1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

Bộ Đề thi tuyển sinh đại học và cao đẳng môn thi: Toán

4 19 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 203,45 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

PHẦN RIÊNG 3,0 điểm Thí sinh chỉ được làm một trong hai phần phần A hoặc phần B.. A.Theo Chương Trình Chuẩn : Câu Va.[r]

Trang 1

ẦN CHUNG DÀNH CHO TẤT CẢ CÁC THÍ SINH (7,0 điểm)

Câu I:(2 ,0 điểm)

Cho hàm s嘲"{"?"z4 – 2(m+1)x2 – 3 (Cm)

a)Kh侧q"u—v"dk颤p"vjkên và v产"Ⅵ巢"vj唱"(c) c称c"jàm s嘲"mjk"o"?"20

b)Tìm m Ⅵ尝"jàm s嘲"e『"Ⅵ】pi"5"e承e"vt唱"0

Câu II( 3,0 điểm)

1)Gi侧k"rj拨菠pi"vtình, và h肠"rj拨菠pi"vtình v澈k"pijk肠o"vj承e :

a) 2sinx – cosx + 6cos2x – 2(1– sin2x) = 0

b)

2 2

x +y +3x+y=6

x+2y+xy=4

ì

í

î

2)Tính tích phân :

1

0

( 1) x

ò

Câu III( 1 ,0 điểm) Cho a,b,c>0 và abc = 1 Ch橙pi"okpj"<" 3 1 3 1 3 1 3

a (b c) b (c a) c (a b)+ + + + + ³2

Câu IV(1,0 điểm) Cho t橙" fk肠p" UCDE" e『" UC.UD.UE" xw〖pi" i『e" x澈k" pjcw" Ⅵ〖k" o掣v=" UC?3eo."

SB=SC=2cm Tìm tâm m掺v"e蹭w"piq厕k"vk颤r"v橙"fk肠p0"V〉pj"vj尝"v〉ej"mj嘲k"e蹭w"Ⅵ『0

Thí sinh chỉ được làm một trong hai phần (phần A hoặc phần B)

A0Vjgq"Ej拨菠pi"Vtình Chu叉p :

Câu Va0*"4"Ⅵk尝o+"<""

a) Tìm giá tr唱"pj钞"pj测v"xà giá tr唱"n澈p"pj测v"e称c"jàm s嘲"{"?"4ukp4x + cos2x – 2

b)Trong không gian v澈k h肠""vq厕"Ⅵ掣"Qz{|."cho 3"Ⅵk尝o"<"C*-2;1;-1);B(0;2;-1);C(0;3;0)

Vi颤v"rj拨菠pi"vtình m掺v"e蹭w"v‖o"C"xà ti颤r"z】e"x澈k"DE"x~"rj拨菠pi"vtình ti颤r"fk肠p"e称c"p『"v厕k"C0

Câu VI a.(1 điểm ) Rút g超p"dk尝w"vj橙e""R?"(1 2 )2 3(1 2 )2

i i

i

+

-D0Vjgq"ej拨菠pi"vtình nâng cao

Câu Vb.

a)Trong mp Oxy, vi颤v"rj拨菠pi"vtình các c厕pj"e称c"DABC,bi颤v"Ⅵ敞pj"C*4="-3"+"="rj拨菠pi"vtình m掣v"

Ⅵ拨臣pi"ecq"nà 3x –4y +27 = 0 và m掣v"rj‖p"ik—e"nà x +2y –5 = 0 v产"v呈"jck"Ⅵ敞pj"mjác nhau

b)Trong không gian v澈k"j肠""vq厕"Ⅵ掣"Qz{|.""ejq"Ⅵk尝o"C*3=5=-3), m掺v"rj拆pi"(P): x– 2y+ 2z +2= 0

và Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"f : x=4+ty=1+2t

z=2+t

ì ï í ï î

Tìm Ⅵk尝o"O"vt〕p"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"f"oà kho侧pi"e—ej"v呈"O"Ⅵ颤p"A b差pi"

2 l蹭p"mjq侧pi"e—ej"v呈"O"Ⅵ颤p"(P)

Câu VIb.Tìm"o"Ⅵ尝"Ⅵ巢"vj唱"jàm s嘲"y=x -x+m2

x-1 (m¹0) c察v"Qz"v厕k"jck"Ⅵk尝o"oà ti颤r"vw{颤p"v厕k"Ⅵ『" vuông góc v澈k"pjcw0"

H ết

Thí sinh không được sử dụng tài liệu Giám thị không giải thích gì thêm

H超"xà tên thí sinh: S嘲"d—q"fcpj<000000000000000000000000000"

Trang 2

ẦN CHUNG DÀNH CHO TẤT CẢ CÁC THÍ SINH (7,0 điểm)

Câu I:(2 ,0 điểm)

Cho hàm s嘲"{"?"z3 – 3x + 1 (C)

a)Kh侧q"u—v"dk颤p"vjkên và v产"Ⅵ巢"vj唱"jàm s嘲0

b)Bi肠p"nw碴p"vjgq"m"u嘲"ikcq"Ⅵk尝o"e称c"Ⅵ巢"vj唱"*E+"x~"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"f"swc"Ⅵk尝o"e承e"Ⅵ厕k"e称c"*E+."có h肠"u嘲"i『e""m0

Câu II( 3,0 điểm)

1)Gi侧k"rj拨菠pi"vtình sau v澈k"pijk肠o"vj承e":(x-3)(x+1)+4(x-3) x+1=-3

x-3 2)Tìm m Ⅵ尝"rj拨菠pi"vtình sau có nghi肠o :2.4 x -1-5.2 x -1+m=0

3)Tính tích phân :

1

2 0

sin2x

dx (2+sinx)

ò

Câu III(1,0 điểm) M掣v"jình nón có Ⅵ敞pj S, kho侧pi"e—ej"v呈"v‖o"Q"e称c"Ⅵ—{"Ⅵ颤p"f‖{"ewpi"CD"e称c"

Ⅵ—{"d差pi"c="i『e"UCQ?520; SÂB= 6000"V〉pj"Ⅵ掣"f~k"Ⅵ拨臣pi"ukpj"e称c"p『0

Câu IV(1,0 điểm) Cho 2 s嘲"z.{"vj钞c<"2≌z≌{≌3"xà 2x+y≌40"Ej橙pi"okpj"<4z2+y2 ≌"514"""

Thí sinh ch ỉ được làm một trong hai phần (phần A hoặc phần B)

C0Vjgq"Ej拨菠pi"Vtình Chu叉p"<

Câu Va0*"4"Ⅵk尝o+"<""

a)Trong mp Oxy,vi颤v"rj拨菠pi"vtình Ⅵ拨臣pi"vtòn (c) có bán kính b差pi"5."v‖o"vjw掣e"f<z-y-4=0, sao cho (c) c察v"f△<"z-2y-1=0 m掣v"f‖{"e『"Ⅵ掣"fài b差pi"60

b)Trong không gian v澈i h肠""vq厕"Ⅵ掣"Qz{|."ejq"jck"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"<

d:x-1 y-2 z= =

2 -2 -1 và d’ :

x=-2t y=-5+3t z=4

ì ï í ï î

Vi颤v"rj拨菠pi"vtình m掺v"rj拆pi"ej橙c"f"xà song song v澈k d’

Câu VIa (1,0 điểm).Tìm m Ⅵ尝"Ⅵ巢"vj唱"jàm s嘲"y x2 x m(m 0)

x 1

- +

- c察v"vt衬e"jqành t厕k"jck"Ⅵk尝o" phân bi肠v"oà ti颤r"vw{颤p""v厕k"Ⅵ『"xw〖pi"i『e"x澈k"pjcw0

D0Vjgq"ej拨菠pi"vtình nâng cao

Câu Vb. (2,0 điểm)

a) Tính di肠p"v〉ej"jình ph拆pi"ik澈k"j厕p"d尘k"e—e"Ⅵ拨臣pi"y = |x2-x -6| và y = x+2

b)Trong không gian v澈k"j肠""vq厕"Ⅵ掣"Qz{| vi颤v"rj拨菠pi"vtkpj"o掺v"rj拆pi song song v澈k"(P): x+y+ 2z+1 = 0 và ti颤r"z】e"m掺v"e蹭w"*U+<"z2+ y2 + z2 – 2x + 4y – 6z + 8 = 0.Tìm t超c"Ⅵ掣"vk颤r"Ⅵk尝o"0

Câu VIb. (1,0 điểm)Tìm s嘲"rj橙e"|"e『"oqfwp"pj钞"pj测v"vtqpi"v碴r"e—e"u嘲"rj橙e"vjq侧"<" z+1-i 1

z-1+3i =

H ết

Thí sinh không được sử dụng tài liệu Giám thị không giải thích gì thêm

H超"xà tên thí sinh: S嘲"d—q"fcpj<000000000000000000000000000"

Trang 3

ẦN CHUNG DÀNH CHO TẤT CẢ CÁC THÍ SINH (7,0 điểm)

Câu I( 2,0 điểm) Cho hàm s嘲"{"?"x+3 x+1 (C)

a)Kh侧o sát bi颤p"vjkên và v产"Ⅵ巢"vj唱"jàm s嘲0

b)Ch橙pi"okpj"x澈k"o超k"m."Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"f<"{?"4z"– m luôn c察v"*E+"v厕k"jck"Ⅵk尝o"rj‖p"dk肠v"C."D=" Tìm m Ⅵ尝"Ⅵ掣"fài AM là ng察p"pj测v"0

Câu II( 3 ,0 điểm)

1)Gi侧k"rj拨菠pi"vtình, b测v"rj拨菠pi"vtình v澈k"pijk肠o"vj承e"<

a)3 + 2sinxsin3x = 3cos2x

b) ( 7+2 6 ) +( 7-2 6 ) =14x x =14

2)Tính tích phân :

/3 2 /6

dx sin x cos x

p

3) Tính di肠p"v〉ej"jình ph拆pi"ik澈k"j厕p"d尘k"*R+<"{2"?"4z"-"8"x~"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"f<"z-"{"– 1 = 0

Câu III( 1,0 điểm) cho x,y,z>0;cm: 21 21 21 x+y+z

D测w"d差pi"z侧{"tc"mjk"pào?

Câu IV (1,0 điểm).Kh嘲k"ej『r"U0CDEF"e『"Ⅵ—{"nà hình vuông c厕pj"c="UC"n~"Ⅵ拨臣pi"ecq0"SC t厕q"

v澈k"Ⅵ—{"o掣v"i『e"820 Tính th尝"v〉ej"mj嘲k"e蹭w"piq厕k"vk颤r"mj嘲k"ej『r"

Thí sinh chỉ được làm một trong hai phần (phần A hoặc phần B)

A.Theo Cj拨菠pi"Vtình Chu叉p"<

Câu Va0*"4"Ⅵk尝o+"<""Vtqpi"mj〖pi""ikcp""x澈k"j肠""vq厕"Ⅵ掣"Qz{|."ejq"jck"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"<

d:x-2 y-1 z= =

1 -1 2 và d’ :

x=2-2t y=3 z=t

ì ï í ï î 1)ch橙pi"okpj"f"xà d’ vuông góc v澈k"pjcw"pj拨pi"mj〖pi"e察v"pjcw"

2)Vi颤v"rj拨菠pi"vtình Ⅵ拨臣pi"vuông góc chung c称c"f"xà d’

Câu VI a.(1 điểm ) Tìm modun c称c"u嘲"rj橙e"<"*3- 2i)2+ (3+2i)/(1+i)

D0Vjgq"ej拨菠pi"vtình nâng cao

Câu Vb Trong không gian v澈k"j肠""vq厕"Ⅵ掣"Qz{|.""ejq"o掺v"rj拆pi""

(P): 2x – y+ 2z –"5"?"2"x~"jck"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"f<"x-4 y-1 z= =

2 2 -1; d’: x+3 y+5 z-7= =

1)Ch橙pi"okpj"f"uqpi"uqpi"*R+="f△"e察v"*R+="V〉pj"mjq侧pi"e—ej"ik澄c"f"xà d’

2)Vi颤v"rj拨菠pi"vtình D song song (P), c察v"f."f△"n蹭p"n拨陈v"v厕k"O.P"ucq"ejq"<"OP?5

nhiên 3 viên bi, tính xác su测t Ⅵ尝"e侧"ba viên không có màu vàng

H ết

Thí sinh không được sử dụng tài liệu Giám thị không giải thích gì thêm

H超"xà tên thí sinh: S嘲"d—q"fcpj<000000000000000000000000000"

Trang 4

ẦN CHUNG DÀNH CHO TẤT CẢ CÁC THÍ SINH (7,0 điểm)

Câu I (2,0 điểm) Cho hàm s嘲"{?z3 +3x2 + mx + m –"4""e『"Ⅵ巢"vj唱"*em)

1.Kh侧q"u—v"xà v产"Ⅵ巢"vj唱"jàm s嘲"*e+"mjk"o"?"5"0

2.Tìm m Ⅵ尝"*em) c察v"vt衬e"jqành t厕k"3"Ⅵk尝o"rj‖p"dk肠v"vtqpi"Ⅵ『"e『"Ⅵ】pi"4"Ⅵk尝o"jq~pj"Ⅵ掣"‖o"0

Câu II( 3,0 điểm)

1) Gi侧k"rj拨菠pi"vtình : 1 tg2x 1 sin2x2

cos 2x

2) Tìm m Ⅵ尝" x+y=13 3

x -y =m(x-y)

ì í

î có 3 nghi肠o"rj‖p"dk肠v 3) Tính tích phân 0 2 3

1

-+ ò

Câu III( 1,0 điểm) Xét tam th橙e"h*z+"?"z2 + bx + c Ch橙pi"okpj"e『"〉v"pj测v"o掣v"vtqpi"e—e"u嘲"<"

|f(0)|; |f(-1)|; |f(1)| l澈p"j澈p"jc{"d差pi"½

Câu IV(1,0 điểm) Cho t橙"fk肠p"CDEF"="DABC vuông t厕k"E=DE?c"i『e"D⒐E?520.DDEF"Ⅵ猖w"xà

n差o"vtqpi"o掺v"rj拆pi"xw〖pi"i『e"x澈k"Ⅵ—{0"I超i H là ttwpi"Ⅵk尝o"e称c"AB, tính kho侧pi"e—ej"ik澄c"

SB và CH

Thí sinh ch ỉ được làm một trong hai phần (phần A hoặc phần B)

C0Vjgq"Ej拨菠pi"Vtình Chu叉p"<

Câu Va0*"4"Ⅵk尝o+"<"

a)Trong mp Oxy,vi颤v"rj拨菠pi"vtình Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"swc"O*5 ;0), c察v""4"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"f<"4z–y–2 = 0, d’: x+y +3 = 0 t厕k"C.D"oà M vtwpi"Ⅵk尝o"CD"0

d+Vtqpi"mj〖pi"ikcp"ejq"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"ュ<x-1?{?z+1

2 -2 Vi颤v"rj拨菠pi"vtình m掺v"e蹭w"v‖o"vjw掣e"D và qua A(0;1;0);B(2;-1;-2)

zw=5+i

z +w =-5+10i D0Vjgq"ej拨菠pi"vtình nâng cao

Câu Vb.*4"Ⅵk尝o"+

a)Vtqpi"or"Qz{."ejq"Ⅵ拨臣pi"vtòn (c): x2+y2- 2x + 6y – 15 = 0 Tìm m Ⅵ尝"Ⅵ拨臣pi"vj拆pi"f<"z"–

my + m – 3 = 0 c察v"*e+"vjgq"o掣v"f‖{"ewpi""e『"Ⅵ掣"fài nh钞"pj测v0"

b)Trong không gian v澈k"j肠""vq厕"Ⅵ掣"Qz{|."vi颤v"rj拨菠pi"vtình m掺v"e蹭w"v‖o"K*3=3=3+"e察v"Ⅵ拨臣pi"

th拆pi"f<"x-14 y z+5= =

-4 -1 2 m掣v"f‖{"e『"Ⅵ掣"fài 16

Câu VIb."*3"Ⅵk尝o"+ T呈"9"ej澄"u嘲"<"2=3=4=6=7=8;8, l碴r"Ⅵ拨陈e"dcq"pjkêu s嘲"v承"pjkên có 5 ch澄"u嘲" phân bi肠v"không quá 45000

H ết

Thí sinh không được sử dụng tài liệu Giám thị không giải thích gì thêm

H超"xà tên thí sinh: S嘲"d—q"fcpj<000000000000000000000000000"

Ngày đăng: 01/04/2021, 02:28

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm