1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

Giáo án chủ đề tự chọn 10 chủ đề 9: Phương pháp tọa độ trong mặt phẳng

8 15 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 180,68 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

- Thông qua phần trả lời nhắc lại công thức khoảng cách từ một điểm đến đường thẳng, khoảng cách giữa 2 đường thẳng song song... Tính diện tích HCN và lập phương trình các cạnh còn lại.[r]

Trang 1

  9: PHƯƠNG PHÁP TỌA ĐỘ TRONG MẶT PHẲNG

Tiết 29, 30:

I  TIÊU BÀI :

1    !"

- $%& '()" %& '()" công  !" phép toán 01"2 34+ , (2+ pháp 56 '7 và

2  > ?+

- Tìm

-

3  thái '7

- Rèn MFNO tính "Q  C@ chính xác khi +S toán cho 5" sinh

4  ( duy:

- Rèn MFNO ( duy logic cho 5" sinh

II U$ V

1 Giáo viên:

-  FQ 3Y GZ 1 GH bài C, 'A '(6 ra câu \ cho 5" sinh

2 5" sinh:

- Ôn M^   !" công  !" M()+ giác

III W_ Ý  abc$W PHÁP  e

- Dùng , (2+ pháp +) &g - 0h '/, thông qua các ^ '7+ 'F  A ( duy '6 xen  ), nhóm

II  j$ TRÌNH LÊN Bla

1 m 'Y Mn,

2 Bài "o

Cho 3 01"2  a = (3;-1) ; b = (5;2) ; c = (-1;4)   Tìm 56 '7  d = 2.a +3 b - 4 c   

3 Bài &n

Hoạt động 1: Cho 3 'A& A(-1;3) , B(2;1) và C(1;-3) Tìm 56 '7 'A& D :

CD = 2.AB - 3.AC

c     d ABCD là hình bình hành

AD + 2.BD + CD = 0

-

- HS 0C Tw+ các công  !" 56 '7 01"2 'A

làm các BT trên

- Giao  O& 0w cho 5" sinh

- $ C xét , x 9S M; "I6 5" sinh

- Thông qua , x 9S M;  %" M^ công  !"

Trang 2

56 '7 và các tính " h "I6 01"2

Hoạt động 2: CMR tam giác ABC vuông Tính chu vi và TO tích tam giác ABC.

a A(7;5); B(3;3); C(6;7) b A(2;3); B(-2;5); C(-1;-3)

- $ C xét , x 9S M; "I6 5" sinh

- Thông qua , x 9S M;  %" M^ công  !"

Hoạt động 3: Cho 3 'A& ABC 0n A(-2;2); B(1;-3); C(5;-1)

a) CMR: 3 'A& A, B, C ^ thành &7 tam giác

b) Tìm 56 '7 'A& H là chân '(;+ cao { | A trong tam giác ABC

c) Tìm 'A& A’ là 'A& 'H R!+ "I6 A qua BC

-

- HS 0C Tw+ tính " h cùng , (2+ "I6 hai - Giao  O& 0w cho 5" sinh.

- $ C xét , x 9S M; "I6 5" sinh

- Thông qua , x 9S M;  %" M^ tính " h cùng , (2+ "I6 hai 01"2@ 56 '7 trung

Hoạt động 4: BC, , (2+ trình '(;+  <+

a)  qua hai 'A& A(1; -2); B(5;1)

b)  qua A(2;1) và song song 0n '(;+  <+ (D): 2x  y 1 0

c)  qua M(-1;1) và vuông góc 0n '(;+  <+ (D):x3y 2 0

d)  qua N(-1;1) và vuông góc 2 5

3

  

 

 e)  qua B(-2; 5) và có O GH góc ngày + ~ 5" không phép = -3

f) (;+ trung 9€" MN 3 M(7;6), N(5;2)

g)  qua giao 'A& "I6 2 '(;+  <+ x + 2y - 4 = 0 ; 2x + y + 1 = 0 và song song 0n '(;+  <+      1 42 3

-

- Áp Tw+ công  !" MC, , (2+ trình '(;+

 <+ D+ quát, tham GH

- Giao  O& 0w cho 5" sinh

- $ C xét , x 9S M; "I6 5" sinh

- Thông qua , x 9S M;  %" M^ , (2+ pháp MC, , (2+ trình '(;+  <+ D+ quát, tham GH"/" " FNA | VTCP sang VTPT và

Trang 3

4 I+ "H:

- $ %" M^ các   !" G‚ Tw+ trong bài

5 Rèn MFNO:

Tiết 31:

I  TIÊU BÀI :

1    !"

- $%& '()" %& '()" công  !"  S+ cách, , (2+ trình '(;+ tròn

2  > ?+

- Tính  S+ cách | &7 'A& ' '(;+  <+@  S+ cách +„6 2 '(;+  <+ song song

- BC, , (2+ trình '(;+ tròn và các bài toán liên quan ' '(;+ tròn

3  thái '7

- Rèn MFNO tính "Q  C@ chính xác khi +S toán cho 5" sinh

4  ( duy:

- Rèn MFNO ( duy logic cho 5" sinh

II U$ V

3 Giáo viên:

-  FQ 3Y GZ 1 GH bài C, 'A '(6 ra câu \ cho 5" sinh

4 5" sinh:

- Ôn M^   !" công  !" M()+ giác

III W_ Ý  abc$W PHÁP  e

- Dùng , (2+ pháp +) &g - 0h '/, thông qua các ^ '7+ 'F  A ( duy '6 xen  ), nhóm

II  j$ TRÌNH LÊN Bla

6 m 'Y Mn,

7 Bài "o

a) Tính  S+ +„6 2 'A& A(-1; 6) và B(2; 2)

b) Tính M S+ cách | M(1; 3) ' '(;+  <+ 12x – 5y + 9 = 0

8 Bài &n

Trang 4

Hoạt động 1: Cho 2 '(;+  <+ song song: 3 x + y – 5 = 0 và 6x + 2y – 15 = 0.

a) Tìm EoN tích các 'A& cách 'F 2 '(;+  <+ trên

b) Tìm  S+ cách +„6 2 '(;+  <+ trên Tính TO tích hình vuông có 2 "^

-

- HS 0C Tw+ các công  !"  S+ cách

'A làm các BT trên

- Giao  O& 0w cho 5" sinh

- $ C xét , x 9S M; "I6 5" sinh

- Thông qua , x 9S M;  %" M^ công  !"

 S+ cách | &7 'A& ' '(;+  <+@

 S+ cách +„6 2 '(;+  <+ song song

Hoạt động 2: Cho HCN có hai "^ 4& trên hai '(;+  <+ có , (2+ trình 2x – y + 5 =

0 và x + 2y + 7 = 0  1 '~ là A(1;2) Tính TO tích HCN và MC, , (2+ trình các "^ còn

-

- HS 0C công  !"  S+ cách | &7 'A&

' '(;+  <+ và MC, , (2+ trình '(;+

- Giao  O& 0w cho 5" sinh

- $ C xét , x 9S M; "I6 5" sinh

Hoạt động 3:

Tính bán kính '(;+ tròn tâm I(1;2) và , xúc 0n '(;+  <+ 5x + 12y – 10 = 0

| 'i MC, , (2+ trình '(;+ tròn trên

-

- HS 0C công  !"  S+ cách | &7 'A&

' '(;+  <+ và MC, , (2+ trình '(;+

tròn

- Giao  O& 0w cho 5" sinh

- $ C xét , x 9S M; "I6 5" sinh

- Thông qua , x 9S M;  %" M^ , (2+ trình chính %" "I6 '(;+ tròn

Hoạt động 4: Xác 'Y tâm và bán kính '(;+

a) (x – 3)2 + ( y + 2)2 = 16 b) x2 + y2 – 2x – 2y – 2 = 0 c) x2 + y2 – 3x + 4y + 12 = 0

- $ C xét , x 9S M; "I6 5" sinh

- Thông qua , x 9S M;  %" M^ , (2+ trình '(;+ tròn | 'i suy ra '()" 56 '7 tâm và bán kính

Hoạt động 5:  , (2+ trình '(;+ tròn:

a)  qua 3 'A& M(4 ; 3) ; N (2 ; 7) ; P (-3 ; -8)

Trang 5

b)  qua 2 'A& A (0 ; -2) ; B (4 ; 0) và có tâm 4& trên '(;+  <+ () : x + 2y = 0

- $ C xét , x 9S M; "I6 5" sinh

- câu a GV (n+ T‰ G‚ Tw+ , (2+ trình cách khác là tìm tâm và bán kính '(;+ tròn

9 I+ "H:

- $ %" M^ các   !" G‚ Tw+ trong bài

10 Rèn MFNO:

Tiết 32:

I  TIÊU BÀI :

1    !"

- a (2+ trình , FN "I6 '(;+ tròn và , (2+ trình Elip

2  > ?+

- BC, , (2+ trình , FN "I6 '(;+ tròn và các bài toán liên quan ' '(;+ tròn

- BC, , (2+ trình Elip và các bài toán liên quan ' Elip

3  thái '7

- Rèn MFNO tính "Q  C@ chính xác khi +S toán cho 5" sinh

4  ( duy:

- Rèn MFNO ( duy logic cho 5" sinh

II U$ V

5 Giáo viên:

-  FQ 3Y GZ 1 GH bài C, 'A '(6 ra câu \ cho 5" sinh

6 5" sinh:

- Ôn M^   !" công  !" M()+ giác

III W_ Ý  abc$W PHÁP  e

Trang 6

- Dùng , (2+ pháp +) &g - 0h '/, thông qua các ^ '7+ 'F  A ( duy '6 xen  ), nhóm

II  j$ TRÌNH LÊN Bla

11.m 'Y Mn,

12 Bài "o

Xác 'Y tâm và bán kính '(;+ tròn có , (2+ trình: (x – 3)2 + ( y + 2)2 = 25

13 Bài &n

Hoạt động 1: Cho 5 '(;+ tròn (C): x2 + y2 + 2x – 4y – 20 = 0

a) Xác 'Y tâm và bán kính '(;+ tròn

b)  pttt "I6 '(;+ tròng ^ 'A& A(3; -2)

c)  pttt "I6 (C) 3 , FN song song 0n '(;+  <+ 3x + 4y – 1 = 0

d)  pttt "I6 (C) 3 , FN vuông góc 0n '(;+  <+ 5x + 12y – 3 = 0

e)  pttt "I6 (C) 3 , FN 3 , FN ' qua B(-6;5)

- $ C xét , x 9S M; "I6 5" sinh

- Thông qua , x 9S M;  %" M^ , (2+ pháp:

+ Xác 'Y tâm và bán kính '(;+ tròn

+  , (2+ trình , FN "I6 '(;+ tròn ^ &7 'A& trên '(;+ tròn B(F ý: 9(n"  HS , S A& tra xem 'A& 'i có 4 trên '(;+ tròn hay không?

+ Ž+ Tw+  S+ cách | &7 'A& ' '(;+  <+ 'A MC, pttt "I6 '(;+ tròn song song Š" vuông góc 0n &7 '(;+

 <+ cho 9(n" Š" ' qua &7 'A& không

4& trên '(;+ tròn

Hoạt động 2: Xác 'Y tiêu 'A&@ tiêu "€@ tâm sai, '~ @ '7 dài 9w" Mn@ '7 dài 9w"  \@

, (2+ trình hình " „  C "2 Gg và , (2+ trình '(;+ tròn +.^ , HCN "2 Gg "I6 các Elip sau:

a) b) 9x2 + 25y2 = 225 c) 4x2 + 9y2 = 5 d) 4x2 + y2 = 1

1

169 25

-

- HS 0C công  !" "I6 Elip - Giao  O& 0w cho 5" sinh.

- $ C xét , x 9S M; "I6 5" sinh

- Thông qua , x 9S M;  %" M^ các công

Trang 7

 !" và các tính " h "I6 ELip

Hoạt động 3: BC, , (2+ trình chính %" "I6 Elip 3

a) 7 dài 9w" Mn 34+ 20 và '7 dài 9w"  \ 34+ 16

b) 7 tiêu 'A& có .^ '7 (-5;0) và &7 '~ có 56 '7 (13;0)

c) 9w" Mn có '7 dài 34+ 10 và tiêu "€ 34+ 8

d) 7 dài 9w" Mn 34+ 26 và tâm sai 34+ 12

13 e) Có tiêu "€ 34+ 16 và tâm sai 34+ 4

5 f) 7 '~ trên 9w" Mn là (-5;0) và ' qua 'A& ( 15; 1)

g) Có hai "^ HCN "2 Gg có , (2+ trình x 4 0;y3=0

h)  qua 2 'A& (4; 3) (2 2;3)A  B

-

- HS 0C công  !"  S+ cách | &7 'A&

' '(;+  <+ và MC, , (2+ trình '(;+

tròn

- Giao  O& 0w cho 5" sinh

- $ C xét , x 9S M; "I6 5" sinh

- Thông qua , x 9S M;  %" M^ , (2+ trình chính %" "I6 Elip

Hoạt động 4: Cho (E): 2 2 1  pttt "I6 (E) ^ M(-5; 4)

50 32

- $ C xét , x 9S M; "I6 5" sinh

- Thông qua , x 9S M;  %" M^ , (2+ trình , FN ^ &7 'A& trên Elip:

Cho (E): và điểm M(x0;y0) (E)

Phương trình tiếp tuyến của Elip tại điểm M(x0;y0) (E):

1

x x y

ab

1

25 9

xy  a) Song song 0n '(;+  <+ 2x + 3y -8 = 0 b) Vuông góc 0n '(;+  <+ x - 5y + 3 = 0 c)  , FN ' qua M(-5; 6) d)  , FN ' qua N(-7; 3)

e)  , FN ' qua K(-8; 6)

- $ C xét , x 9S M; "I6 5" sinh

Trang 8

- Thông qua , x 9S M;  %" M^ , (2+ trình , FN và 'F O , xúc "I6 '(;+  <+ 0n Elip: Cho (E): và

ab

và đường thẳng (D): Ax + By + C = 0

Điều kiện cần và đủ để đường thẳng (D) tiếp xúc với (E):

14.I+ "H:

- $ %" M^ các   !" G‚ Tw+ trong bài

15 Rèn MFNO:

a Ab BC

... , x 9S M; "I6 5" sinh

Hoạt động 3:

Tính bán kính ''(;+ tròn tâm I(1;2) , xúc 0n ''(;+  <+ 5x + 12y – 10 =

| ''i MC, , (2+ trình ''(;+ trịn

-...

3 Giáo viên:

-  FQ 3Y GZ GH C, ''A ''(6 câu \ cho 5" sinh

4 5" sinh:

- Ơn M^   !" cơng  !" M()+ giác

III W_ Ý  abc$W PHÁP ... Ý  abc$W PHÁP  e

- Dùng , (2+ pháp +) &g - 0h ''/, thông qua ^ ''7+ ''F  A ( ''6 xen  ), nhóm

II

Ngày đăng: 01/04/2021, 05:18

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w