c Tính diện tích hình phẳng giới hạn bởi đồ thị C và trục hoành... Về kiến thức : Hiểu biết và vận dụng : - Tìm nguyên hàm và tích phân.[r]
Trang 1Ngày
Ngày
:……… …………
Bài : ÔN TẬP CUỐI NĂM
I MỤC TIÊU
1
- Tìm GTLN và GTNN
- !" sát và $ %& !' hàm (
-
2 Về kĩ năng :
-
3
tính toán và
II CHUẨN BỊ CỦA GV VÀ HS (đánh dấu chéo vào phần nào có yêu cầu)
1 Chuẩn bị của hs :
!*;4 <=- compas Hs %>4 bài này ,*;4 ? nhà
Bài 4/
. phim trong, lông
2 Chuẩn bị của gv :
!*;4 <=- compas Các hình $
III PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC (đánh dấu chéo vào phần nào có yêu cầu)
Phát
NÔI DUNG:
Phần 1: Tìm GTLN và GTNN của hàm số
a) y = x + 3x - 9x - 7 trên 3 2 4 ; 3
b) y = 2sin x + sin 2x trên 2
3
;
d 3 4 e ( x > 0) f
x y x 3 1 (x 0)
x
2
1
x
y
2 2; y cos (1 sin )x x 0;2
Trang 2Phần 2 Khảo sát:
Bài 1:
1 !" sát và $ %& !' (C) 4\2 hàm ( 3 2
2
Bài 2:
Cho hàm ( có %& !' là (C)
1
x y x
1 !" sát và $ %& !' hàm (
2 Tính
Bài 3:
Cho hàm ( 1 3 2 có %& !' là (C.)
3
1 !" sát hàm (
2
3 Tính
Bài 4:
Cho hàm ( 4 2 có %& !' là (C.)
1 !" sát hàm (
có
4
Câu 5: Cho hàm ( có %& !' (C)
1
x y x
a) !" sát hàm ( trên
b)
c) Tính
d) Tìm . 4" các % trên %& !' có >2 %J là các ( nguyên
Bài 6: Cho hàm ( 4 2 có %& !' là
a) Xác A(0; 1) là % 4`4 4\2%& !' hàm ( trên
b) !" sát hàm ( khi m = 2
c) Tính
Trang 3Phần 3: Hàm số mũ-hàm số lôgarit
0,75 5
2
1
16
.
2 5 3 2
1 27
5
5
5 5 5 5
ˆ`
.
3 / : / 3 ; / log 6.log 9.log 2; / loga ; / log log ( 5 )
nla n
a
4/ 308 qua log305 và log303
5/ So sánh các ( : a./ log35 và log74 ; b/ log0,32 và log53
6/ Tính % hàm các hàm ( sau:
2
2
1
x
x x
x
e
7/ " các pt sau:
2
ln 1 ln ln 2
2
4
8
x
gf" các pt sau:
2 2
g
Trang 4Ngày
Ngày
:……… …………
Bài : ÔN TẬP CUỐI NĂM
I MỤC TIÊU
1
- Tìm nguyên hàm và tích phân
- ( )!l4
2 Về kĩ năng :
-
3
tính toán và
II CHUẨN BỊ CỦA GV VÀ HS (đánh dấu chéo vào phần nào có yêu cầu)
1 Chuẩn bị của hs :
!*;4 <=- compas Hs %>4 bài này ,*;4 ? nhà
Bài 4/
. phim trong, lông
2 Chuẩn bị của gv :
!*;4 <=- compas Các hình $
III PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC (đánh dấu chéo vào phần nào có yêu cầu)
Phát
NÔI DUNG:
Phần 4: Nguyên hàm –tích phân
A Tính tích phân
1
2
2
0 1 x dx
2
0 1
dx x
2
1 4 x dx
2 0
1
x dx x
0 1 x dx
2 2
3
1
x dx x
0 x 4 x dx
dx
x x
2 0
4
x dx x
2
dx
x
0sin xcosxdx
0 sin xdx
3
2
0 cos xdx
0
sin
1 cos
x dx x
0
1 2 sin
1 sin 2
x dx x
0x 1 x dx
0x 1 x dx
3
7
2
0
1
x dx
x
2 5
4
dx
x x
2
x dx
x
ln 3
3 0
1
x
x
e dx
e
0x 1 x dx
0 2 1
xdx
x
2
0 1 sin
2
2 1
ln x
x
Trang 5; ; ;
2 ln
0 xsin 4
2
0 sin
1e ln
I x xdx
B Tính
2
2) Tính S D ?, x, 0, 1, 2
Dy xe y x x
Dy x x x x
4) Tính S D ?, ; , 0, , 0
3
5) Tính S D ?, D y ln2x,y 0,x 1,x 2
x
6) Tính S D ?, 1, , 0, ln
2
x
x
7) Tính S D ? 2 3 1, 0, 1, 0
1
x
8) Tính S D ?, 2 3
sin cos , 0, 0,
2
C Tính ! tích !
1) Tính V Ox Dy xln ,x y 0,x 1,x e
4
ytg x y x x
b) Cho D quay quanh Ox, tính ! tích ! tròn xoay %*34 thành 3) Tính V Ox
3
2 , 3
x
2
Dx y x y
6) Tính V Ox 2
Dy x y x
Dy x x y x x
8) Tính V Ox bieát: 2
;
Dy x y x
Phần 5: Số phức
1/ Tính :
a/ 5 + 2i – 3(-7+ 6i) ; b/ 1 2 2 15 1 tan
2 3i 3 ;i c/ 1 2i ; d/ i; e/ i .
Trang 63/Trên
!l4 sau:
a z i b z i z
4/ Tìm
a x i yi b x y i i
zz