[r]
Trang 1UNIT 8 : CELEBRATIONS – SPEAK I.New words :
( n ) Compliment : Lời khen
(v ) Act : Hành động , đóng vai
( n ) Action : hoạt động , hành động
( n ) Actor : diễn viên
(n ) Activist : nhà hoạt động xã hội
(n ) Activity (ies ) : Hoạt động
( Adj ) Active : tích cực , năng động
(v ) Nominate : Chọn , bổ nhiệm
( n ) Nomination : Sự bổ nhiệm , sự bầu chọn
(v ) Win – won – won : Thắng , chiến thắng
(n ) Charity : Từ thiện
(v ) Take part in : participate in : Tham gia , tham dự
(v ) Congratulate … on : Chúc mừng
(n ) Congratulation(s ) : Sự chúc mừng
Well done : Cừ lắm , giỏi lắm