1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

ĐỀ KT&ĐÁP ÁN ĐỊNH KÌ MÔN TOÁN LỚP 10 THÁNG 02/10BAN KHTN

3 395 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đề kiểm tra chất lượng năm học 2009 – 2010
Trường học Trường THPT Lê Quý Đôn
Chuyên ngành Toán
Thể loại Đề kiểm tra
Năm xuất bản 2009-2010
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 118,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

bộ giáo dục và đào tạo đề kiểm tra chất lợng năm học 2009 2010 trờng thpt: lê quý đôn môn : toán (Lớp 10c4) Thời gian làm bài 90 phút, không kể thời gian giao đề đề bài Bài 1(4 điểm) 1/ Giải phơng trình sau; 1126 +=+ xx 2/ Giải phơng trình sau: 2 2 2 2 2 2 2 x x x x x x + = + + 3/ Giải bất phơng trình: 0 4 2 2 xx xx 4/ Giải bất phơng trình: 2 4 0 1 x x x x Bài 3(2 điểm): 1/ Giải hệ phơng trình; =+++ =+ 422 4 yx yx 2/ Cho a, b là hai số thực thay đổi. Chứng minh rằng: 4019 )( 20102009 222 baba + + Bài 3(3 điểm): Trong mặt phẳng với hệ trục toạ độ Oxy, cho tam giác ABC, biết A(1;3), B(2;-1), C(0;1). a: Viết phơng trình tổng quát của đờng thẳng BC. b: Viết phơng trình tổng quát của đờng cao AH, tính diện tích tam giác ABC c: Tìm toạ độ trọng tâm G, viết phơng trình đờng thẳng đi qua G và cách A một đoạn bằng 2 . Bài 4(1 điểm): Cho tam giác ABC có BC = a, CA = b, AB = c thoả mãn : ( )( ) 2 .cos a b c a b c bc b a C + + = = . Chứng minh rằng tam giác ABC là tam giác đều. .Hết ®¸p ¸n ®Ò kiÓm tra- m«n to¸n Bµi Néi dung cÇn ®¹t ®iÓm Bµi 1 1-1®iÓm + §K x≥ -1 0.25 ® +pt ( 6 1 2 1 3( 1) 2 1x x x x⇔ + + = + ⇔ − = + 0.25 2 1 1 3 3 9 22 15 0 5 / 9 x x x x x x x ≥  ≥   ⇔ ⇔ ⇔ = =    − − =    = −   0,5 2-1®iÓm + x = 0 kh«ng nghiÖm ®óng pt + 2 1 0 : 2 2 2 1 2 x pt x x x x ≠ ⇔ + = + − + − ,®Æt 2 1y x x = + − 0.25 + 2 2 2 1 0 : 2 2 5 2 0 1/ 2 1 y x pt y y y y y =  ≠ ⇔ + = ⇔ − + = ⇔  = −  0.25 2 2 1 1/ 2 x y x y ptvn =  + = ⇔  =  + = L 0.25 3- 1®iÓm +bpt 2 2 2 2 2 2 ( ) 4 ( 2)( 2) 0 0 x x x x x x x x x x − − − − − + ⇔ ≤ ⇔ ≤ − − 0.5 1 0 1 2 x x − ≤  ⇔  < ≤  0.5 4- 1 ®iÓm +bpt 2 2 4 0 x x x − ⇔ ≥ − 0.5 2 0 1 2 x x x ≤ −   ⇔ < <   ≥  0.5 Bµi 2 1- 1 ®iÓm hpt 4 12 4 x y xy + =  ⇔  + =   0.5 4 4 x y xy + =  ⇔  =  3x y⇔ = = 0.5 2- 1®iÓm +b®t 2 2 2 4019(2010 2009 ) 2009.2010( )a b a b⇔ + ≥ + 0.5 + 2 2 (2010 ) (2009 ) 2.2009.2010 0a b ab⇔ + − ≥ 2 (2010 2009 ) 0a b⇔ − ≥ 0.5 Bµi 3 1-1®iÓm +BC cã VTCP 2(1; 1)BC = − uuur , ®i qua B 0.5 + BC: x + y -1 = 0 0.5 2- 1®iÓm + AH : x – y + 2 = 0 0.5 0.5 3- 1 điểm + Trọng tâm G(1;1) 0.25 +đt (d)b qua G => (d): a(x-1) + b(y-1) = 0 0.25 +d(A,d) = 2 2 2 2 2 2 2 b a b a b = = + 0.25 +(d) x + y 2 = 0 hoặc (d): x y = 0 0.25 Bài 4 1 điểm +Từ : 2 2 2 ( )( )a b c a b c bc a b c bc+ + = = + 0.25 +Lại có CosAbccba . 222 += => CosA = 1/2 => A = 60 0 0.25 +Từ : 2 2 2 .cosb a C a c a c= = = 0.25 +Kết luận tam giác ABC đều 0.25 Chú ý Bài 2/2 có các cách giải khác Cách 1: áp dụng bất đẳng thức Bunhiacopxki Ta có 2 2 2 2 2 2 2 2009 2010 ( ) ( ) (2009 2010)( ) 2009 2010 2009 2010 ( ) 4019 2009 2010 a b a b a b a b a b + = + + + + + . đào tạo đề kiểm tra chất lợng năm học 2009 2 010 trờng thpt: lê quý đôn môn : toán (Lớp 10c4) Thời gian làm bài 90 phút, không kể thời gian giao đề đề bài. 0.5 2- 1®iÓm +b®t 2 2 2 4019(2 010 2009 ) 2009.2 010( )a b a b⇔ + ≥ + 0.5 + 2 2 (2 010 ) (2009 ) 2.2009.2 010 0a b ab⇔ + − ≥ 2 (2 010 2009 ) 0a b⇔ − ≥ 0.5 Bµi

Ngày đăng: 09/11/2013, 05:11

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w