MUÛC TIÃU: - Rèn luyện kỹ năng áp dụng định nghĩa hai tam giác bằng nhau để nhận biết hai tam giác bằng nhau, từ hai tam giác bằng nhau chỉ ra các yếu tố tương ứng bằng nhau.. - Giáo dục[r]
Trang 1GV: Nguyễn Anh Tuđn Trường PTCS A Xing
Chương II TAM GIÁC
Thứ ngày tháng năm 200 Tiết 17: '17 TỔNG BA GÓC CỦA MỘT TAM GIÁC
A MỤC TIÊU:
)*% !"#
B PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC:
C CHUẨN BỊ CỦA THẦY VÀ TRÒ:
/56
6
D TIẾN TRÌNH CÁC BƯỚC LÊN LỚP:
1 Ổn định lớp học:
2 Bài cũ:
3 Giảng bài:
Hoạt động 1
7=>+?4@A7BC4/$/AD++EFGBH77G/ID+
!"6J.,%< !.&'
672!."% ,%< !"%2#
31/L#
7;1.#
M '&%6 7 !" :NOPP
2 !" :NOPP#
Trang 2
GV: Nguyễn Anh Tuân Trường PTCS A Xing
Hoảt âäüng 2
7BC4/$/AD++EF7G/ID+
/56-("K' :31-
."9, :,"' #
651-3."9,#
;RR$+#
651-;RR$+#
/56
- S 2 '0 :
23#
7 !" :
S.Q
672!."6
TUBˆ UCˆ VTUTNUTVNOPP
@6/L
/76$+
LW6TUBˆ UCˆ VNOPP
M 1-;RR$+#+6
Bˆ VTNX*12Y
Cˆ VTX*12Y
$+UTNUTV$+UBˆ UCˆ
VNOPP
Hoảt âäüng 3
+EF4/+BZ$?I
/56@ '&%64"( 2
*%2"#
,1 31-*
6'"." .
0"% #
/56+'"("'"!
23.#
$
[
\
4 ]
P P
`a P
;
36
VNOPPX^PPUPPYV_bP
36
VNOPPXbPU`aPYV_P
Fˆ
VNOPP`aPVNNaP
;VNOPP_PVNbP
;
Trang 3
GV: Nguyễn Anh Tuđn Trường PTCS A Xing_
E HƯỚNG DẪN VỀ NHÀ - BÀI TẬP
5&'( ' ."&'0N9/L2NPO.N99_$72^O#
Thứ ngày tháng năm 200 Tiết 18: '18 TỔNG BA GÓC CỦA MỘT TAM GIÁC (T2)
A MỤC TIÊU:
@c)&%." !"#
&'0 '#
/"( ')&&'9);.,! * &' !#
B PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC:
C CHUẨN BỊ CỦA THẦY VÀ TRÒ:
/56
6
D TIẾN TRÌNH CÁC BƯỚC LÊN LỚP:
1 Ổn định lớp học:
2 Bài cũ:
]" 2"#
0( '"%*%9;231-* 6
$
+
[
`P P
^P P
bP P
_b P
/56+!0&';1.* % #
/564% ,""'"9" ." #+
"%0 '0( '."
3 Giảng bài:
Trang 4GV: Nguyễn Anh Tuân Trường PTCS A Xinga
Hoảt âäüng 1
D][E>4/5?A7G/ID+5EB4/
/56d & '"c.
1-3" #L"'
2"#
/564 %' !
" . & )
Bˆ UCˆ VQ
/56d & &';1
" !"
+0( '3;#
67)12"#
TV^PP
$e + " .
$+ . '
#
Bˆ UCˆ V^PP
@/L#
;VNOPPX^PPU
bPY
;V^PPbP
Hoảt âäüng 2
/AD+4/A?I+EFGBH77G/ID+
/5651-3_`!."""'
+; . ." '" S + !
.%""+ !$+#
/56d & c#
6@'"."&c#
/56 d & 1- ." '" T
. #Bˆ
651-.!#
!#
/56-**+;"TU !Bˆ
$+#
/5652)+;"Te . #Bˆ Cˆ
$
+;, " !$+Cˆ
+;".."'"S+ !
"#
@c/L#
TU U VNOPBˆ Cˆ PXY
+;U VNOPCˆ PX, Y
+;VTUBˆ
4&';16+;"TeBˆ
+;fTe+;fBˆ
Hoảt âäüng 3
$
+
G
4
M
;
^P P b P
Trang 5GV: Nguyễn Anh Tuđn Trường PTCS A Xing`
+EF4/+BZ$?I
Y@" 9S2-
'"& #
Y7)"2;e23#
6'1.'"("'
"23.#
$
+
`P P
;
N
$+ '"#
$ '"#
+ '"#
;V^PP`PPVaPP
TNV^PP;V^PPaPPV_PP#
V^PPTNV^PP_PPVaPP
E HƯỚNG DẪN VỀ NHÀ - BÀI TẬP
W ."&'0`/L.9a9`$7#
Trang 6GV: Nguyễn Anh Tuđn Trường PTCS A Xingb
A MỤC TIÊU:
B PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC:
C CHUẨN BỊ CỦA THẦY VÀ TRÒ:
/56
6
D TIẾN TRÌNH CÁC BƯỚC LÊN LỚP:
1 Ổn định lớp học:
2 Bài cũ:
N6
4 2"#
/56+ &* h0!!0 '#
6
51-$+2",1(."$+"0)#+S2-."'"$.+ !
"#
. !"#
/56 ,"..& 2!."9!0! &'* .
%" 21!0 '230#
3 Giảng bài:
Hoạt động 1
WEdi>47T>]5T>4[E>4/7j47AD47ETk47EDd
/56721!0 '10* h.
31-6 & ."#
$."`/L6
Trang 7GV: Nguyễn Anh Tuân Trường PTCS A XingO
6 M * * c ) .
; 0! )#
+! 0 . 0 * ," %
&%0".!#
23..9 '1-#
/5651-3."b. & 6
YG!31-#
Y 73 '0 0 ' 2
31-#
Y73 : #
6M ** &'.23.#
I
L
$
_P P
;
1
Iˆ V^PP_PPVaPP VaPP
2 Iˆ
;V^PPaPPV_PP#
N
`P P
V^PP`PPVPP
1
Mˆ
;V^PP V^PPPPV`PP
1
Mˆ
$."b/L
N
Y$+ '"
Y+ '00 ' 6
TN. eTBˆ N.T
T.Cˆ eBˆ .Cˆ
Y+ : #
TNVCˆ X 0 'TY
TVBˆ X 0 'TNY
Hoảt âäüng 2
WEdi>4+D+$?I7T>]+AD5Jlm4
/56 /" N 1- 1 "
!3#
651-;#
/56 + &' ;1 "#
1& ."#
$."O/L6
Trang 8GV: Nguyễn Anh Tuân Trường PTCS A Xing^
/56d & "/79LW
/56M *31-./79LW#73
8**#
'#
;
_P P _P P
N
/76$+
Bˆ V V_PCˆ P
$.."'"#
;.0&"$
LW6;RR$+
+R6
Bˆ V V_PCˆ PXYXNY
$VBˆ U VOPCˆ PX###Y
TNVTX;0&"Y
TNVTVOPP6V_PPXY
Bˆ VTV_PP 53T.Bˆ !2)*12
;RR$+X0Y#
Hoảt âäüng 3
+D+$?I7T>]+AD=D4/[E>4/7=>+7iZ
'!"". '#
6M *.3#
$."^/L6
@."6!0 '#
$
]
M [
+N
$+Bˆ VP
TV^PP
M[+ V^PDˆ PX(&("Y
VCˆ1 Cˆ2X%"SY
VQˆ Bˆ VPX 0 'Cˆ2Y
Trang 9GV: Nguyễn Anh Tuđn Trường PTCS A Xing_P
E HƯỚNG DẪN VỀ NHÀ - BÀI TẬP
B,-.*& c.2."#
W ."&'0N_9Na9Nb9NO$7#
3`P*,."'",%< !#
Thứ ngày tháng năm 200
A MỤC TIÊU:
7 < ." (' " 0 1 " c " " :
: 9 : #
g1. '1,- 09&';1.)&&')
;,"* 2' 89 : #
B PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC:
C CHUẨN BỊ CỦA THẦY VÀ TRÒ:
/56
6
3`P#
D TIẾN TRÌNH CÁC BƯỚC LÊN LỚP:
1 Ổn định lớp học:
2 Bài cũ:
' !""."'",%< !#
3 Giảng bài:
Trang 10GV: Nguyễn Anh Tuân Trường PTCS A Xing_N
Hoảt âäüng 1
7IiZ]+T>4I7G/ID+$no4/4E@p44/q
/56""2&%% %
: Q72&%% %
'9#
672!."6`% %#'#
/56 @S . r " . " S
"'$.r$r"."'
.'"#
.0" #
% %#-"%
< % . . " " :
Q
."&c#
/56 + "%06 7 "% " '
8 : 9" :
: 3**0&#
s1 $+ . r$r+r $ V r$re
+Vr+re$+V$r+reTVTreBˆ V e Cˆ V # 7 " $+ .
'
r$r+r : #
L"$+Vr$r+r3"S.
re $ . $re + . +r " . " S
"###
"'###
@c/L6
r
#L"' 6$+Vr$r+r
r####
$r###
r
$
%
+r
$r
r
$+
ˆ ˆ
s1"!-
r####
$r###
r
$
ˆ ˆ
Trang 11GV: Nguyễn Anh Tuđn Trường PTCS A Xing_
7,% &'$+Vr$r+r
$+Vr$r+r
r####
$r###
r
$
ˆ ˆ
Hoạt động 2
+EF4/+BZ5T>4[E>4/
/56+& 2!." 6
Y $+VG4]
Y $+VG4]
Y +$V4G]
(Y G4]V$+
/56..?2
/56..?3
6W ."1" "% !3#
/56]0"% &'0
6'#
/56 + 0!" . ! 0!" ! `
% % " ,% &' :
S&*%% %)0
$."N6
+
4
]
$."6?2
+ !%" &'6 4 % % : "
: #
$."6?3
+ !%" !#
$."_6$."NP/L
@'"("'23.#
E HƯỚNG DẪN VỀ NHÀ - BÀI TẬP
."1/L9 " c9"% ,"' #
!. : ,Q
W ."&'0NNN_/LN^N$7#
3`P*,."'",%< !#
G
Trang 12GV: Nguyễn Anh Tuđn Trường PTCS A Xing_
Thứ ngày tháng năm 200
A MỤC TIÊU:
g1. ',- 0( 'c"" : &'
/"( '1)&&');2< "'1-
3#
B PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC:
4 &%9 '1-#
C CHUẨN BỊ CỦA THẦY VÀ TRÒ:
/56
6
D TIẾN TRÌNH CÁC BƯỚC LÊN LỚP:
1 Ổn định lớp học:
2 Bài cũ:
4 c"" : #
+ J\s V G4L# 73 *%
% %.'"#
3 Giảng bài:
Hoạt động 1
WEdi>47T>]
$."N6
@ " 0 1 " /5
"" : #
/56+11-3"'2
"'"#
$."6+[LJ [LVLJV
[J V a # [LJ V $+A# 7)
$."N6$+VN$N+N36
$VN$Ne+VN+Ne$+V$N+N TVTNe V e VBˆ Bˆ1 Cˆ Cˆ1
Y$+.r$r+r6
$Vr$re+Vr+re$+V$r+r 736$+Vr$r+r
$."6 76[LJV$+[XY
J
\
s
G
L
4
9
aa P
9
Trang 13GV: Nguyễn Anh Tuân Trường PTCS A Xing
+[LJ.+$+A#
/56 @ ) " " "
".&S2" 3Q
/5 6+31-* 6
N
$N
+N
$
+
3N
+
r
$
3
3
3_
""#
[LV$+e[JV$AeLJV+AX1 cY
.[LLJV[JVa
5&'$+V$[V+AVa
+[LJU+$+AVP#
3N6N$N+N, :$+
36$+Vr$r+r
36$+V$[
3_6$V+
$."N_6/L
Hoảt âäüng 2
+EF4/+BZ$?I
4 c"" : #
L""%"" : & " 3Q
Trang 14GV: Nguyễn Anh Tuđn Trường PTCS A Xing_a
E HƯỚNG DẪN VỀ NHÀ - BÀI TẬP
B'"c.,"' #
W ."&'0`$7#
Thứ ngày tháng năm 200 Tiết 22: '22 TRƯỜNG HỢP BẰNG NHAU THỨ NHẤT
CỦA TAM GIÁC: CẠNH - CẠNH - CẠNH (CCC)
A MỤC TIÊU:
B PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC:
C CHUẨN BỊ CỦA THẦY VÀ TRÒ:
/56
6
D TIẾN TRÌNH CÁC BƯỚC LÊN LỚP:
1 Ổn định lớp học:
2 Bài cũ:
N64 c"" : ." :,"' #
/56@ '&%.."#
3 Giảng bài:
Hoạt động 1
5Jl7G/ID+$IiZ7$+>4+EF4AD
/56 + & ."
2/L#
/564 1-XY
N6W!1-#
$."N6
_
Trang 15GV: Nguyễn Anh Tuđn Trường PTCS A Xing_`
651-.!"#
/56 & .3" ."
/L#
6@.3" #
61-.!"#
"".&';1
+1-6
51-'$+V_#
51- X$eY
51- X+eY
$."6/L
+
r
$
@&%6 TVTNe V e VBˆ Bˆ1 Cˆ Cˆ1
r$r+rV$+X0Y
Hoạt động 2
7g=t?4/tH]$no4/4E+#+#+
: ,Q
6+S&% %'.
!#
/56+,% &'3""* 6
YG4].Gr4r]r
YG4].Gr4r]r
4% G]VGr4re4]V]r4reG4VGr]r
7)&%6/L L"' 6##
$+Vr$r+rX##Y
YG4]VGr4r]rX##Y
c#
Hoạt động 3
+EF4/+BZ5T>4[E>4/
6W .".!"#
E HƯỚNG DẪN VỀ NHÀ - BÀI TẬP
Trang 16GV: Nguyễn Anh Tuđn Trường PTCS A Xing_b
W ."&'0Na9NO9N^/L#
Thứ ngày tháng năm 200
A MỤC TIÊU:
< 21. ',- "!"*%."&'0#
: #
B PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC:
C CHUẨN BỊ CỦA THẦY VÀ TRÒ:
/56
6
D TIẾN TRÌNH CÁC BƯỚC LÊN LỚP:
1 Ổn định lớp học:
2 Bài cũ:
N651-G4]91-Gr4r]rGr4rVG4eGr]rVG]e4r]rV4]
3 Giảng bài:
Hoạt động 1
WEdi>45Jlm45?+=D4/GI4m4
$."N6
6@.3" ."#
-1-2."#
651-.!#
/56 d & " '" 9 , : ,
"' #
$."N^/L6
$
/76 LW6 +R6s1[J.$[J
Trang 17GV: Nguyễn Anh Tuđn Trường PTCS A Xing_O
, 8#
$."6+$+.$[
$V$+V+VP
[V$[VPX+e[ :,0)
"$Y
Y51-$+.$[#
Y+R6+[V+$[
"#
" : #
) ΔBDE(c.c.c ΔADE
'
.
[J
XY
$J
J
XY
$[
[
Y71[JV$[J
/76$+e$[
$V$+V+VP
[V$[VP LW651-$+.$[
+[V+$[
[
) ΔBDC(c.c.c ΔADC
'
.
[+
XY +$
+
XY
$[
[
Hoạt động 2
WEdi>45Jl7I]T4/ID+
/56 d & K" ." .
/56/"!6
N651-#
651- #
$."P/L6
$
Hoạt động 3
+EF4/+BZ$?I
L"., 8"" : Q
E HƯỚNG DẪN VỀ NHÀ - BÀI TẬP
B'"&% %-#
W ."&'0N/L.9$7#
... động 1WEdi>47T>]5T>4[E>4/7j47AD4 7 ETk47EDd
/56 72 1!0 ''10* h.
3 1-6 & ."#...
23..9 '' 1-#
/565 1- 3."b. & 6
YG!3 1-#
Y 73 ''0 0 '' 2
3 1-#
Y 73 :... động 1
7 =>+?4@A7BC4/$/AD++EFGBH7 7 G/ID+
!"6J.,%< !.&''
6 72 !."% ,%<