1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

Đặc điểm sử dụng từ xưng hô trong tiếng Nhật và so sánh với đơn vị tương đương trong tiếng Việt

5 41 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 3,12 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Các từ xưng hô trong tiếng Nhật và tiếng Việt rất phong phú về số lượng và phức tạp trong cách sử dụng. Xưng hô thể hiện vị thế của người nói và người nghe; thể hiện thái[r]

Trang 1

ĐẶC ĐIỂM SỬ DỤNG TỪ XƯNG HÔ TRONG TIẾNG NHẬT

VÀ SO SÁNH VỚI ĐƠN VỊ TƯƠNG ĐƯƠNG TRONG TIẾNG VIỆT

Trần Lan Phương - Viện Ngoại ngữ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội

Ngày nhận bài: 29/4/2019; ngày chỉnh sửa: 04/5/2019; ngày duyệt đăng: 28/5/2019

Abstract: While teaching Japanese to students at Hanoi University of Science Technology, we

found that most beginners do not understand how to use vocative words in Japanese and have difficulty translating words Japanese to Vietnamese and vice versa In this article, we focus on using vocative words in Japanese, showing similarities, differences in how to use vocative words

in two languages, help learners avoid making mistakes in communication The article can be a useful reference for those who teach and learn Japanese, to researchers and interested people

Key words: Vocative, personal pronouns, communication, Japanese

1 Mở đầu

Bất kì một ngôn ngữ nào, lớp từ ngữ dùng để xưng

hô luôn đóng vai trò quan trọng và là một trong những

yếu tố tạo nên sự phong phú trong vốn ngôn từ của mỗi

dân tộc Tiếng Nhật và tiếng Việt cũng không phải là

ngoại lệ Số lượng từ xưng hô trong hai ngôn ngữ khá

nhiều Tuy nhiên, đặc trưng ngôn ngữ, tư duy ngôn ngữ

có sự khác biệt nên cách lựa chọn sử dụng từ xưng hô

trong hai ngôn ngữ cũng có sự khác biệt nhất định

Từ điển tiếng Việt định nghĩa: “Xưng hô là tự xưng

mình và gọi người khác là gì đó khi nói với nhau để biểu

thị tính chất của mối quan hệ với nhau” [1; tr 1141]

Theo định nghĩa trên thì “xưng” là hành động của người

nói tự quy chiếu mình (ngôi thứ 1) và “hô” là hành động

người nói gọi người khác, có thể đó là người đang nói

chuyện với mình (ngôi thứ 2) hoặc có thể là một người

nào đó (ngôi thứ 3)

Theo tác giả Diệp Quang Ban thì từ xưng hô “dùng

thay thế và biểu thị các đối tượng tham gia quá trình giao

tiếp (được phản ánh trong nội dung ý nghĩa của thực từ

hay tổ hợp thực từ tương ứng)” [2; tr 117]

Trong quá trình dạy tiếng Nhật cho người Việt Nam,

chúng tôi nhận thấy rằng: người học dù biết nghĩa của từ

vựng nhưng do chưa hiểu rõ bản chất về cách sử dụng từ

nên thường bị mắc lỗi trong giao tiếp cũng như khi dịch

văn bản Do đó, chúng tôi đã tiến hành thống kê các từ

xưng hô trong tiếng Nhật; so sánh, đối chiếu với tiếng

Việt để tìm ra sự tương đồng và khác biệt trong cách sử

dụng từ xưng hô của hai ngôn ngữ

2 Nội dung nghiên cứu

Trong tiếng Nhật và tiếng Việt, từ xưng hô (tiếng

Nhật gọi là 代名詞) gồm hai lớp: đại từ chuyên biệt hay

còn gọi là đại từ thực thụ (đại từ nhân xưng) và lớp đại

từ lâm thời hay còn gọi là lớp danh từ dùng để xưng hô

2.1 Đại từ nhân xưng

Đại từ nhân xưng trong tiếng Nhật và tiếng Việt giống nhau, bao gồm: đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất (

代名詞) và đại từ nhân xưng ngôi thứ ba (三人称代名 詞)

2.1.1 Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất

Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất (一人称代名詞) trong tiếng Nhật gồm các từ: 私、ぼく、おれ、あた し、わたくし(số ít); わたしたち、わたしども、ぼ るら、おれら (số nhiều) Những đại từ trong tiếng Nhật được lựa chọn sử dụng tùy thuộc vào giới tính và hoàn cảnh giao tiếp:

* わたし có thể được dùng ở cả phái nam và phái nữ;

* わたくし được dùng trong trường hợp trang trọng, mang sắc thái khiêm tốn;

* ぼく và おれ dùng để chỉ người nói thuộc phái nam; あたし dùng để chỉ người nói thuộc phái nữ ぼく、

khi mối quan hệ giữa người nói và người nghe là thân thiết Do đó, nó có thể được dịch là “tao”, “tớ”, “mình” trong cuộc thoại với bạn bè, cũng có thể dịch là “ông”,

“bố” “anh” “chị” “con” trong cuộc thoại giữa những người thân trong gia đình

Các đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất trong tiếng Việt

gồm các từ: tôi, tao, tớ, ta, mình, chúng tôi, chúng mình, bọn mình, bọn tao Từ “tôi” tương đối trung hòa về thái

độ, biểu cảm, được sử dụng cả trong gia đình và ngoài xã hội Từ “tao”, “ta” được dùng để tự xưng khi nói chuyện với người thân thiết, không cần giữ lễ hoặc thể hiện thái

độ tức giận

2.1.2 Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai

Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai (二人称代名詞) trong tiếng Nhật gồm các từ: あなた、きみ、あんた、おま

Trang 2

え、てめえ、きさま (số ít); あなたたち、あなたが

た(số nhiều)

* あなた không phân biệt giới tính, được dùng cho

cả nam và nữ;

* きみ、あんた、おまえ、てめえ、きさま chỉ

được sử dụng trong hoàn cảnh không nghi thức, khi mối

quan hệ giữa người nói và người nghe là rất thân thiết và

người nói phải nhiều tuổi hơn người nghe, trong đó きみ

có thể dùng cho cả hai giới, những từ còn lại chỉ sử dụng

cho phái nam

Các từ dùng để hô trong tiếng Việt là: bạn, mày, cậu,

chúng mày, bọn mày, các bạn Các đại từ nhân xưng

ngôi thứ hai trong tiếng Việt cũng không phân biệt giới

tính: bạn, cậu, các bạn được sử dụng khi người nói và

người nghe có mối quan hệ thân thiết; mày, chúng mày,

bọn mày được sử dụng trong hoàn cảnh không nghi

thức, mang sắc thái thân mật, suồng sã, đôi khi còn thể

hiện sự khinh bỉ

Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai của tiếng Nhật và tiếng

Việt tuyệt đối không được sử dụng đối với cấp trên hoặc

người lớn tuổi hơn Nó gây cảm giác thất lễ đối với người

nghe Thay vì sử dụng đại từ nhân xưng ngôi thứ hai,

người ta sẽ lựa chọn sử dụng danh từ dùng để xưng hô

(xem phần 2.2)

2.1.3 Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba

Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba trong tiếng Nhật gồm

có các từ: かれ (chỉ nam giới), かのじょ(chỉ nữ giới),

かれら(chỉ nam giới, số nhiều), かのじょら、かのじ

ょたち (chỉ nữ giới, số nhiều) Trong tiếng Nhật, đại từ

nhân xưng ngôi thứ ba được dùng để chỉ người dưới

quyền hoặc rất thân mật như người yêu chẳng hạn Ví dụ:

(1) A: お姉ちゃん、どこ行くの?

Chị ơi, (chị) đi đâu đấy?

B: 誕生日のプレゼントを買いに行くのよ。彼

のためにね。

(Chị) đi mua quà sinh nhật Cho người yêu (của

chị)…

Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba của tiếng Việt gồm: anh

ấy, chị ấy, ông ấy, bà ấy… Đại từ chỉ định “ấy” trong

tiếng Việt có khả năng kết hợp với một số từ xưng hô

thân tộc như: cụ, ông, bà, bác, chú, thím, cô, dì, cậu, mợ,

anh, chị để tạo thành đại từ nhân xưng ngôi thứ ba

2.2 Danh từ chỉ người dùng để xưng hô

2.2.1 Tên riêng

Người Nhật thường dùng yếu tố “họ” để hô gọi trong

phạm vi ngoài gia đình Để hô gọi một cách thân mật với

người ngang hàng hay người bậc dưới thì dùng “họ” như:

“田中” (Tanaka), “鈴木” (Suzuki) ; để hô gọi người

bậc trên hoặc ngang hàng một cách lịch sự thì dùng “họ + さん”; để hô gọi người bậc trên một cách tôn kính thì dùng “họ + さま” Từ さん、さま đứng sau họ, không phân biệt tuổi tác, giới tính như:”田中さん” (ông / bà / anh / chị Tanaka), “鈴木さま” (ông / bà / anh / chị Suzuki)

“Tên + さん/さま”, “họ + さん/さま” không bao giờ được sử dụng để nói về chính mình, những người trong gia đình mình, những người đồng nghiệp của mình khi nói chuyện với những người thuộc công ty khác Người Nhật luôn phân biệt rõ ràng mối quan hệ của mình đối với những người tham gia giao tiếp: quan hệ

“thân” (quan hệ thân mật giữa những người trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp trong cùng cơ quan, tổ chức ) hay “sơ” (quan hệ không thân thiết giữa những người xa

lạ, khách hàng, đối tác ) để lựa chọn từ xưng hô sao cho phù hợp Quan hệ này trong tiếng Nhật được gọi là ウチ

- ソト Ví dụ:

(2) (Gọi điện nội tuyến) 山田: 営業の山田ですが、田中さん お願いし ます。

Tôi là Yamada ở phòng kinh doanh Xin cho gặp ông Tanaka

田中: はい、わたしです。

Vâng, tôi đây ạ

(3) (Gọi điện cho đối tác) 鈴木: ホンダの鈴木と申します。営業の田中様 お願いします。

Tôi là Suzuki ở công ty Honda Làm ơn cho tôi gặp anh Tanaka ở phòng kinh doanh ạ

山田: 申し訳ありません。田中はちょっと席を 外しております。

Xin lỗi (anh) Tanaka vừa đi khỏi chỗ một chút

Ở hai ví dụ trên 山田 và 田中 ở công ty A, 鈴木 ở công ty B

Trong ví dụ 2 (山田 và 田中 làm cùng công ty A): 山

田 gọi 田中 là 田中さん, bởi 山田 muốn phân biệt mình

và những người trong gia đình mình thuộc nhóm ウチ- đối lập với 田中 và những người khác thuộc nhóm ソト Trong ví dụ 3 (山田 nói chuyện với người của công

ty B về anh 田中): 山田 chỉ gọi là 田中 mà không có さ

ん, bởi theo quan niệm của người Nhật, khi giao dịch với một công ty khác thì họ và những người trong công ty của họ thuộc nhóm ウチ - những người thuộc công ty khác thuộc nhóm ソト Như vậy cách phân chia ウチ hay ソト phụ thuộc vào hoàn cảnh giao tiếp

Trang 3

Trong tiếng Nhật, người ta cũng sử dụng yếu tố “tên

riêng” để xưng hô Tên riêng được sử dụng trong gia

đình, khi người bậc trên (ông, bà, cha, mẹ, anh, chị ) hô

gọi những người bậc dưới hoặc người bậc dưới tự xưng,

mang sắc thái tình cảm nũng nịu Yếu tố “tên riêng + さ

dụng ngoài xã hội, tuy nhiên chỉ trong trường hợp thật sự

đặc biệt, thật sự thân thiết, chủ yếu được giới trẻ sử dụng

Khi nói chuyện thân thiết với người bậc trên một cách

lịch sự thì dùng “tên riêng + さん”, nói chuyện thân mật

với người ngang hàng hoặc bậc dưới thì dùng “ tên riêng

+ くん” , nói chuyện người bậc dưới là nữ một cách thân

mật, trìu mến thì dùng “ tên riêng + ちゃん” để hô gọi

Ví dụ:

(4) 一路ちゃんはもうおばあちゃんに電話をか

けた?

Ichiro đã gọi điện cho bà chưa?

(5) 太郎君 元気かい?

Taro khỏe không?

Khác với người Nhật, người Việt không dùng yếu tố

“họ” để hô gọi Tên người Việt được cấu thành từ ba yếu

tố: “họ + tên đệm + tên riêng” Người ta chỉ gọi đầy đủ

họ tên trong trường hợp cần phân biệt một cá nhân trong

tập thể, khi điểm danh trong trường học, trong hội nghị ,

hoặc khi nêu thông tin chính xác danh tính của một cá

nhân nào đó, thường được sử dụng trong văn bản, trên

báo chí, bản tin

Người Việt Nam gọi người bằng tuổi hay kém tuổi

bằng “tên riêng” Ví dụ:

(6) Sao Lan hôm nay không đi học?

(7) Huệ cho chị mượn quyển truyện đó nhé!

Giới trẻ thường sử dụng yếu tố “tên riêng” hoặc “tên

đệm + tên riêng” để tự xưng hoặc hô gọi một cách thân

mật, không phân biệt nam nữ Ví dụ:

(8) Sáng mai, Đức qua đón Phương Anh đi học nhé!

Đối với người hơn tuổi và thân thiết, người ta sử dụng

yếu tố “danh từ thân tộc + tên riêng” để hô gọi như: chú

Minh, cô Dung, anh Nam, chị Hoa… Cách gọi này được

coi là lịch sự, sử dụng phổ biến trong phạm vi gia đình

cũng như ngoài xã hội

2.2.2 Từ chỉ chức vụ, chức danh, nghề nghiệp

Các từ chỉ vị thế cũng được người Nhật sử dụng như

một yếu tố bắt buộc để gọi những người có vị thế cao hơn

mình Có thể sử dụng từ chỉ chức vụ, nghề nghiệp như:

先生 (thầy, cô, bác sĩ), 社長 (giám đốc), 部長(trưởng

phòng), 課長(trưởng ban) hoặc “họ + chức vụ” như:

鈴木先生 (thầy / cô Suzuki)、山本部長 (trưởng phòng

Yamamoto)

Trong tiếng Việt các từ chỉ chức vụ, chức danh, nghề nghiệp… được sử dụng mang tính chất bắt buộc trong các hội nghị, hội thảo và trong các buổi lễ long trọng Lúc này những yếu tố về tuổi tác, giới tính… bị “mờ đi”, các yếu tố quyền lực và khoảng cách xã hội sẽ mạnh hơn và quyết định việc lựa chọn từ xưng hô Đối với cấp trên, khi sử dụng trong hoàn cảnh nghi thức, không kể ít tuổi hay nhiều tuổi hơn đều phải gọi bằng những từ chỉ chức

vụ, chức danh hay nghề nghiệp như: chủ tịch, bộ trưởng, hiệu trưởng, giám đốc, giáo sư, tiến sĩ, thầy, cô… Nhưng

trong hội thoại đời thường, ngay cả đối với cấp trên, người Việt Nam thường sử dụng các danh từ thân tộc để xưng hô

2.2.3 Từ chỉ quan hệ họ hàng

Danh từ chỉ quan hệ họ hàng trong tiếng Nhật và tiếng Việt có rất nhiều, và phần lớn trong số đó có khả năng đóng vai trò là từ xưng hô Trong gia tộc người Việt và người Nhật, xưng hô được quy định theo tôn ti, thứ bậc

và giới tính

Từ xưng hô thân tộc trong tiếng Nhật được chia thành

3 nhóm: nhóm thứ nhất được sử dụng để hô gọi các thành viên trong gia đình mình Nhóm thứ 2 và nhóm thứ 3 được sử dụng khi giao tiếp với những người ngoài nhóm, trong đó nhóm thứ 2 để “xưng” (chỉ thành viên của gia đình mình), nhóm thứ 3 để “hô” (gọi thành viên của gia đình người đối thoại hoặc người thứ ba)

Ghi chú: A, C, E thể hiện quan hệ quyền thế của giữa người nói và người nghe; 1, 2, 3 thể hiện mức độ về quyền lực

A: Người trên quyền, người bậc trên trong đó A1>A2>A3

C: Người tương đối bình quyền trong đó C1>C3>C2 E: Người dưới quyền, người bậc dưới trong đó E1>E2

A1, A2, A3, C1 được dùng trong cả phạm vi gia đình lẫn ngoài xã hội Trong phạm vi gia đình (nhóm 1), các danh từ xưng hô thân tộc được sử dụng để người bậc dưới

hô gọi người bậc trên hoặc người bậc trên tự xưng về mình với người bậc dưới, còn người bậc dưới hoặc vợ chồng (C2, C3, E1, E2) không thể sử dụng danh từ thân tộc để xưng hô được Trong trường hợp này, yếu tố tên riêng hoặc đại từ nhân xưng được lựa chọn để sử dụng Nhóm 2 và nhóm 3 được sử dụng ngoài xã hội, nói

về người trong gia đình mình thì người Nhật sẽ sử dụng cách nói khiêm tốn (nhóm 2), nói về ai đó thuộc gia đình khác thì từ tôn kính được sử dụng (nhóm 3) Ví dụ: (9) SP1: お母さんはお元気ですか。

Trang 4

Mẹ của bạn có khoẻ không?

SP2: はい、母は元気です。

Có, mẹ tôi khoẻ

Về cơ bản nhóm 1 và nhóm 3 là giống nhau, trong

phạm vi gia đình người ta có thể thay さん bằng ちゃん

(ちゃん là cách gọi thân thiện của さん); trong phạm vi

ngoài xã hội, có thể thay さん bằng さま (từ tôn kính

của さん) Ví dụ:

(10): お兄ちゃん、パソコンの使い方、教えて

よ。

Anh ơi, anh hướng dẫn em cách dùng của máy tính

với!

(11): 奥様によろしく。

Cho tôi gửi lời hỏi thăm đến vợ của anh

Các từ chỉ quan hệ họ hàng có khả năng được sử dụng

làm từ xưng hô trong tiếng Việt gồm có: cụ, ông, bà, bác,

bố, mẹ, chú, thím, cô, dì, cậu, mợ, anh, chị, em, con, cháu, chắt Trong gia tộc, do quan hệ thứ bậc, tôn ti trật tự

quyết định và chịu sự ràng buộc của quan hệ huyết thống,

từ xưng hô mang tính áp đặt, có sẵn Ví dụ: em trai của

bố gọi là “chú”, vợ của “chú” gọi là “thím”; em gái của

bố gọi là “cô”, chồng của “cô” gọi là “chú”; em trai của

mẹ gọi là “cậu”, vợ của “cậu” gọi là “mợ”; em gái của

mẹ gọi là “dì”, chồng của “dì” gọi là “chú”… Tất cả các danh từ thân tộc trên đều được sử dụng để hô gọi đối tượng giao tiếp hoặc tự xưng

Trong tiếng Việt, từ xưng hô không chỉ đơn thuần có chức năng nhiệm vụ là tự xưng hay hô gọi nữa, nó đã trở thành trọng tâm chính để biểu đạt phép lịch sự Còn trong tiếng Nhật, chỉ khi nào đối tượng giao tiếp bị lu mờ, cần xác định rõ thì từ xưng hô mới bắt buộc được lựa chọn

để sử dụng Ví dụ trong một số trường hợp sau:

- Trường hợp biểu thị ý nghĩa so sánh Ví dụ: (11) 夏休み、私は国へ帰るけど、君はどうする。

A3

Bác, chú,

Bác,cô, dì,thím,

mợ

C3

だんな

ご主人/ご主人様/だんなさ

E2

Trang 5

Tớ sẽ về nước vào kì nghỉ hè, thế còn cậu?

- Trường hợp biểu thị ý nghĩa tổng kết, kết luận Ví

dụ:

(12) SP1: 週末のピクニック、誰がお弁当を持

って行ってくれるのかなあ。

Chuyến picnic cuối tuần này, ai mang cơm hộp đi bây

giờ nhỉ…?

SP2: 私が持って行きます。

Tớ sẽ đi nhé

- Những câu chứa thông tin về lai lịch cá nhân Ví dụ:

(13) 私は 1991 年に生まれた。

Tôi sinh năm 1991

Trong trường hợp chủ ngữ của câu đã rõ ràng hoặc

đã được hiểu trong ngữ cảnh cụ thể thì nó sẽ được lược

bỏ Ví dụ:

(14) 最近忙しそうだね。いつ電話しても留守

だ。

Dạo này (bạn) có vẻ bận nhỉ! (Mình) điện thoại lần

nào cũng thấy vắng nhà

(15) ああ、頭が痛い。薬、ありませんか。

Ôi, (tôi) đau đầu quá (Anh) có thuốc không?

Thông thường câu tiếng Nhật chủ ngữ thường được

ẩn nên khi dịch những người mới học rất hay mắc lỗi,

dịch từ tiếng Nhật sang tiếng Việt thì bị thiếu chủ ngữ

hoặc dịch từ tiếng Việt sang tiếng Nhật thì hay thêm chủ

ngữ mà đáng lẽ ra nên được lược bỏ Ví dụ:

(16) お元気ですか。

“Khỏe không?”

Câu có tiền tố “お+tính từ’ là câu lịch sự, dùng trong

trường hợp mối quan hệ giữa người nói, người nghe là

không thân thiết, hoặc nói với người trên quyền Nếu

dịch “khỏe không?” sẽ bị coi là mất lịch sự Câu này cần

được dịch là: “Anh / chị / bạn có khỏe không (ạ)?”

“Khỏe không?” sử dụng khi hỏi bạn bè thân thiết hoặc

những người dưới quyền, tiếng Nhật sẽ nói là “元気?”

(17) 妻が病気の時、会社を休みます。

“Khi vợ ốm thì nghỉ làm” Dịch như vậy không thoát

ý, dễ gây hiểu lầm (ai là người nghỉ làm, vợ hay chồng

-người nói) Câu này cần được dịch là: “Khi vợ bị ốm thì

tôi nghỉ làm”

(18) Tối qua bạn đi đâu?

あなたはきのうどこへ行きましたか。

(19) Thứ 7 tuần này tôi đi ngắm hoa Anh Mira cũng

đi cùng tôi chứ?

私は今週の土曜日花見をします。ミラーさん

も行きませんか。

Từ xưng hô trong tiếng Nhật có thể được ẩn đi Do

đó, nếu không phân tích được câu, không hiểu ngữ cảnh, không xác định được chủ ngữ (bị ẩn) thì việc hiểu lầm, dịch sai là không thể tránh khỏi

3 Kết luận

Các từ xưng hô trong tiếng Nhật và tiếng Việt rất phong phú về số lượng và phức tạp trong cách sử dụng Xưng hô thể hiện vị thế của người nói và người nghe; thể hiện thái độ, tình cảm của người nói với người nghe và người được nói tới Một cuộc thoại vẫn gặp trở ngại nếu như quan hệ liên cá nhân bị va chạm cho dù nội dung thông tin, đích, hướng là đúng đắn, khoa học, cấp thiết Do đó, trong cuộc thoại, người nói, cần xác định đúng vị thế của mình, đối tượng giao tiếp, hoàn cảnh giao tiếp để lựa chọn cách xưng hô, cách sử dụng từ ngữ sao cho phù hợp

Tài liệu tham khảo

[1] Hoàng Phê (chủ biên, 1992) Từ điển tiếng Việt

Viện Ngôn ngữ

[2] Diệp Quang Ban (2004) Ngữ pháp tiếng Việt NXB

Giáo dục

[3] Nguyễn Văn Hiệp (2017) Cú pháp tiếng Việt NXB

Đại học Quốc gia Hà Nội

[4] Nguyễn Thị Diễm Phương (2011) Văn hóa xưng hô của người Việt Nghiên cứu và giảng dạy Việt Nam học và tiếng Việt NXB Khoa học xã hội

[5] Hoàng Anh Thi (1999) Về nhóm từ xưng hô thân tộc trong tiếng Nhật và tiếng Việt Tạp chí Ngôn ngữ,

số 9, tr 43-55

[6] 斎藤 仁志、吉本 惠子、 深澤 道子、小野田 知 子、酒井 理恵子 (2006)・シャドーイング 日本語を話そう・初〜中級編 単行本(ソフト カバー)・くろしお出版

[7] (Saito Hitoshi, Yoshimoto Keiko, Fukasawa

Michiko, Onoda Tomoko, Sakai Rieko (2006), Hội thoại tiếng Nhật Shadowing, trình độ sơ-trung cấp,

Kuroshio) [8] 富阪 容子 (1997)・なめらか日本語会話・アル

[9] (Tomisaka Yoko (1997) Hội thoại tiếng Nhật lưu loát, Aruku )

Ngày đăng: 11/03/2021, 11:35

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w