1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

Đề trắc nghiệm Sinh học 12 có đáp án (Đề số 6)

11 49 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 11
Dung lượng 85,33 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tiến hoá tiền sinh học và tiến hoá sinh học [] Quá trình phát triển từ những sinh vật đầu tiên của trái đất đều tạo ra sinh giới ngày nay được gọi là giai đoạn tiến hoá nào sau đây: A.. [r]

Trang 1

[<br>]

A

B

C Là

D

[<br>]

Theo

A

B

C Sinh

D

[<br>]

Theo

A A , bên trong <  sinh /

B

C

D

[<br>]

A

B

C

D

[<br>]

Theo

A

B

C Mang tính riêng

D Không di

[<br>]

Theo quan

A

B

C

D

[<br>]

A

B

C

D :9 thích nghi * sinh /

[<br>]

Các

A

Trang 2

B

C

D

[<br>]

A

B

C

D

[<br>]

A

B

C U ?+ sinh / không có loài  #   do kém thích nghi

D 8 ba câu A, B, C

[<br>]

A Có hai

B Sinh

C Trong  W sinh > không có loài  #   do kém thích nghi

D Các

[<br>]

Nguyên nhân chính làm cho các loài sinh

A Tác

B

C A , bên trong < 

D Tác

[<br>]

A

B

C

D

[<br>]

Theo Lamac

A Thích nghi ngày càng hoàn

B

C Nâng

D

[<br>]

Theo quan

tính  L  W\

A Phân hoá

B Phát

C Liên X

Trang 3

D Di

[<br>]

Phát

A

B Tác

C

D

[<br>]

A

B

C

D

[<br>]

Thú có nhau

A Mb Than  2 $ 8T sinh

B Mb Pecmi 2 $ 8T sinh

C Mb Tam )0 2 $ Trung sinh

D

[<br>]

Lí do

là:

A Cây có

B Do

C Do khí

D Do

[<br>]

A

B Cá

C

D

[<br>]

Ngày nay các loài sinh

qua

A

B

C

D

[<br>]

Trong các

hoá?

A

B

C

D

Trang 4

[<br>]

A

B Mb Xilua 2 $ 8T sinh

C Mb Giura 2 $ Trung sinh

D

[<br>]

Sinh

A Cá vây chân

B Cá 0T

C

D

[<br>]

Giao

A

B

C

D

[<br>]

A K con

B

C

D Không sinh

[<br>]

Chim

A Mb Tam )0 2 $ Trung sinh

B Mb Giura 2 $ Trung sinh

C Mb H ba 2 $ Tân sinh

D Mb H ; 2 $ Tân sinh

[<br>]

A Bò sát

B Sâu +

C h nhái

D

[<br>]

A Ngành Rêu

B Ngành

C Ngành S$ kín

D Ngành

[<br>]

Nhóm thú có nhau thai

A Thú

B Thú

Trang 5

C Thú

D Thú có túi

[<br>]

Cây

A $ 8T sinh

B $ Trung sinh

C $ Tân sinh

D $ Nguyên sinh

[<br>]

Thú

A Thú

B Thú ?^ 

C Bò sát

D

[<br>]

A

B

C

D

[<br>]

Lí do

A Có hình

B Có $ kín giúp 9  # ) ,

C Có hoa làm

D

[<br>]

G ?  .6 khí / có 3 b H ; * $ Tân sinh là:

A Khí / ? áp và kéo dài , b

B Các khu

C Có

D

[<br>]

A

B

C

D

[<br>]

Bò sát

A Mb H ba 2 $ Tân sinh

B Mb H ; 2 $ Tân sinh

C

D Mb Giura 2 $ Trung sinh

[<br>]

Trang 6

A

B

C

D :9 ;   ) , * sâu +

[<br>]

A Cây

B Cây

C f  9 /  tiêu )

D

[<br>]

A Mb Tam )0 * $ Trung sinh

B Mb Giura * $ Trung sinh

C Mb Cambri * $ 8T sinh

D Mb Xilua * $ 8T sinh

[<br>]

Trong

A Mb Tam )0

B Mb Tam )0 và b Giura

C

D

[<br>]

Cây

A Mb Tam )0 * $ Trung sinh

B Mb Pecmi * $ 8T sinh

C Mb Xilua * $ 8T sinh

D

[<br>]

4H 9 các b ;N phân chia 3 $ Trung sinh là:

A

B

C

D

[<br>]

A

B

C

D

[<br>]

A

B Cây

C

D

Trang 7

[<br>]

A Sâu + bay

B

C Bò sát

D

[<br>]

A Mb Xilua 2 $ 8T sinh

B Mb Giura 2 $ 8T sinh

C Mj H ba 2 $ Tân sinh

D Mb Than  2 $ 8T sinh

[<br>]

A

B

C

D

[<br>]

A

B

C R b Xilua

D 8, b Xilua

[<br>]

> là:

A

B

C

D Cá giáp có hàm thay  cá giáp không hàm

[<br>]

A Cây

B Hình thành >0 ôzôn

C

D

[<br>]

A Cá giáp

B Cá vây chân

C Cá không hàm

D

[<br>]

Trang 8

A

B Tôm ba lá phát

C

D

[<br>]

A Mb Cambri 2 $ 8T sinh

B Mb Xilua 2 $ 8T sinh

C

D $ Nguyên sinh

[<br>]

Hoá $ * $# * b Cambri là:

A Tôm ba lá

B Bò $0 tôm

C Cá giáp

D Cá không hàm

[<br>]

A

B

C

D

[<br>]

Thành

A $ Nguyên sinh

B Mb Cambri * $ 8T sinh

C Mb Xilua * $ 8T sinh

D Mb Tam )0 * $ Trung sinh

[<br>]

Trong

A

B 49 /  bào ? ; 

C Vi

D

[<br>]

A $ Thái T

B $ Nguyên sinh

C $ Trung sinh

D $ Tân sinh

[<br>]

A $ Trung sinh

B $ 8T sinh

C $ Tân sinh

Trang 9

D $ Thái T

[<br>]

A Sinh

B

C

D 8; có sinh /

[<br>]

A

B Khí

C

D I; !. ít

[<br>]

A $ Trung sinh

B $ Tân sinh

C $ 8T sinh

D $ Nguyên sinh

[<br>]

A $ Thái T

B $ Nguyên sinh

C $ Trung sinh

D $ 8T sinh

[<br>]

chia

A Sáu $

B BC? $

C

D Ba $

[<br>]

A

B 2 dày * các >0 

C Kích ;> * các $ 

D Thành

[<br>]

Di tích

A Sinh / T

B Sinh / nguyên m

C 8T sinh / +

D Hoá $

[<br>]

Trang 10

A

B

C

D

[<br>]

Trong các giai

A

B

C

D

[<br>]

Trái

A

B

C

D

[<br>]

Quá trình phát

là giai

A

B

C

D

[<br>]

sinh + là:

A

B Hình thành màng  # )

C

D

[<br>]

A

B Tác

C

D

[<br>]

A Hình thành màng bán .?

B Tích

C

D

[<br>]

Trang 11

A

B

C

D

[<br>]

A Trao T .

B Sinh

C

D Phân

[<br>]

Các

A Côaxecva

B SN0 . = < cao phân W

C Prôtêin

D Axit nuclêic

[<br>]

Trong giai

ngày càng

A

B Tác

C

D Tác

[<br>]

Giai

A :9 $# thành các côaxecva

B

C Sinh

D Sinh

Ngày đăng: 01/04/2021, 10:25

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w