1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

Giáo án môn học Đại số 7 - Tiết 41 đến tiết 50 - Năm học 2009 - 2010

20 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 269,77 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Mục tiêu: * Kiến thức: - Làm quen với bảng về thu thập số liệu thống kê khi điều tra, biết xác định và diễn tả được dấu hiệu điều tra, hiểu được cụm từ “số các giá trị của dấu hiệu”, “số[r]

Trang 1

Tuần 19 Ngày soạn: 26/12/09 Tiết 41 Ngày dạy: 28/12/09

 II :   KÊ

I  tiêu:

* )* +,!

- Làm quen 12 34 15 thu +67  890 + kê khi <50 tra, 3*+ xác <A và BC +4 <D! BE0 90

<50 tra, F0 <D! !G +H I các giá +A !J= BE0 90K> I các giá +A khác nhau !J= BE0 90K> +L 

!J= M+ giá +AN

- O*+ ký 90 < 12 1 BE0 90> giá +A !J= nó, +L  !J= M+ giá +AN O*+ 867 các 34 < 4 qua

<50 tra

* )R 

- Rèn :R  867 34  890 + kê ban <L0> :R  trình 3LUN

* Thái <M

-

II

* LU Các 8Y 34  SGK, 2! :Z> Ví BG +X! +* 15 + kê

* Trò: 2! :Z>  ! bài

III

1

2

3 Bài

* Hoạt động 1:

- 2 B\ HS quan sát 34 1:

- 2 +90 +*7 34 2

* Hoạt động 2:

ST

T -27 +^ <D!  cây

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

6A

6B

6C

6D

6E

7A

7B

7C

7D

7E

35 30 28 30 30 35 28 30 30 35

- Quan sát 34

- Theo dõi

ST

T -27 +^ <D!  cây 1

2 3 4 5 6 7 8 9 10

8A 8B 8C 8D 8E 9A 9B 9C 9D 9E

35 50 35 50 30 35 35 30 30 50

1 Thu  <* => (? #:"; => (?

 >"; kê ban ,7

Ví dụ : SGK

- 9! làm !J=  <50 tra là thu +67  890 15 1E <5 <D! quan tâm

- Các  890 <D! ghi 8 M+ 34   là 34  890 + kê ban <L0N

2 AB ?

a) Dấu hiệu, đơn vị điều tra

E <5 hay 9 +D mà 

Bảng 1

Trang 2

- Cho HS làm ?2

?

là gì?

?3 Trong  1 có bao nhiêu

- 2 +90 15 giá +A !J= BE0

90>  các giá +A !J= BE0 90N

?4   X "  1 có  

bao nhiêu giá

( X.

* Hoạt động 3:

?5 Có bao nhiêu +, khác nhau

trong

?6 Có bao nhiêu

30 cây? 0 8 4 28, 35 và

50 cây?

- Là

45)

- Trong

- Có 20 giá

- Có 4  khác nhau, <Q là các

 28, 30, 35, 50

-

8 45.

<50 tra quan tâm tìm F0   là BE0 90N

Kí 90 : X, Y … cE0 90 X l 34 1 là  cây +^ <D! !J= m 827> còn m

827 là 1 < 1A <50 tra

b) Giá trị của dấu hiệu, dãy giá trị của dấu hiệu.

n 12 m < 1A <50 tra có

  )

 các giá +A 3o các < 1A

<50 tra

3 7" => 60 /G giá &$

 8L ?0E+ 9 !J= 1 giá +A trong dãy giá +A !J= BE0 90 <D!  

là +L  !J= giá +A <QN Ký 90 n Ghi 2 : SGK

Chú ý : SGK

4

- r !r! +* nào là thu +67  890> 34  890 + kê ban <L0N

- cE0 90> giá +A !J= BE0 90> < 1A <50 tra dãy giá +A !J= BE0 90> +L N

- Làm bài +67 2 trang 7 SGK

5 I)"; JK" L M nhà: * Hoạt động 5:

- ! :s lý +0U*+ trong 1l ghi 8\ SGK

- Làm các bài +67 3, 4 trang 8+9 SGK

IV Rút kinh "; ?/:

Trang 3

Tuần 19 Ngày soạn: 26/12/09 Tiết 42 Ngày dạy: 28/12/09

Q 

I  tiêu:

* )* +,!

- )r! sâu :* +,! 15 thu +67  890 + kê, +L N

* )R 

- Rèn 80U9 :R  6 3*+  các giá +A !J= 90N

* Thái <M

-

II

* LU Bài +67 phù D7 12 ba < +D  ! sinh 2! :v> 34 7GN

* Trò: 2! :Z>  ! bài và làm bài +67N

III

1

2

? * nào là BE0 90> giá +A !J= M+ BE0 90> +L  !J= M+ giá +Ah

? Làm BT1 SGK T7

3 Bài

* Hoạt động 2:

- Làm BT2 – SGK T7?

- E <5 3 An quan tâm là gì?

- Có +E+ !4 bao nhiêu gía +Ah

- Có bao nhiêu giá +A khác nhau?

Tìm +L  !J= chúng?

* Hoạt động 3:

- cE0 90 chung !L tìm F0 l

34 2 là gì?

-  12 34 5 và 6  các giá

+A !J= BE0 90h

- HS < ! <5 toán

-  gian !L +*+ <F < +H nhà +2 +

- 4 8 10

- 4 8 5

- HS +4 8

- HS +4 8

Bài 2 SGK T7

a cE0 90 mà 3 An quan tâm là: + gian !L +*+ hàng ngày mà An < +H nhà <* +N cE0 90 <Q có 10 giá +AN

b có 5 giá +A khác nhau: 17; 18; 19; 20; 21

c L  !J= các giá +A trên là 1; 3; 3; 2; 1

Bài 3 – SGK T7

a BE0 90 chung !L tìm là: + gian !U 50 m !J= m  ! sinh

b < 12 34 5

 các giá +A là: 20

Trang 4

- Hãy tìm +L h

- Các giá +A khác nhau l 34 5

là gì?

* Hoạt động 4:

- cE0 90 !L +TF0 l 34

này là gì?

-  các giá +Ah

-  các giá +A khác nhau?

- HS +4 8

- 4 8

- HS +4 8

- 4 8 30

- 4 8 5

 các giá +A khác nhau là: 5

 12 34 6

 các giá +A là 20  các giá +A khác nhau là 4

c  12 34 5 Các giá +A khác nhau là: 8.3; 8.4; 8.5; 8.7; 8.8

L  8L 8D+ là: 2; 3; 5; 2

 12 34 6:  +X

Bài 4 SGK T9

a cE0 90 ) 8D chè trong +H M7N

 các giá +A 30

b  các giá +A khác nhau là 5

c Các giá +A khác là: 98; 99; 100; 101; 102

L  !J= các giá +A 8L 8D+ là: 3; 4; 16; 4; 3

4. 6"; > : * Hoạt động 5:

- r! 8 +* nào là BE0 90N

-  các giá +A !J= BE0 90N

-  các giá +A khác nhau !J= BE0 90h

5 AU" dò: * Hoạt động 6:

- Xem :s bài +67

- BTVN: 1; 2; 3 SBT t3,4

IV Rút kinh "; ?/:

Trang 5

Tuần 20 Ngày soạn: 03/01/10 Tiết 43 Ngày dạy: 04/01/10

Z A[  

I  tiêu:

* )* +,!

- HS F0 <D! 34 +L  là M+ hình +,! thu    890 + kê ban <L0N

- O*+ cách 867 34 +L  +H 34  890 + kê

* )R 

- Rèn :R  867 34 +L > :R  trình 3LUN

* Thái <M

-

II

* LU O4 7G ghi  890 +H 34 1, 7 SGK, +2! :Z> 7E màu

* Trò: 2! :Z>  ! bài

III

1

2

- * nào là BE0 90> giá +A !J= M+ BE0 90> +L  !J= M+ giá +Ah

3 Bài

*

- Hãy quan sát 34

7 y34 7Gg và làm bài +67

?1

- O4 1H= 867 <D!   là

34 phân 7 +X! 9

!J= BE0 90> +H nay   là

34 +L h

- Quan sát 34 1 hãy 867

34 +L h

*

- Có +F !0UF 34 +L 

ngang l trên thành 34 B !

<D! không?

- Hãy 867 34 +L 

- Quan sát 34 7

- HS lên 34 làm

- HS 8r nghe và ghi bài

- HS +X làm

- HS +4 8

- HS lên 34 trình bày

1

Giá +A (x) 98 99 100 101 102

O4 này   là 34 phân 7 +X!

9 !J= BE0 90> hay là 34 I+L KN

Ví BG (SGK)

2 Chú ý:

a Có +F !0UF 34 +L  ngang thành 34 B !N

Trang 6

B ! trong ví BG SGK?

- Qua 34 +L  l ?1 em

có 6 xét gì?

- 6 xét này có +F BC

+EU  l 34 7 không?

- GV nêu ghi 2h

Bài 6 – SGK T11

a cE0 90 là gì?

b Có 6 xét gì 15  con

!J= 30 gia <Th

- HS +4 8

- 4 8

- HS ghi

- HS < ! <5 bài

-  con !J= m gia <TN

-  con !J= gia <T trong thôn +H 0 – 4

-  gia <T có 2 con

!* +| 89 E+ cao

-  gia <T có 3 con

!* 16%

Giá &$ (x) 7" => (n)

98 99 100 101 102

3 4 16 4 3

N = 30

b O4 +L  giúp  <50 tra BC có

6 xét chung 15 X phân 7 các giá +A

!J= BE0 90N

Ghi nhớ: (SGK T10)

Bài <* 6 SGK T11:

Giá &$ (x) 7" => (n)

0 1 2 3 4

2 4 17 5 2

N = 30

a  con !J= m gia <TN

b

-  con !J= gia <T trong thôn +H 0 – 4

-  gia <T có 2 con !* +| 89 E+ cao

-  gia <T có 3 con !* 16%

4

- Qua bài này 74 r !r! cách 867 34 +L  - có +F 3o hai cách?

5

- ! :s lý +0U*+ trong 1l ghi 8\ SGK bài +67

- Làm các bài +67 7 - 9 SGK T11 - 12

IV Rút kinh "; ?/:

Trang 7

Tuần 21 Ngày soạn: 03/01/10

Tiết 44 Ngày dạy: 04/01/10

Q 

I  tiêu:

* )* +,!

- 6 BG :* +,! 15 867 34 +L  <F 4 bài +67N

- )r! sâu :* +,! 15 giá +A !J= BE0 90 và +L  + ,N

* )R 

- Rèn :R  phân tích, :R  trình 3LUN

* Thái <M

-

II

* LU Bài +67 phù D7 12 ba < +D  ! N2! :v> 34 7GN

* Trò: 2! :Z> làm bài +67N

III

1

2

yX! 9 trong quá trình BU  ! bài 2Ng

3 Bài

*

Bài 7 – SGK T11

? cE0 90 <50 tra là

gì?

?

90 là gì?

? Có  các giá +A là

bao nhiêu?

? Hãy 867 34 +L

h

- Yêu !L0 M+ HS

lên 34 làm

? Qua 34 em có

6 xét gì theo 

ý l SGK?

- GV 6 xét – và

~= bài

*

Bài 9 SGK T12

?  +X bài 7 BE0

90 l <]U là gì?

?  các giá +A là bao

- HS < ! <5 bài

- HS +4 8

- Là +0 5 !J=

m công nhân

- 4 8 25

- M+ HS lên 34

867 34 +L 

- HS +4 8

- HS ghi bài

-  gian 4 M+

bài toán !J= m  ! sinh

Bài 7 SGK T11

a cE0 90 0 5 !J= m công nhân

 các giá +A 25

b O4 +L 

0

5 CN

L

* 6 xét

- 0 5 +E7 E+ là 1 N

- 0 5 cao E+ là 10 N

- Giá +A có +L  82 E+ 4 Khó có

nhân !G vào M+ :Y4 nào

Bài 9 SGK – T12:

a cE0 90  gian 4 M+ bài toán !J= m  ! sinh.b O4 +L 

Trang 8

? Hãy 867 34 +L

h

? Có 6 xét gì?

? GV 6 xét và ~=

bài?

*

Bài 8 – SGK T11

? cE0 90 l <]U là

gì?

? i +J 3r bao

nhiêu phát?

? Hãy 867 34 +L

h

? Qua <]U có 6

xét gì 15  <F !L

<+ <D!h

- 4 8 35

- M+ HS lên 34

867 34 +L 

- HS +X 6 xét

HS trình bày vào 1l

- Theo dõi, +*7 thu

- HS < ! <5

- HS +4 8

- 4 8 30

- M+ HS lên 34

867 34 +L 

- HS +4 8



L  n 1 3 3 4 5 11 3 5 N=35

* 6 xét:

-  gian 4 M+ bài toán nhanh E+ là 3 phút …

!6 E+ là 10 phút

-  3 4 bài +67 +H 7 –10 phút !* +| 89 cao?

Bài 8 SGK T12

a cE0 90 F  <+ <D! !J= m 8L 3rN i +J 3r 30 phút

b O4 +L 

F  7 8 9 10

L 

* 6 xét:  <F +E7 E+ là 7  <F cao E+ là 10

-  <F 8 và 9 !* +| 89 cao

4

- Làm các bài +67 1 trang 3 SBT

a) F có <D! 34 này  <50 tra 74 €7 827 +l <F thu +67  890

b) cE0 90 l <]U là  8D  HS !J= +H 827 trong M+ + THCS Các giá +A khác nhau

!J= BE0 90 là 14; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 24; 25

5

- ! :s lý +0U*+ trong 1l ghi 8\ SGK

- Làm các bài +67 2, 3 trang 3, 4 SBT

IV Rút kinh

Tuần 22 Ngày soạn: 11/01/09

Tiết 45 Ngày dạy: /01/09

§ 3 4 d 5e

I  tiêu:

* )* +,! HS F0 <D! ý R= minh Y !J= 3F0 <^ 15 giá +A !J= BE0 90 và +L  + ,h

* )R  Có :R  BX <D! 3F0 <^ <Y +‚ +H 34 +L  và 34 ghi dãy  3* thiên theo

Trang 9

* Thái

II.

Các 3F0 <^ 7G

2! :v> 34 7GN

III.

1

2

- Làm bài +67 5 Tr 4 SGK

3 Bài

*

- GV cho HS 867 8

34 +L  +H 34 1?

- GV 2 B\ cách 1v

3F0 <^ <Y +‚h

- -67 34 +L h

- cX các +G! +Y

<Mh

- v các <F có +Y

<M cho trong 34h

- v các < = +‚h

*

- GV 1v các hình !

6+ thay +* cho các

<Y +‚N

- GV nêu chú ý?

- GV nêu thêm ví BG

trong SGK?

? Hãy 6 xét 15 tình

hình +> 4 B9

tích cháy H qua 3F0

<^h

- GV E  3F0

<^ <Y +‚h

- HS 867 34 +L 

- HS 1v theo  2

B\ !J= GV

- -67 34 +L 

- HS r! 8 theo cách 1v

- Theo dõi, +*7 thu

-  ! chú ý SGK

- *7 thu

- 6 xét

- *7 thu

1 4. ,f ,gh"  i";

Ví BG

2 Chú ý

Bên ! 3F0 <^ <Y +‚ còn có 3F0

<^ hình ! 6+N

Ví BG

9

8

7

5

4

3 2

1 – 0

28 30 35 50

20

15 10 5 0

Trang 10

4

Làm bài +67 10 trang 14 SGK

 - BE0 90 là <F :F tra toán(  ! kì I) !J= HS 827 7c

-  giá +A là 50

5

! :s lý +0U*+ trong 1l ghi 8\ SGK

Làm các bài +67 11, 12, 13 trang 13+14 SGK

IV Rút kinh

Tuần 22 Ngày soạn: 11/01/09 Tiết 46 Ngày dạy: /01/09

Q 

I  tiêu:

*

* )„  Rèn 80U9 :R  1v 3F0 <^ <Y +‚N

* Thái <M v 3F0 <^ !V +6 chính xác

II  !" #$:

* LU E màu, +2! :Z

* Trò: O4 7G> bài +67

III %" trình lên ()*:

1 +" ,$" ()*:

2

- cE0 90 là gì?

- Làm bài +67 10

Trang 11

3 Bài

*

? Hãy 867 34 +L

 l bài +67 6 SGK

T11?

? Nêu các 32! 1v

3F0 <^ <Y +‚h

? Hãy 1v 3F0 <^

<Y +‚ +H 34

+L  trên?

*

Bài <* 12 SGK

T14

? O4 <p cho l <5

bài là 34 gì?

? H 34 <Q hãy

867 34 +L h

? Hãy 1v 3F0 <^

<Y +‚h

Gv 6 xét

*

Bài 13 SGK

? Làm theo nhóm

  < B9 nhóm

trình bày?

-HS lên 34 trình bày

- HS +4 8

- HS lên 34 trình bày

HS < ! <5

HS trình bày 34

HS trình bày 34

Trình bày 34

HS Y+ <M nhóm

1> Bài 11 SGK T14

H 34 +L  867 <D! l bài +67 6 BX 3F0 <^

<Y +‚N

L  n 2 4 17 5 2 N=30

Bài 12 – SGK T14

O4 giá +A +L 

Giá

L

Bài 13 SGK T15

a 16 +90 

17 5 4

2 0

– 3 2

1 0

17 18 20 25 28 30 31 32

Trang 12

b 78 

22 +90

*

5l bài: F :F tra toán  ! kì I !J=  ! sinh 827 7A <D! cho trong 34 sau:

Gi +A

x

+L 

n

a) cE0 90 l <]U là gì ?  các giá +A là bao nhiêu ?

b) v 3F0 <^ <Y +‚N

5X ÁN:

a) cE0 90 là <F :F tra toán  ! kì I !J=  ! sinh 827 7A  giá +A là 50 (4 <g

b) v 3F0 <^ <q (6 <g

< 3 3 - <5 5 - <8 8 - 10

7A3

7A4

*

- ! :s lý +0U*+ trong 1l ghi 8\ SGK

- Làm các bài +67 9, 10 trang 5 SBT

-  ! +2! bài:  trung bình !M

IV Rút kinh

Tuần 23 Ngày soạn: 01/02/09

Tiết 47 Ngày dạy: / 02/09

§ 4  TRUNG BÌNH n

I  tiêu:

* )* +,! O*+ cách tính  trung bình !M theo công +,! +H 34 <p 867NO*+ ~ BG  trung bình !M <F làm < B9 cho M+ BE0 90 trong M+  + D7 và <F so sánh khi tìm F0  BE0 90 cùng 8YN

* )R  O*+ tìm + !J= BE0 90 và 32! <L0 +EU <D! ý R= +X! +* !J= +N

Trang 13

II  !" #$:

* LU O4 7G> +2! :ZN

* Trò: Ôn tính !E+ ! 34 !J= phân N

III

1.

2.

* nào là BE0 90> +L  ?

2 Bài

*

- Nêu bài toán

Hãy quan sát  19 SGK và

? Có   bao nhiêu I làm

bài -3> tra?

- Làm ?2

- 2 B\ HS 867 34 I+L

K có thêm 2 !M+ <F tính <F

trung bình

- Kí   +, trung bình  là:

X

? Qua

trung bình  ?

- Nêu chú ý l SGK

Ta có công M tính +, trung

bình  0 sau:

n

n x n

x

n

x

 1 1 2 2

- 4 thích công +,! trên cho

HS F0 rõ N

- Cho HS Y+ <M nhóm <F

làm ?3

- Làm ?4: So sánh :*+ /04 :F

tra toán !J= hai 827 7A và 7C?

?

-O C -3> tra ( hai 45 7A

và 7C?

? Trong 2

Quan sát SGK

Có 40 I)

- X làm ?2

- Theo dõi và làm theo 2

B\ !J= giáo viên

- 4 8

- Ghi công +,!

- *7 thu

- Y+ <M nhóm

- cX= vào <F trung bình :F tra

1 > trung bình o"; 60 JB ?

a) Bài toán.

?1 Có 4 3 làm bài :F tra

?2 Tính <F trung bình

F

 (x) L  (n)

Các tích (x.n) 2

3 4 5 6 7 8 9 10

3 2 3 3 8 9 9 2 1

6 6 12 15 48 63 72 18 10

25 , 6 40 250

X

N=40 "a#

Chú ý: SGK

b) Công  q

n

n x n

x n x

 1 1 2 2

Trong <Q

x1, x2, , xk là các giá +A khác nhau !J= BE0 90 x

n1, n2, …, nk là k +L  + ,N

N là  các giá +AN

?3

F

 (x) L  (n)

Các tích (x.n) 3

4 5

2 2 4

6 8 20

... +E7 E+  <F cao E+ 10

-  <F !* +| 89 cao

4

- Làm + 67 trang SBT

a) F có <D! 34  < 50 tra 7 4 ? ?7 8 27 +l <F thu + 67. ..

- GV E  3F0

<^ <Y +‚h

- HS 8 67 34 +L 

- HS 1v theo  2

B\ !J= GV

- - 67 34 +L 

- HS r! 8 theo cách 1v

-. .. trình bày vào 1l

- Theo dõi, + *7 thu

- HS < ! <5

- HS +4 8

- 4 8 30

- M+ HS lên 34

8 67 34 +L 

- HS +4 8



Ngày đăng: 29/03/2021, 22:23

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w