[r]
Trang 1UNIT 7 : SAVING ENERGY
I Getting started – Listen and read
1 Energy (n) : năng lượng, nghị lực -> Energetic (adj) : mạnh mẽ, đầy nghị lực -> Energetically (adv) : hăng hái
-> Energy-saving (adj) : tiết kiệm được năng lượng
2 Recent (adj) : gần đây
3 Bill (n) : hóa đơn
-> Water bill : hóa đơn tiền nước
-> Electricity bill : hóa đơn tiền điện
4 Enormous (adj) = very big : lớn, nhiều
* Let me see : để tôi xem
5 Plumber (n) : thợ sửa ống nước
6 Make sure (v) : bảo đảm
7 Crack (n) : vết nứt
8 Pipe (n) : ống nước
* Turn off the faucet : tắt vòi nước
# Turn on the faucet : mở vòi nước
9 Drip (v) : nhỏ giọt
-> A dripping faucet : vòi nước bị rỉ
10 I see : để tôi xem, tôi hiểu
11 Save # waste (v) : tiết kiệm # lãng phí
12 Advice (v) : lời khuyên
13 Suggest (v) : đề nghị
-> Suggestion (n) : sự đề nghị
14 Tool (n ) : dụng cụ