a Điểm cách đều ba đỉnh của 1 giao điểm ba đường phân giác của tam giác đó một tam giác là b Trọng tâm của một tam giác 2 giao điểm ba đường trung tuyến của tam giác là.. c Trực tâm của [r]
Trang 1KIM TRA MÔN TOÁN HC K I LP 7
Đề số 2 (Thời gian làm bài: 90 phút)
A MA TR (B HAI CHIU)
Nh n b#$% Thông hi(u * ! d,ng
(0,25)
1
(0,25)
1
(0,25)
1
(1)
4
(1,75)
(0,5)
3
(0,75)
1
(1)
2
(0,5)
1
(1,5)
9
(4,25)
Quan h: gi;a các y$)
%-trong tam giác
2
(0,5)
3
(0,75)
2
(1,5)
1
(0,25)
1
(1)
9
4
(1,25)
10
(4,25)
7
(4,5)
22
(10)
Chữ số giữa ô là số lượng câu hỏi, chữ số ở góc phải dưới mỗi ô là số điểm cho các câu ở ô đó
B NAI DUNG
I Tr ắc nghiệm khách quan (4 điểm)
Khoanh tròn ch ỉ một chữ cái in hoa đứng trước câu trả lời đúng trừ các câu 6, 7 và 12.
Câu 1 S- con cDa 15 hF gia 3ình trong mFt %H dân 2J 3JKc L#:% kê M bN!' sau:
N!' 1 STT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
C- con 2 2 1 2 2 3 2 1 2 2 4 1 2 4 3 N=33 BV) h#:) 3iW) tra là:
A S- gia 3ình trong tH dân 2J B S- con trong mYi gia 3ình
C S- ngJZ# trong mYi gia 3ình D THng 5- con cDa 15 gia 3ình
Câu 2 M-t cDa dV) hi:) 3#W) tra M câu 1 là:
Trang 2
1
Câu 3 S- trung bình cFng cDa dVu h#:) 3#W) tra trong "N!' 1 là:
Câu 4 Hãy 3#W! ch; (ho]2 S) vào ô tJ_ng 1ng n$u các câu sau là 3úng (ho]2 sai):
a) C- lan nhV% trong tV% 2N các : 5- cDa mFt 3a th1c là b 2 cDa 3a th1c 3ó
b) C- 0 không phN# là 3a th1c
Câu 5 Nhóm 3_n th12 nào dJai 3ây là nhóm các 3_n th1c 3dng +4!'e
3 2 2 3 3 2
A - 3; ; - 6x; 1 x3 3 B 8x y z; - 2x y z; - 0,4x y z
x 2
C - 0,5x2; - 2 x2; D 2x2y2; 2(xy)2; 2x2y
3
Câu 6 #Wn 3a th1c thích hKp vào chY ( ) trong 3k!' th1c sau:
11x2y – ( ) = 15x2y + 1
Câu 7 N-i mYi ý M cFt A vai mFt ý M cFt B 3( 3JKc khkng 3o! 3úng.
a) 9 th1c 2x2
b) 9 th1c 2x2
3) có hai !'#:m
Câu 8 Giá %>o x = - 1 là !'#:@ cDa 3a th1c
2
A f(x) = 8x - 2x2 B f(x) = x2 - 2x
C f(x) = x + x2 D f(x) = x2
-2
1 x
2
Câu 9 Cho tam giác vuông ABC, 3#(@ M nq@ gi;a A và C (Hình 1) K$% L) ! nào sau 3ây là 3úng ?
A AB - AM > BM B AM + MC > BC
C BM > BA và BM > BC D AB < BM < BC
Hình 1
Trang 3Câu 10 Theo hình 2, $% L) ! nào sau 3ây là 3úng ?
A NP > MN > MP B MN < MP < NP
C MP > NP > MN D NP < MP < MN
Hình 2
Câu 11 Cho tam giác cân bi$t hai c4nh bqng 3 cm và 7 cm Chu vi cDa tam giác cân 3ó là:
Câu 12 Ghép mYi ý M cFt A vai mFt ý M cFt B 3( 3JKc câu khkng 3o! 3úng:
a) #(@ cách 3W) ba 3vnh cDa
mFt tam giác là
1) giao 3#(@ ba 3JZ!' phân giác cDa tam giác 3ó
b) Trwng tâm cDa mFt tam giác
là
2) giao 3#(@ ba 3JZ!' trung tuy$! cDa tam giác 3ó
c) Trxc tâm cDa mFt tam giác là 3) giao 3#(@ ba 3JZ!' trung trxc cDa tam giác 3ó
4) giao 3#(@ ba 3JZ!' cao cDa tam giác 3ó
II Tự luận (6 điểm)
Câu 13 (1 điểm) #(@ k#(@ tra toán hwc kì II cDa lap 7B 3JKc th-ng kê nhJ sau:
a) Dxng bi(u 3d 3o4n thkng (tr,c hoành bi(u dizn 3i(m s-; tr,c tung bi(u dizn tyn s-) b) Tính 5- trung bình cFng
Câu 14 (2,5 điểm) Cho hai 3a th1c: f(x) = 9 – x5
+ 4x - 2x3 + x2 – 7x4 g(x) = x5 – 9 + 2x2 + 7x4 + 2x3 - 3x
a) C{c x$p các 3a th1c trên theo lu| th}a '#N@ dy! cDa "#$n
b) Tính tHng h(x) = f(x) + g(x)
c) Tìm nghi:@ cDa 3a th1c h(x)
Trang 4Câu 15 (2,5 điểm) Cho tam giác ABC cân %4# A, 3JZ!' cao AH Bi$% AB = 5 cm,
BC = 6 cm
a) Tính 3F dài các 3o4n thk!' BH, AH?
b) Gwi G là trwng tâm tam giác ABC Ch1ng minh rqng ba 3i(m A, G, H thkng hàng c) Ch1ng minh hai góc ABG và ACG bqng nhau
... - 3; ; - 6x; x3 3 B 8x y z; - 2x y z; - 0,4x y zx 2< /sup>
C - 0,5x2< /sup>; - x2< /sup>; D 2x2< /sup>y2< /sup>; 2( xy)2< /sup>;... câu 6, 12.
Câu S- cDa 15 hF gia 3ình mFt %H dân 2J 3JKc L#:% kê M bN!'' sau:
N!'' STT 10 11 12 13 14 15
C- 2 2 2 4 N=33 BV) h#:) 3iW) tra là:
A S- gia 3ình... th1c 2x2
b) 9 th1c 2x2
3) có hai !''#:m
Câu Giá %>o x = - 1 là !''#:@ cDa 3a th1c
2
A f(x) = 8x - 2x2< /sup>