1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

Giáo án Đại Số 7 - Chương III: Thống kê - Trường THCS Nghi Yên

18 12 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 18
Dung lượng 583,98 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

b Ước tính số trung bình cộng trong trường hợp này : Ta thực hiện theo bảng sau : Giáo viên : Hoàng Việt Hùng - Trường THCS Nghi Yên Lop7.net... Số trung bình cộng.[r]

Trang 1

-Việt Hùng - Trường THCS Nghi Yên

 III –   KÊ

oOo Yêu    :

-

- HS

tình hình các

-D 41: §1 THU  ! " # $   KÊ, & " 

ND :

I/ () TIEÂU:

- HS

! ,- ,/$ -$  J $ tra,  tìm A  ;< K giá )J0

- Giúp HS phân

II/ * +, :

- GV :

- HS : I nhóm, bút  0

III/ - TRÌNH 01 – 2 :

 34 1 :  =  $ >?  III ( 3 phút )

- GV

* Là

rãi trong các

* I phân tích các ,7 -$ và 8 9

9 ,= 6 các  > ?@ ra, góp

ngày càng  0

- HS nghe GV

 34 2 :

1 THU  ! " # $% +F " # $   KÊ BAN G& (10 phút)

- D8 VD T 1) R -$ cho HS

 cách thu !"  -$ và !" 

 -$  kê ban A$0

TI 1)

STT #=! CÂY " STT #=! CÂY "

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

6A

6B

6C

6D

6E

7A

7B

7C

7D

7E

35 30 28 30 30 35 28 30 30 35

11 12 13 14 15 16 17 18 19 20

8A 8B 8C 8D 8E 9A 9B 9C 9D 9E

35 50 35 50 30 35 35 30 30 50

- D= - (?1)

- Thu $ tra  /  A quan tâm

- Các

 3 là   -$  kê ban *$0

Trang 2

- D$f theo yêu A$ $ tra mà các

  -$  kê ban A$ có #

khác nhau T 2)

 34 3 : 2 0J  $ (15 phút)

- Làm (?2) : H/$ -$ : 2 cây )'

- Làm (?3) : Trong  1 có 20 

J $ tra

- Làm (?4) : HD = -0

a) 0L :7M% N 9O 7P tra :

-

- thu !"  -$0

b) Giá QO 56 SL :7M% dãy giá QO 56 SL :7M :

-

- 2 các giá )J ;< ,/$ -$ M m  các  J $ tra ( Ký -$ : N )

 34 4 : 3 & " W (X GIÁ , (15 phút)

- Làm (?5) và (?6)

- bA phân - x và X ; n và N

- Làm (?7)

-$  A  ;< giá )J 90 (Ký -$ : n )

- Chú ý :

* Ta n xem xét, nghiên $ các ,/$ -$ mà giá )J là các

0

*

 34 5 : W  - = 0Z >? NHÀ ( 2 phút)

- 13 và xem p bài

- Làm BT 1, 2/p.7 SGK

- BT  nhà : 3, 4/p.8, 9, SGK

Trang 3

-Việt Hùng - Trường THCS Nghi Yên

ND :

I/ () TIEÂU:

- HS làm thành + các bài toán   kê  0

- Rèn $@- tính t ! chính xác khi  kê  -$0

II/ * +, :

- GV :

- HS : Máy tính Q túi

III/ - TRÌNH 01 – 2 :

- BT 2/ p.7, SGK :

HS lên  = -0 STT ngày 56 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10

:`7 gian (phút) 21 18 17 20 19 18 19 20 18 19

a) H/$ -$ 9 có /  10 giá )J0 b) Có 5 giá )J khác nhau trong dãy giá )J ;< ,/$ -$ 90

c) Các giá )J khác nhau ;< ,/$ -$ và A  ;< chúng :

 34 2 : #$ ! (35 phút)

- BT 3/ p.8, SGK : DC gian +@

50m ;< HS 1 R" 7 :

- BT 4/ p.8, SGK : TI 7)

Khối lượng chè trong từng hộp (g)

100

100

98

98

99

100

100

102

100

100

100 101 100 102 99 101 100 100 100 99

101 100 100 98 102 101 100 100 99 100

- a) H/$ -$ chung A tìm : DC gian +@ 50 m ;<

HS R" 7 b)

"b các giá QO 56 SL :7M 20 I 5 "b các giá QO khác nhau 5

"b các giá QO 56 SL :7M 20 I 6 "b các giá QO khác nhau 4

c)

Giá QO (x) 8,3 8,4 8,5 8,7 8,8

Giá QO (x) 8,7 9,0 9,2 9,3

- a) 2 các giá )J ;< ,/$ -$ : 30 b) 2 các giá )J khác nhau ;< ,/$ -$ : 5 c)

 34 3 : = 0Z >? NHÀ ( 2 phút)

- HS xem + các bài !" Z làm

- BT 1, 2/ p.3, SBT

Trang 4

-D 43: §2 +F d & " e

I/ () TIEÂU:

- HS thu 3   -$  kê ban A$ và rút ra 7 ! xét liên quan

- Có p > làm các bài toán     kê

II/ * +, :

- GV :

- HS : I nhóm, bút  0

III/ - TRÌNH 01 – 2 :

BT 1/ p.3, SBT :

a)

 -$ 8 = 0 b)

THCS

 34 2 : 1 # ! +F d & " e (15 phút)

- Làm (?1)

HD HS = -0 - D8  1, ta !"  sau TI 8) :Giá QO (x) 28 30 35 50

-

dấu hiệu, 3  là  wDA x0

 34 3 : 2 CHÚ Ý (10 phút)

- I 9 :

Giá QO (x)  <b (n)

N = 20

- HS có ! xét gì  giá )J ;< 

8 T.y  9) ?

a) Có # $@#  wDA x 8 ,+ “ngang” thành

,+ “dọc”.

b) I wDA x giúp ta quan sát, ! xét  giá )J ;< trong - tính toán sau này

 34 4 : BÀI ! W  (10 phút)

- BT 6/ p.11, SGK :

g e$ $ tra   con ;< 30 gia

bàng 11 :

a) H/$ -$ : g e$ $ tra   con ;< 30 gia (

I wDA x :

b) ! xét :

- U<  các gia ( trong thôn có 2 con

- Có 2 gia ( không có con

Trang 5

-Việt Hùng - Trường THCS Nghi Yên

- Có 2 gia ( có 4 con

-

 34 5 : = 0Z >? NHÀ ( 2 phút)

-

- Làm BT 7/p.11, SGK

- BT 5,6 /p.4, SBT

Trang 6

ND :

I/ () TIEÂU:

- HS làm thành + các bài toán   kê  0

- Rèn $@- tính t ! chính xác khi  kê  -$0

II/ * +, :

- GV :

- HS : Máy tính Q túi

III/ - TRÌNH 01 – 2 :

- BT 7/ p.11, SGK :

HS lên  = -0

a) công nhân trong H/$ -$ 9 có /  20 giá )J0 b) I wDA x :

Giá QO (x) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10  <b (n) 1 3 1 6 3 1 5 2 1 2 N = 25

! xét :

- D$z  ;< công nhân $ / là 4 >0

- Có 1 công nhân có $z  là 1 >0

- Có 2 công nhân $z  $ / là 10 >0

 34 2 : #$ ! (35 phút)

- BT 8/ p.12, SGK : 2 # +

8 9 10 9 9 10 8 7 9 8

10 7 10 9 8 10 8 9 8 8

8 9 10 10 10 9 9 9 8 7

I 13

- BT 9/ p.12, SGK : DC gian 

bài toán (theo phút) ;< 35 HS

3 10 7 8 10 9 6

4 8 7 8 10 9 5

8 8 6 6 8 8 8

7 6 10 5 8 7 8

8 4 10 5 4 7 9

- a) súng

N+ ; Z  30 phát

b) I wDA x :

 <b (n) 3 9 10 8 N = 30

! xét :

* U<  phát  trúng vòng 9

* Có 3 A  vòng 7

- a) H/$ -$ : DC gian  bài toán (theo phút) ;<

35 HS

2 các giá )J ;< ,/$ -$ : 35 b) I wDA x :

 <b (n) 1 3 3 4 5 11 3 5 N=35

! xét :

* U<  HS  bài toán trong 8 phút

* Có 1 HS  xong bài toán trong 3 phút

 34 3 : = 0Z >? NHÀ ( 2 phút)

- HS xem + các bài !" Z làm

- BT 7/ p.4, SBT

Trang 7

-Việt Hùng - Trường THCS Nghi Yên

ND: 03/02/2009

I/ () TIEÂU:

- HS

- Có

II/ * +, :

- GV :

- HS : I nhóm, bút  0

III/ - TRÌNH 01 – 2 :

BT 7/ p.4, SBT :

Cho  wDA x :

QO

(x) 110 115 120 125 130

<b

N=

30 Hãy 8  này  +   -$

ban A$0

I  -$ ban A$ :

 34 2 : 1 + \ Gj G1 k (10 phút)

- D8  1, !"  wA x :

- H= #$ ' + ~ theo các

* Dựng hệ trục tọa độ, trục hoành

biểu diễn các giá trị x, trục tung biểu

diễn các tần số n.

* Xác định các điểm có toạ độ là các

cặp số gồm giá trị và tần số của nó

(Lưu ý : Giá trị viết trước, tần số viết

sau).

* Nối mỗi điểm đó với điểm trên trục

hoàng có cùng hoành độ.

H.1

50 35

30 28

10

9

8

7

6 5 n

1

4

x

3 2

O

I#$ ' 8< ,= là #$ ' + ~0

 34 3 : 2 CHÚ Ý (10 phút)

- Khi thay các + ~ m các

hình

7 !0

- Có khi các hình

sát vào nhau # ,: ! xét và so

sánh

- Ngoài #$ ' + ~ ta còn có #$ ' hình 7

!0

- Ví ,B :

Trang 8

- 34 4 : #$ ! – W  (15 phút)

- BT 10/ p.14, SGK :

HS làm vào !"0

L3 HS lên  = -0

- I 15 :

GT

TS

a) H/$ -$ : U# # tra Toán (HKI) ;< HS R" 7C 2 các giá )J là : 11

b) I#$ : m #$ ' + ~ :

7

12

10

8

6

10 9 8 7 6 5

n

1

4

3 2 2

1

O

 34 5 : = 0Z >? NHÀ ( 3 phút)

- Làm BT 11/p.14, SGK

- BT 8,9/p.5, SBT

Trang 9

-Việt Hùng - Trường THCS Nghi Yên

ND: 05/02/2009

I/ () TIEÂU:

- HS làm thành + các bài toán   kê  0

- Rèn $@- tính t ! chính xác khi  kê  -$0

II/ * +, :

- GV :

- HS :

III/ - TRÌNH 01 – 2 :

- BT 11/ p.14, SGK :

I#$ ' + ~ :

17 16

12 10 6 n

4

3 2 2

1

O

 34 2 : #$ ! (35 phút)

- BT 12/ p.14, SGK :

* Y!"  wA x0

* I#$ ,: m #$ ' + ~0

- BT 13/ p.15, SGK : Hình 3.

- Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

TB 18 20 28 30 31 32 31 28 25 18 18 17

* I wA x : Giá )J (x) 17 18 20 25 28 30 31 32

N = 12

* I#$ ' + ~ :

32 31 30 28 25 20 18 17 3

10 n

5

4

x

2

1

O

Trang 10

- a) b)

 R > 1999

Ta có : 1999 – 1921 = 78 T>V

c) thêm :

76 – 54 = 22

 34 3 : = 0Z >? NHÀ ( 2 phút)

- HS xem + các bài !" Z làm

- BT 10/ p.5, SBT

- Xem bài 3 thêm, SGK, p.15

Trang 11

-Việt Hùng - Trường THCS Nghi Yên

D 47: §4 " TRUNG BÌNH l

I/ () TIEÂU:

- HS

- Có

II/ * +, :

- GV :

- HS :

III/ - TRÌNH 01 – 2 :

- BT 9/ p.5, SBT :

tháng 4  tháng 10 trong > ;<

P& #$ ' + ~ và ! xét

40 80 80 120 150 100 50 I#$ ' + ~ :

100

150 120

80

40

10

n

50

9 8 7 6 5

O

! xét :

- tháng 4

-

8

 34 2 : 1 " TRUNG BÌNH l W 0J  $ (10 phút)

a) Bài toán : U# # tra Toán (1

3 6 6 7 7 2 9 6

4 7 5 8 10 9 8 7

7 7 6 6 5 8 2 8

8 8 2 4 7 7 6 8

5 6 6 3 8 8 4 7

- Làm (?1) và (?2)

a) Bài toán : SGK.

- Có /  40 + làm bài # tra

- U# trung bình chung ;<  R" : (3+6+6+7+7+2+9+6+4+7+5+8+10+9+8+7+7+7+6+6+5 +8+2+8+8+8+2+4+7+7+6+8+5+6+6+3+8+8+4+7) : 40

= 250 : 40 = 6,25

Ta có trung bình

G7mn <b (x)  <b (n) Các tích (x.n) "b TB 34

2 3 4 5 6 7 8 9 10

3 2 3 3 8 9 9 2 1

6 6 12 15 48 63 72 18 10

N = 40 Dz : 250

= =

40 6,25

Trang 12

-b) Công :q :

- Làm (?3) : U# TB ;< R" 7A :

G7mn <b

(x)

 <b

(n)

Các tích (x.n)

"b TB

34

3

4

5

6

7

8

9

10

2 2 4 10

8 10

3 1

6 8 20 60 56 80 27 10

N = 40 Dz :

267

675 , 6 40 267

X

- Làm (?4) : So sánh  e$ bài #

tra Toán ;< R" 7A và 7C : YR" 7A

làm bài   R" 7C

 Chú ý : Trong  trên, z  # ;< các bài

b) Công :q :

=

X x1n1 + x2n2 + + xknk

N H=< vào  wA x ta có # tính  trung bình

ký hiệu là X )

- Nhân từng giá trị với tần số tương ứng.

- Cộng tất cả các tích vừa tìm được.

- Chia tổng đó cho số các giá trị.

 34 3 : 2 Ý s W " TRUNG BÌNH l (10 phút)

-

-$ cùng +0

- Trong

các ,/$ -$ có = chênh -  )/ R

thì

không ? (VD : SGK)

-

trong "+ vi ;< dãy các giá )J ;<

,/$ -$ 9 không ?

Số trung bình cộng thường được dùng làm “đại diện” cho dấu hiệu, đặc biệt là khi muốn so sánh các dấu hiệu

cùng loại.

 Chú ý :

- Khi các giá )J có . chênh -  )/ R  R nhau thì không nên

,-x cho ,/$ J-$ 90

- ,/$ -$0

 34 4 : 3 ( W 0J  $ (10 phút)

- Ví ,B : I 22 (SGK)

b|

dép

(x)

2

dép

bán

(n)

13 45 110 184 126 40 5 N =

523

- U$ mà k< hàng quan tâm là gì ?

- Trong

& là w + ,-x

u ;< ,/$ -$ là giá trị có tần số lớn nhất trong

 wA x ký -$ là M0

-

$ /0

 34 5 : #$ ! - = 0Z >? NHÀ ( 7 phút)

- Làm BT 14,15/p.20, SGK

- BT 11,12/p.6, SBT

Trang 13

-Việt Hùng - Trường THCS Nghi Yên

D 48: #$ !

ND: 12/02/2009

I/ () TIEÂU:

- HS làm thành + các bài toán     kê

- Rèn $@- p > !"  wA x và & #$ ' + ~0

II/ * +, :

- GV :

- HS :

III/ - TRÌNH 01 – 2 :

- BT 15/ p.20, SGK :

HS lên  = -0

t7

:; (x) "b bóng v

wN4

q4 (n)

Các tích (x.n)

"b TB

34

N = 50 Dz :

59810

X

= 59810 50

=1196,2

t7 :; (x) 1150 1160 1170 1180 1190

"b bóng v

wN4 q4 (n)

a) H/$ -$ : wD$z 3x ;< các bóng s (tính theo

CV0 2 các giá )J : 50

c) u ;< ,/$ -$ : wD$z 3x ;< các bóng s là

1180 C0

 34 2 : #$ ! (35 phút)

- BT 16/ p.20, SGK :

+ HS tìm ra 7 giá )J có = chênh

-  R0

+ Rút ra  $!0

- BT 17/ p.20, SGK :

+ Tính

+ Tìm  ;< ,/$ -$0

- BT 18/p.21, SGK :

U $ cao ;< 100 HS R" 6 (cm)

- Quan sát  wA x :

Ta không dùng ,/$ -$ vì có = chênh -  quá R 7< các giá )J ;< ,/$ -$ 90 bB # : giá )J 2 và giá )J 100

- I 25 :

:`7

 <b

N= 50

Các tích (x.n) 3 12 20 42 56 72 72 50 33 24

= 384

"b TB

50

b)

là 8 phút

a) I này khác các  wA x Z  là các giá )J b)

Ta = - theo  sau :

Trang 14

-:7P cao

@<xB ayB theo c:{4D  <b (n)

105

110 – 120

121 – 131

132 – 142

143 – 153

155

1 7 35 45 11 1

N = 100

:7P cao (x)

"b TB 34

56 |4 c:{4

 <b (n)

Các tích (x.n)

"b trung bình 34

105

110 – 120

121 – 131

132 – 142

143 – 153 155

105 115 126 137 148 155

1 7 35 45 11 1

105 805 4410 6165 1628 155

=13268

=

X

13268 100

=132,68

 34 3 : = 0Z >? NHÀ ( 2 phút)

- HS xem + các bài !" Z làm

- BT 19/ p.22, SGK

- Xem

Trang 15

-Việt Hùng - Trường THCS Nghi Yên

ND: 17/02/2009

I/ () TIEÂU :

- HS

- Có

II/ * +, :

- GV :

- HS :

III/ - TRÌNH 01 – 2 :

 34 1 : 1) ÔN ! LÝ - ( 18 phút )

- L3 HS 3 và ) C 7 câu Q

ôn !" p.22, SGK 1) quan tâm,

chép

 kê ban A$0 2)

trong dãy các giá )J ;< ,/$ -$0 Ta /@ z các A 

m  các giá )J ;< ,/$ -$ (N)

3) I wA x có $!   so R   -$ $ tra ,: có 7 ! xét chung  = phân " các giá )J ;< ,/$ -$ và -  cho - tính toán sau này 4)

sau : + Nhân + + Chia z  9 cho  các giá )J0 ,-x cho ,/$ -$ y - là khi $ so sánh các ,/$

-$ cùng +0

Khi các ,/$ -$ có = chênh -  )/ R thì  trung bình

 34 2 : #$ ! (25 phút)

- BT 20/p.23, SGK

* L3 Hs !"  wA x0

* U# & #$ ' ta A làm gì ?

* L3 HS lên  & #$ ' .+

~0

a) I wA x : Giá )J (x) 20 25 30 35 40 45 50

b) I#$ ' + ~ :

45

3 6 n

50 35

30

9

7

4

x 1

O

Trang 16

-*

các

* L3 HS lên  = -0

c) Giá )J (x) 20 25 30 35 40 45 50

Các tích 20 75 210 315 240 180 50 = 1090 2 TB

16 , 35 31

1090 

X

 34 3 : = 0Z >? NHÀ ( 2 phút)

-

 wA x và & #$ ' + ~0

- Xem và làm + các BT | SGK

Trang 17

-Việt Hùng - Trường THCS Nghi Yên

D 50

ND: 19/02/2009

G? " 1.

I- Lý :Uy : (2 7mnD

1)

2) Nêu ý

II- Bài toán : (8 7mnD

a) H/$ -$ | 4@ là gì ?

b) Y!"  wA x và ! xét

c) Tính

d) P& #$ ' + ~0

GY! ÁN G? " 1.

I- Lý :Uy : (2 7mnD

1) HS ) C M và ! xét M0 (1 #V

II- Bài toán : (8 7mnD

a) H/$ -$ | 4@ là : DC gian làm bài !" (thời gian tính theo phút) ;< 30 3 sinh (ai cũng

- Có 4 + làm xong bài trong 5 phút

- U<  các 3 sinh làm xong bài 8 8 – 9 phút

- Có 3 + làm bài xong / 14 phút

"b TB 34

63 , 8 30

259 

X

- u ;< ,/$ -$ : M0 = 8 và M0 = 9 (1 #V

14

3 6 n

9 8

7

4

x 1

O

... data-page="3">

-Việt Hùng - Trường THCS Nghi Yên< /i>

ND :

I/ () TIEÂU:

- HS làm thành + toán   kê  0

- Rèn $ @- tính t ! xác  kê. ..

- Làm (?4) : HD =  - 0

a) 0L :7M% N 9O 7P tra :

-

- thu !"  -$ 0

b) Giá QO 56 SL :7M% dãy giá QO 56 SL :7M :

-

-. .. TIEÂU:

- HS thu 3   -$  kê ban A$ rút  7  ! xét liên quan

- Có p > làm toán     kê

II/ * +, :

- GV :

- HS : I

Ngày đăng: 12/03/2021, 21:21

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w