.23 Tiếng Anh Văn Trà My 16/12/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9G Trần Minh Nguyệt 14.65 Nhì
161 01.09.24 Tiếng Anh Trần Bảo Ngọc 22/08/2004 Nữ Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9G Trần Minh Nguyệt 10.35
162 01.09.25 Tiếng Anh Vũ Thị Khánh Ngọc 25/09/2004 Nữ Củ Chi, TP Hồ Chí Minh Đại Đồng 9A Dương Thị Sâm Huệ 10.85
163 01.09.26 Tiếng Anh Lê Thị Ánh Nguyệt 03/07/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9G Trần Minh Nguyệt 13.00 Ba
164 01.09.27 Tiếng Anh Cao Thị Diễm Quỳnh 27/02/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Chấn Hưng 9A1 Vương Thanh Bình 10.90 KK
165 01.09.32 Tiếng Anh Nguyễn Thị Thanh Thảo 10/08/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9G Trần Minh Nguyệt 10.90 KK
166 01.09.33 Tiếng Anh Nguyễn Thị Phương Thảo 10/05/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Yên Lập 9B Phạm Thị Hương Thảo 9.10
167 01.09.36 Tiếng Anh Hoàng Thị Mỹ Trà 31/05/2004 Nữ Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9G Trần Minh Nguyệt 12.75 Ba
168 01.09.37 Tiếng Anh Nguyễn Thanh Trang 24/09/2004 Nữ Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc Vĩnh Tường 9G Trần Minh Nguyệt 10.80