Mỗi quần thể có những đặc trưng: + tỉ lệ giới tính + thành phần nhóm tuổi + sự phân bố cá thể + mật độ cá thể, kích thướt quần thể, tăng thưởng QT… Lop12.net... Tỉ lệ giới tính 1.[r]
Trang 2BÀI 37 CÁC ĐẶC TRƯNG CƠ BẢN CỦA QUẦN THỂ SINH VẬT
"#$%&
" ' ()
456
Trang 3892 (#
$%&
: (!#$%& $
#$*-$.
+;. .
<#$%& =>?'>#!
2(D= )
#$%& ;
- 4
.$ 2 D
A $/,
E$
FG
!
Trang 4A $/, E$
FG
!
<#$HI 2 DC
+I.
<JC2 0(D=
<J(* *AB$
<J(* $KI/'& B
$
<JC2L LMB.
"#$
%&'(
)*
,-.!
/012&3445
6((#7181
2 4#9
Trang 5A $/,
E$
9BO '
)1P1Q
Q.2 (
>7?5 ?5 @& >7AB >7C1D( E(FD@)$'D
25(G01A CHI1AC
5G'1A4J#
81K&*
L1ACH!M'"#
C4N&74J#(O45
&@981K&
L1A81K&!M'1A$)
814J#45445&@981K
&
L1AC5!'"#
C34 4J#45&
E(FD@)$'D 454
N(
1A*
Trang 6>7?5 ?5 @& >7AB >7C1D(
E(FD@)$'D 454
N(
1A*
G8 ,-A 4N (
)
": C2*- /$!.
$% IA(#$H
I
<JC2(D=*-!
I N C R.
Trang 7P1#C5) G'49$ (R4O5$S45
45481K&I I
Trang 8P1#C5)C#1G'49$ (R4O5$S45
45481K&I I
&
IU' A
:&1$ G0N(
1A4J#
81K& 4N H
T#)*
Trang 9%U?4U#2#54G'
$9G1V'1DWX?
HY
:&1$ G0
N(1A4J# 81K&4N H
T#)*
Trang 10Trang 11
O
81K
&'
)*
G: (!`*-$. 9
(0RISL& & B
/0*,!G ;(G0
/0 (*c!d ; [$e
/0A > T!d1b(;(O%
b-.!
/0
)
2 D
fX V (
S ( ) Z (h1 Z 3(
I' i 0I 2*-B*
I/
.
B
$
R
*
"A 4N[*-12 A
3* *AIHI
Trang 12`%^ /01)CghD@#G81K&45N4 1
(eO45&i4#9*
/01)CghD@#G81K&C1i54D
1(eOC1i4#9*jNk(FD49
$ @754$64J#81K&')*
Trang 13G#$+.4 R1$!OI
#$HI G%2 DC
] /'& 9
O]+I ()= ?e) (? (
Q @,e
Trang 14b0'n4$'I'($'e? Z%IW4R1$'+o
...3* *AIHI
Trang 12< /span>`%^ /01)CghD@#G81K&45N4 1