1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Báo cáo thực tập tại công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu Cầu Tre

20 18 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 537,51 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

 Tổ chức thực hiện việc thiết kế mẫu mã bao bì, theo dõi quá trình thực hiện của các loại bao bì kịp thời đề xuất điều chỉnh thay đổi mẫu mã phù hợp với từng giai đọan phát triển sản ph[r]

Trang 1

 1

Trang 2

o Tên  "9# CÔNG TY

o Tên giao

JOINT STOCK COMPANY.

o Tên ? @# C T E J S CO

o A BC chính: 125/208 5IJ  Vinh, P Tân M Hòa, Q Tân Phú, TP

HCM

o Tel: (84- 4) 9612085- 96112542- 9612543- 9612544

o Fax: ( 84- 4) 9612057

o Email: telexcte@hcm.vnn.vn

o Website: www.cautre.com.vn

o C T E J S CO là

o "= fg Q9# 117.000 9 fh>

giáp

ty có 30.000m2 là các

Trang 3

I QUÁ TRÌNH THÀNH &' VÀ PHÁT  ( ) CÔNG TY

Công ty

1 * +,- /0 công ty Direximco

Sau khi có

Ban Nhân Dân Thành

9 Xã TTCN Thành => Qua ]b j] làm u 9] ?M ]b B= IJ ?A Z

 =K thành = ra O f; B= -GSFO/T UB ngày 30.05.1981 cho phép thành Q

Công Ty Sài Gòn Direximco

Trong tình hình ngân sách Thành

Thành

chính sách

1 1980 (7 tháng

fm] f  e€ 80 fL là ]b ed g  QM>

Trong

lãnh

Trang 4

fm] 125/208 IJ Qb 14, Il 20, <  Tân Bình, Tp h Chí Minh (nay là

125/208 5IJ  Vinh, <  Tân Phú)

Sau 95 ngày

1982 nhà máy

"g quy mô ]‚ `„K :9 tích ban f toàn khu Bd Z là 3,5 hecta trong fk có

các công trình e trúc I#

Kho A, 5.000  ( xây :  trong 75

ngày)

1.950m2

Kho B, 3.000  ( xây :  trong 60

ngày)

1.300m2

Khu

trong 15 ngày)

1.800m2

Các trang

nén, vv…6 tháng

2 =>5?2 4=? 4@ Direximco sang xí 23=6DE F> Tre

Sau khi có

e ( Thông báo B= 12/TB-TU ngày 28 tháng 04 j] 1983), s Ban Nhân Dân

Thành

ty

Doanh

thành

Trang 5

3 Xí 23=6DE là thành viên JB Satra

Ngày 15 tháng 01

Minh ?M tên  là Xí 9  ` hàng Z e  Tre theo < f; B=

1995, Xí

4 Xí 23=6DE 46L2 hành M E=F2 hóa

Ngày 14/04/2006

9  ` Hàng Z e  Tre thành Công ty    ` Hàng Z

e  Tre”

Ngày 21/12/2006

  fj ký kinh doanh B= 4103005762 cho công ty    ` Hàng Z

e  Tre

5 Các giai QRB2 phát 476?2

1983- 1989: Giai f, Z e e i kinh doanh, Z  e là ]b vòng

khép kín Nét

doanh hàng

hàng

hàng Z>

1990- 1998: Giai

doanh Sau l gian áp :A mô hình <d lý  trung ]b f ]= IMEXCO, do

1998, Xí

-S7FO/T& ngày 12 tháng 09 j] 1998)

1998- 1999: Xí

hàng

@ 2000- 2005: Giai f,  trung vào Z e và tìm e] ; Il b f;,K

Trang 6

phát huy

ngoài

>

6 =Z 2[23\ 2=6D: /] và +^2= /_ =;`4 Qa23 JB Công ty

6.1 =Z 2[23

ngoài

6.2 =6D: /] và +^2= /_ =;`4 Qa23 JB Công ty

Công ty

hóa

góp cho ngân sách nhà

quan

Ngành

trong

Trang 7

Tôm viên:

d giò #

d giò chay:

Trang 8

Trà Ôlong:

Trà sen:

Trà e qua:

Trà xanh:

Trang 9

II

1 * Qd 4M =Z.

IC

d !d IC

]

 

%/ Dân Quân  "9

%/ ATVSTP

BCDDHBHLD-TL-TC

b fh thi f,

khen IC

%/ PCCC - PCLB

/ Thanh Lý Tài !d

/ TH D.A / I

 Pháp 

 m] Tra $b b

Ban em] soát

Ban

b /h Od ;

Ban ISO

/b HACCP

 i Lý

Phòng



$



Phòng Kinh Doanh

$b /;,

Phòng Tài Chính

 Toán

Phòng Hành Chính

Phòng QLCL &

CNCB

Phòng

|  

J /9

Phòng Cung



Phòng



/ I

C.N Nông

Il

d

Lâm

IC

]

$b Tiêu

IC



/

IC

CHM

IC

!J 

Nông

!d

IC

Trà

IC

7 (Da và Bánh Tráng)

IC

J /9

Trang 10

2 =Z 2[23 và 2=6D: /] JB các ea E=f2 trong công ty

Công ty có

Ban

viên

2.1 M23 giám Qg.

 Có

sách, pháp công ty

 $9] ?A

?M khách hàng

f;>

 Chuyên sâu các

công

2.2 Phó M23 giám Qg tài chính

 $9] ?A

Trang 11

 Chuyên sâu các

Tài chính- e tóan; kinh doanh b f;, và phát m ; Il b f;,{

hành chánh,

 an toàn xã b>

2.3 Phó M23 giám Qg E=] trách Ah2 9>i4

 $9] ?A

 Chuyên sâu các

Các

b lao fb{ môi Il>

2.4 Phòng 4M =Z hành chính

Tham ]I cho %/ ?g các ? fg#

 Thay

 Các công tác ?j I hành chính QI ~>

 d ?9 công ty

 $9] ?A

 Xây

 Xác

Trang 12

f;>

 Tham ]I d < ~ ? fg lao fb>

 Od lý và xây :  9 = QIJ cho tòan công ty

 Od lý `d m] xã b và y >

 Theo dõi và khám

9 >

    và trình %/ các công ?j f và fK phân = các công

?j fk>

theo dõi

 Od lý phòng  K nhà j  m>

2.5 Phòng 9>i4 2=fE k=l>

 Tham

công ty

 ; trách 9] mua bán nguyên A Q9K bao bì, ?  I  `; và Bu,

 $9] ?A

theo dõi

 Theo dõi Il xuyên giá nguyên A Q9>

QLCL & CNCB ), các

Trang 13

 Tham

2.6 Phòng kinh doanh 2a6 QnB

 Tham

 $9] ?A

 !, d i fh kinh doanh b f;, trình %/ phê :9 và theo

dõi

]M cho ; Il b f;,>

2.7 Phòng kL =;`.= QF> 4,

 Tham

 Od lý e trúc nhà ZICK phòng ban, sân bãi

 $9] ?A#

 Theo dõi và

xá trong công ty…

2.8 Phòng Tài chính kL toán

 Theo dõi và

công ty

tài chính, thúc

 Phân tích

Trang 14

 5 `d  e tài Bd và báo cáo tài chính f; e tháng cho %/>

 $9] ?A

 Tính tóan ghi chép,

q  l gian trong fJ ?; `„ giá g 9 ]b cách f fcK chính xác trung

 Qua

fb Bd Z kinh doanh, tình hình ` fb ?g lao fbK ?  I và g

?=>

 Tính tóan fP f@ các chi phí Bd Z kinh doanh, giá thành Bd ]K

hàng hóa… xác f; chính xác các e <d Bd Z kinh doanh

 Phân

 Có

ra các `9 pháp Bu :A ?= ?M l gian @  và 9 <d cao

>

lao nghiêm

 d ?9 tài Bd công ty, d < Zu lý các 9 ?A phát sinh ]b cách

linh

 Cung

chính, các

 d <d và QI ~ tài Q9 e tóan và các tài Q9 khác có liên quan f

công tác e toán

Trang 15

2.9 Phòng o>h2 lý =i4 +,-23 và công 23=D =L e6L2

 Nghiên

 $9] ?A

 tiêu

 Giám sát

 Phát các

 Có trách theo ISO

 Nghiên

và ]M>

 Công

3 Phòng kq 4=>f4U * Q6D2

 Tham móc;

 fb>

Trang 16

doanh, các `9 pháp ?g BC ~ công 9 >

 Theo dõi,

 $9] ?A

 Cung

yêu

 Phát

công ty

fg em quá trình Bd Z>

tính Bd ]>

 Phân tích

không

f;>

 Báo cáo các

 `; máy móc

 Theo dõi, giám sát

 Theo dõi, giám sát

`; máy móc

Trang 17

3.1 Các 9,r23 Ah2 9>i4s 3d: 8 9,r23 Ah2 9>i4

nghêu

Il b f;,>

nhóm Bd ] gia công cho công ty Mitsui và Co fm tái Z e vào

; Il $  d>

 Chi nhánh Nông

3.2 Phòng cung Z23

 Là

 Cung q nguyên, nhiên Q9>

 "  I bao bì

 Trang

 "j phòng ]>

  e ]‘ mã bao bì

 Các hình

Trang 18

 $9] ?A

 Tham

vi quy

 Tham

cung

các giá

hàng hóa khác… và em] tra Il xuyên „ ngày  fb  hàng theo các

theo dõi

Z kinh doanh theo f; eK Q báo cáo trình %/ và các phòng

Q9{ ?  IK bao bì và các hàng hóa khác cho %/>

và gia

Trang 19

m>

#>502 =`2 và trách 2=6D:

công ty fm trình %/ xem xét, < f;>

luân

 Trách 9]

 Nghiêm túc

fh l nâng cao 9 B công tác n thành viên trong phòng

Trang 20

 2:

... ` hàng Z e  Tre theo < f; B=

1995, Xí

4 Xí 23=6DE 46L2 hành M E=F2 hóa

Ngày 14/04/2006

9  ` Hàng Z e  Tre thành Công ty. .. ty    ` Hàng Z

e  Tre? ??

Ngày 21/12/2006

  fj ký kinh doanh B= 4103005762 cho công ty    ` Hàng Z

e  Tre

5 Các... 2[23\ 2=6D: /] +^2= /_ =;`4 Qa23 JB Cơng ty< /b>

6.1 =Z 2[23

ngồi

6.2 =6D: /] +^2= /_ =;`4 Qa23 JB Công ty< /b>

Công ty

hóa

góp cho ngân sách

Ngày đăng: 30/03/2021, 17:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm