Sự đánh giá đứng, đánh giá cao Biết đánh giá, biết thưởng thức 8 Participate Participation participant v N n /pɑːrˈtɪsɪpeɪt/ /pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃn/ /pɑːrˈtɪsɪpənt/ Tham gia Sự tham gia Người [r]
Trang 1UNIT 4 : LIFE IN THE PAST
GETTING STARTED
2 entertainment
entertain
entertainer
entertaining
n v n adj
/ˌentərˈteɪnmənt/
/ˌentərˈteɪn/
/ˌentərˈteɪnər/
ˌentərˈteɪnɪŋ/
Sự giải trí Giải trí, tiêu khiển Người làm giải trí Hấp dẫn, thú vị
imagination
imaginative
v n adj
/ɪˈmædʒɪn/
/ɪˌmædʒɪˈneɪʃn/ /ɪ ˈmædʒɪnətɪv/
Tưởng tượng
Sự tưởng tượng Giàu trí tưởng tượng
Appreciation
appreciative
v n adj
/əˈpriːʃieɪt/
/əˌpriːʃiˈeɪʃn/
/əˈpriːʃətɪv/
Đánh giá cao
Sự đánh giá đứng, đánh giá cao Biết đánh giá, biết thưởng thức
8 Participate
Participation
participant
v N n
/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/
/pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃn/
/pɑːrˈtɪsɪpənt/
Tham gia
Sự tham gia Người tham gia
A CLOSER LOOK 1
preservation
v n
/prɪˈzɜːrv/
/ˌprezərˈveɪʃn/
Gìn giữ, bảo tồn
Sự gìn giữ, bảo tồn
Valuation
valuable
N N adj
/ˈvælθijuː/
/ˌvælθijuˈeɪʃn/
/ˈvælθijuəblθi/
Giá trị
Sự định giá, đánh giá
Có giá trị
6 Illiterate
illiteracy
Adj n
/ɪˈlθiɪtərət/
/ɪˈlθiɪtərəsi/
Mù chữ Nạn mù chữ
senior adj n /ˌsiːniˈɑːrəti/ Người lớn tuổi hơn Lớn tuổi hơn
A CLOSER LOOK 2
Trang 2No Vocabulary Type Pronunciation Meaning
COMMUNICATION
survivable adj V /sərˈvaɪvəblθi//sərˈvaɪv/ Có thể tồn tại , sống sót Tồn tại, sống sót
SKILLS 1, 2& Looking back
8 Nuclear family n /ˌnuːkliər ˈfæməli/ Gia đình hạt nhân