1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Bảng đặc tả kiểm tra giữa kì 1 Hóa học lớp 12

8 238 3

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 69,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bảng đặc tả kiểm tra giữa kì 1 Hóa học lớp 12 cấu trúc của Bộ Giáo dục năm 2020. Bảng đặc tả kiểm tra giữa kì 1 Hóa học lớp 12 cấu trúc của Bộ Giáo dục năm 2020. Bảng đặc tả kiểm tra giữa kì 1 Hóa học lớp 12 cấu trúc của Bộ Giáo dục năm 2020.

Trang 1

TT Nội dung kiến thức Đơn vị kiến thức

Mức độ kiến thức, kĩ năng cần kiểm tra, đánh giá Số câu hỏi theo cấp độ nhận thức

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao

Este – Lipit

1 Este Nhận biết:

 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Khái Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, niệm, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đặc Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, điểm Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cấu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tạo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tử, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, danh Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, pháp Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, (gốc Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, - Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chức) Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, este

 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoá Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, học: Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thuỷ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, (xt Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit) Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, và Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, với Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dung Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dịch Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, kiềm Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, (phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, xà Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phòng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoá)

 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Phương Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, pháp Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, điều Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chế Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bằng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, este Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoá Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,

 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dụng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, một Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, số Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, este Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tiêu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, biểu

Thông hiểu: Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Este Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, không Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tan Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trong Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, nước Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, và Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, có Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, nhiệt Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,

độ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, sôi Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thấp Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hơn Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đồng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phân

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khối Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lượng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, các Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trong Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thủy Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khi Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, biết Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, công Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thức Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tử, công Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thức Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cấu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tạo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, este

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Xác Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, định Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, CTCT, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tên Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, gọi Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, este Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khi Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, biết Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, CTCT, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tên Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, gọi Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, sản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phẩm Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thủy Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, và Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ngược Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lại

Vận dụng:

 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Viết Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, được Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, công Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thức Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cấu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tạo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, este Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, có Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tối Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đa Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, 4 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, nguyên Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tử Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cacbon Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,

 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Viết Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phương Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trình Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoá Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, học Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, minh Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, họa Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoá Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, học Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, este Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, no, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đơn Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chức

 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, biệt Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, được Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, este Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, với Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, các Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khác Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, như Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ancol, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bằng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phương Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, pháp Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoá Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, học Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,

 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Xác Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, định Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, CTCT, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khối Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lượng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, các Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,

Trang 2

chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trong Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thủy Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, este.

Vận dụng cao:

 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Xác Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, định Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cấu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tạo, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khối Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lượng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, este Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trong Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hỗn Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hợp Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, các Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, este

2 Lipit Nhận biết:

 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Khái Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, niệm Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, và Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, loại Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lipit

 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Khái Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, niệm Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, béo, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, biết Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, công Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thức Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cấu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tạo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, béo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Gọi Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tên Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, béo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cơ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bản

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, vật Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lí Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, (trạng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thái, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tan)

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoá Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, học Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, (tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chung Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, este Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, và Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hiđro Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoá Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, béo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lỏng)

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dụng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, béo

 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Cách Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chuyển Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoá Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, béo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lỏng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thành Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, béo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, rắn, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, oxi Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoá Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, béo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bởi Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, oxi Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, không Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khí

Thông hiểu:

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, So Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, sánh Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đặc Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, điểm Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thủy Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, béo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trong Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, môi Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trường Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, và Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bazơ

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Dựa Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, vào Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hóa Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, học Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, xác Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, định Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất béo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoặc Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, sản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phẩm Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thủy Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, béo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ở Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, mức Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, độ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đơn Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, giản

Vận dụng:

 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Viết Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, được Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, các Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phương Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trình Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoá Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, học Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, minh Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoạ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoá Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, học Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, béo

 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, biệt Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, được Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dầu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ăn Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, và Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, mỡ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bôi Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trơn Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, về thành Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phần Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoá Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, học

 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Biết Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cách Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, sử Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dụng, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bảo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, quản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, được Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, một Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,

số Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, béo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, an Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, toàn, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hiệu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, quả

 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khối Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lượng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, béo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trong Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,

Trang 3

ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thủy Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phân.

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Viết Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, công Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thức Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cấu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tạo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, một Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, số Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, béo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,

và Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đồng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, có Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, gốc Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khác Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, nhau; Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, gọi Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tên

Vận dụng cao:

 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Xác Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, định Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cấu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tạo, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khối Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lượng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, béo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trong Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hỗn Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hợp Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, béo, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, béo

Cacbohidrat

3 Glucozơ

Nhận biết:

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Khái Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, niệm, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, loại Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cacbohiđrat Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Công Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thức Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cấu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tạo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dạng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, mạch Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hở, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tính chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, vật Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lí Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, (trạng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thái, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, màu, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, mùi, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, độ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tan), ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dụng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, glucozơ

Thông hiểu:

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hóa Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, học Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, glucozơ: Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Tính chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ancol Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đa Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chức, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, anđehit Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đơn Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chức;

phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lên Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, men Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, rượu

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khối Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lượng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, các Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trong Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lên Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, mên Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, rượu, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tráng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bạc, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cháy Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, glucozơ

Vận dụng: Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Dự Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đoán Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, được Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hóa Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, học

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Viết Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, được Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, PTHH Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, minh Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất hoá Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, học Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, glucozơ

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, biệt Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dung Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dịch Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, glucozơ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, với glixerol Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bằng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phương Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, pháp Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoá Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, học

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khối Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lượng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, glucozơ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trong Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khối Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lượng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, glucozơ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khối lượng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, sản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phẩm

Nhận biết:

Trang 4

4 Saccarozơ, tinh bột và xenlulozơ

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, CTPT, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đặc Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, điểm Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cấu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tạo

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, vật Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lí Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, (trạng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thái, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, màu, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, mùi, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, vị , Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, độ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tan) Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, saccarozơ, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tinh Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bột, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,

xenlulozơ)

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hóa Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, học Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, saccarozơ, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tinh Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bột, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, xenlulozơ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, (thủy Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trong Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, môi Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trường Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit) Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, riêng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, (phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hồ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tinh Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bột Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, với Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, iot, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, xenlulozơ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, với Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, HNO3), Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dụng

Thông hiểu:

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Làm Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thí Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, nghiệm Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, rút Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ra Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, nhận Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, xét Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Nêu hiện Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tượng, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, giải Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thích

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Viết Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, các Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, PTHH Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, minh Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoạ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cho Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất hoá Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, học

Vận dụng.

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, biệt Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, các Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dung Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dịch: Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, saccarozơ, glucozơ, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, glixerol, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, andehit Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axetic Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bằng phương Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, pháp Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoá Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, học

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Viết Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phương Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trình Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hóa Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, học Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, các Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng thủy Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, saccarozơ, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tinh Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bột Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, và Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,

xenlulozơ; Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, este Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hóa Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, xenlulozơ

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khối Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lượng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Ag Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoặc Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, glucozơ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thu được Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khi Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thủy Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, saccarozơ, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tinh Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bột Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, và xenlulozơ, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, rồi Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cho Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, sản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phẩm Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tham Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, gia phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tráng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bạc

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khối Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lượng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, glucozơ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, được Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, từ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thuỷ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, các Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, theo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hiệu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, suất

Trang 5

3 Chương 3:

Amin – aminoaxit

và Protein

5 Amin

Nhận biết:

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Khái Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, niệm, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, loại, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cách Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, gọi Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tên Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, (theo danh Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, pháp Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thay Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thế Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, và Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, gốc Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, - Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chức)

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Đặc Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, điểm Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cấu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tạo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tử, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bậc Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amin Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, vật Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lí Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, (trạng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thái, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, màu, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, mùi, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, độ tan) Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amin

Thông hiểu:

Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, - Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hóa Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, học Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, điển Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hình Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amin

là Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bazơ, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, anilin Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, có Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thế Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, với brom Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trong Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, nước Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Nêu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, được Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hiện Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tượng của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thí Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, nghiệm

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khối Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lượng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, các Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trong Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, với Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cháy Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amin Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khi biết Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, công Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thức Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tử, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, công Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thức Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cấu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tạo của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amin

Vận dụng:

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Viết Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, CTCT Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, và Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, gọi Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tên Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, các Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amin Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đơn chức, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, xác Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, định Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bậc Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amin Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, theo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, CTCT

có Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, C Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,  Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, 4 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Quan Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, sát Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thí Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, nghiệm, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, rút Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ra Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, được Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, nhận xét Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, về Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cấu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tạo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, và Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Dự Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đoán Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, được Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hóa Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, học Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của amin Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, và Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, anilin

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Viết Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, các Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, PTHH Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, minh Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, họa Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, So Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, sánh Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bazơ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, một Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, số Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amin

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Nhận Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, biết Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amin

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, biệt Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, anilin Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, và Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phenol Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bằng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phương pháp Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoá Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, học

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Xác Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, định Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, CTPT, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, CTCT, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khối Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lượng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amin Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, theo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, số Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, liệu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đã Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cho

Trang 6

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khối Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lượng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amin Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trong Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, với Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoặc Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, với Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, brom

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Xác Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, định Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, CTCT Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amin Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dựa Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, vào Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng tạo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, muối

Vận dụng cao:

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Xác Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, định Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, CTPT, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, CTCT, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tên Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, gọi, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khối Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lượng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amin Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trong Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hỗn Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hợp Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, các Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amin

6 Amino axit

Nhận biết: Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Định Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, nghĩa, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đặc Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, điểm Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cấu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tạo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dụng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, quan Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trọng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amino Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Biết Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, công Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thức Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cấu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tạo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, và Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tên Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thông thường Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, một Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, số Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, aminoaxit Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thiên Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, nhiên

Thông hiểu: Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hóa Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, học Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amino Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, (tính lưỡng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tính; Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, este Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoá; Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng trùng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ngưng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,  Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, và Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, - Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amino Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit) Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Tính axit Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, - Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bazơ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, aminoaxit

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khối Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lượng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, các Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trong Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, với Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bazơ, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cháy Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khi biết Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, CTPT, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, CTCT, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tên Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, gọi Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amino axit

Vận dụng: Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Dự Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đoán Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lưỡng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amino Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit, kiểm Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tra Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dự Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đoán Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, và Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, kết Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, luận

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Viết Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, các Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, PTHH Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, minh Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amino Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, biệt Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dung Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dịch Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amino Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, với Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dung Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dịch Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hữu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cơ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khác Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bằng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phương Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, pháp Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoá Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, học

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Viết Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cấu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tạo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, và Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, gọi Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tên Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, một Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, số Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amino Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,

Trang 7

axit Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, C Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,  Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, 3.

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Xác Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, định Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, CTCT, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khối Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lượng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amino Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trong Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, với Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoặc Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, với Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bazơ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoặc Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đốt Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cháy

Vận dụng cao:

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Xác Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, định Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, CTPT, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, CTCT, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khối Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lượng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amino Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trong Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hỗn Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hợp Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, các Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amino Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit

4 Tổng hợp kiến

thức hữu cơ

7.

- Bài tập hỗn hợp este, chất béo, cacbohiđrat, amin, amino axit

- Sơ đồ chuyển hóa este, chất béo, cacbohiđrat, amin, amino axit

- Thực hành tính chất, điều chế este, chất béo, amin

Thông hiểu:

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, vật Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lý Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, các Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, este, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, béo, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cacbohiđrat, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amin, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amino Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hóa Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, học Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đặc Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trưng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, các Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, este, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, béo, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cacbohiđrat, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amin, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amino Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit

Vận dụng

 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Sử Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dụng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dụng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cụ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoá Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, để Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tiến Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hành Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,

an Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, toàn, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thành Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, công Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, các Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thí Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, nghiệm

 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Quan Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, sát Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thí Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, nghiệm, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, nêu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hiện Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tượng, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, giải Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thích Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, và Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, viết Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, các Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phương Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trình Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoá Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, học Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Rút Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ra Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, nhận Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, xét Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, (Điều Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chế Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, etyl Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axetat; Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, xà Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phòng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoá Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, béo; Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Phản Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, glucozơ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, với Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Cu(OH)2; Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Phản ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hồ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tinh Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, bột Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, với Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, iot.)

 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Viết Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, PTPƯ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chuyển Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hóa Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, các Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, este, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, béo, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cacbohiđrat, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amin, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amino Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Viết Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đồng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, phân Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cấu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tạo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, este, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, béo, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amin, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amino Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit

Vận dụng cao:

 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Tính Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, khối Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, lượng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, các Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, có Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, trong Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hỗn Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hợp Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, este, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chất Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, béo, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cacbohiđrat, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amin, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, amino Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, axit

Trang 8

Tổng 16 12 2 2

Lưu ý:

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Với Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, câu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hỏi Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ở Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, mức Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, độ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, nhận Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, biết Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, và Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thông Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hiểu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thì Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, mỗi Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, câu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hỏi Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cần Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, được Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ra Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ở Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, một Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chỉ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, báo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, của Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, mức Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, độ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, kiến Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thức, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, kỹ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, năng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cần Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, kiểm Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tra, Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đánh Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, giá Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tương Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ứng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, (1 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, gạch Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đầu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dòng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thuộc Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, mức Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, độ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đó) Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử,

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Đã Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chọn Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, câu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, mức Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, độ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, “vận Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dụng” Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ở Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đơn Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, vị Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, kiến Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thức Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, này Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thì Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, không Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, chọn Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, câu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, “vận Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dụng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cao” Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ở Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đơn Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, vị Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, kiến Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thức Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đó

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, (1* Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ) Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Giáo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, viên Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, có Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thể Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ra Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, 1 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, câu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hỏi Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cho Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đề Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, kiểm Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tra Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ở Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cấp Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, độ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, vận Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dụng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ở Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đơn Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, vị Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, kiến Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thức: Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Este Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoặc Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Lipit Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoặc Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Glucozơ hoặc Saccarozơ, tinh bột và

xenlulozơ hoặc Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Amin hoặc Amino axit hoặc Tổng hợp kiến thức hữu cơ.

- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, (1**) Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Giáo Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, viên Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, có Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thể Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ra Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, 1 Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, câu Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hỏi Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cho Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đề Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, kiểm Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tra Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ở Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, cấp Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, độ Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, vận Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, dụng Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ở Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, ở Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, đơn Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, vị Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, kiến Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, thức: Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Este Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, hoặc Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, Lipit hoặc Tổng hợp kiến thức hữu cơ.

Ngày đăng: 21/03/2021, 22:33

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w