Vẽ đồ thị các hàm số:... Tìm m để PT có hai nghiệm pb và biểu thức.[r]
Trang 1i hàm số bậc nhất phương trình bất phương trình bậc nhất
* Hàm số bậc nhất ,PT đường thẳng
*GBL PT—BPT bậc nhất
*Xét dấu của các biểu thức chứa các nhị thức bậc nhất
1.Vẽ đồ thị hàm số
a, y 2x 3 3x 1 b, y x 2 x 6 2x 3
2.Lập PT đườn thẳng
a,Qua P(2;-1) và Q(-3;-2) b,Hệ số góc k=-1/2 và đi qua (-1;3)
c,Đi qua điểm (3;0) và // với đ t :3x+2y=10 d,Đi qua điểm (1;2) và với đ t y=-x+7
e,Có hướng đi lên cắt trục Ox tại H(-2;0) và tạo với trục Ox góc 0
60
3,Cho HS
3
3 1
3 2 ) (
x
x x
x x f y
a,Vẽ đồ thị HS b,BL theo k số nghiệm của PT f (x) k c,Tìm x để f(x) 0
4.a,Vẽ đồ thị hàm số y f(x) 2x 8 3x 6
b, m? PT f (x) m có hai nghiệm cùng dấu
c, m? PT f (x) m có hai nghiệm x1, x2 sao cho 2 x1 0 ,
4
15
0 x2
5.Tìm m để
a, ( 2m 3 )x 5m 11 0 x 1 b,( 3 m)x 6 2m2 0 x 2
c, ( 2m 3 )x 3m 7 0 x ( 0 ; 1 ) d, m 2x 5m 1 0 có nghiệm x 1 ; 1
6 Tìm min của HS y x3 2 x3 1 x3 2 x3 1
7. Tìm HS f (x) biết
a, f(x 1 ) x2 3x 2 x b, ( 1) 1 0 c,
3
x
x x x
2
x
x x f x f
8 GBL a, b,
1
1
m x
x
b x
a x
a 2 1
9.Cho PT : m2x 9xm2 4m 3 (1)
a, GBL theo m b, m? PT(1) đúng x
c, m? có nghiệm duy nhất và nghiệm đó là số nguyên
10. Tìm các nghiệm nguyên của PT:
a, 3x y5 13 b, 13x y7 100 c, 2x 1 7y 3
11 Tìm nghiệm nguyên nhỏ nhất của PT: x 3 2x 1 4
12 a, x, y thoả mãn Tìm max ,min của A
0 2
0 6
0 10 3
y x
y x
y x
y
x 2
b, x, y thoả mãn Tìm max ,min của A
0 4 2
0 2
0 8 2
x y
y x
y x
y
x 3
2
13 Vẽ đò thị các HS a, b,
1 1
2 1
1 1
2
x khi x
x khi x
4
3
y
Lop10.com
Trang 2ii.Hàm số bậc hai pt bpt bậc hai
* HS bậc hai
* GBL PT bậc hai
* Dấu của tam thức bậc hai f(x) ax2 bxc a 0
f(x) 0 x a 0 và 0
f(x) 0 x a 0 và 0
*Nếu f (x) xác định trên và có D max f(x), min f(x) trên D
Khi đó +) f(x) mxD f x m
D
min ( )
+) (f(x) m có nghiệm xD) f x m
D
) ( max
+) f(x) mxD f x m
D
) ( max
+) (f(x) m có nghiệm xD) f x m
D
min ( )
1.Cho f(x) x2 2x 3 a,Tìm min f (x) trên b,Tìm max ,min của R f (x) trên đoạn 0 ; 3 c,Tìm max ,min của f (x) trên đoạn 1 ; 0 d, Tìm min của f (x) trên ( ; 0 ] [ 3 ; )
2.Tìm m để x2 2x 3m 1 0 x [ 0 ; 3 ]
3 Tìm m để a, (x2 4x 5 )(x2 4x 7 ) m xR
b, (x 1 )(x 2 )(x 3 )(x 4 ) m xR
c, x2 2mx xm 0 xR
4 Tìm min của a, yx x 2007 2008 b, yx x 2007 2008
5.Tìm max,min của a, b,
1
3 3
2
2
x x
x x y
3 2
20 10 3
2
2
x x
x x
y
6 Tỡm a, b ax2 cú GTLN #$ 4 và GTNN #$ -1
1
b y
x
7 Tỡm () và TGT * 22 1
4
x y
x x
8 CMR , Ax ta cú x1x4x5x 8 370
9 Tỡm a, b 2ax cú GTLN #$ 3 và GTNN #$ 1
1
b y
x x
10.a) Tỡm max, min * A x22 3xy 3y22, %/ 0
x xy y
2 2
0
x y b) cỏc 23 x, y 56 món 0 2 2 Tỡm max, min * P=
2
3x 2xy y
11.a) !:; PT <=$ 5>$ d cú 5@ 23 gúc a và qua 2;5
b) Tỡm 0 * a d C parabol (P): 2 H hai phõn @
y x x
c) Tỡm 0 * a d và parabol (P) J; xỳc nhau
11 !:; PT <=$ 5>$ d cú 5@ 23 gúc 1 và J; xỳc %/ parabol 2
yx x
12 Cho parabol (P) : 2
f x x m x m a) Tỡm :; 5L; M5 * (P) b) Tỡm m GTNN * f x( ) H GTLN
13 NO P 5Q cỏc hàm 23G a) y x2 4x3 ; b) 2 ; c)
4 3
y x x 2
yx x
14 Cho BPT: x1x2x3x4m
a) GPT khi m=24 b) Tỡm m PT cú $5@
Lop10.com
Trang 315 Cho các 23 x , y 56 mãn 2 2 ( ) Tìm min *
M x y
16 Cho 2 2 Tìm max, min *
1
M x y x y
( HD: gt 1;1 ( ) )
3
xy M f xy
17 Cho hàm 23 2 có P 5Q
y m x m x m P m
a) CMR P m luôn qua hai 3 Q5 khi m thay V
b) Tìm các trên X ;5>$ Oxy mà không có <=$ cong nào * 5Z P m qua
c) Tìm m P m và <=$ 5>$ y x 4m6 J; xúc %/ nhau
18 Tìm m 5@ sau có $5@ 2x y2 1
x y m
19.GBL: 2
m x m x m
20 Tìm m PT: 2 2 có hai $5@ PB 56 mãn
x m xm x12x2 4
21 Cho PT: 2 Tìm m PT có hai $5@ pb và B 5[
x m x m
2 2 H GTLN
1 2 1 2
x x x x
22 Tìm m PT: 2 có hai $5@ 56 mãn
1 0
x mx x x1, 2
2 1
7
x x
x x
23 Tìm m PT: 2 2 có hai $5@ là \ dài hai H5 góc vuông *
3 0
x mxm x x1, 2
\ tam giác vông có H5 5B4] #$ 1
24 ^ 2_ (x;y) là $5@ * 5@ 2 2 22 1 Tìm a xy H min
2 3
x y a
25 Cho a, b 56 mãn 0 Tìm m H min
2
2 1
1
a b m
ab m m
2 2
a b
26 Tìm m PT: 2 có hai $5@ và H min
x mx m x x1, 2 x12 x22
x x x x x
ax bx c cy dy a ac
Có các $5@ x x1, 2và y y1, 2 Hãy CMR: x12 x22 y12 y22 4
29 CMR JB a a1 2 2b1b2 thì ít 5a \ trong hai PT sau có $5@
x2 a x1 b1 0;(1) x2 a x2 b2 0;(2)
x p x q x p xq
q q p p q p q p
x x m xm m a) GBL theo m b) Tìm m PT có 4 $5@ x x x x1, 2, 3, 4 và B 5[ x x x x1 2 3 4H max
32 Cho PT: 4 2 2 ; Tìm m
x m x m a) PT có K$ 4 $5@ b) PT có K$ 3 $5@
c) PT có K$ 2 $5@ d) PT vô $5@
e) PT có 4 $5@ phân @ x x x x1, 2, 3, 4 và x2 x1 x3 x2 x4 x3
Lop10.com
Trang 433 Cho PT: 2 2
2x 2 m1 xm 4m 3 0 a) Tìm m PT có $5@ b) Tìm m PT có ít 5a \ $5@ 1
c) Z x x1, 2 là các $5@ * PT Tìm max * B 5[ A= x x1 2 2x1x2
f x x x m x
35 GBL theo m PT: a) x2 2x2a 4 2x2 x a 8
b) 3mx 1 5; c) 3xm 2x2m;
36 Tìm m 5@ sau có $5@G 3 2 4 4 0
1
x mx x
37 Tìm a PT sau có 4 $5@ phân @.G 4 2
a x a x a
38 ^ 2_ x x1, 2là các $5@ * PT x2 2mx 4 0 Tìm m
3
39 BL theo k 23 $5@ * PT: 2
x x k
40 Tìm () * hàm 23 23 3 1
2 15
x y
x x
41 Tìm Z \ giao * Parabol (P) : 2 %/ các <=$ 5>$G
y x x a) y 2x1; b) y x 4; c) y x 4;
42 Tìm m hai PT sau là <c$ <c$G a) 3x 2 0 và m3x m 4 0 b) x 2 0 và 2 2
m x x m x
43 Tìm m PT 2 có hai $5@ trái ?aB và V$ #$ -3
m x m x
44 Tìm m PT 2 2 có hai $5@ phân @ và V$ #$ -4
9x 2 m 1 x 1 0;
45 Tìm m PT sau có 2 $5@ ?<c$ pb:
a) 2 2 b)
x mx m m
46 Cho hàm 23 2 %/ .Tìm a GTLN * hàm 23 GTNN
3 6 2 1
y x x a 2 x 3
47 Tìm a PT: 2 2 có 4 $5@ pb
2x 3x 1 5a8x2x
48 Tìm a PT: 2 2 có $5@ duy 5a
2x 10x 8 x 5x a
49 Tìm m xta có 2
g x x x m
50 Tìm min * 2
( ) 4 3 4
g x x x a x
51 Tìm a min * hàm 23 2 2 trên EH #$ 1
y x a xa a 1;2
f x x xm m m
53 Tìm a PT: 1 vô $5@
x a x a
54 GBL theo a PT: x a x a 2 a 2
a x a x a x
55 Tìm a, b, c Z $5@ * PT: x x axb0;(1) ]B là $5@ * PT:
a x a b x a b c
Lop10.com
Trang 556.Cho PT: 4 2 2 Tìm a $5@ bé 5a * PT 5: GTNN
x x a xa a
57 GBL theo a : 1 2 1
2 1
x a
a x
x a x a a Tìm a $5@ F/ 5a * PT 5: GTLN
59 GBL theo m : m1 x 0
60 Tìm a,b BPT : x2a b 1x a 2b 1 0có :; $5@ là EH 0;2
Lop10.com