Kỹ năng : Làm thạo các bài toán qui đồng mẫu thức.. Thái độ : Liên hệ và so sánh với qui đồng mẫu số.[r]
Trang 157
-Tuần 14
LUYỆN TẬP
I Mục tiêu :
1 Kiến thức : Nắm vững qui tắc qui đồng mẫu thức
2 Kỹ năng : Làm thạo các bài toán qui đồng mẫu thức
3 Thái độ : Liên hệ và so sánh với qui đồng mẫu số
II Chuẩn bị :
GV : Sgk, giáo án, phấn, thước, bảng phụ
HS : Chuẩn bị bài trước ở nhà
III Nội dung :
1p
10p
30p
10p
10p
1 Ổn định lớp :
2 Kiểm tra bài cũ :
a Muốn quy đồng mẫu thức
nhiều phân thức ta phải làm
sao ?
Làm bài 14a trang 43
b Muốn quy đồng mẫu thức
nhiều phân thức ta phải làm
sao ?
Làm bài 14b trang 43
3 Luyện tập :
Tìm mẫu thức chung ?
Tìm mẫu thức chung ?
Tìm mẫu thức chung ?
Phát biểu qui tắc
4 5
2 2
4 3
2 4
3
4 5 3
5 3 5
y x 12
x x
y x 12
x 7 y
x 12 7
y x 12
y
60 y
12 y x
y 12
5 y
x 5
Phát biểu qui tắc
5 4
3 3
2 4
3 2
4
5 4 5
3 5
3
y x 60
y
55 y
y x 12
y
11 y
x 12 11
y x 60
x 16 x
y x 15
x 4 y
x 15 4
2(x+4)=2(x+2)
x2-4=(x+2)(x-2) MTC=2(x+2)(x-2)
x2+4x+4=(x+2)2
3x+6=3(x+2) MTC=3(x+2)2
2x-x2=x(2-x) MTC=x(2-x)(2+x)=x(4-x2)
MTC=x2-1
18a
) 4 x ( 2
) 2 x ( x ) 2 x ).(
2 x ( 2
) 2 x (
x 4 x
x
2
) 4 x ( 2
) 3 x ( 2 2 ).
2 x ).(
2 x (
2 ).
3 x ( 4 x
3 x
2
18b
2 2
) 5 x ( 3 3 ) 2 x (
3 ).
5 x ( 4 x x
5 x
2
) 2 x ( 3
) 2 x ( x ) 2 x ).(
2 x ( 3
) 2 x (
x 6 x
x
19a
) x 4 ( x
) x 2 ( x ) x 2 ( x ).
2 x (
) x 2 ( x 1 2 x
1
2
) x 4 ( x
) 2 x ( 8 ) x 2 ).(
x 2 ( x
) x 2 (
8 x
x
8
2
19b
1 x
1 x 1
x
) 1 x )(
1 x ( 1
Lop8.net
Trang 258
-10p
3p
1p
Tìm mẫu thức chung ?
Tìm mẫu thức chung ?
4 Củng cố :
Nhắc lại cách qui đồng mẫu
thức
5 Dặn dò :
Quy đồng mẫu thức các phân
thức :
2 2 2 2
2 3
x , xy 12 y x
1 , x 16 x
16
x
) 2 x
(
y
y xy 2 y x ) 1 x ( x , x x
y ,
x
x
y
2 2 3
x3-3x2y+3xy2-y3=(x-y)3
y2-xy=y(y-x) MTC=y(x-y)3
x3-1=(x-1)(x2+xy+1) MTC= x3-1
2x-4=2(x-2) 6-3x=3(2-x)= -3(x-2) MTC=6(x+2)(x-2)=6(x2-4)
19c
3
3 3
3
3 2 2 3
3
) y x ( y
y x y ) y x (
y x
y xy 3 y x x
x
3
2 2
2
) y x ( x ) y x ).(
y x (
y
) y x (
x xy
y
x
16a
1 x
) 1 x ( 2
1 x
1 x x
) 1 x ).(
1 x x (
) 1 x ).(
x 1 ( 1 x x
x 1
3 2
2 2
16b
) 4 x ( 6
) 2 x ( 60 ) 2 x ( 6 ).
2 x (
) 2 x ( 6 10 2 x
10
2
) 4 x ( 6
) 2 x ( 15 ) 2 x ( 3 ).
2 x ( 2
) 2 x ( 3 5 4 x
5
2
) 4 x ( 6
) 2 x ( 2 ) 2 x ( 2 ).
2 x ( 3
) 2 x ( 2 1 x 6
1
2
Lop8.net