1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Bộ đề ôn thi tốt nghiệp THPT môn Toán (60 đề)

20 11 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 371,68 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trên đường thẳng vuông góc với mặt phẳng P tại điểm I, lấy một điểm S và trên đường tròn C lấy một điểm M sao cho diện tích của hai tam giac SAC và SBM đều bằng a2 2.. Tính theo a thể tí[r]

Trang 1

B Ộ ĐỀ ÔN THI TỐT NGHIỆP THPT 2011 (60 ĐỀ)

by Trần Sĩ Tùng

I PH ẦN CHUNG CHO TẤT CẢ THÍ SINH (7,0 điểm)

Câu 1 (3,0 điểm) Cho hàm s嘲""y= -x3+3x2-1"e『"Ⅵ巢"vj唱"*E+

1) Kh侧q"u—v"u承"dk颤p"vjkên và v产"Ⅵ巢 th唱"*E+0

4+"F±pi"Ⅵ巢"vj唱"*E+"."z—e"Ⅵ唱pj"k"Ⅵ尝"rj拨菠pi"vtình sau có Ⅵ】pi"5"pijk肠o"rj‖p"dk肠v:

Câu 2 (3,0 điểm)

x

x

co s 3

lo g 2 lo g co s 1

3

p

p

-=

1 0 ( + )

ò

3) Tìm giá tr唱"n澈p"pj测v"xà giá tr唱"pj钞"pj测v"e称c"jàm s嘲"y = 2 x3+ 3 x2 - 12 x + 2 trên [ 1;2]

-Câu 3 (1,0 điểm) Cho hình lⅩpi"vt衬"vco"ik—e"Ⅵ猖w""CDE0C△D△E△ có t测v"eà các c厕pj"Ⅵ猖w"d差pi"a

Tính th尝"v〉ej"e称c"jình"nⅩpi"vt衬"và di肠p"v〉ej"e称c"o掺v c蹭w"piq厕k"vk颤r"jình lⅩpi"vt衬"vjgq"a

II PH ẦN RIÊNG (3,0 điểm)

A Theo chương trình chuẩn:

Câu 4a (2,0 điểm ): Trong không gian v澈k"j肠"v超c"Ⅵ掣"Oxyz"."ejq"jck"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"

( ) : d1 {x = - 2 2 ; t y = 3; z t = và x y z

( ) :

1) Ch橙pi"oknh r差pi"jck"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi""( ),( ) d1 d2 xw〖pi"i『e"pjcw"pj拨pi"mj〖pi"e察v"pjcw"0 2) Vi颤v"rj拨菠pi"vtình Ⅵ拨臣pi"xw〖pi"i『e"ejwpi"e称c"( ),( ) d1 d2

Câu 5a ( 1,0 điểm): Tìm môⅥwp"e称c"u嘲"rj橙e"z = + 1 4 i + - (1 i )3

B Theo chương trình nâng cao:

Câu 4b (2,0 điểm): Trong không gian v澈k"j肠"v超c"Ⅵ掣"Oxyz, cho m掺v"ph拆pi"*a) "x~"jck"Ⅵ拨臣pi"

th拆pi (d 1 ), (d 2 ) có"rj拨菠pi"vtình:

x y z

( ) :2a - + 2 - = 3 0, x y z

( ) :

- = - =

- ,

( ) :

+ = + =

1) Ch橙pi""v钞"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"( ) d1 song song m掺v"rj拆pi"( )a và ( ) d2 c察v"o掺v"rj拆pi""( )a 2) Tính kho侧pi"e—ej"ik澄c"hai Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"( ) d1 và ( ) d2

3) Vi颤v"rj拨菠pi"vtình Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"(D) song song v澈k"o掺v"rj拆pi"( )a , c察v""Ⅵ拨臣pi"vj拆pi""

d1

( )và ( ) d2 l蹭p"n拨陈v"v厕k"O"xà N sao cho MN = 3

Câu 5 b ( 1,0 điểm): Tìm nghi肠o"e称c"rj拨菠pi"vtình z = z2."vtqpi"Ⅵ『"z là s嘲"rj橙e"nkên h陈r"

c称c"u嘲"rj橙e"|"0"

––––––––––––––––––––––

Đáp số:

Câu 1: 2) 0 < < k 4

Câu 2: 1) 1 4

2

3

(1) 5 ( 1) 15

Câu 3: 1) Vlt a

3 3 4

S

2 7 3

p

=

Trang 2

Câu 4a: 2) x 2 y 3 z

- = - =

Câu 5a: z = 5

Câu 4b: 2) d 3 = 3) x 1 y 1 z 3

( ) :

- Câu 5b: (0;0),(1;0), 1; 3 , 1; 3

I PH ẦN CHUNG CHO TẤT CẢ THÍ SINH (7 điểm)

Câu 1 ( 3 điểm ) Cho hàm s嘲"{"?"z3

– 3x2"-"4"."e『"Ⅵ巢"vj唱""nà ( C ) 1) Kh侧q"u—v"u承"dk颤p"vjkên và v产"Ⅵ巢"vj唱"e称c"jàm s嘲0

2) Vi颤v"rj拨菠pi"vtình ti颤r"vw{颤p"e称c"*"E"+"v厕k"Ⅵk尝o"e『"jq~pj"Ⅵ掣"d差pi"50"

Câu 2 ( 3 điểm )

log (3 + 1)log (3 + + 9) 6 =

2) Tính tích phân I =

x x

e dx e

ln2

2

0 ( + 1)

ò

3) Tìm giá tr唱"n澈p"pj测v"xà bé nh测v"e称c"jàm s嘲 4 2

f x( )=x - x + "vt〕p"Ⅵq厕p"éë- 1;4 ùû

Câu 3 (1 điểm) Cho kh嘲k"ej『r"Ⅵ猖w"U0CDEF"e『"CD"?"a, góc gi澄c"e厕pj"dên và m掺v"Ⅵ—{"d差pi"

0

60 Tính th尝"v〉ej"e称c"mj嘲k"ej『r"U0CDEF"vjgq"a

II PH ẦN RIÊNG (3 điểm)

A Theo chương trình chuẩn

Câu 4a (2 điểm ) Trong không gian v澈k"h肠"vq厕"Ⅵ掣"Oxyz, cho m掺v"rj拆pi"*R+"e『"rj拨菠pi"vtình:

2x y z+ - - =6 0

1) Tìm hình chi颤w"xw〖pi"i『e"e称c"Ⅵk尝o"C*3= 1; 1) lên m掺v"rj拆pi"*R)

2) Tính kho侧pi"e—ej"v呈"i嘲e"vq厕"Ⅵ掣"Ⅵ颤p"o掺v"rj拆pi"*R)

Câu 5a ( 1 điểm )"V〉pj"o〖Ⅵwp"e称c"u嘲"rj橙e" 2

z= - i–( + i)

B Theo chương trình nâng cao

Câu 4b ( 2 điểm ) Trong không gian v澈k"j肠 t超c"Ⅵ掣"Oxyz."ejq"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"*f+"e『"rj拨菠pi"vtình

1 2

2

3

ì = - +

ï = +

í

ï =

và m掺v"rj拆pi"*R+"e『"rj拨菠pi"vtình x–2y z+ + =3 0

1) Tìm t超c"Ⅵ掣"ikcq"Ⅵi尝o"C"e称c"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"*f+""xà m掺v"rj拆pi"*P)

2) Vi颤v"rj拨菠pi"vtình m掺v"e蹭w"e『"v‖o"vjw掣e"*f+."d—p"m〉pj"d差pi" 6 và ti颤r"xúc v澈k"*P)

Bài 5b<"*3"Ⅵk尝o+"Vi颤v"f厕pi"n拨陈pi"ik—e"e称c"u嘲"rj橙e"z= -1 3i

–––––––––––––––––––––––––––––––

Đáp số:

Câu 1: 2) y= x 9 - 25

Câu 2: 1) x = log (33 - +1 7 - 1) 2) I 1

6

1;4

max ( ) 2

é - ù

ë û

= ; f x

1;4

min ( ) 318

é - ù

ë û

=

-Câu 3: V a

3 6

6

=

Câu 4a: 1) 7 5 1

3 3 3; ;

Câu 5a: z = 117

Câu 4b: 1) A(1; 3; 2)

2) ( – )x 13 2+( – )y 9 2+(z+4)2=6; (x+11)2+(y+3)2+ -(z 8)2= 6

Trang 3

Câu 5b: 1 3 i 2 cos sin i

- = ç ç- ÷+ ç- ÷ ÷

I PH ẦN CHUNG CHO TẤT CẢ THÍ SINH (7 điểm)

Câu 1 (3.0 điểm) Cho hàm s嘲""y= -x3+3x 2-1"e『"Ⅵ巢"vj唱"*E+0

1) Kh侧q"u—v"u承"dk颤p"vjkên và v产"Ⅵ巢"vj唱"*E+0

2) Vi颤v"rj拨菠pi"vtình ti颤r"vw{颤p"x澈k"Ⅵ巢"vj唱"*E+"v厕k"Ⅵk尝o"x0, bi颤v" y x''( ) 00 =

Câu 2 (3.0 điểm)

1) Gi侧k"rj拨菠pi"vtình 33x-4 = 9 2 x-2

2) Cho hàm s嘲"y

x 2

1 sin

= Tìm nguyên hàm F(x ) c称c"jàm s嘲."dk颤v"t差pi"Ⅵ巢"vj唱"e称c"jàm

s嘲"H*z+"Ⅵk"swc"Ⅵk尝o" 0

6

Mỉp; ư

è ø

3) Tìm giá tr唱"pj钞"pj测v"e称c"jàm s嘲""y x

x

1 2

= + + v澈k""z"@"2""0

Câu 3 (1.0 điểm) Cho hình chóp tam giác đều có cạnh đáy bằng 6 và đường cao h = 1 Hãy tính di肠p"v〉ej"e称c"o掺v"e蹭w"piq厕k"vk颤r"jình chĩp

II PH ẦN RIÊNG (3.0 điểm )

A Theo chương trình chuẩn:

Câu 4a (2.0 điểm) Trong khơng gian v澈k" j肠" v超c" Ⅵ掣" Oxyz." ejq" Ⅵ拨臣pi" vj拆pi" *f+<"

x 2 y z 3

= =

- và m掺v"rj拆pi""*R+<"2 x y z + - - = 5 0

1) Ch橙pi"okpj"t差pi"*f+"e察v"*R+"v厕k"C0"Vìm t超c"Ⅵ掣"Ⅵk尝o"A

2) Vi颤v"rj拨菠pi"vtình Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"*D+"Ⅵk"swc"C."p差o"vtqpi"*R+"xà vuơng gĩc v澈k"*f+0

Câu 5a (1.0 điểm) Tính di肠p"v〉ej"jình ph拆pi"ik澈k"j厕p"d尘k"e—e"Ⅵ拨臣pi<"y x x x e

e

1

ln , ,

tr衬e"jqành

B Theo chương trình nâng cao:

Câu 4b (2.0 điểm) Trong khơng gian v澈k"j肠"v超c"Ⅵ掣"Oxyz"."ejq"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"*f"+<" yx tt

2 4

3 2 3

ì = +

ï = + í

ï = - + ỵ

và m掺v"rj拆pi"*R+<"- + + x y 2 z + = 5 0

1) Ch橙pi"okpj"t差pi"*f+"p差o"vtên m掺v"rj拆pi"*R+"0

2) Vi颤v"rj拨菠pi"vtình Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"*D) n差o"vtqpi"*R+."uqpi"uqpi"x澈k"*f+"xà cách (d) m掣v" kho侧pi"nà 14

Câu 5 b (1.0 điểm) Tìm eⅩp"d碴e"jck"e称a s嘲"rj橙e"z = - 4 i

–––––––––––––––––––––––

Đáp số:

Câu 1: 2) y = x3 -2

Câu 2: 1) x 8

7

= 2) F x ( ) = 3 cot - x 3) Miny y

(0; )

(1) 4 +¥

Câu 3: S = 4pR2 = 9p

Trang 4

Câu 4a: 1) Ă–5; 6; -9) 2)

x

y t t

5

9

D ì = -ïí = + Î

ï = - + î

¡ Câu 5a: S

e

1

2 1 æ ö

= ç - ÷

Câu 4b: 2) x 3 y z 1

= = Câu 5b: z1= 2 - i 2 , z2 = - 2 + i 2

Ị PH ẦN CHUNG CHO TẤT CẢ THÍ SINH (7 điểm)

Câu 1 (3 đ): Cho hàm s嘲"""{"?"z3

+ 3mx + 2 có Ⅵ巢"vj唱"*Eợ

1) Kh侧q"u—v"x产"Ⅵ巢"vj唱"*E+"e称c"jàm s嘲"mjk""o"?"–1

2)Tính di肠p"v〉ej"jình ph拆pi"ik澈k"j厕p"d尘k"*E+"x澈k"vt衬e"jq~pj"x~"e—e"Ⅵ拨臣pi"vh拆pi"

x = –1, x = 1

3) Z—e"Ⅵ唱pj"o"Ⅵ尝"Ⅵ巢"vj唱"*Eơ"e『"e承e"vt唱0

Câu 2 (3đ):

1) Gi侧k"d测v"rj拨菠pi"vtình: log2 (x + 3) > log4 ( x + 3)

dx

x x

1 2 1

2 1 1

-+ + +

ò

3) Tìm giá tr唱"n澈p"pj测v"xà nh钞"pj测v"e称c"jàm s嘲<"y=sin2x+2sinx+ 3

Câu 3 (1đ): Cho kh嘲k"ej『r"vco"ik—e"Ⅵ猖w"ỤABC c厕pj"Ⅵ—{"CD = a, góc gi澄c"e厕pj"dên và m掺v"

Ⅵ—{"n~"60 o Tính th尝"v〉ej"mj嘲k"ej『r"vjgq"ạ

IỊ PH ẦN RIÊNG (3đ) :

Ạ Theo chương trình chuẩn:

Câu 4a (2đ): Trong không gian v澈k"j肠"v超c"Ⅵ掣"Oxyz"ejq"5"Ⅵk尝o"C*4.2.2+; B(0,1,0); C(0,0,3)

1) Vi颤v"rj拨菠pi"vtình m掺v"rj拆pi"*CDE+0

2) Vi颤v"rj拨菠pi"vtình m掺v"e蹭w"e『"v‖o"nà g嘲e"v超c"Ⅵ掣."vk颤r"z】e"x澈k"o掺v"rj拆pi"*CDE+

Câu 5a (1đ): Gi侧k"rj拨菠pi"vtình trên t碴r"s嘲"rj橙e< 2

1 0

x + + =x

B Theo chương trình nâng cao:

Câu 4b (2đ) : Trong không gian v澈k"j肠"v超c"Ⅵ掣"Oxyz, cho 4"Ⅵk尝o""Ă1, 0, 0); B(0, 1, 0); C(0,

0, 1); D(–2, –1, 2)

1) Ch橙pi"okpj ABCD là m掣v"t橙"fk肠p0 Tính th尝"v〉ej"e称c""p『

2)"V〉pj"Ⅵ掣"f~k"Ⅵ拨臣pi"ecq"j厕"v呈"C"e称c"mj嘲k"ej『r"CDEF0

C âu 5b (1đ): Vi颤v"f厕pi"n拨陈pi"ik—e"u嘲"rj橙e""z = + 1 3 i

––––––––––––––––––––––––

Đáp số:

Câu 1: 2) S = 4 3) m < 0

Câu 2: 1) x > - 2 2) I 2( 3 1) = - 3) min y = 2; max y = 6

Câu 3: V a

3 3

12

=

Câu 4a: 1) 3 x + 6 y + 2 z - = 6 0 2) x2 y2 z2 36

49 + + =

Câu 5a: x 1 3i

2

2

- +

=

Câu 4b: 1) V 1

3

3

=

Câu 5b: z 2 cos i sin

Trang 5

www.MATHVN.com - Đề số 5

I PH ẦN CHUNG CHO TẤT CẢ THÍ SINH (7 điểm)

Câu 1 ( 3,0 điểm) Cho hàm s嘲""y=x3+ 3 x2- 4"e『"Ⅵ巢"vj唱"*E+

1) Kh侧q"u—v"u承"dk颤p"vjkên và v产"Ⅵ巢"vj唱"*E+0

2) Cho h超"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"( dm) : y = mx - 2 m + 16 v澈k"o"nà tham s嘲 Ch橙pi"okpj"t差pi"( dm) luôn c察v"Ⅵ巢"vj唱"*E+"v厕k"o掣v"Ⅵk尝o"e嘲"Ⅵ唱pj"K0

Câu 2 (3,0 điểm)

1) Gi侧k"d测v"rj拨菠pi"vtình

x

1

( 2 1) ( 2 1)

1

0

( ) = 2

ò v澈k"h"nà hàm s嘲"n缠0"Jãy tính tích phân : I = f x dx

0 1

( )

3) Tìm giá tr唱"n澈p"pj测v"xà giá tr唱"pj钞"pj测v"(n颤w"e『) c称c"jàm s嘲"

x x

y =24 2+1

Câu 3 (1,0 điểm) Cho hình lⅩpi"vt衬"CDE0C△D△E△"e『"Ⅵ—{"CDE"n~"vco"ik—e"Ⅵ猖w"e厕pj"d差pi""a

Hình chi颤w"xw〖pi"i『e"e称c"C△"zw嘲pi"o掺v"rh拆pi"*CDE+"nà"vtwpi"Ⅵk尝o"e称c"CD M掺v"dên (AA’C’C) t厕q"x澈k"Ⅵ—{"o掣v"i『e"d差pi""45o Tính th尝"v〉ej"e称c"mj嘲k"nⅩpi"vt衬"pày

II PH ẦN RIÊNG ( 3 điểm )

A Theo chương trình chuẩn :

Câu 4a (2,0 điểm): Trong không gian v澈k"j肠"v超c"Ⅵ掣"Oxyz Vi颤v"rj拨菠pi"vtình m掺v"rj拆pi""*R+"

qua O, vuông góc v澈k"o掺v"rj拆pi"(Q) :x y z 0 + + = "x~""e—ej"Ⅵk尝o"O*3=4=- 1) m掣v"mjq侧pi"

b差pi" 2

Câu 5a (1,0 điểm): Cho s嘲"rj橙e"z i

i

1 1

-= + Tính giá tr唱"e称c"z2010

B Theo chương trình nâng cao :

Câu 4b (2,0 điểm): Trong không gian v澈k"j肠"v超c"Ⅵ掣"Oxyz"."ejq"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"*f"+"<" xy t t

z

1 2 2 1

ì = +

ï = í

ï = -î

và m掺v"rj拆pi"*R+"<"2 x y + - 2 z - = 1 0

1) Vi颤v"rj拨菠pi trình m掺v c蹭w"e『"v‖o"p差o"vtên (d), bán kính b差pi"3 và ti颤r"z】e"x澈k"*R+0 2) Vi颤v"rj拨菠pi"vtình Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"*D) qua M(0;1;0), n差o"vtqpi"*R+"xà vuông góc v澈k"""

Ⅵ拨臣pi"vj拆pi""*f+

Câu 5 b (1,0 điểm): Trên t碴r"u嘲"rj橙e, tìm B Ⅵ尝"rj拨菠pi"vtình b碴c hai z2+ Bz i + = 0 có t炒pi" bình ph拨菠pi"jck"pijk肠o"d差pi"- 4 i

–––––––––––––––––––––––––

Đáp số:

Câu 1: 2) I(2; 16)

Câu 2: 1) x

x

1

é £ <

-ê ³

4

= ç- ÷= = ç ÷=

Trang 6

Câu 3: V a

3 3

16

= Câu 4a: ( ) : P x z - = 0 ho掺e"( ) :5 P x - 8 y + 3 z = 0 Câu 5a: z2010= - 1

Câu 4b: 1) ( ) :( S1 x - 3)2+ ( y - 2)2+ ( z + 1)2 = 9; ( ) :( S2 x + 3)2+ ( y + 4)2+ + ( z 1)2 = 9

( ) :

-Câu 5b: B = - 1 i , B = - + 1 i

I PH ẦN CHUNG CHO TẤT CẢ THÍ SINH (7 điểm)

Câu 1: (3 điểm)

1) Mj侧o sát s承"bi颤n thiên x~"x产"Ⅵ巢"vj唱"(C) e称a hàm s嘲" 3 2

2) Tìm m Ⅵ尝"rj拨菠pi"trình: 3 2

x x m

Câu 2: ( 3 điểm)

1) Ik侧k"rj拨菠pi"trình: 1 x x

3 log = 3

2

2 0

4

x

2 3

3 2

+

=

- trên"Ⅵq厕n [2; 3]

Câu 3: ( 1 điểm) M掣t kh嘲i vt衬"e『"d—n kính r và chi猖u cao h = 3 r Tính di肠n tích xung quanh

và th尝"v〉ch e称a kh嘲i vt衬

II PH ẦN RIÊNG ( 3 điểm)

A Theo chương trình chuẩn

Câu 4a ( 2 điểm) Trong không gian Oxyz, ejq"dc"Ⅵk尝m A(–1; 1; 2), B(0; 1; 1), C(1; 0; 4)

1) Ch橙ng minh tam giác ABC vuông Vi颤v"rj拨菠pi"trình tham s嘲"e称a e厕nh BC

2) Vi颤v"rj拨菠pi"trình m掺t c蹭w"Ⅵk"swc"4"Ⅵk尝m A, B, C và O

Câu 5a (1 điểm) Tìm s嘲"ph橙c z vj钞a mãn:

z i z

2 1

ì - =

í = -î

B Theo chương trình nâng cao

Câu 4b: ( 2 điểm) Trong"mj〖pi"ikcp"ejq"dc"Ⅵk尝m A(–1; 3; 2), B(4; 0; –3) và C(5; –1;4)

1) Tìm v超c"Ⅵ掣"j《nh chi颤u H e称c"C"vt〕p"Ⅵ拨臣ng th拆ng BC

2) Vi颤v"rj拨菠pi"trình m掺t c蹭u có tâm A và ti颤p xúc v澈i BC

Câu 5b: ( 1 điểm) Ik侧k"rj拨菠pi"trình sau trên t碴p h陈p s嘲"ph橙c:

z + z+ + z z + z+ z– =

––––––––––––––––––––––––

Đáp số:

Câu 1: 2) 0 ≌""o""≌"6

Câu 2: 1) x 1

3

[ ] 2;3 y [ ]2;3 y max = - 3; min = - 7

Câu 3: Sxq= 2 3pr2, V =p 3 r3

Câu 4a: 1) BC x ty t

1 3

ì =

ï = -í

ï = + î

Câu 5a: z= +1 i

Trang 7

Câu 4b: 1) x 231; y 27; z 36

x 1 y 3 z 2 760 ( ) ( ) ( – )

17

Câu 5b: z 1; z 4; z 1 i 15

2

- ±

= - = - =

I PH ẦN CHUNG CHO TẤT CẢ THÍ SINH (7 điểm)

Câu 1 (3,0 điểm) Cho hàm s嘲"y 1x3 mx2 x m 2

= - - + + ( )C m 1) Kh侧q"u—v"u承"dk颤p"vjkên và v产"Ⅵ巢"vj唱"*"E+"e称c"jàm s嘲"mjk"o"?"20

2) Tìm Ⅵk尝o"e嘲"Ⅵ唱pj"e称c"h超"Ⅵ巢"vj唱 hàm s嘲""( )C m

Câu II.(3,0 điểm)

1) Tìm giá tr唱"n澈p"pj测v"xà nh钞"pj测v"e称c"jàm s嘲"y = x4 - 8 x2+ 16""vt〕p"Ⅵq厕n [–1; 3]

x

0 1

=

+

ò

3) Gi侧k"d测v"rj拨菠pi"vtình x

x 0,5

2 1

5

+

£ +

Câu 3 (1,0 điểm) Cho t橙"fk肠p"U0CDE"e『"UC"xw〖pi"i『e"x澈k"o掺v"rj拆pi"*CDE+."UC"?"a; AB =

AC= b, ·BAC 60 = °0"Z—e"Ⅵ唱pj"v‖o"xà bán kính m掺v c蹭w"piq厕k"vk颤r"v橙"fk肠p"U0CDE0

II PHẦN RIÊNG (3,0 điểm)

a Theo chương trình chuẩn:

Câu 4a (2,0 điểm) Trong không gian v澈k"j肠"vq厕"Ⅵ掣""Oxyz:

a) L碴r"rj拨菠pi"vtình m掺v"e蹭w"e『"v‖o"K*–2; 1; 1) và ti颤r"z】e"x澈k"o掺v"rj拆pi""

x + 2 y - 2 z + = 5 0

b) Tính kho侧pi"e—ej"ik澄c"jck"o掺v"rj拆pi<"( ) : 4a x - 2 y z - + 12 0; ( ) :8 = b x - 4 y - 2 z - = 1 0

Câu 5a(1,0 điểm) Gi侧k"rj拨菠pi"vtình: 3 z4+ 4 z2- = 7 0 trên t碴r"u嘲"rj橙e0

B Theo chương trình nâng cao:

Câu 4b (2,0 điểm) Trong không gian v澈k"j肠"vq厕"Ⅵ掣"Oxyz, ejq"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"f"e『"rj拨菠pivtình:

x y 1 z 1

= = và hai m掺v" rj拆ng ( ) :a x y + - 2 z + = 5 0; ( ) :2b x y z - + + = 2 0 L碴r"

rj拨菠pi" vtình m掺v" e蹭w" v‖o" K" vjw掣e" Ⅵ拨臣pi" vj拆pi" f" xà ti颤r" z】e" x澈k" e侧" jck" o掺t ph拆pi"

( ),( )a b

Câu 5b (1 điểm) Tính di肠p"v〉ej"jình ph拆pi"ik澈k"j厕p"d尘k"Ⅵ巢"th唱"c称c"e—e"jàm s嘲<

––––––––––––––––––––––––––

Đáp số:

Câu 1: 2) 1;4 ; (1;0)

3

Câu 2: 1) f x f x

max ( ) 25 , min ( ) 0

20

x x

5 1 7

é < -ê

³ ê ë

Câu 3: r a b

4 3

Trang 8

Câu 4a: 1) (x + 2) (2+ y - 1) (2+ z - 1)2 = 1 2) d 25

2 21

=

Câu 5a: z 1; z i 7

3

= ± = ±

Câu 4b: x y z (x ) (y ) (z )

Câu 5b: S 7

6

=

I PH ẦN CHUNG CHO TẤT CẢ THÍ SINH (7 điểm)

Câu 1 ( 3 điểm) Cho hàm s嘲"y = - x3+ 3 x2- 1

1) Kh侧q"u—v"u承"dk颤p"vjkên và v产"Ⅵ巢"vj唱"*E+"e称c"jàm s嘲0

2) Vi颤v"rj拨菠pi"vtình ti颤r"vw{颤p"e称c"Ⅵ巢"vj唱"*E+"dk颤v"vk颤r"vw{颤p"Ⅵ『"xw〖pi"i『c v澈k"Ⅵ拨臣pi"

th拆pi"( ) : d y 1x 2009

9

Câu 2 ( 3 điểm)

log (25 + - = + 1) 2 log (5 + + 1) 2) Tìm giá tr唱"n澈p"pj测v"xà nh钞"pj测v"e称c"jàm s嘲"{"?"2 x3+ 3 x2- 12 x + 2 trên [ 1; 2 ] -

x

2 2

2 0

sin2 (1 sin )

p

+

ò

Câu 3 ( 1 điểm) Cho t橙"fk肠p"Ⅵ猖w"CDEF"e厕pj"a G超k"J"nà hình chi颤u vuông góc c称c"C"zw嘲pi"

mp(BCD) Tính di肠p"v〉ej"zwpi"swcpj"xà th尝"v〉ej"mj嘲k"vt衬"e『"Ⅵ拨臣pi"vtòn Ⅵ—{"piq厕k"vk颤r" tam giác BCD và chi猖w"ecq"CJ0

II PH ẦN RIÊNG (3,0 điểm)

A Theo chương trình chuẩn

Câu 4a ( 2 điểm) Trong không gian Oxyz, cho M (1; 2; –2), N (2 ; 0; –1) và m掺v"rj拆pi""*P):

x y z

3 + + 2 - = 1 0

1) Vi颤v"rj拨菠pi"vtình m掺v"rj拆pi"*S+"swc"4"Ⅵk尝o"O, N và vuông góc (P)

2) Vi颤v"rj拨菠pi"trình m掺v"e蹭w"*S) tâm I ( –1; 3; 2 ) và ti颤r"z】e"o掺v"rj拆pi"*P)

Câu 5a (1 điểm) Tính di肠p"v〉ej"jình ph拆pi"ik澈k"j厕p"d尘k"e—e"Ⅵ拨臣pi"e『"rj拨菠pi"vtình:

B Theo chương trình nâng cao

Câu 4b ( 2 điểm) Trong không gian Oxyz, cho A (1; 2; –2), B (2; 0; –3+"x~"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"*f+<

x 1 y 2 z

- = + =

- 1) Vi颤v"rj拨菠pi"vtình m掺v"rj拆pi"*P) qua"4"Ⅵk尝o"C="D"xà song song v澈k"*d)

2) Vi颤v"rj拨菠pi"vtình m掺v"e蹭w"(S) tâm A và ti颤r"z】e"x澈k"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"(d) Tìm t超c"Ⅵ掣"vk颤r"

Ⅵk尝o0

Câu 5b (1 điểm) Tính di肠p"v〉ej"jình ph拆pi"ik澈k"j厕p"d尘k"Ⅵ巢"vj唱""*E+<y x x

x

1

- +

-=

- , ti肠o"e碴p" xiên c称c"*E+"x~"jck"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"z"?"4="z"?""a (v澈k"a > 2) Tìm a"Ⅵ尝"fk肠p"v〉ej"pày b差pi"50

––––––––––––––––––––

Đáp số:

Câu 1: 2) y = - 9 x - 6; y = - 9 x + 26

Câu 2: 1) x = –2 2)

[ 1;2 ]y [ 1;2 ]y

max 15; min 5

- = - = - 3) I 2 ln2 1e 3

p

Trang 9

-Câu 3: Sxq a

2 2 2

3

p

V

3 6 9

p

=

Câu 4a: 1) 5 x y - - 7 z - 17 0 = 2) ( x 1)2 ( y 3)2 ( z 2)2 9

14

Câu 5a: S = 8

Câu 4b: 1) x + 3 y + 5 z + = 3 0 2) ( x - 1)2+ ( y - 2)2+ + ( z 2)2 = 14; M(3; 1; 1)

-Câu 5b: S = ln( a - 1); a e = 3+ 1

Ị PH ẦN CHUNG CHO TẤT CẢ THÍ SINH (7 điểm)

Câu 1 (3,0 Ⅵk尝m) Cho hàm s嘲<"y 1x3 2 x2 3 x

3

= - + ""e『"Ⅵ巢"vj唱"*E+

1) Kh侧q"u—v"u承"dk颤p"vjkên và v产"Ⅵ巢"vj唱"*E+

2) D承c"x~q"Ⅵ巢"vj唱"*E+."vìm m Ⅵ尝"rj拨菠pi"vtình sau có 3 nghi肠m phân bi肠t:

1x3 2 x2 3 x m 0

3

- + - + =

Câu 2 (3,0 Ⅵk尝ơ

1) Tìm GTLN, GTNN c称c"jàm s嘲< y x

x

2

2 1

-= + "vt〕p"Ⅵq厕p"éë1;3 ùû

1 0

1 3

ò

log (2 + 1).log (2 + + 4) 3 =

Câu 3"*3.2Ⅵk尝ơ"O掣v"hình nón có"Ⅵ敞nh S, kho侧pi"eách t呈"vâm O c称c"Ⅵá{"Ⅵ颤p"fây cung AB

c称c"Ⅵáy b差pi"a, ·

SAO 30 = o

, ·SAB 60 = o

pj"Ⅵ掣"f~k"Ⅵ拨臣pi"ukpj"vjgq"a

IỊ PHẦN RIÊNG *"5.2"Ⅵk尝ơ""

Ạ Theo chương trình chuẩn:

Câu 4a"*4.2Ⅵk尝ơ"Vtqpi"mj〖pi"ikcp"x澈k"j肠"vq厕"Ⅵ掣"Oxyz cho Ⅵk尝m A (3; 1; 2)"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"D

e『"rj拨菠pi"vtình: {x= -1 t y t z; = ; = - t

1) Tìm to厕"Ⅵ掣"Ⅵk尝o"J"nà hình chi颤w"xw〖pi"i『e"e称c"Ⅵk尝o"C"vt〕p"Ⅵ拨臣pi th拆pị

2) Tìm to厕" Ⅵ掣" ikcq" Ⅵk尝o" P" e称c" Ⅵ拨臣pi" vj拆ng và m掺v" ph拆pi" *R+" e『" rj拨菠pi" vtình:

2x z– - =1 0 Vi颤v"rj拨菠pi"vtình Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"f"p差o"vtqpi"*R+, bi颤v"f"Ⅵk"swc"Ⅵk尝o"P"xà vuông góc v澈k"D

Câu 5a (1,0 Ⅵk尝ơ""Vìm mô Ⅵwp"e称c"u嘲"rj橙e"<"z i

i

1 3 2

+

= +

B Theo chương trình nâng cao:

Câu 4b"*4.2Ⅵk尝ơ"Vtqpi"mj〖pi"ikcp"x澈k"j肠"vq厕"Ⅵ掣"Oxyz, cho m掺v"e蹭w"*Ư"e『"rj拨菠pi"vtình:

x + y + z - x- y+ z- = và"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi""f"<"x y 1 z 2

- 1) Vi颤v"rj拨菠pi"vtình m掺v"rj拆ng (P) ch橙c"vt衬e"Ox và c察v"o掺v"e蹭w"(S) theo m掣v"Ⅵ拨臣pi"

tròn có bán kính b差pi"60

2) Vi颤v"rj拨菠pi"vtình Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"D"Ⅵk"swc"v‖o"e称c"o掺v"e蹭w"*Ự"e察v"xà vuông góc v澈k"

Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"f0

Câu 4b (1,0 Ⅵk尝ơ"Ejq"jàm s嘲"y x x

x

1

+

-= + Ch橙pi"okpj"t差pi tích các kho侧pi"e—ej"v呈"o掣v"

Ⅵk尝o"d测v"mノ"vt〕p"Ⅵ巢"vj唱"Ⅵ颤p"jck"Ⅵ拨臣pi"vk肠o"e碴p"e称c"p『"nw〖p"nà m掣v"j差pi"u嘲0

––––––––––––––––––––

Đáp số:

Trang 10

Câu 1: 2) 0 4

3 m

< <

Câu 2: 1) 1 1

2 18

Câu 4a: 1) H( 2; –1; 1) 2) N( 0 ; 1; –1); d:{x t y= ; = +1 3t z; = - +1 2t

Câu 5a: z = 2

Câu 4b: 1) (P): 2y + z = 0 2) D:{x= -2 5t y; = +1 4t z; = - - 2 2t Câu 5b: 3 2

I PH ẦN CHUNG CHO TẤT CẢ THÍ SINH (7 điểm)

Câu 1 (3.0 điểm) Cho hàm s嘲" 3 2

1) Kh侧q"u—v"u承"dk颤p"vjkên và v产"Ⅵ巢"vj唱"*E+"e称c"jàm s嘲"0

2) D承c"x~q"Ⅵ巢"vj唱"*E+."dk肠p"nw碴p"u嘲"pijk肠o"e称c"rj拨菠pi"vtình sau theo m:

2

m

Câu 2 (3.0 điểm)

1) Gi侧k"rj拨菠pi"vtình : 2.2 2 x - 9.14 x + 7.7 2 x = 0

2) Tính tích phân :

e 2x+ lnx

x 1

3) Tìm giá tr唱"n澈p"pj测v"xà nh钞"pj测v"e称c"jàm s嘲"y = x3- 6 x2+ 9 x"vt〕p"Ⅵq厕p"]4="7_0

Câu 3 (1.0 điểm) Cho hình chóp Ⅵ猖w"U0CDE"e『"Ⅵ掣"fài c厕pj"Ⅵ—{"d差pi"a, c厕pj"dên t厕q"x澈k"o掺v"

ph拆pi"Ⅵ—{"o掣v"i『e" 0

60 Tính th尝"v〉ej"mj嘲k"ej『r"vtên

II PHẦN RIÊNG *"5.2"Ⅵk尝o+""

A Theo chương trình chuẩn:

Câu 4a (2.0 điểm) Trong không gian v澈i h肠"vq厕"Ⅵ掣"Oxyz cho A (2;0; 1), (1; 2;3), (0;1;2) - B - C 1) Vi颤v"rj拨菠pi"trình m掺t ph拆ng (a)"swc"dc"Ⅵk尝m A, B, C

2) Tìm hình chi颤u vuông góc e称a g嘲c vq厕"Ⅵ掣"O trên m掺t ph拆pi"(a)

Câu 5a (1.0 điểm) Tìm ph蹭p"vj承e"xà ph蹭p"侧q"e称a s嘲"ph橙c: z = - 5 4 i + (2 - i )3

B Theo chương trình nâng cao:

Câu 4b (2 điểm) Trong không gian v澈k"j肠"vq厕"Ⅵ掣"Oxyz, cho m掺v"rj拆pi"*R+"x~"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"f"

l蹭p"n拨陈v"e『"rj拨菠pi"vtình: ( ) :P x+9y+5z+ =4 0 và

1 10 1

1 2

:

ì = +

í

ï = -î

1) Tìm to厕"Ⅵ掣"ikcq"Ⅵk尝o"C"e称c"Ⅵ拨臣pg th拆pi"f"x澈k"o掺v"rj拆pi"*R+0

4+"Ejq"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"f1"e『"rj拨菠pi"vtình 2 2 3

- Ch橙pi"okpj"jck"Ⅵ拨臣pi"

th拆pi"f"xà d1 chéo nhau Vi颤v"rj拨菠pi"vtình m掺v"rj拆pi"*S+"ej橙c"Ⅵ拨臣pi"vj侧pi"f"xà song song v澈k"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"f1

Câu 5b (1 điểm) Tính giá tr唱"c称c"dk尝w"vj橙e" ( ) (2 )2

-

Đáp số:

Câu 1: 2)

m < 2 v m > 10 m = 2 v m = 10 2 < m < 10

Ngày đăng: 01/04/2021, 07:12

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w