1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Kế hoạch dạy tăng buổi Môn Toán - Tuần 31

9 18 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 173,53 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Cho HS quan sát bài viết mẫu chữ hoa, từ và vần ứng dụng.Nhắc nhở cách trình bày HĐ1: Hướng dẫn viết.. Tô chữ hoa: S GV tô theo quy trình lần lượt từng chữ hoa, vừa tô vừa hướng dẫn.[r]

Trang 1

Ôn: Củng cố luyện tập

I Mục tiêu: - #. /0 1 xem 5 6 789: 5;< 8= 5>, Áp $@ 5A làm bài

:C? vào DF bài :C?,

II Đồ dùng: SGK, DF ô ly.

III Các hoạt động:

Hoạt động của giáo viên Hoạt động của HS

I Kiểm tra: Cho HS  I< tên bài ôn

II Hướng dẫn luyện tập: K $L làm B #. :C?,

Bài 1: M8 5  DK8 NM < O 8= 5>,

Bài 2: DP thêm kim dài, kim I 5A 5  < O

12

1 2 3 4 5 6

7

8

9

10

2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

12

1 2 3 4 5 6

7

8

9

10

2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

12

1 2 3 4 5 6

7

8

9

10

2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

12

1 2 3 4 5 6

7

8

9

10

2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

12

1 2 3 4 5 6

7

8

9

10

2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

12

1 2 3 4 5 6

7

8

9

10

2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

-  R4 < ST bài,  C xét tuyên $,

III Dặn dò: Hôm nay các con 5W< ;< bài gì?

- Z nhà ôn B%8 bài 5[ ôn hôm nay.Xem :\K< bài: - #. :C? chung

- Ôn :C?,,,,

- Làm 7] con

- Làm 7] con

HS làm và nêu cách làm

- HS làm 7] con

- HS làm vào DF

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10

2 3 4 5 6 7 8 9

10 11

12

1 2 3 4 5 6

7

8

9

10

2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

1

1 2 3 4 5 6

7

8

9

10

1

1 giờ

3 giờ

12 giờ

6 giờ sáng

12 giờ trưa

4 giờ chiều

7 giờ tối

12 giờ đêm

8 giờ

Trang 2

     MÔN  ^

Ngày $%# 12 / 04 / 2010

I Mục tiêu: _ <M cách 5;< bài  46 5;< câu, 5E% và tìm 5W< :`6 nói

5W< câu có :89 < bT Dc 46 ?, Làm :M: DF bài :C?,

II Đồ dùng: F bài :C?6 SGK, DF ô ly.

III Các hoạt động:

Hoạt động của giáo viên Hoạt động của HS

I Kiểm tra: - cho HS  I< tên bài ;<,

I Hoạt động 1: - #. 5;<,

- - #. 5;< M8 :89? câu

- - #. 5;< M8 :89? / d : ,

- - #. <] bài

- Cho HS B #. theo dãy, em nào 5;< < C4 cho B #. câu, em nào

5;< nhanh  cho 5;< 5E%6 em nào 5;< nhanh \8 cho 5;< <] bài

- - ý: HS #9 < O <c B #. 5;< câu, 5E% cho :M:, Giáo viên

< O NfT 8; 5;<, Cho <] BK? 5 thanh 4g: Bc

II Hoạt động 2: K $L làm bài :C? trang 51, 52 VBT.

- L $I: K $L Bc BW: :` bài \8 cho HS làm :` bài vào

DF,  R4 < ST bài và  C xét

Bài 1: 89: :89 trong bài có Dc 4

- Bài :C? #(<c chúng ta làm gì? K $L HS làm vào DF bài :C?,

Bài 2: 89: câu < bT :89

a Có Dc 4

b Có Dc ?

Bài 3:

:\] B=8 5>,

k TP  Chí Minh k Hà g8, k n" -%:,

Bài 4: Ghi $R x vào ô trông :\K< ý :\] B=8 em tán thành: :` trên cao

nhìn 2 M6 4o:  4  ,

g: 7b< tranh phong <] : #.: 5j?, g: < 89<  7c $@< / d B6 sáng long lanh

g: 4o: K< ? p lì

III Hoạt động 3: - #. D89: DF ô ly.

GV 5;< cho HS chép 5E% 2: c Thê Húc 4;< xanh um

IV Trò chơi:

- Thi tìm :896 :`6 câu ngoài bài < bT Dc 46 ?,

- Chia 2 :d < 8,  R4 < ST bài  C xét – 5V giá tuyên $

V Dặn dò: Cho HS  I< B%8 g8 dung bài :C? 5;< (GV nêu câu s8t

- Ôn B%8 bài 5[ ôn hôm T#,Z nhà xem :\K< bài : - 0 tre

- Ôn :C? 

4,

- Cá nhân r 8Z Bct,

- Cá nhân r 8Z Bct

- Cá nhân

- HS B #. 5;< theo dãy

- HS làm bài :C? vào DF bài :C?

Nhìn 7] và chép vào DF ô ly

Trang 3

Ôn tập chung

I Mục tiêu: _ <M / I< sâu cho HS /0 1 8]8 toán có B=8 D1 <g không

 K trong ? %4 vi 100 và toán DZ 5 6 : =8 gian Áp $@ 5A làm :M: bài :C?,

II Đồ dùng: ] con, DF ô ly.

III Các hoạt động:

Hoạt động của giáo viên Hoạt động của HS

I Kiểm tra: ;8 HS  I< tên bài ;<Y

II Hướng dẫn luyện tập: K $L làm bài :C?,

Bài 1: no: tính và tính

45 + 43 47 + 20 70 + 8 36 + 53

86 – 35 97 – 6 79 – 54 93 – 51

- Cho HS làm 7] con 8A4 tra,  C xét

- Có 4R# 7K< : y< 8.Y Khi : y< 8. tính con 5[ làm   : 9

nào?

Bài 2 : An có 37 lá <=6 Bình có 32 lá <=, s8 <] hai 7% có :R: <]

bao nhiêu lá <=Y

Bài :C? cho các con 789:  S gì? Yêu <c tìm gì?

Bài 8]8:

GM <= <] hai 7% có :R: <] là:

37 + 32 = 69 (cái ) nV? NM: 69 lá <=

- Cho HS làm 7] con 8A4 tra,  C xét

Bài 3: Tính  {4,

80 cm + 10 cm = 40 cm + 30 cm =

96 cm – 4 cm = 98 cm – 5 cm =

70 cm – 10 cm = 86 cm – 50 cm =

- Làm 7] con <g: 1, <g: 2 làm vào DF ô ly

Bài 4: Bác Hùng 58 công tác 11 ngày và còn ? ]8 F B%8 thêm 1 : c

ST, s8 bác Hùng 58 công tác :R: <] 4R# ngày?

- K $L HS tìm 8A 5Z bài, tóm :I: và 8]8 vào DF,

Bài 8]8:

nd8 1 : c B~ = 7 ngày Bác Hùng 58 công tác NM ngày là:

11 + 7 = 18 (ngày) nV? NM: 18 ngày Bài 5: fT hàng có 79 cái 4 xanh và 5s6 trong 5a có 34 cái 4

xanh s8 có bao nhiêu cái 4 5sY

- K $L HS tìm 8A 5Z và tóm :I: bài toán

- Cho HS làm vào DF ô ly

-  R4 < ST bài,  C xét tuyên $,

III Dặn dò: Z nhà ôn B%8 các bài 5[ ôn :C? < 8Z nay.

- Xem :\K< bài: - #. :C? chung

- Ôn :C?,,,,

Có 3 7K<

- no: NM ; $K8 NM kia sao cho : p

<g: DK8 nhau

- no: $R phép tính

- € $R %< ngang

- Tính :` trái ? ]8

- Làm 7] con

- Làm 7] con

- Làm DF

HS làm và nêu cách làm

- HS làm vào DF

Trang 4

     MÔN  ^

Ngày $%# 13 / 04 / 2010

Chính tả: Hồ Gươm

I Mục tiêu: Nhìn 7] chép B%8 5> 5E% c Thê Húc màu son <d kính.” 20

< S trong / E] 8 – 10 phút n8Z 5> Dc 46 ?6 < S c, k vào < ƒ :\M, Bài :C? 2, 3 (SGK)

II Đồ dùng: SGK, VBT, 7] con, 7] ? @ ghi bài :C? 2, 3.

III Các hoạt động:

Hoạt động của giáo viên Hoạt động của HS

I Kiểm tra: - 8A4 tra: A cho bé nghe.

I Hoạt động 1: 8K8 : 8

- cho HS quan sát bài

K $L HS :C? chép

B1: Giáo viên chép 5E% 2: c Thê Húc <d kính lên 7] và

5;< cho HS nghe, ;8 1 HS khá 5;< B%8,

- Có 4R# câu?  S cái 5c 4ƒ8 câu ta ? ]8 D89:   : 9 nào?

-  I<  F HS cách trình bày bài chính :],

B2: K $L D89: :` khó

Cho HS D89: 4g: NM :` khó vào 7] con :` c Thê Húc, cong,

5Z ;< G6 Tháp Rùa, xum xuê  O NfT cho HS

B3: K $L D89: vào DF bài :C?

- ý HS:  : 9 86 cách <c4 bút

- Yêu <c HS chép bài vào DF

- GV theo dõi giúp 5‡ HS D89: 5>6 D89: 5j? và giúp 5‡ HS #9 ,

- Cho HS 5d8 chéo DF 5A /8A4 tra

B4:  R4 < ST bài

- HS 5d8 DF /8A4 tra bài BL nhau

- Giáo viên < R4 < ST  C xét

II Hoạt động 2: K $L làm bài :C?

- L $I: K $L Bc BW: :` bài \8 cho HS làm :` bài vào

DF,  R4 < ST bài và  C xét

Bài 2: n8Z Dc 4 hay Dc ?Y

- Bài :C? #(<c chúng ta làm gì? nA 58Z 5> Dc các con <c ? ]8

làm gì? HS quan sát tranh và 58Z vào VBT

- Trò < 8 cK? <=,  S lW4 lúa vàng 4, Cánh bK4 $C?

$=, Giàn mK? bên 7= ao

Bài 3: n8Z c hay k?

Qua c

 R4 < ST bài  C xét – 5V giá tuyên $

III Dặn dò: Cho HS  I< B%8 g8 dung bài :C? 5;< (GV nêu câu s8t

- Ôn B%8 bài 5[ ôn hôm nay

- Z nhà xem :\K< bài : - 0 tre

- Ôn :C? Hoa sen

- HS theo dõi

- HS theo dõi

- HS D89: bài vào DF,

HS làm bài :C?,

Trang 5

Ôn: Luyện tập chung

I Mục tiêu: - #. /0 1 <g :\` không  K trong ? %4 vi 100 và 8]8 toán có

B=8 D1, Áp $@ 5A làm bài :C? vào DF bài :C?,

II Đồ dùng: VBT, 7] con, DF B #. toán, 5  : C:,

III Các hoạt động:

Hoạt động của giáo viên Hoạt động của HS

I Kiểm tra:

II Hướng dẫn luyện tập:

K $L làm bài :C? trang 58 VBT

Bài 1: n8Z $R >, <, =

a 45 + 3 50 b 54 – 2 54 + 2

45 + 30 35 + 40 54 – 20 52 – 40

45 + 34 34 + 45 54 – 24 45 – 24

Bài 2: n8Z NM thích W? vào ô :\M,

8 2 3 8

5 3 1 4

9 7 4 2 9 8 7 0

Bài 3: Hà <I: 4g: NW8 dây -c : b  R: <I: 58 5 cm, Bc : b hai <I:

Bài 8]8

Bài 4:

Trên hình bên:

a Có 5; : p,

b Có hình vuông

c Có hình tam giác

- Cho HS làm vào VBT

-  R4 < ST bài,  C xét tuyên $,

III Dặn dò:

Hôm nay các con ôn :C? B%8 /89 : b< ? c nào?

- Z nhà làm B%8 bài 5[ ôn

- Ôn

- Ôn :C?,,,,

- Làm 7] con

- Làm 48.

- Làm DF

HS làm và nêu cách làm

- HS làm vào DF

Trang 6

     MÔN -^ 

Ngày $%# 14 / 04 / 2010

Luyện viết: S, T

I Mục tiêu:

HS D89: 5> 5j? 4L < S hoa S, T 5Z nét Tô các < S hoa S, T D89: 5> các Dc và :` b $@,

II Đồ dùng:

F B #. D89:6 7] con, 7] ? @ D89: NŒ bài 4L ,

III Các hoạt động:

Hoạt động của giáo viên Hoạt động của HS

I Kiểm tra:

8A4 tra DF B #. <_T HS

II Bài mới: 8K8 : 8 ,,,

Cho HS quan sát bài D89: 4L r< S hoa, :` và Dc b $@t, I<

 F cách trình bày

HĐ1: K $L D89:,

a Tô < S hoa: S

GV tô theo quy trình Bc BW: :` < S hoa, D`T tô D`T K $L,

Cho HS :C? D89: vào 7] con GV < O NfT,

- ý HS: no: bút và $` bút

b 89: Dc và :` b $@

- Cho HS 5;< B%8 Dc và B #. D89:  S Dc và :` khó Gv < O

NfT cách D89: :`6 trình bày, / E] cách 8ST :89 - :896 :` - :`,

VD: n" 7K46 hoa 4K?6 thanh 4

- Cho HS D89: vào 7] con 8A4 tra  C xét

HĐ2: K $L D89: DF,

- Cho HS D89: bài F DF B #. D89:,

- ý: HS : : 9 8 D89:, Nét M8 8ST các con < S6 5Z nét,

giãn

nM8 DK8  S HS D89: < C4 có : A cho D89: 1/ 2 Eo< 1/3 theo

< 8Z $;<,

- GV quan sát theo dõi, giúp 5‡ thêm HS

-Thu < R4 và  C xét

III Dặn dò:

- Hôm nay các con 5W< B #. D89:  S < S gì?

- C? D89: thêm F nhà

- HS quan sát

- HS theo dõi

Tô tay không theo

< S S

- HS : y< hành D89: theo yêu <c vào 7] con

- HS D89: vào DF

B #. D89:

Trang 7

Ôn: Luỹ tre

I Mục tiêu: _ <M cách 5;< bài :  B 0 tre, 5;< câu : 6 / d :  và tìm 5W<

:`6 nói 5W< câu có :89 < bT Dc iêng, yêng Làm :M: DF bài :C?,

II Đồ dùng: F bài :C?6 SGK, DF ô ly.

III Các hoạt động:

Hoạt động của giáo viên Hoạt động của HS

I Kiểm tra:

cho HS  I< tên bài ;<,

I Hoạt động 1: - #. 5;<,

- - #. 5;< M8 :89? câu

- - #. 5;< M8 :89? / d : ,

- - #. <] bài Thi 5;< : g< lòng và thi 5;< $8~ <]4,

- Cho HS B #. theo dãy, em nào 5;< < C4 cho B #. câu, em nào

5;< nhanh  cho 5;< 5E%6 em nào 5;< nhanh \8 cho 5;< <] bài

- - ý: HS #9 < O <c B #. 5;< câu, / d :  cho :M:, Giáo viên

< O NfT 8; 5;<, Cho <] BK? 5 thanh 4g: Bc

II Hoạt động 2:

K $L làm bài :C? trang 53, 54 VBT

- L $I: K $L Bc BW: :` bài \8 cho HS làm :` bài vào

DF,  R4 < ST bài và  C xét

Bài 1: 89: :89 trong bài có Dc iêng:

Bài 2: 89: :89 ngoài bài: Có Dc iêng:

- Bài :C? #(<c chúng ta làm gì? K $L HS làm vào DF bài :C?, III Trò chơi: Cho HS so sánh Dc iêng và Dc yêng r8M6 khác) - Thi tìm :896 :`6 câu ngoài bài < bT Dc iêng, yêng - Chia 2 :d < 8,  R4 < ST bài  C xét – 5V giá tuyên $ Bài 3: n8Z Dc iêng hay yêng? - Cho HS quan sát tranh và làm vào VBT HS 58Z -~ g8 < chiêng F Tây Nguyên Chim #A 789: nói :89 =8, M8. nói tay làm < 8 5V# g89 Bài 4: Ghi B%8  S câu :  :] B 0 tre vào 7 d8 :\T

IV Dặn dò: Cho HS  I< B%8 g8 dung bài :C? 5;< (GV nêu câu s8t

- Ôn

- Ôn :C? - 0 tre

- Cá nhân r 8Z Bct,

- Cá nhân r 8Z Bct

- Cá nhân

- HS B #. 5;< theo dãy

- HS làm bài :C? vào

DF bài :C?

- HS tham gia trò < 8,

HS làm VBT

Trang 8

     MÔN -^ 

Ngày $%# 08 / 04 / 2010

Luyện viết: T

I Mục tiêu:

HS D89: 5> 5j? 4L < S hoa T 5Z nét Tô các < S hoa T D89: 5> các Dc và :` b $@,

II Đồ dùng:

F B #. D89:6 7] con, 7] ? @ D89: NŒ bài 4L ,

III Các hoạt động:

Hoạt động của giáo viên Hoạt động của HS

I Kiểm tra:

8A4 tra DF B #. <_T HS

II Bài mới: 8K8 : 8 ,,,

Cho HS quan sát bài D89: 4L r< S hoa, :` và Dc b $@t, I<

 F cách trình bày

HĐ1: K $L D89:,

a Tô < S hoa: T

GV tô theo quy trình Bc BW: :` < S hoa, D`T tô D`T K $L,

Cho HS :C? D89: vào 7] con GV < O NfT,

- ý HS: no: bút và $` bút

b 89: Dc và :` b $@

- Cho HS 5;< B%8 Dc và B #. D89:  S Dc và :` khó Gv < O

NfT cách D89: :`6 trình bày, / E] cách 8ST :89 - :896 :` - :`,

VD: Siêng 16 con #A6 DL# 5 H8,,,

- Cho HS D89: vào 7] con 8A4 tra  C xét

HĐ2: K $L D89: DF,

- Cho HS D89: bài F DF B #. D89:,

- ý: HS : : 9 8 D89:, Nét M8 8ST các con < S6 5Z nét,

giãn

nM8 DK8  S HS D89: < C4 có : A cho D89: 1/ 2 Eo< 1/3 theo

< 8Z $;<,

- GV quan sát theo dõi, giúp 5‡ thêm HS

-Thu < R4 và  C xét

III Dặn dò:

- Hôm nay các con 5W< B #. D89:  S < S gì?

- C? D89: thêm F nhà

- HS quan sát

- HS theo dõi

Tô tay không theo

< S T

- HS : y< hành D89: theo yêu <c vào 7] con

- HS D89: vào DF

B #. D89:

( GV ra sân „ ] lý HS cùng ? @ trách sao)

... Kiểm tra: - cho HS  I< tên ;<,

I Hoạt động 1: - #. 5;<,

- - #. 5;< M8 :89? câu

- - #. 5;< M8 :89? / d : ,

- - #. <]

- Cho HS... s8t

- Ôn B%8 5[ ôn hôm T#,Z nhà xem :\K< : - 0 tre

- Ôn :C? 

4,

- Cá nhân r 8Z Bct,

- Cá nhân r 8Z Bct

- Cá nhân

- HS B #. 5;<... 5;< (GV nêu câu s8t

- Ơn B%8 5[ ơn hơm

- Z nhà xem :\K< : - 0 tre

- Ôn :C? Hoa sen

- HS theo dõi

- HS theo dõi

- HS D89: vào DF,

HS làm

Ngày đăng: 31/03/2021, 16:19

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w