1. Trang chủ
  2. » Tài Chính - Ngân Hàng

Giáo án lớp 6 môn học Đại số - Tuần 4 - Tiết 10 - Bài 7: Luỹ thừa với số tự nhiên nhân hai luỹ thừa cùng cơ số

6 12 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 105,71 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Mục Tiêu: - Học sinh nắm vững các tính luỹ thừa, bắt đầu làm quen với một số luỹ thừa đặc biệt số mũ từ 2 đến 5.. - Tính nhanh tích của hai luỹ thừa cùng cơ số.[r]

Trang 1

 4 Ngày  30/08/2009

§7: LUỸ THỪA VỚI SỐ TỰ NHIÊN NHÂN HAI LUỸ THỪA CÙNG CƠ SỐ

I  Tiêu:

- !" sinh # $ %&' phép tính +, #- /0 1 23 4 nhiên #4 #5 là phép nhân các #- 1 89 nhau

- :2 /; công #= am an = am.n

II ?#@ AB

- Bài C( +D C(

- Ôn

III

1 J %B# +0( K $2 tra L 1

2 K $2 tra bài 3

3 M dung bài N

- GV: #4 # D phép tính và

cho

a) 2 +2+2+2+2+2+2

b) 2.7

- GV: trong toán #" &W ta

# Y 1 # 89 nhau 8Z

phép nhân

VD: a+a … +a = a.n

Có n 1 a

- &S 4 khi \( phép tính

nhân # Y #- 1 89 nhau

thì làm

89 phép tính nào?

VD: a.a.a ….a = ?

n #- 1 a

- GV #&0 N^ #" sinh  _

VD: 2.2 =?

2.2.2 = ?

2.2.2.2 = ?

a.a.a.a = ?

- Giáo viên nêu a quát:

- Giáo viên: phép nhân # Y

#- 1 89 nhau " là phép

nhân lên +, #-.

- M #" sinh %=  #a trã +W

- + +&' - #" sinh trã +W 

- Hs +: nghe

1 Luỹ thừa với số mũ tự nhiên

- OB# #L. d3 #- 8C n

e a là tích e n #- 1 89 nhau, 2g #- 1 89 a

an = a.a.a.a…a

Lop6.net

Trang 2

#i 1.

- Yêu  #" sinh khác #C

xét

- Giáo viên nêu /5 %Y

thành 2M +, #-.

a) 23 22=

b) 32 34=

c) a4 a3=

- Giáo viên nêu a quát:

Yêu  #" sinh phát 8 $

thành +W 

O N D nhóm lên trã +W 

= (2.2.2) (2.2)= 25

= (3.3).(3.3.3.3)= 36

= (a.a.a.a) (a.a.a)= a7

- HS phát 8 $

a " là S 1

n là 1 23

Chú ý:

- a2 còn %&' " là a bình (#&S

- a3 còn %&' " là a +C( (#&S

- Quy &0 a0 = 1

2 Nhân hai luỹ thừa cùng

cơ số

- a quát:

am.an = am+n

- Chú ý: Khi nhân hai +3 #- cùng S 1f ta  ; nguyên S 1 và M các 1 23

4 ?e 1

- HS làm BT56

5 !&0 N^ /Y nhà:

- HS #" bài Làm bài C( 57.58.59.60

IV Rút Kinh # D2 Và Aa Sung:

Trang 3

 4 Ngày  30/08/2009

LUYỆN TẬP

I  Tiêu:

- !" sinh :2 /; các tính +, #-.f 8: % làm quen /0 2M 1 +, #- %\ 8 D 1

- Tính nhanh tích e hai +, #- cùng S 1

-

- Cho #" sinh phân 8 D 4 khác nhau  ; ab và bn

II ?#@ AB

- Giáo viên: A_ (#

- !" sinh: A_ nhóm

III

1 J %B# +0( K $2 tra L 1

2 K $2 tra bài 3

1) Tính giá GB e các +, #- sau:

a) 22; 23; 24; 25; 26

b) 32; 33; 34

2)

a) 23 24

b) 53 54

c) 2 2 2 4 8

3 M dung bài N

- O& %Y bài Z 8_ (#

- P" #" sinh lên 8_ làm, _ +0(

làm vào /Z

- P" #" sinh %= lên 8_

- Giáo viên #C xét và ghi % $2

23 e +, #- chính 89 các 1 0

%= sau #u 1 1

- P" 2M #" sinh lên 8_ làm _ +0(

làm vào /Z

BT 61/28

8 = 23 81 = 92 = 34

16 = 42 = 24 100 = 102

27 = 33

64 = 82 = 26 = 43

BT 62/28 a)

b) 103, 106, 109, 1012

#" sinh _ +0( #C xét

BT 64/29

!" sinh #4 # D theo yêu  e %Y bài

a) 23 22 24 = 29

b) 102 103 105=1010

c) x x5 = x6

d) a3 a2 a5 = a10

Lop6.net

Trang 4

%X Giáo viên #1 + /5 %Y

* Tích e # Y #- 1 cùng S 1 là

2M +, #- e S 1 %X /0 1 23

89 a 5 _ /0 1 23

- Giáo viên nêu /5 %Y

M #" sinh tính: 24 = 16; 42 = 16

- 24 = 42

b= bn % Y %X %n hay sai

 sao?

!" sinh so sánh:

a) 23 < 32

b) 24= 42

c) 25 > 52

d) 210 > 100 = 102

4 ?e 1

5 !&0 N^ /Y nhà:

- Xem + các bài C( %b làm

IV Rút Kinh # D2 Và Aa Sung:

Trang 5

 4 Ngày  30/08/2009

§8: CHIA HAI LUỸ THỪA CÙNG CƠ SỐ

I  Tiêu:

- HS # $ và :2 /; công #= chia hai +3 #-.

-

-

II ?#@ AB

- GV: 8_ (#

- HS: 8_ nhóm

III

1 J %B# +0( K $2 tra L 1

2 K $2 tra bài 3

-

a 8;16;25;81;100

b 2a.2a.(a+a)

c 3x.3x.3x.(5x-2x)

3 M dung bài N

-

53.54= 53+4= 57

a Hãy tính:

57: 53=

57: 54=

b ta 4.a5= a4+5= a9

(a0)

hãy tính: a9:a4=

a9:a5=

c rút ra #C xét:

am:an=

- y/c HS phát 8 $ 89 +W

- y/c HS làm bài

cho HD làm VD3

- GV treo 8_ (#

y/c HS làm bài

4  _

HS

a9:a4=a5

a9:a5=a4

am:an=am-n

- 3HS lên làm

?_ +0( làm vào /Z

- HS khác #C xét

#&0 N^ e GV

1 Ví dụ:

53.54= 57

57: 53= 54

57: 54=53

2 Tổng Quát

Q0 MN Ta Có

am : an=am - n(a0) Khi nhân hai +3 #- cùng S

1 (khác 0) ta  ; nguyên S

1 và G- các 1 23

* Qui Ước

a0 = 1

712:74= 78

x6:x3= x3 (x0)

a4:a4=a0=1(a0)

3 Chú ý:

a/ 538=5.100+3.10+8

=5.102 + 3.101 + 8..100

b/.abcd = a.1000 + b.100 + c.10 + d

=a.103 + b.102 + c.101 + d100

Lop6.net

Trang 6

- Bài C( 67, 68.

5 !&0 N^ /Y nhà:

- !" #M công #=

- Làm các bài C( còn +

-

IV Rút Kinh # D2 Và Aa Sung:

Ngày đăng: 29/03/2021, 21:15

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w