Hướng dẫn viết vào vở - Viết đúng qui trình và khoảng cách giữa các tiếng, từ Viết mỗi từ một dòng ; HSkhá, giỏi viết đủ số dòng quy định trong vở tập viếttập 1 3.Củng cố: * Trò chơi: Th[r]
Trang 1
: CHÀO SINH SAO
-! âm: BÀI 27 : ÔN '( I/ *+ tiêu: -
- Nghe II/ / dùng 02 !: Tranh 89 :% giã giò, '7 43 Tre ngà III/Các 2, 45 02 và !: 7, 1 1.Bài /0$ y, tr, y 0% tre ngà 2.Bài mới 8.Dạy ôn tập
a Ôn các chữ và âm vừa học
Ghép 0 A BC 1
b Đọc từ
c.Luyện viết
( 7, 2) Luyện tập a Đọc câu
b Luyện viết
c Kể chuyện: Tre ngà - GV 43 toàn !'7 - GV - Nêu ý F câu !'7$
d Đọc bài SGK 3.< = 0> dò:
- Trò !G$ H 0 (bài J 3) - L dò HS xem ! bài 28
- " ! 4 em - *0 theo P - Quan sát tranh, J B0 0 S%
quê, phân tích, " ! - HS " ! các !) , âm *( ! trong
'> qua - Ghép !) và âm thành 0 U " ! Ghép 0 và ,V' thanh BC 2
- Ghép 0 và ,V' thanh thành 0
U " !
-
- /0 BC con: tre già, &'C nho
- ! bài 0 1: cá nhân, nhóm
- Nêu 6 dung tranh
-
- /0 bài 27 VTV
- HS nghe và 6 ý nhóm 43 5 theo tranh HS khá,
'7 theo tranh
- Câu !'7 ca # 'H S "
- ! toàn bài : cá nhân, 5
Trang 2Toán: @A* TRA
I/ *+ tiêu: J trung vào " giá:
- 1J B0 RS 5# trong vi 10
-
- 1J B0 hình tam giác, hình vuông, hình tròn
II/ C bài: gian 35 phút
Bài 1: Số ?
Bài 2 Số ?
Bài 3 Viết các số 5, 2, 1, 8, 4 theo thứ tự từ bé đến lớn:
Bài 4 Số?
Có hình vuông
Có hình tam giác
Có… hình tròn
)3 giá
- Bài 1: 2 "3
- Bài 2: 3 "3
- Bài 3: 2 "3
- Bài 4: 3 "3
E.F Toán: G BÀI KIÊM TRA
- GV ,b HS !) bài 43 tra
- ,b HS làm bài J trong(VBT)
***
***
***
***
*
***
****
**
****
Trang 3
! âm: ÔN '( ÂM VÀ G GHI ÂM
I )*+ tiêu:
- ! Và *0 "#! các nguyên âm và - âm "; !
- a0 "#! 5'J chính C$ âm k, gh, ngh luôn ghép * e, ê, i
II/ / dùng 02 !:
- GV !'f Bg 6 dung bài ôn
III/Các 2, 45 02 và !:
7, 1
1.Bài
/0$ tre già, &'C nho
2.Bài mới :
a.Ôn các nguyên âm
b.Ôn các phụ âm
c Ôn các phụ âm 2, 3 con chữ
- GV theo dõi, Ri sai cách phát âm !=
HS
Chú ý: 5'J chính C
d Luyện viết
( 7, 2)
- GV theo dõi, Ri sai HS
a Đọc thêm một số tiếng, từ
b Luyện viết:
- Theo dõi, Ri 0 U *0 != HS
c Luyện đọc :
3.M> dò:
- HS xem ! bài !) % !) hoa
- 1J xét 5
- 3 hs " !
- *0 !C 5
- ! : a, o, ô, G% e, ê, i, u, % y
- ! b, c, d, "% g, h, k, l , m, n , p, q,
r, s, t, v, x ! ch, th, nh, kh, gi, ph, qu
Âm k, gh, ngh luôn ghép * e, ê, i /0 BC con các - âm 2 "0 3 con
!)
- HS " ! bài 0 1 : cá nhân, nhóm
- ! 40% k% S% Y% 49% !#% nhà, Y% quê, tre, 0% ngã, nhà G% Y
9% ghi % khe 4l% &'C nho, tre ngà,
U H% nghi % 49 *A
- /0 BC con: U H% nghi % 49
*A
- HS " ! 5 bài : cá nhân, 5
E.F 4!N67,: ÔN '(
'7 HS " !% *0 "#! các âm và !) ghi âm "; !
!% *0 "#! các 0% ( có các âm "; !$ 0 :% giã giò, k hè, S xá,
Trang 4Toán: PHÉP PK TRONG ( * VI 3
I )*+ tiêu:
- '6! BC !6 trong vi 3
- a0 làm tính !6 các RS trong vi 3
II/ / dùng 02 !
2 bông hoa, 3 &'C cam, 3 !0! lá, 3 !V tròn
III/Các 2, 45 02 và !:
1.Bài R 1J xét bài 43 tra
2.Bài #S :
1.Giới thiệu phép cộng trong phạm
vi 3
- T 1 bông hoa thêm 1 bông hoa
1 + 1 = 2 ( V' + : là !6 )
%.Giới thiệu các phép tính tiếp theo
( G [ ) 2+1=3
1+2=3
Q.Thực hành
Bài 1/44 SGK
Bài 2/44 SGK
Bài 3/44 SGK có
3 < = 0> dò:
-
- Xem ! bài 5'7 J
- 1J xét 5
Có 1 bông hoa thêm 1 bông hoa )
Y có V !C V bông hoa ? 1J B0 1 bông hoa thêm 1 bông hoa, V !C là 2 bông hoa
- 1 thêm 1 Bt 2 Thêm vào làm phép tính !6
- !$ 1 + 1 = 2 Ghép 1 + 1 = 2 U " !
- 1J B0 trong phép !6% khi thay
"P !: các RS 40 &'C không thay "P
-
- /0 "_ 40 &'C các phép tính
- Tính theo !6 , !% "L các RS u !6
*0 "_ 40 &'C các phép tính
- Tính 40 &'C% S phép tính * RS thích #
Trang 5
! âm: BÀI 28 G UK - G HOA
I/ *+ tiêu:
- a! ">' J ,7 "#! !) in hoa
-
- '7 nói ( 2-3 câu theo != "H$ Ba vì
II/ / dùng 02 !:
- aC !) % !) hoa ( SGK/58 ) phóng to
- Tranh minh
III/Các 2, 45 02 và !:
7, 1
1.Bài R: /0$ tre ngà, ý F% nhà ga
SGK
2.Bài #S
8.Giới thiệu chữ in thường, in hoa
HĐ2.Phân biệt chữ in thường, in hoa
7, 2
Q.Luyện tập
a.Đọc câu ứng dụng
b Luyện nói:
Z= "H : “ Ba Vì ’’
c Đọc bài SGK
3 < = 0> dò:
- Trò !G$ Ai nhanh G
- yêu !>' hs !k nhanh !) hoa theo yêu
!>' != GV
- L dò hs *H " ! '6! !) hoa A BC
!) cái
- *0 theo P
- 2 em
- ! J ,7 !) % !) hoa Kích ! !) in Y G !)
in hoa
- Hình , S nhau : i, a, ô, G , e, k,
p, s, t, u, % v, x y, l
- Hình , khác nhau: a, % b, d, "% g, h , m, n
- ! bài 0 1
- Nêu "_ 6 dung tranh, " ! câu
- 1J B0 !) in hoa trong câu
- Z) BS ">' câu, Kha, Sa pa, danh (
riêng nên *0 hoa !) cái ">' != :
0 B, K, S, P
- a0 Ba Vì có núi (% cây !S% cánh
"U !Y và " bò
- ! toàn bài : cá nhân, nhóm
- y: 5> 2 hs tham gia
Trang 6Toán: EVW '(
I/ *+ tiêu:
- a0 làm tính !6 trong vi 3
- J B3' g tình 'S trong hình *l Bt phép tính !6
II/ / dùng 02 !
Tranh: Ba con Y
III/Các 2, 45 02 và !
1.Bài
vi 3
- Bài 2/44 ( SGK )
- 1J xét, ghi "3
2.Bài #S:
89 ,b HS làm bài J
Bài 1/45 ( SGK )
Bài 2/45 ( SGK ) yêu !>' hs làm BC con
Bài 3/45 ( SGK ) – HS làm !6 1
Bài 4/46 ( SGK ) – HS khá có 3 làm
Bài 5/46 ( SGK) – HS làm bài 5a/
3.< = 0> dò:
- HS !'f Bg bài sau phép !6 trong
vi 4
- 1J xét 5
- 1 HS
- 1 HS
- Quan sát tranh, "H RS% 5J phép tính
"_ : 2+1=3; 1+2=3
- L tính u !6 , !% *0 40 &'C
- bài J
- [ vào tranh *l *0 40 &'C các phép tính
/0 phép tính thích # theo tranh
E.F 7 JF,: IA
- HS
- ,b hs làm bài J ( VBT )
- Bài 1/30 HS S thành câu
- Bài 2/30 HS
- Bài 3/30 HS *0 theo b'$ bìa, *k hè
********************************
Trang 7
! 6X: BÀI 29 : ia
I/ *+ tiêu:
-
-
- '7 nói ( 2-3 câu theo != "H$ Chia quà
II/ / dùng 02 !:
- /J J$ Lá tía tô
- Tranh minh
III/Các 2, 45 02 và !:
7, 1
1 Bài R ! E, Ê, L;, K, X, B, M, G
- 1J xét, ghi "3
2 Bài #S
8.Dạy vần ia
- 1J , *> ia
- Có *> ia 'S có 0 tía thêm âm và
,V' gì?
%.Đọc từ ứng dụng
- GV theo dõi, !k Ri 5: phát âm
7, 2
Q.Luyện tập:
a Đọc câu ứng dụng
b.Luyện viết:
- GV theo dõi, 'S HS
c.Luyện nói: Z= "H$ Chia quà
Y thêm: nhà em ai hay chia quà cho
em ?
/J em là 0 nào?
d.Đọc bài SGK
3 < = 0> dò:
- Tìm 0 có *> ia
- L hs " ! bài '6! !'f Bg bài sau
ua,
- 1J xét 5
- 3 HS
- Ghép, phân tích, " !% *0$ ia
- Ghép thêm âm t, ,V' R!
- Phân tích và " ! ! âm, 0% ( : cá nhân, nhóm
- ! bài 0 1 : cá nhân
- Nêu "_ 6 dung tranh, " ! 0
(% câu
- /0 bài 29 VTV
- Bà chia quà cho em
- Bà chia các
- Các em V vui, không tranh nhau
J quà
- Bà V vui khi chia quà cho các cháu a0 g
! toàn bài : cá nhân
- ria, bia, "F% lia
Trang 8Toán : PHÉP PK TRONG ( * VI 4
I )*+ tiêu :
- '6! BC !6 trong vi 4
- a0 làm tính !6 các RS trong vi 4
II )/ dung 02 !:
yb' *J$ 4 con chim, 4 &'C cam, 4 !0! lá, 4 !V tròn
III/Các 2, 45 02 và !
1 Bài R: Bài 2, bài 5 câu b trang 45 SGK
- 1J xét, ghi "3
2 Bài #S
89 Dạy phép cộng trong phạm vi 4
bằng các mẫu vật
- T 3 con chim thêm 1 con chim
%.Giới thiệu các phép tính tiếp theo
( G [ )
Quan sát nhóm b' !V tròn
3+1=4
1+3=4
2+2=4
Q [! hành
Bài 1/47 SGK trò !G "S B
Bài 2/47 SGK yêu !>' hs làm b/con
Bài 3/47 SGK -HS làm !6 1
Bài 4/47 SGK
3 < = 0> dò:
-
vi 4
- HS !'f Bg bài sau 5'7 J
- 1J xét 5
- 2 HS
Có 3 con chim thêm 1 con chim ) Y có V !C V con chim ?
HS B0 3 con chim thêm 1 con chim
V !C là 4 con chim
- 3 thêm 1 bàng 4 Thêm vào làm phép tính !6 3 + 1 = 4
Ghép 3 + 1 = 4 U " !
- ! các phép !6 trong vi 4
- Nêu phép tính và J xét 1J B0 trong phép !6 , khi thay
"P !: các RS 40 &'C không thay "P
-
- HS nêu "_ 40 &'C các phép tính
- Nêu cách "L tính /0 "_ 40 &'C
- [! 7 phép tính 5V 40 &'C so sánh * RS còn 5% "H ,V' thích #
- Nêu "H toán theo tranh /0 "_
phép tính
Trang 9
I/ *+ tiêu
- /0 "_ các !)$ !i % # 89% !) RS% cá rô, phá !:% *0 !) % ! *(%
theo *A J *0 1- J 1
II/ / dùng 02 !:
- yb' !)% V màu
III/Các 2, 45 02 và !
1.Bài R: /0 G% G
q3 tra *A J *0
2.Bài #S:
8.? 7' b' !)
!i
%9 ,b qui trình *0
Các ( còn 5 ( G [ )
Q ,b *0 vào *A
3.< =
* Trò !G$ Thi *0 nhanh và "
Yêu !>' hs *0 ( # 89
- HS nêu "6 cao các con !)$ c, % a cao
2 ô; t cao 3 ô li
- HS *0 BC con
-
) các 0% ( /0 : ( 6 dòng ; HSkhá, Y *0
"= RS dòng quy "g trong *A J *0
J 1
- P !i 1 em tham gia
I/ *+ tiêu
- /0 "_ các !)$ nho khô, nghé % chú ý, cá trê, lá mía 43' !) *0 %
! *( theo *A J *0 1- J 1
II/ / dùng 02 !: yb' !)% V màu
III/Các 2, 45 02 và !
1.Bài R: /0$ # 89% !) RS
q3 tra *A HS bài Zi
2.Bài #S :
8.? 7' b' !)
nho khô:
% ,b qui trình *0
Các ( còn 5 ( G [ )
Q ,b *0 vào *A
3.< =
- HS nêu "6 cao các con !)$ n, o, ô cao
2 ô li; h, k cao 5 ô li
- HS *0 BC con
-
) các 0% (
- /0 : ( 6 dòng ; HS khá, Y
*0 "= RS dòng quy "g trong *A TV- T1
Trang 10
I/ 3 giá: .' "3$ - Duy trì RF RS HS, P "g H 0 - y6 RS HS ! J S - yL! "U -! gàng, R! Rl - .U : - Vài HS " ! !J% !) *0 8V' II.Công tác 47 0 -! xây ,[ H 0 Duy trì H 0 HS bán trú
...
- ! 0 1: cá nhân, nhóm
- Nêu 6 dung tranh
-
- /0 27 VTV
- HS nghe 6 ý nhóm 43 5 theo tranh HS khá,
'' 7 theo tranh
- Câu !'' 7 ca #...
-
- Xem ! 5'' 7 J
- 1 J xét 5
Có bơng hoa th? ?m bơng hoa )
Y có V !C V bơng hoa ? 1 J B0 hoa th? ?m hoa, V !C hoa
- th? ?m Bt Th? ?m...
- HS !''f Bg sau 5'' 7 J
- 1 J xét 5
- HS
Có chim th? ?m chim ) Y có V !C V chim ?
HS B0 chim th? ?m chim
V !C chim
- th? ?m bàng Th? ?m