Thí nghiệm về tính tương đối của chuyển động Bài tập mẫu Giáo án và dụng cụ thí nghiệm học sinh thực hành lấy sai số.. Chuẩn bị bài ở nhà..[r]
Trang 1KÕ ho¹ch gi¶ng d¹y M«n: VËt lý khèi 10 N©ng cao n¨m häc 2009-2010
ph¸p ChuÈn bÞ cña gi¸o viªn ChuÈn bÞ cña häc sinh Ghi chó
TuÇn TiÕt
HỌC KÌ I
Ch I: Động học chất điểm
và ( quy ,% Phân '() ) - và ) gian
SGK+
SGV
3- )"!1 nêu +5
6
Giáo án và ví 89
: ) Ôn )? liên )<= >,
quan @ THCS
2 2 2< )C trong
)D 6
Nêu 2< 89 công )? tính quãng
)<=%
SGK+
SGV
3- )"!1 nêu +5
6
Giáo án Ôn )<= >,
)? liên quan @ THCS
3 2< )C trong
)D 6
Nêu 2< 89 công )? tính quãng
)<=%
SGK+
SGV
3- )"!1 nêu +5
6
Giáo án Ôn )<= >,
)? liên quan @ THCS 3
4 0" sát )M
)D
EN- +O -9 7 #$ +( >" sát chuyenr
)D% EN- +O PP " +< )C , ',) LQ 89 thí (-% R,) LQ lí >,) thí (-%
2S T )F +< )C theo ) gian
R 89
9 TN 3- )"!1
nêu +5
6
U 'F 89
9 thí (-%
, hành thí
(- >- tra 89 9
)V >W
5
)D ', Y
6
EN- KN gia )C 3E vec ) +< )C trung bình, véc
Y 6 R,) cách xác F 85 #$ gia )C theo
)D ', Y 6 2S T )F vân )C )
gian R,) cách bài toán
SGK+
SGV
3- )"!1 nêu +5
6
Giáo án Ôn ! bài
)V
4 6 & trình
biên
SGK+
SGV
3- )"!1 Giáo án Ôn )V! bài
Trang 2)D ', Y
6 ', Y 6% 2< 89 bài )<= nêu 6 +5
Bài )<=
)D 6 và ', Y 6
SGK+
SGV+
SBT
A
=1 8^
Bài )<= -_
Các bài )<=
GV ra +6 nhà
8 M )M do Nêu khái (- +6 LM )M do Nêu
O : - #$ LM )M do và gia )C )M
do 2,) và công )? tính +< )C
quãng và +< 89
-) LC bài )<= trong SGK và SBT
SGK+
SGV
3- )"!1 nêu +5
6
a chân không Các 89 9 thí
(-Ôn )<= các công )? )D ',
Y 6
)D ',
Y 6
2< 89 công )? bài )<= '
SGK+
SGV+
SBT
GV
V
8_
Bài )<= -_
10
tròn 6% C
góc và )C
dài
Phát
6% 2,) công )? V #$ )C dài và trình bày f V #$ +P) +< )C #$ Com pa )V >W
A
= nêu +5 6
Giáo án Ôn )<= véc
)
11 Gia )C trong
tròn 6
Phát ' F G$ +,) công )?
và nêu +F " #$ chu kì và )g LC% 2,)
công )? liên ( O$ )C dài và )C
góc 2,) công )? #$ gia )C V tâm
Hình +S phóng to
A
= nêu +5 6
Giáo án, hình +S phóng to
Hoc >G bài )V
7
12 Tính ) C
Công )?
+< )C
câu ), nào là tính ) C #$
cùng =%
SGK+
SGV
3- )"!1 nêu +5
6
Thí (- +6 tính ) C
Ôn )<= >, )? liên quan @ THCS
SGV+
SBT
AV
8_
-@ Bài )<= -_
Các bài )<=
giao 8
14 Sai LC thí
(- )M
hành
Phát ' F G$ +6 sai LC trong phép "
các ! +<) lý Phân '() phép " )M ),=
và phép " gián ),=% EN- O khái (-
' và cách xác F sai LC #$ các phép "
! +<) lý
SGK+
SGV
3- )"!1 nêu +5
6
Giáo án và 89
9 thí (-
* sinh )M
hành
U 'F bài
@ nhà
Trang 315 M hành: Xác
F gia )C
)M do
EN- tính l và nguyên )N "!) #$
+<) lý: các thao tác " quãng ) gian
SGK+
SGV
AV
8_
-@ U 'F thí (- 3* )V bài )M
hành 9
16 M hành: Xác
F gia )C
)M do
R,) cách LQ lí LC ( +S T )F mô ) +< )C #$
+<) theo ) gian, quãng s theo t2 Tính gia )C g và sai LC #$ phép "
SGK+
SGV
AV
8_
-@ U 'F thí (- 3* )V bài )M
hành
8_
-@ Bài )<= -_
Bài )<= giao
18 0- tra 1 ),)
I 0- tra < )? #$ HS )h e có LM 6 o = pháp 36 >-
tra 36 >- tra Ôn )?)<= >,
II: Động lực học chất điểm
19 pM )Y = và
phân tích M EN- KN M = M ',) cách xác F = M #$ = M T quy R,) cách phân
tích M thành hai M thành =g có = xác
F
q9 9
TN
AV
8_
-@
U 'F 89
9 thí (- +6 quy )N hình bình hành
Ôn ! =g
M @ THCS 11
20 3F <) I Niu
) A dung và ý G$ 3p I E)% R,) +< 89 3p thích ( ) )M ), q9 9 TN
AV
8_
-@
q9 9 TN minh *$ F Q
#$ GaLiLê, (- không khi
Ôn ! =g
M @ THCS
21 3F <) II Niu
) Phát ! gia )C M >C % 2< 89 3p II ' F <) II E) rõ MQH các
Niu ) và nguyên lí <= #$ tác 89 bài )<=
AV
8_
-@
Giáo án, N
* sinh U 'F )V bài
Ôn ! KN +6 KL và
M
12
22 3F <) III Niu
) Phát )M C% 2< 89 3p III thích ( ) ' F <) III Niuton A hai M
)M ),
q9 9 TN
AV
8_
-@
U 'F TN hình 16.2, 16.3
ÔN )<= :=
M cân 'h
23
pM 5= 8_ Phát công )? #$ M 5= 8_% Nêu F ' F <) +! +<) 5= 8_ và +,)
G$ )* tâm #$ -) +<)% 2< 89 -)
LC bài )<= %
SGK+
SGV
A
=
nêu +5
6
Hình minh
*$
Ôn )<= >, )? LM )M do và )* M 13
24
ném
R,) LQ 89 PP )*$ ),) <= = trình 8!" #$ +<) 'F ném xiên, ném ngang R,) quan q9 9 TN
AV
8_ U 'F vòi phun >- ? Ôn và +< )<= )*$
Trang 4sát >- chúng thí (-% 2< 89 công )?
25 Bài )<= # C các F <) Niu ton, M 5= 8_
bài
AV
8_
-@
Bài )<= -_ bài )<= ' Ôn bài )<=% làm )<=
giao 14
26 pM T Nêu O : - #$ M T #$ lò
xo +6 - :) và V% Phát ' F
<) Húc, +,) công )? #$ M T%
2< 89 công )? #$ F <) Húc
-) LC bài toán
SGK+
SGV
3- )"!1 nêu +5
6
Lò xo, lM >, và các cân
Ôn )<= >, )? liên quan @ THCS
27 pM ma sát
Nêu d O : - #$ M ma sát 2,)
công )? #$ M ma sát )) +< 89
-) LC bài )<= liên quan
SGK+
SGV
A
= nêu +5 6 q9 9 thí
(-Ôn )<= >, )? liên quan @ THCS 15
28 Bài )<= # C KT M T M ma sát 2< 89
-@
Bài )<= -_ Bài )<=
giao
29 A( quy , có
gia )C% pM
quán tính
EN- KN M quán tính, ' )? và :
- #$ M quán tính 2,) ' )? và +< 89 công )? bài )<=
q9 9 TN
AV
8_
-@
q9 9 nhu hình 21.2SGK
Ôn )<= 3 3p Niu ) ( quy , quán tính 16
30 pM V tâm
và M quán tính
li tâm A(
) )l
- -5) )*
M
A KN ' )? #$ M V tâm, M
quán tính li tâm R,) +< 89 KN trên
thích ( ) )l - -5) )* % R,) +< dungj >, )? 1 LC bài M *
Hình vé SGK
AV
8_
-@
q9 9 nhu hình +S SGK Ôn )* M )<= +6
M quán tính
31 Bài )<= +6
M * R,) cách phân tích M tác 89 lên +<)% R,) +<
+<)
AV
8_
-@
Bài )<= -_ Ôn )<= 3p
Niu ton
Y = và phân tích M 17
32
#$ ( +<) EN- KN ( +<) "! M M% ',) +<
+<)
AV
8_
-@
Giáo án và KT bài * Ôn 3p Niu ton )<= các
và các M
*
Trang 5Ng <= >, "!
Giỏo viờn
mvE wE qxE/
33 M hành xỏc
F ( LC ma sỏt
Nờu p phỏp )M hành " ( LC ma sỏt Rốn
SGK+
SGV
GV
V
8_ U 'F thớ
(-3* )V bài )M hành 18
34 M hành xỏc
F ( LC ma sỏt
R,) thu )<= và LQ lý >,) phộp " R,) +,)
GV
V
8_
U 'F thớ
(-3* )V bài )M hành
35 ễn )<= * kỡ I - Ôn tập kiến thức cơ bản của học kì I
dẫn ôn tập
Chuẩn bị hệ thống câu hỏi lí thuyết
Ôn tập kiến thức
19
36 0- tra * kỡ
I
- Kiểm tra nhận thức của học sinh các chương 1,2
- Kiểm tra sự vận dụng kiến thức của học sinh vào bài kiểm tra
Đề kiểm
...-@ U ''F thí (- 3* )V bài )M
hành
8_
-@ Bài )<= -_
Bài )<= giao
18 0 - tra...
U ''F 89
9 thí (-%
, hành thí
(- > - tra 89 9
)V >W
5
)D '', Y
6
EN- KN gia )C 3E vec ) +< )C...
và phép " gián ),=% EN- O khái (-
'' cách xác F sai LC #$ phép "
! +<) lý
SGK+
SGV
3 - )"!1 nêu +5
6