Tiếng Việt ÔN TẬP : TIẾT 5 I.Mục tiêu - HS đọc đúng, rõ ràng, rành mạch đoạn văn, bài văn đã học; trả lời được 1 câu hỏi về nội dung bài đọc.. HS khá giỏi đọc tưng đối lưu loát tốc độ kh[r]
Trang 127
Thứ hai ngày 05 tháng 03 năm 2012
I tiêu
-
dung bài
-
hoá
II "# dùng $&' ()
- A0! ghi tên các bài B2 6 !C 19 0 !C 26
- 6 tranh minh !78 *5 SGK
III Các
0,& - /1 GV 0,& - /1 GV
1 Bài cũ.
Nêu các bài B2 trong kì 2
2 Bài mới:
0"2 Ôn tập đọc:
- Yêu C! HS lên , và I 8
2C J; mình
- GV nêu câu " 5 tìm 5! L
bài &
- GV B xét, cho 5&
HĐ2: Kể lại câu chuyện "Quả táo".
- GV ! ý HS: Quan sát *O 6 tranh,
2C P trong tranh 5 5! $ dung
!78 &
con
- GV và HS B xét, cho 5&
3 Củng cố, dặn dò:
- GV B xét 0 J; trò
- K# nhà *5 !78 02 S !78 &
- VC
4
1 @, HS trong X2 lên , xem bài trong 2 phút
- theo yêu C! J; 20!&
- Y câu " J; GV
- HS khác B xét
+ Dùng phép nhân hoá 5 *5 !78 &
- 2HS nêu yêu C! BT
- 45 theo L2 quan sát tranh, B2 *5 theo $ dung tranh
- HS
- 2HS khá *5 toàn !78 &
I tiêu
- HS
Trang 2- FB 0 phép nhân hoá, các cách nhân hoá.
II "# dùng
- A0! ghi tên các bài B2 6 T19 0 T26
-
III Các
0,& - /1 GV 0,& - /1 GV
1 Bài cũ:
- Yêu C! HS *5 1, 2 câu !78 0
X&
2 Bài mới:
0"2 Ôn tập đọc:
- Yêu C! HS lên , và I 8 2C
J; mình
- GV nêu câu " 5 tìm 5! L bài
&
- GV B xét, cho 5&
0"2 Ôn về phép nhân hoá:
Bài B2E
- GV
0 3&
- GV và HS
3 */ 45 $6 dò:
- FB xét 0 J; trò
- K# 02 S !78 &
- 2 HS *5&
- 1/4 @, HS J; X2 *5 tra
- HS lên B I 8 theo & a!b c bài trong 2 phút X khi I 8 &
- theo yêu C! J; 20!&
- Y câu " J; GV
- HS khác B xét
+ 1HS
- 1HS câu " a,b,c VX2 theo dõi trong SGK
- Trao d theo L2 làm bài vào e
- 2HS lên làm cau a,b HS nêu a
SV
nhân hoá
Y6 f
&5 J;
con
Y6 f ( J; con
<C7 Run run, ngã
b Làn gió
c Tác
Trang 3
Toán CÁC 9: CÓ < *0 9:
I tiêu:
- Q0 các hàng: hàng S nghìn, hàng nghìn, hàng hàng S hàng ] c&
-
II "# dùng:
-
S ] c&
- Các bìa có ghi @, 10 000, 1000, 100, 10, 0, 1, 2, , 9
III Các
0,& - /1 GV 0,& - /1 GV
1 Bài cũ: FB xét bài *5 tra
2 Bài mới:
0"2 Ôn tập về các số trong phạm vi 10
000.
-
- K0 @, 1000
0": Viết và đọc số có 5 chữ số:
-
GV:
nghìn
H:
nghìn l7 ] cq
- GV treo
aS
nghìn
Nghìn Y aS K
10000
10000
10000
10000
1000
1000
100 100 100
1 1 1 1 1
Các
l7 nghìn, l7 l7 S và l7
] cq
- GV
sang 2 42316
Chú ý xác c s P @, e hàng nào
- HD @,&
- GV 0 các L2 @, 5327 và 45327, 8735
và 28735, 6581 và 96581, 7311 và 67311
-
S 6 ] c&
- nS 0 ] c&
- HS &
+ <h S nghìn, 0 nghìn, n 0 S 0
] c&
- HS lên
- 4 S nghìn, 2nghìn, p S và 6 ]
c&
- g$ @, HS Q, ] hai nghìn ba
sáu
- HS !78 cá nhân
Trang 432741, 83253, 65711, 87721, 19995.
0"3: Thực hành:
Bài1: K0 (Theo r!3
Yêu C! HS r!
Bài2: K0 (theo r!3
- GV
Bài 3: các @,
3 */ 45 $6 dò:
- Ôn cách 0 @, có P @,&
+ YI làm bài, sau T P; bài
+ 1HS lên làm, X2 B xét
Hàng aS nghìn Nghìn Y S K 10000
10000
1000 1000 1000 1000
100 100 100
1
K0 @, 24312, @,&
+ 2HS lên
X2 B xét
Hàng C
N
N T C
V
K0
@, @,
3 5 1 8 7 35187 Ba ] nghìn
$ tám ] 7
9 4 3 6 1 94361 Chín ] nghìn ba
sáu ] ,
5 7 1 3 6 57136 F ] 7 nghìn
$ ba ] sáu
1 5 4 1 1 15411 g nghìn ,
$
- < vài HS @,&
=? *0@
V!78 AB* "C ÔNG SAO
*0EF *G LOÀI CHIM
I tiêu:
- Hs
bài.
- (5! $ dung bài.
II Các (,& - $&' ()2
1 ? -I(2
2 Hd hs K!' -)2
Y/c 1: V!78
- Thi X X2
- Hs thi X X2
Trang 5Y/c 2: Khoanh tròn
- Cho hs trao d theo nhóm
Y/c 1: Xác
&
- Hd hs bài trên.
- Y/c 2: Cho hs y/c
- Cho hs I làm bài
3 */ 4 $6 dò:
- Gv
- Hs # bài trao d nhóm i
- g$ @, hs
- Hs
- Hs bài.
- Hs y/c bài
- YI làm bài vào e&
VyHzF TOÁN
I tiêu:
- Rèn
- FB 0 m I J; các @, có P @, 0 các @, tròn nghìn.
II Các (,& - $&' ()2
0,& -) /1 Gv 0,& - /1 Hs
1 ? -I(2
2 Ôn K!'2
Bài 1:
- < Hs y/c bài.
- Hs I làm bài.
-
1em các @, 0&
- Gv P; bài và cho 5 hs.
Bài 2: Hd
Bài 3:
- Y/c Hs và nêu y/c J; bài.
- Y/ c Hs I làm bài.
- Gv thu e l B xét.
3 */ 4 $6 dò:
- Gv
- Hs: @, và 0 @,&
- Hs
0&
- 2Hs lên
X2 theo dõi và B xét.
- Hs:
- 3Hs lên
X2 làm vào e BT.
Trang 6Thứ ba, ngày 06 tháng 03 năm 2012
ÔN : Y}Y 3
I tiêu
- HS
- Báo cáo
II "# dùng $&' ()
- A0! ghi tên các bài B2 (8 !C C! HK2)
-
III Các
0,& - /1 GV 0,& - /1 GV
1 Bài O
Yêu C! HS nêu $ dung báo cáo
2 Bài PQ 2
0": Ôn tập đọc
- Yêu C! HS lên , và I 8
2C J; mình
- GV nêu câu " 5 tìm 5! L
bài &
- GV B xét, cho 5&
0": Ôn về trình bày báo cáo:
H: Yêu C! J; báo cáo này có gì khác
X yêu C! J; báo cáo HD e 0
TLV !C 20?
-
;^&
- GV và HS B xét, d sung Bình
3 */ 45 $6 dò:
- FB xét 0 J; trò
- VC
4
1 @, HS trong X2 lên , xem bài trong 2 phút
- theo yêu C! J; 20!&
- Y câu " J; GV
- HS khác B xét
+ 1HS yêu C! J; bài, X2 theo dõi + 1HS r! báo cáo HD e !C 20, r! báo cáo 0 5 T75
-
-
- ND thi
- ND báo cáo:
khác
+ Các qua
+ Các thành viên trong chi
a d góp ý
+ %8 d trình bày X X2&
- K# nhà 02 S !78 và ôn các bài HTL
Toán HEF
I tiêu: Giúp HS
Trang 7- Q0 cách 0 các @, có P @,&
- Q0 m I J; các @, có P @,&
- Q0 0 các @, tròn nghìn ( 6 10000 0 19000) vào %X J; tia @,&
II Các
0,& - /1 GV 0,& - /1 GV
1 RP tra bài O2
- nêu l! các @, 42285, 38142
- GV và HS B xét, cho 5&
H!' UV
Bài1: Viết (theo mẫu).
- GV
Bài2: Viết (theo mẫu):
- GV
Bài3: Số?
H: Em có B xét gì # @I @j2 M02 các
dãy @,q
Bài 4: K0 02 @, thích 2 vào %X s
&
H: Nêu L 5 J; dãy @, trên tia @,q
+ 3HS lên P; bài, 1 @, HS các @, X2 B xét
Hàng C
N
N T C
V
K0
4 5 9 1 3 45913 Q, ] nghìn
chín ba
6 3 7 2 1 63721 Sáu ] ba nghìn
7 hai ] ,
4 7 5 3 5 47535 Q, ] 7 nghìn
ba ]
+ 2HS lên làm bài, X2 B xét
K0
97145 Chín ] 7 nghìn $ ,
]
27155 Hai ] 7 nghìn $
]
63211 Sáu ] ba nghìn hai $
89371 Tám ] chín nghìn ba 7
] ,
+ 3HS lên làm, HS khác nêu *0 \! và B xét
a 36520, 36521, 36522, 36523, 36524, 36525, 36526
b 48183, 48184, 48185, 48186, 48187, 48188, 48189
c 81317, 81318, 81319, 81320, 81321, 81322, 81323
- Dãy
@, *0 02 nhau ] kém nhau 1 ] c&
+ 1HS lên làm, X2 B xét
- Các theo kém nhau 1 000
Trang 8+ al bài, B xét.
3 */ 45 $6 dò:
- FB xét 0 &
- K# nhà ôn cách 0 l! @, có
P @,&
W nhiên và xã (
CHIM
I
- Nêu
-Quan sát hình L B B và f các $ 2B bên ngoài J; chim
-
hai cánh và 2 chân Nêu B xét cánh và chân J; %8 chim bay ' bàng), chim 7 ' #!3
II Z [ J4 c\ T]
-
chung # l! ngoài J; ] 5 con chim
-
loài chim,
III Các V(^\ pháp, _Z (!U $&' ()
- Y !B nhóm
- )! C và MR lí thông tin
- < \!70 l #
IV "# dùng $&' ()
- Các hình SGK trang 102,103.
Tranh, # các loài chim
V
0,& - /1 GV 0,& - /1 GV
1 Khám phá:
H: Cá
Nêu ích J; cá?
2
HĐ1: Quan sát và thảo luận:
+ gS tiêu: af và nói tên các $ 2B
] 5 J; các con chim quan sát
+ Cách 0 hành:
B1: Làm theo nhóm:
- GV chia X2 thành 4 nhóm, yêu C!
* af nói tên các $ 2B bên ngoài J;
X J; chúng Loài nào 0 bay, loài nào 0
] loài nào 7 nhanh?
* Bên ngoài ] 5 có gì 8q Bên trong ]
* g" chim có L 5 gì chung? Chúng
- 2 HS các em khác B xét
- Nhóm
quan sát hình SGK T102,103 và tranh,
@! C & Y !B theo câu "
Trang 9dùng " 5 làm gì?
B2 Làm việc cả lớp:
+
Yl các loài chim #! có lông có "
hai cánh và hai chân
3 H!' UV:
0"2 Làm việc với các tranh, ảnh sưu tầm
được:
+ gS tiêu: < thích sao không nên @
j phá d chim
+ Cách 0 hành:
B1 Làm việc theo nhóm:
- GV chia X2 làm 4 nhóm, nêu yêu C!
!B &
H: Y sao chúng ta không nên @ j phá d
chim?
B2 Làm việc cả lớp:
- GV *5 cho X2 nghe câu !78 " [8 chim
@`^&
H: Qua câu !78 này ta rút ra #! gì?
- GV
chim hót"
3
- FB xét 0 &
- a!b c cho bài sau
- %8 s nhóm lên trình bày, s nhóm
sung
- VX2 rút ra L 5 chung # loài chim
- Nhóm
tranh, theo các nhóm: 0 bay,
- Loài chim
- Các nhóm mình và loài chim @! C &
- %8 các nhóm thi %o !70 # # tài " Q 8 các loài chim trong I nhiên"
- A 8 các loài chim
+ Liên 8 X 8 8 các loài chim,
và
- HS ] HS khác nghe, + xem T là
Thứ tư, ngày 07 tháng 03 năm 2012
Y}F< K}zY
Bài: ÔN HKII (T4)
I tiêu
-
- Nghe –
II *(!d TI
VBT
III Các
0,& - /1 GV 0,& - /1 GV
Trang 101 Ổn định:
2 Bài mới :
Q ( ! bài :
- Giáo viên
, *0 m và *5 tra *0 \! môn
- Ghi
Bài B2 1:
* Kiểm tra Tập đọc.
- Giáo viên cho
bài B2 và cho sinh !b
c bài trong 2 phút
- < sinh và 1, 2 câu " #
$ dung bài &
- < sinh B xét bài 6;
- Giáo viên cho
Bài 2 a/ Hướng dẫn học sinh nghe viết
- Giáo viên bài ] C 0 chính 1
C &
- < sinh bài
- Giáo viên
dung B xét bài @ 0 chính &
+ Tên bài 0 e c trí nào ?
+ Tìm
+ Q " trong bài ] nói gì X khói ?
+ Nêu cách trình bày $ bài ] S bát
- Giáo viên
- Giáo viên
ngoài bãi, bay quẩn
- Giáo viên
sai, yêu
chân các
b/ Đọc cho học sinh viết
- GV cho HS
bút, L e&
- Giáo viên
S 6 s câu 2 C cho sinh 0
vào e&
- Giáo viên theo dõi, !, j j e
c/ Chấm, chữa bài
- Giáo viên cho HS C bút chì P; bài
- GV B rãi, 5 HS dò &
- Hát
- HS
( sinh và câu "
- ( sinh theo dõi và B xét
- ( sinh nghe Giáo viên
- 3 sinh
-Tên bài 0 6 # " S vào 4 ô
a#! #! 6 mái vàng Xanh
Khói ] ] lên mây Khói
- Câu 6
- ( sinh
HS 0 bài chính vào e
( sinh @R; bài
Trang 11- GV
sinh I @R; s&
- Sau s câu GV "
+ Q nào 0 sai P nào?
- GV
@, s ra # e phía trên bài 0& HS d e
@R; s cho nhau
- GV thu e l $ @, bài, sau T B
xét
) , chữ viết ( đúng / sai, sạch / bẩn, đẹp / xấu )
, cách trình bày ( đúng / sai, đẹp / xấu )
3 củng cố – Dặn dò :
- Giáo viên
bài %o &
- Tuyên
FB xét 0 &
ÔN : TIẾT 5
tiêu
- HS
- dung
II "# dùng $&' ()
7 20! s 20! ghi tên $ bài B2
III Các
0,& - /1 GV 0,& - /1 GV
1 Bài O
2 Bài PQ 2
HĐ1: Ôn tập đọc.
- Yêu C! HS lên , và I 8 2C
J; mình
- GV nêu câu " 5 tìm 5! L bài
&
- GV B xét, cho 5&
HĐ2: Ôn viết báo cáo:
- GV j HS X ND báo cáo e 0 3,
bày 2&
- GV và HS B xét, bình báo cáo 0
- VC
4
1 @, HS trong X2 lên , xem bài trong 2 phút
- theo yêu C! J; 20!&
- Y câu " J; GV
- HS khác B xét
+ 1HS yêu C! BT và r! báo cáo VX2 theo dõi SGK
- K0 báo cáo vào e&
Trang 12, l&
3 Củng cố, dặn dò:
- FB xét 0 J; trò
-
*5 tra &
- Làm R bài 0 8
- g$ @, HS bài
Toán CÁC 9: CÓ < *0 9: ae THEO)
I tiêu
-
hàng ] c là 0 và 5! P @, 0 còn dùng 5 f không có ] c nào e hàng T J;
@, có 5 P @,&
- Q0 m I J; các @, có P @, và ghép hình
II "# dùng $&' ()
Các hình tam giác $ h dùng toán 3
III Các
0,& - /1 GV 0,& - /1 GV 1.Bài O.
- GV 0 các @, yêu C! HS &
2 Bài PQ 2
HĐ1: Giới thiệu các số có năm chữ số (cả
trường hợp có chữ số 0).
- GV
- Yêu C! HS B xét, nêu cách 0 @,&
- GV
@, hàng S là 0, hàng ] c khác 0
HĐ2: Thực hành:
- Quan sát, giúp HS làm bài:
Bài1: K0 (theo r!3
-GV
Bài2 (a,b) : ),q
- HS &
- Quan sát
- HS nêu cách
+ YI yêu C! làm BT + 3HS lên làm bài, X2 B xét g$ @, HS
@,&
K0
62300 Sáu ] hai nghìn ba
58601 F ] tàm nghìn sáu linh
$
42980 Q, ] hai nghìn chín tám
]
70031 Q7 ] nghìn không ba
] ,
60002 Sáu ] nghìn khong linh
hai
+ 3HS lên làm, @, HS nêu bài J; mình, X2 B xét dãy @,&
a.18301, 18302, 18303, 18304, 18305,
18306, 18307
Trang 13GV
Bài3(a,b) ),q
GV
Bài 4: Thi M02 hình
+ al bài, B xét
3 */ 45 $6 dò:
- FB xét 0 J; trò
- Ôn # 0 @, có P @,&
b.32606, 32607, 32608, 32609, 32610,
32611, 32612,
+ 3HS lên
- nhanh
Thứ năm, ngày 08 tháng 03 năm 2012
TRA "g0 H 3
Toán HEF
I tiêu
- Q0 cách 0 các @, có P @, (trong P @, T có P @, 0)
- Q0 m I J; các @, có P @,&
- Làm tính X @, tròn nghìn, tròn &
II Các
0,& - /1 GV 0,& - /1 GV
1 RP tra bài O
- GV
nháp:
F ] ba nghìn không hai
]
Sáu ] sáu nghìn $ linh sáu
2 H!' UV
Bài1: K0 (theo r!3
GV:
@, 0 e hàng S&
2 HS lên
53020 66106
- HS hai @, T&
- HS I yêu C! BT, nêu yêu C! các BT
- Nêu bài khó
- YI làm bài vào e&
- aP; bài
+ 2HS lên P; bài, HS nêu bài làm J; mình, X2
các @, B xét
K0
16500 g sáu nghìn
62007 Sáu ] hai nghìn không linh 7
...3 */ 4 $6 dò:
- Gv
- Hs # trao d nhóm i
- g$ @, hs
- Hs
- Hs bài.
-. .. Gv thu e l B xét.
3 */ 4 $6 dò:
- Gv
- Hs: @, 0 @,&
- Hs
0&
-. .. bài.
- Hs y/c bài
- YI làm vào e&
VyHzF TOÁN
I tiêu:
- Rèn
- FB 0 m I