1. Trang chủ
  2. » Biểu Mẫu - Văn Bản

Giáo án Lớp 1 tuần 33 - Trường Tiểu học Tân Hưng 1

19 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 19
Dung lượng 245,97 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Hoạt động của giáo viên 1.KTBC: Gọi học sinh chữa bài tập số 4 trên bảng lớp 2.Bài mới : Giới thiệu trực tiếp, ghi bảng Hướng dẫn học sinh luyện tập Bài 1: Học sinh nêu yêu cầu của bài..[r]

Trang 1

 33

Thứ hai ngày thỏng năm 2011

CÂY BÀNG I/  TIấU :

-

chớt

- / 0 dung bài: Cõy bàng thõn & 3$ cỏc  #4   Cõy bàng 5) mựa cú 8 /5 riờng

- : 4 #; cõu < 1 ( SGK )

II đồ dùng dạy học:

-Tranh minh AB bài  SGK C  50 D AB cõy  E  ( sõn  #4 

"0  F7 GV và  sinh

II/các hoạt động dạy học:

  !"# GV   !"# HS

1.KTBC : >  sinh  bài HI 

“Sau

trong SGK

LH xột KTBC

2.Bài 5$

 GV $ P tranh, gt bài ghi

 #$  +Q  sinh 2P 

+  5Q bài 3S =   rừ, to,

dung bài:

+ V2P  &    khú:

1 Cho  sinh  A H nhúm / tỡm

 khú  trong bài, giỏo viờn B

chõn cỏc   cỏc nhúm X nờu:  

    khiu,   lỏ, chi chớt

-HS 2P    & ;I   Y7



+ V2P  cõu:

D &I  sinh E % bàn  cõu

[ , cỏc em khỏc \ [  lờn 

D &I cỏc cõu cũn B cho & & bài

+ V2P  AB và bài: (theo 2

AB @

+ Cho  sinh    AB D &I

nhau

-   bài

- >G +^  5 bài 3S

-  E  thanh  bài

&'() *+:

 ễn cỏc 3% oang, oac

2  sinh  bài và  4 cỏc cõu < trong SGK

LU B % bài

VU  nghe

: A H nhúm rỳt   khú  B sung

5, 6 em . sinh % #;  cỏc cõu theo yờu

% F7 giỏo viờn

Cỏc  sinh khỏc theo dừi và H xột

 D &I 2 em, thi  AB 7 cỏc nhúm

Hai em 

2 em , -.+ / thanh.

 01 23# 24

?A 

Trang 2

Giáo viên nêu yêu % bài HI

Tìm &  trong bài có 3% oang ?

Bài HI 2:

Nhìn tranh nói câu [7 &  có 3%

oang A8 oac ?

> HS  B bài, giáo viên H xét

3.1F  D & 1:

24 2

4.Tìm / bài và 2P nói:

.< bài 5$ 

> 1  sinh  AB 1,  $I 

%5 và  4 các câu <

1 Cây bàng thay ` # & nào ?

+ Vào mùa f  ?

+ Vào mùa xuân ?

+ Vào mùa hè ?

+ Vào mùa thu ?

2 Theo em cây bàng hI , vào

lúc

nào ?

V2P nói:

i tài: ?/ tên   cây  E  ( sân

 #4  em

Giáo viên ` [ cho   nhóm 

sinh trao ` / cho nhau nghe các cây

#;  E  ( sân  #4  em Sau * j

#4 trình bày  #$ $I

Tuyên

5.1F  D:

.< tên bài,   bài, nêu B 0

dung bài X 

6.LH xét +8 dò: Gi nhà  B bài

i %  xem bài 5$

. sinh  câu 5Q SGK

Các nhóm thi 7 tìm

2 em

 Cây bàng   khiu   lá

 Cành trên cành +#$ chi chít 0 non

 Tán lá xanh um che mát 50

A  sân

 :  chùm k chín vàng trong l lá

 Mùa xuân, mùa thu

. sinh quan sát tranh SGK và 2P nói theo nhóm < 3, 4 em: cây bàng S  …

LU tên bài và 0 dung bài 

1  sinh  B bài

:\ hành ( nhà

 6 7 89 DÒ GV H xét 4 

-TOÁN

ÔN

 TIÊU:

-

- Bài HI 1, 2, 3, 4

- Rèn 2P tính tích \ \ giác khi  toán

II

"0 E dùng  toán r& BT 4

III CÁC

Trang 3

  !"# giáo viên   !"# 0H! sinh

1.KTBC:

>  sinh 7 bài HI D 4 trên

2.Bài 5$ :

J. KL 0H! sinh -'() *+

Bài 1:  sinh nêu yêu % F7 bài

Giáo viên yêu %  sinh  phép

tính và & k D &I 5) em  2

phép tính

Bài 2:  sinh nêu yêu % F7 bài:

Cho

=0 a giáo viên ; ý /  sinh nêu

tính , giao hoán F7 phép 0  qua

ví + 6 + 2 = 8 và 2 + 6 = 8, 0 b cho

 sinh nêu cách \ P @

Bài 3:  sinh nêu yêu % F7 bài:

Cho  sinh \ hành ( 3( và 7

bài trên

Bài 4:  sinh nêu yêu % F7 bài:

:` [ cho các em thi 7 theo 2

nhóm trên 2

4.1F  D +8 dò:

.< tên bài

bài: "Ôn HI các D & 5#4y

Các D  bé & $ là: 5, 7, 9, 10 Các D  $ & bé là: 10, 9, 7, 5 LU l¹i

m)  sinh  2 phép tính và & k 

2 + 1 = 3,

2 + 2 = 4,

2 + 3 = 5,

2 + 4 = 6,  D &I cho & bài D 1 10 a:

6 + 2 = 8 , 1 + 9 = 10 , 3 + 5 = 8

2 + 6 = 8 , 9 + 1 = 10 , 5 + 3 = 8  sinh nêu tính , Khi ` ) các

D trong phép 0  thì & k F7 phép

0  không thay `

10 b:

:\ P  trái sang I 

7 + 2 + 1 = 9 + 1 = 10 Các phép tính còn

3 + 4 = 7 , 6 – 5 = 1 , 0 + 8 = 8

5 + 5 = 10, 9 – 6 = 3 , 9 – 7 = 2

8 + 1 = 9 , 5 + 4 = 9 , 5 – 0 = 5  sinh D các /5 / thành 1 hình vuông:

. sinh D các /5 / thành 1 hình vuông và 2 hình tam giác

LU tênbài

:\ hành ( nhà

IV Cñng cè, dÆn dß:

Gi ôn bài

-Xem bài 5$

Trang 4

-BÀI 33:DÀNH CHO

AN TOÀN TRấN

 TIấU:

- HS

#4  bờn I 

- Giỏo + HS cú ý [ tụn    H giao thụng, tụn    [ <Z và tớnh

II

-Sỏch giỏo khoa

-Tranh 3l k2/  2P tranh =U5 vai)

III CÁC

o

o

I  #7c ( & cú) vỡ sao?

H:

H: Em cú #;  xe BI khụng? vỡ sao? ( k #;  xe BI vỡ em cũn < chõn cũn

H: Em

H: GH2 & k    quy x  thỡ i gỡ l M 2 ra?

H: ( xó em cú   ) nào cú ngó ba, ngó #c. L  ) * cú g bỏo P khụng?

H: Khi 5D sang qua #4  ( ngó ba, ngó # em I  làm gỡ?

 GV D B   i % ghi $ cho HS

 :\ P   H an toàn giao thụng

IV 6 7, 89 Dề:

LH xột & 

-Thứ ba ngày thỏng năm 2011

Tập viết Tô CHữ HOA U, ư, V I.Mục tiêu:

- Tụ #; cỏc  hoa: U,  V

- G&   cỏc 3%  oang, oac, S  S  ; cỏc   A   4 ỏo khoỏc,

S < 5S  non ?/  3& #4  ‚ 37 theo 3( HI 3& 1, HI 2 ( m)

  #; 3& ớt , 1 % )

- Rốn 2P ý [  3( B , 3&  hI

II Đồ dùng dạy học:

- "  I 3& ƒ 5Q  trong 0 dung 2P 3& F7 & 

1 hoa € V 8 trong khung  (theo 5Q  trong 3( HI 3&@

-Cỏc 3% và cỏc   =8 trong khung @

III Các hoạt động dạy và học:

  !"# giỏo viờn   !"# 0H! sinh

1.KTBC: ?/5 tra bài 3& ( nhà F7

 sinh, ,5 /5 2 bàn  sinh

LH xột bài „

. sinh mang 3( HI 3& / trờn bàn cho giỏo viờn /5 tra

2 con . sinh U \7 bài

Trang 5

2.Bài 5$ :

Qua 5Q 3& GV $ P ghi bài

GV treo

HI 3& Nờu P5 3 F7 4 

.#$  +Q tụ  hoa:

.#$  +Q  sinh quan sỏt và H

xột:

LH xột 3i D #;  và / N1

U cú 5,2 nột ? 0 cao F7  bao

nhiờu ? Sau * nờu quy trỡnh 3& cho

 sinh, 37 núi 37 tụ  trong

khung 

.#$  +Q 3& 3%    [  + :

Giỏo viờn nờu P5 3 /  sinh

con)

Giỏo viờn 3& 5Q :

oang, oac, ăn, ăng , khoảng trời, ỏo

khoỏc, khăn đỏ, măng non

3.:\ hành :

Cho HS 3& bài 3A3(

GV theo dừi U ( 0  viờn 50

D em 3& H5 giỳp cỏc em hoàn

thành bài 3& B $I

4.1F  D :

> HS  B 0 dung bài 3& và quy

trỡnh tụ  € ,V

Thu 3( ,5 50 D em

5.v8 dũ: G& bài ( nhà I% B

. sinh nờu B P5 3 F7 & 

I và trong 3( HI 3&

1 U E5 hai nột: nột múc hai % , nột múc #; ,  U cao S5 li Quan sỏt

. sinh  cỏc 3% và   [ 

G& vào 3(

:\ hành bài 3& theo yờu % F7 giỏo viờn vào 3( HI 3&

Nờu 0 dung và quy trỡnh tụ  hoa, 3& cỏc 3% và  

:\ hành ( nhà

chính tả

cây bàng I.mục tiêu :

- Nhỡn sỏch

trong A  15 – 17 phut

- i   3% oang, oac ;  g, gh vào )  D 

- Bài HI 2, 3 ( SGK )

- Rốn 2P ý [  3( B , 3&  hI

II đồ dùng dạy học:

. sinh % cú VBT

III các hoạt động dạy học

Trang 6

  !"# giáo viên   !"# 0H! sinh

1.KTBC :

1,5 3(    sinh giáo viên cho

3i nhà chép B bài %  #$

GV

LH xét chung 3i bài „ F7  sinh

2.Bài 5$i:

GV $ P bài ghi % bài

3 #$  +Q  sinh HI chép:

I@

1 $I  %5 AB 3S % chép và

tìm   &  #4  hay 3& sai 3&

vào

GV

* :\ hành bài 3& =HI chép)

Cho

3&

 #$  +Q HS 7 ) chính  

+ Giáo viên  thong  

+

sinh soát và

 Thu bài ,5 1 D em

4 #$  +Q làm bài HI chính  :

HS nêu yêu % F7 bài

bài HI D  nhau F7 các bài HI

thi 7 7 các nhóm

0

5.LH xét, +8 dò:

Yêu % HS 3i nhà chép B AB 3S

cho

  B hI làm B các bài HI

1,5 3(    sinh 2& hay 3& sai X cho 3i nhà 3& B bài

chim, bóng râm

. sinh U B

2  sinh   sinh khác dò theo bài

. sinh  %5 và tìm các &  khó hay 3& sai

. sinh \ P theo #$  +Q F7 giáo viên / chép bài chính  vào 3( chính  

. sinh & hành chép bài vào HI 3(

. sinh soát ) B 3( F7 mình và ` 3( 7 ) cho nhau

i 3% oang A8 oac

i  g A8 gh

. sinh làm VBT

Các em thi 7 nhau &I [ i vào

)  D  theo 2 nhóm, 5) nhóm B +P 4 HS

. sinh nêu B bài 3& và các & 

% # ý hay 3& sai

IV cñng cè dÆn dß:

LH xét & 

-Khen các em

v8  sinh $ cách j7 ) chính  mà các em 3& sai trong bài

Trang 7

-:.ˆ CÔNG

LÀM TC U TRÒN

I  TIÊU :

-

- Làm

nhau …B Y / #7  x 

†G$  sinh khéo tay: Làm #; kB ,2  x  các &I ,I   I 

i nhau, kB  x 

-

- Quy trình ,I kB ,2 tròn

- >,2 F công, ; ' bút chì, kéo, E dán

III CÁC

:‰Š: 2 + 3

‹L ŒL :

B- BÀI V :

SW2XY tra K[ ![ 0H! *+ !"# 0H! sinh, 0*

xét.

C-BÀI mމ :

†.AB 0  3: H! sinh 0^! hành làm `' 2a(

tròn và trang trí.

- Giáo viên yêu !d' H! sinh 0e! -2 các fJ.!

làm `' 2a( tròn.

- Giáo viên 0* xét, 0) 0g -2 các fJ.! làm

`' 2a( tròn.

†"#$ 1: e 2a(

†"#$ 2: Ga+, dán `'

†"#$ 3: Làm cán `' và hoàn !010 `'

- Giáo viên ` [ cho  sinh \ hành

- Giáo viên ` [ cho  sinh trang trí,  # 

bày và H xét  Iw5

- Giáo viên E0 giá Ih +0iY !"# H! sinh.

D-  XÉT – 89 DÒ:

- Giáo viên

 HI và & k  HI F7  sinh

-

 sinh hát

. sinh U B

. sinh \ hành

. sinh \ P 

Trang 8

Thứ tư ngày thỏng năm 2011

Tập đọc

đI học I.mục tiêu :

-

- / 0 dung bài: "B < X \ &  #4  #4   nhà &  #4  ,

hI Ngụi  #4  ,   yờu và cú cụ giỏo hỏt , hay

- : lũi #; cõu < 1 ( SGK )

II đồ dùng dạy học:

-Tranh minh AB bài  SGK "S  ghi B bài hỏt   cho  sinh nghe

"0  F7 GV và  sinh

III các hoạt động dạy học

  !"# giỏo viờn   !"# 0H! sinh

1.KTBC : < bài  #$

> 2  sinh  bài: “Cõy bàng” và

 4 cõu < 1 và 2 trong SGK

GV H xột chung

2.Bài 5$

 GV $ P tranh, $ P bài và

rỳt

J. KL 0H! sinh -'() H!:

+

nhớ  @ Túm U 0 dung bài

+ V2P  &    khú:

Cho  sinh  A H nhúm / tỡm 

khú  trong bài, giỏo viờn B chõn

cỏc   cỏc nhúm X nờu

. sinh 2P  cỏc   trờn

V2P  cõu:

Cỏc em sau \ [  +H2 

Thi

Giỏo viờn

 E  thanh  bài

V2P HI:

ễn Fd m, m 

Giỏo viờn yờu % Bài HI 1:

Tỡm &  trong bài cú 3% S c

Bài HI 2:

Tỡm &  ngoài bài cú 3% S  S  ?

. sinh nờu tờn bài  #$

2  sinh  bài và  4 cõu <

LU \7

VU  nghe

: A H nhúm rỳt   khú  B sung

Vài em

em E % bàn dóy bàn bờn trỏi

3

2

2 em  $I E  thanh

L' 7 &

V8  3U  U  Cỏc nhúm thi tỡm

Trang 9

>  sinh  B bài, GV H xột.

3.1F  D & 1:

:& 2 4.Tỡm / bài và 2P núi:

>  sinh  bài và  4 cõu <

1 #4  &  #4  cú     gỡ

hIc

:\ hành 2P núi:

LH xột 2P núi và D U  j7 sai

5.1F  D:

.< tờn bài,   bài

Hỏt bài hỏt :  

6.LH xột +8 dũ: Gi nhà  B bài

i %  xem bài 5$

con, thi 7 7 cỏc nhúm

D trong núi 2P thỡ %5 cú cõy

 xoố ụ che U 

. sinh 2P núi theo #$  +Q F7 GV

. sinh nờu tờn bài và  B bài

Hỏt HI / bài  

:\ hành ( nhà

IV củng cố dặn dò:

Gi nhà  bài, HI  4 cõu <

-Toán

ôn tập các số đến 10 I.Mục tiêu:

-

AB     bài toỏn cú 4 3S 

- Bài HI 1, 2, 3, 4

-Giỏo + cỏc em tớnh tớch \ \ giỏc trong  HI

II Đồ dùng dạy học:

"0 E dựng  toỏn

III Các hoạt động dạy và học:

  !"# giỏo viờn   !"# 0H! sinh

1.KTBC:

LH xột KTBC F7  sinh

2.Bài 5$ :

>$ P  \ &I ghi %

J. KL 0H! sinh -'() *+

Bài 1:  sinh nờu yờu % F7 bài

Giỏo viờn ` [ cho cỏc em thi 7 nờu

cỏch:

. sinh này nờu : 2 = 1 + 5,2 ?

. sinh khỏc  4 : 2 = 1 + 1

Hai em lờn

3 + 4 = 7 , 6 – 5 = 1 , 0 + 8 = 8

5 + 5 = 10, 9 – 6 = 3 , 9 – 7 = 2

8 + 1 = 9 , 5 + 4 = 9 , 5 – 0 = 5 LU % bài

3 = 2 + 5,2 ?, 3 = 2 + 1

5 = 5 + 5,2 ?, 5 = 4 + 1

7 = 5,2 + 2 ?, 7 = 5 + 2

Trang 10

Bài 2:  sinh nờu yờu % F7 bài:

Cho

Bài 3:  sinh nờu yờu % F7 bài:

Cho  sinh  i toỏn, \ nờu túm U

và  

Bài 4:  sinh nờu yờu % F7 bài:

Cho

trỡnh 3l AB  

4.1F  D +8 dũ: < tờn bài

v8 dũ: Làm B cỏc bài HI

i D thớch ;I vào )  D 

$I

Túm U:

Cú : 10 cỏi 2i Cho em : 4 cỏi 2i Cũn B : ? cỏi 2i . sinh 3l AB   MN dài 10 cm vào

M N

LU tờn bài

:\ hành ( nhà

IV Củng cố, dặn dò:

Gi ụn bài

- Xem bài 5$

-Thứ năm ngày thỏng năm 2011

Chính tả

đI học I.mục tiêu :

- Nghe -

phỳt i   3% S hay S  ;  ng, ngh vào )  D 

- Bài HI 2, 3 ( SGK )

- Rốn 2P ý [  3( B , 3&  hI

II đồ dùng dạy học:

. sinh % cú VBT

III các hoạt động dạy học

  !"# giỏo viờn   !"# 0H! sinh

1.KTBC :

1,5 3(    sinh giỏo viờn cho

3i nhà chộp B bài %  #$

Giỏo viờn  cho  sinh  $I 3&

cỏc   sau: xuõn sang, A  sõn,

chựm k  0 non

LH xột chung 3i bài „ F7  sinh

2.Bài 5$

GV $ P bài ghi \7 bài J K

3 #$  +Q  sinh HI 3& chớnh  :

giỏo viờn chộp trờn

1,5 3(    sinh 2& hay 3& sai X cho 3i nhà 3& B bài

A  sõn, chựm k  0 non

. sinh U B

I

Trang 11

Cho  sinh phỏt P   &  3&

sai,

LU ( cỏc em # & E 3& cỏch

%5 bỳt, cỏch trỡnh bày bài 3& sao cho

hI

Giỏo viờn

sinh 3&

 #$  +Q  sinh %5 bỳt chỡ

/ 7 ) chớnh  

+ Giỏo viờn  thong   ' vào

7 ) #$  +Q cỏc em B chõn

   3& sai, 3& vào bờn i 3(

+ Giỏo viờn

3(

 Thu bài ,5 1 D em

4 #$  +Q làm bài HI chớnh  :

. sinh nờu yờu % F7 bài trong 3(

BT :&  GP

bài HI

thi 7 7 cỏc nhúm

0

5.LH xột, +8 dũ:

Yờu %  sinh 3i nhà chộp B hai

hI làm B cỏc bài HI

. sinh & hành chộp chớnh  theo giỏo viờn 

. sinh dũ B bài 3& F7 mỡnh và ` 3( và 7 ) cho nhau

. sinh ghi ) ra i 3(

Bài HI 2: i 3% S hay S 

Bài HI 3: i  ng hay ngh

Cỏc em làm bài vào VBT và j B +P F7 nhúm thi 7 cựng nhúm khỏc,

&I [ i vào )  D  theo 2 nhúm, 5) nhúm B +P 6  sinh  sinh nờu B bài 3& và cỏc & 

% # ý hay 3& sai, rỳt kinh P5 bài 3& % sau

IV củng cố dặn dò:

LH xột & 

-Khen cỏc em

v8  sinh $ cỏch j7 ) chớnh  mà cỏc em 3& sai trong bài

-Kể chuyên Cô chủ không biết quí tình bạn I.Mục tiêu:

- ?/ B #; 50 AB F7 cõu 2P +\7 theo tranh và ; ý +#$ tranh

-

D  cụ 0

II Đồ dùng dạy học:

-Tranh minh AB  2P / trong SGK và cỏc cõu < ; ý

v   hoỏ trang: m8 B gà  D  gà mỏi, 3x chú con

"  nghi 0 dung chinh 4 AB F7 cõu 2P

III Các hoạt động dạy và học:

... Làm cán `'' hoàn ! 01 0 `''

- Giáo viên ` [ cho  sinh \ hành

- Giáo viên ` [ cho  sinh trang trí,  # 

bày H xét  Iw5

- Giáo viên E0 giá... I.mục tiêu :

- Nhỡn sỏch

trong A  15 – 17 phut

- i   3% oang, oac ;  g, gh vào )  D 

- Bài HI 2, ( SGK )

- Rốn 2P ý [  3( B...

- Giáo viên 0* xét, 0) 0g - 2 fJ.! làm

`'' 2a( tròn.

†"#$ 1: e 2a(

†"#$ 2: Ga+, dán `''

†"#$ 3: Làm cán `''

Ngày đăng: 30/03/2021, 07:47

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w