1. Trang chủ
  2. » LUYỆN THI QUỐC GIA PEN -C

unit 2 clothing tiếng anh 9 sách cũ đặng minh anh thư viện giáo án điện tử

4 20 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 28,94 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Dam Sen Amusement Park /əˈmjuːz.mənt/ : Công viên giải trí Đầm Sen.[r]

Trang 1

UNIT 2: CLOTHING

6 Scotland /ˈskɒt.lənd/ (n) : S-cốt-lơn

8 USA (the United States of

9 Egypt or Islamic countries /ˈiː.dʒɪpt/ (n) : Ai Cập

II LISTEN AND READ

/ˈpoʊəm/

(n) : bài thơ

 traditionally /trəˈdɪʃ.ən.əl.i/ (adv) : một cách truyền thống

16 pants = trousers /pænts/ /ˈtraʊzəz/ (n) : quần (dài)

19 design /dɪˈzaɪn/ (n, v) : bản thiết kế, thiết kế

 designer /dɪˈzaɪnə(r)/ (n) : nhà thiết kế

Trang 2

 fashion designer /ˈfæʃn dɪˈzaɪnə(r)/ (n) : nhà thiết kế thời trang

adj)

: đặc biệt

24 prefer + to Vo

prefer V-ing to V-ing /prɪˈfɜː

 modernize /ˈmɒdənaɪz/ (v) : hiện đại hóa

31.inspire /ɪnˈspaɪə(r)/ (v) : gây cảm hứng

 inspiration /ˌɪnspəˈreɪʃn/ (n) : nguồn cảm hứng

32 ethnic minority /ˈeθnɪk - /maɪˈnɒrəti / (n) : dân tộc thiểu số

33 take/took/taken /teɪk/ /tʊk/ /ˈteɪ.kən/ (v) : lấy

 symbolize /ˈsɪmbəlaɪz/ (v) : tượng trưng

41 continue + to Vo/ V-ing /kənˈtɪn.juː/ (v) : tiếp tục

III SPEAK

3 suit /suːt/ hoặc /sjuːt/ (adj) : trơn

Trang 3

4 sleeve /sliːv/ (n) : tay áo

 sleeveless /ˈsliːvləs/ (adj) : không có tay

 economically /ˌiː.kəˈnɒm.ɪ.kəl.i/ (adv) : một cách tiết kiệm

Trang 4

 economize /iˈkɒn.ə.maɪz/ (v) : tiết kiệm

11 self-confident /ˌselfˈkɒn.fɪ.dənt/ (adj) : tự tin

14 Reunification Palace /ˌriː.juː.nɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/

15 Zoo and Botanical Gardens /bəˈtæn.ɪ.kəl//ˈɡɑː.dən/ : Thảo Cầm Viên

16 Dam Sen Amusement Park /əˈmjuːz.mənt/ : Công viên giải trí Đầm

Sen

Ngày đăng: 12/03/2021, 18:07

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w