Tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp đối với dầu khí (Mẫu số: 02/TNDN-DK) được ban hành kèm theo Thông tư số 156/2013/TT-BTC ngày 6/11/2013 của Bộ Tài chính. Mời các bạn cùng tham khảo và tải biểu mẫu!
Trang 1[05] Tên ngườ ội n p thu :ế
[06] Mã s thu : ố ế
[07] Tên đ n v đơ ị ược u quy n [ ] ho c Đ i lý thu [ ]:ỷ ề ặ ạ ế
[08] Mã s thu : ố ế
Mã s thuố ế Tên nhà th u ầ
1
2
3
4
Tôi cam đoan s li u khai trên là đúng và ch u trách nhi m tr ố ệ ị ệ ướ c pháp lu t v s li u đã khai ./ ậ ề ố ệ
,ngày tháng năm
NHÂN VIÊN Đ I LÝ THUẠ Ế NGƯỜI N P THU ho cỘ Ế ặ
H và tên:……… ọ Đ I DI N H P PHÁP C A NGẠ Ệ Ợ Ủ ƯỜI N P THUỘ Ế
Ch ng ch hành ngh s : ứ ỉ ề ố Ký, ghi rõ h tên, ch c v và đóng d u (n u có) ọ ứ ụ ấ ế
PH L CỤ Ụ
CHI TI T NGHĨA V THU C A CÁC NHÀ TH U D U KHÍẾ Ụ Ế Ủ Ầ Ầ
(Kèm theo các t khai thu đ i v i d u khí m u s 01/TAINDK, 02/TAINDK, ờ ế ố ớ ầ ẫ ố
01A/TNDNDK, 01B/TNDNDK, 02/TNDNDK)
[01] D u thô: ầ □ [02] Condensate: □ [03] Khí thiên nhiên: □ [04] K tính thu : Ngày tháng… năm…. ho c tháng… năm…. ho c quý … năm ho c năm… ỳ ế ặ ặ ặ
(Đ i v i d u thô và condensate là ngày tháng năm ho c năm; Khí thiên nhiên là tháng/ quý/ năm) ố ớ ầ ặ
S thu phát sinh ố ế
ph i n p ả ộ (USD)
Ghi chú: USD: Đô la Mỹ
M u s : 0ẫ ố 1/PLDK
(Ban hành kèm theo Thông t s ư ố 156/2013/TTBTC ngày 6/11/2013
c a B Tài chính) ủ ộ
Trang 2
C NG HOÀ XÃ H I CH NGHĨA VI T NAM Ộ Ộ Ủ Ệ
Đ c l p T do H nh phúcộ ậ ự ạ
T KHAI THU TÀI NGUYÊN T M TÍNH Đ I V I D U KHÍ Ờ Ế Ạ Ố Ớ Ầ
[05] L n xu t bán th : … ầ ấ ứ
[10] Ngày xu t hóa đ n đ i v i xu t bán t i Vi t Nam:…/…/ ấ ơ ố ớ ấ ạ ệ [11] Tên ngườ ội n p thu :ế
[12] Mã s thu : ố ế
[13] Đ a ch : [14] Qu n/huy n: [15] T nh/Th ành ph : ị ỉ ậ ệ ỉ ố
[16] Đi n tho i: [17] Fax: [18] Email: ệ ạ
[19] H p đ ng d u khí lô: ợ ồ ầ
[20] Tên đ n v đơ ị ược u quy n [ ] ho c Đ i lý thu [ ]:ỷ ề ặ ạ ế
[21] Mã s thu : ố ế
[22] Đ a ch : [23] Qu n/huy n: [24] T nh/Th ành ph : ị ỉ ậ ệ ỉ ố
[25] Đi n tho i: [25] Fax: [26] Email: ệ ạ
[27] H p đ ng u quy n ho c H p đ ng đ i lý thu , s : [28] ngày…. tháng… năm ợ ồ ỷ ề ặ ợ ồ ạ ế ố
[29a] T n ấ
2 Giá tính thu tài nguyên t m tínhế ạ [30]
Tôi cam đoan s li u khai trên là đúng và ch u trách nhi m trố ệ ị ệ ước pháp lu t v s li u đã khai ./.ậ ề ố ệ
,ngày tháng năm
NHÂN VIÊN Đ I LÝ THUẠ Ế NGƯỜI N P THU ho cỘ Ế ặ
H và tên:……… ọ
Ch ng ch hành ngh s : ứ ỉ ề ố Ký, ghi rõ h tên, ch c v và đóng d u (n u có) ọ ứ ụ ấ ế
[01] D u thô: ầ □ [02] Condensate: □ [03] Khí thiên nhiên: □ [04] K tính thu : Ngày… tháng năm…. ho c tháng… năm… ỳ ế ặ
(Đ i v i d u thô và condensate là ngày,tháng, năm; Khí thiên nhiên là tháng, năm) ố ớ ầ
[06] L n đ u ầ ầ □ [07] B sung l n th : ổ ầ ứ □ [08] Xu t kh u: ấ ẩ □ [09] Xu t bán t i Vi t Nam: ấ ạ ệ □
S n l ả ượ ng d u thô, condensate xu t ầ ấ
bán quy đ i theo t n ổ ấ
USD/thùng; USD/m3
S ti n thu tài nguyên t m tính ph i ố ề ế ạ ả
n p [33]=[31]x[32]ộ
T giá ngo i t liên ngân hàng t i th i ỷ ạ ệ ạ ờ
đi m xu t hoá đ n d u khí xu t bán ể ấ ơ ầ ấ
t i Vi t Namạ ệ
Đ I DI N H P PHÁP C A NGẠ Ệ Ợ Ủ ƯỜI N P Ộ
THUẾ
Ghi chú:
Ch tiêu [04]: ỉ
+ K tính thu là ngày, tháng, năm là ngày xu t bán ho c ngày xu t hóa đ n tùy th i đi m nào đ n tr ỳ ế ấ ặ ấ ơ ờ ể ế ướ c (đ i v i d u thô bán t i ố ớ ầ ạ
Vi t Nam); ho c ngày làm xong th t c h i quan theo quy đ nh c a pháp lu t v h i quan (đ i v i d u thô xu t kh u) ệ ặ ủ ụ ả ị ủ ậ ề ả ố ớ ầ ấ ẩ
+ K tính thu là tháng, năm áp d ng đ i v i khí thiên nhiên khai thu theo tháng. Tháng, năm là tháng, năm th c t xu t bán. ỳ ế ụ ố ớ ế ự ế ấ + Tr ườ ng h p m t NNT khai thác đ ng th i d u thô, condensate thì kê khai thành t ng t khai riêng bi t ợ ộ ồ ờ ầ ừ ờ ệ
USD: Đô la M ; VND: đ ng Vi t Nam ỹ ồ ệ
M u s : 01/TAINDKẫ ố
(Ban hành kèm theo Thông t s ư ố 156/2013/TTBTC ngày 6/11/2013
c a B Tài chính) ủ ộ
Trang 3C NG HOÀ XÃ H I CH NGHĨA VI T NAM Ộ Ộ Ủ Ệ
Đ c l p T do H nh phúcộ ậ ự ạ
T KHAI QUY T TOÁN THU TÀI NGUYÊN Đ I V I D U KHÍỜ Ế Ế Ố Ớ Ầ
[04] K tính thu năm:………….ỳ ế
[07] Tên ngườ ội n p thu :ế
[08] Mã s thu : ố ế
[09] Đ a ch : [10] Qu n/huy n: [11] T nh/Th ành ph : ị ỉ ậ ệ ỉ ố
[12] Đi n tho i: [13] Fax: [14] Email: ệ ạ
[15] H p đ ng d u khí lô: ợ ồ ầ
[16] Tên đ n v đơ ị ược u quy n [ ] ho c Đ i lý thu [ ]:ỷ ề ặ ạ ế
[17] Mã s thu : ố ế
[18] Đ a ch : [19] Qu n/huy n: [20] T nh/Th ành ph : ị ỉ ậ ệ ỉ ố
[21] Đi n tho i: [22] Fax: [23] Email: ệ ạ
[24] H p đ ng u quy n ho c H p đ ng đ i lý thu , s : ngày…. tháng… năm ợ ồ ỷ ề ặ ợ ồ ạ ế ố
II S n lả ượng:
Thùng; m3
2
[27] Thùng; m3
3
[28] Thùng; m3
4
[29] Thùng; m3
5
[30] Thùng; m3
[01] D u thô: ầ □ [02] Condensate: □ [03] Khí thiên nhiên: □ [05] L n đ u ầ ầ □ [06] B sung l n th : ổ ầ ứ □
Mã ch ỉ
tiêu
S ngày khai thác d u khí trong k tính ố ầ ỳ
thuế
S n lả ượng d u khí ch u thu tài nguyên k ầ ị ế ỳ
tính thu trế ước chuy n sangể
S n lả ượng d u khí ch u thu tài nguyên ầ ị ế
trong k tính thuỳ ế
S n lả ượng d u khí ch u thu tài nguyên th c ầ ị ế ự
t bán trong k tính thu [28]=[28a]+[28b]ế ỳ ế
S n lả ượng d u khí ch u thu tài nguyên ầ ị ế
chuy n sang k tính thu sauể ỳ ế
[29]=[26]+[27][28]
S n lả ượng d u khí ch u thu tài nguyên bình ầ ị ế
quân/ngày trong k tính thu [30]=[27]/[25]ỳ ế
T ng doanh thu xu t bán trong k tính ổ ấ ỳ
thuế
T l thu tài nguyên b ng d u khí trong ỷ ệ ế ằ ầ
k tính thuỳ ế
M u s : 02/TAINDKẫ ố
(Ban hành kèm theo Thông t s ư ố 156/2013/TTBTC ngày 6/11/2013
c a B Tài chính) ủ ộ
Trang 4STT Ch tiêuỉ Đ n v tínhơ ị Giá trị
Mã ch ỉ
tiêu
V Thu tài nguyên tính b ng d u khíế ằ ầ
Tôi cam đoan s li u khai trên là đúng và ch u trách nhi m trố ệ ị ệ ước pháp lu t v s li u đã khai ./.ậ ề ố ệ
,ngày tháng năm
NHÂN VIÊN Đ I LÝ THUẠ Ế NGƯỜI N P THU ho cỘ Ế ặ
H và tên:……… ọ
Ch ng ch hành ngh s : ứ ỉ ề ố Ký, ghi rõ h tên, ch c v và đóng d u (n u có) ọ ứ ụ ấ ế
Thu tài nguyên b ng d u khí ch a bán k ế ằ ầ ư ỳ
tính thu trế ước chuy n sangể
Thu tài nguyên b ng d u khí ph i n p ế ằ ầ ả ộ
trong k tính thu [34]=[27]x[32]ỳ ế
Thu tài nguyên b ng d u khí bán trong k ế ằ ầ ỳ
tính thu [35]=[28]x[32]ế
Thu tài nguyên b ng d u khí ch a bán ế ằ ầ ư
chuy n k tính thu sau [36]=[33]+[34][35]ể ỳ ế
Giá tính thu tài nguyên trong k tính ế ỳ
thu [37]=[31]/[28]ế
USD/thùng;
USD/m3
S ti n thu tài nguyên ph i n p trong ố ề ế ả ộ
k tính thu [38]=[39]+[40]ỳ ế
S ti n thu tài nguyên k trố ề ế ỳ ước chuy n ể
sang [39]=[33]x[37]
S ti n thu tài nguyên phát sinh trong k ố ề ế ỳ
tính thu [40]=([28][26])x[32]x[37]ế
S ti n thu tài nguyên t m tính đã kê ố ề ế ạ
khai trong k tính thuỳ ế
Chênh l ch gi a s ti n ph i n p theo ệ ữ ố ề ả ộ
quy t toán v i s đã kê khai trong k tính ế ớ ố ỳ
thu [42]=[38][41] ế
Đ I DI N H P PHÁP C A NGẠ Ệ Ợ Ủ ƯỜI N P Ộ
THUẾ
Ghi chú:
Tr ng h p m t NNT khai thác đ ng th i d u thô, condensate và khí thiên nhiên thì kê khai thành t ng t khai riêng bi t ườ ợ ộ ồ ờ ầ ừ ờ ệ
USD: Đô la Mỹ
Trang 5C NG HOÀ XÃ H I CH NGHĨA VI T NAM Ộ Ộ Ủ Ệ
Đ c l p T do H nh phúcộ ậ ự ạ
T KHAI THU THU NH P DOANH NGHI P T M TÍNH Đ I V I D U KHÍ Ờ Ế Ậ Ệ Ạ Ố Ớ Ầ
[05] L n xu t bán th : … ầ ấ ứ
[10] Ngày xu t hóa đ n đ i v i xu t bán t i Vi t Nam:…/…./ ấ ơ ố ớ ấ ạ ệ [11] Tên ngườ ội n p thu :ế
[12] Mã s thu : ố ế
[13] Đ a ch : [14] Qu n/huy n: [15] T nh/Thành ph :ị ỉ ậ ệ ỉ ố
[16] Đi n tho i: [17] Fax: [18] Email: ệ ạ
[19] H p đ ng d u khí lô: ợ ồ ầ
[20] Tên đ n v đơ ị ược u quy n [ ] ho c Đ i lý thu [ ]:ỷ ề ặ ạ ế
[21] Mã s thu : ố ế
[22] Đ a ch : [23] Qu n/huy n: [24] T nh/Thành ph : ị ỉ ậ ệ ỉ ố
[25] Đi n tho i: [26] Fax: [27] Email:ệ ạ
[28] H p đ ng u quy n ho c H p đ ng đ i lý thu , s : ngày…. tháng… năm…ợ ồ ỷ ề ặ ợ ồ ạ ế ố STT Ch tiêuỉ Mã ch tiêuỉ Đ n v tínhơ ị Giá trị
1 S n lả ượng d u khí xu t bánầ ấ [29]
3 Doanh thu [31]=[29]x[30] [31]
4 T l thu TNDN t m tínhỷ ệ ế ạ [32]
USD
Tôi cam đoan s li u khai trên là đúng và ch u trách nhi m trố ệ ị ệ ước pháp lu t v s li u đã khai ./.ậ ề ố ệ
,ngày tháng năm
Ch ng ch hành ngh s : ứ ỉ ề ố (Ký, ghi rõ h tên, ch c v và đóng d u (n u có)) ọ ứ ụ ấ ế
[01] D u thô:ầ □ [02] Condensate: □ [03] Khí thiên nhiên: □
[04] K tính thu : Ngày tháng năm ho c tháng năm ỳ ế ặ
(Đ i v i d u thô và condensate là ngày,tháng, năm; Khí thiên nhiên là tháng, năm) ố ớ ầ
[06] L n đ uầ ầ □ [07] B sung l n th :ổ ầ ứ □ [08] Xu t kh u: ấ ẩ □ [09] Xu t bán t i Vi t Nam:ấ ạ ệ □
Thùng; m3
USD %
S thu TNDN t m tính ph i n p ố ế ạ ả ộ
S thu TNDN đố ế ược mi n ho c gi m ễ ặ ả
(n u có)ế
S thu TNDN t m tính ph i n p sau ố ế ạ ả ộ
khi mi n ho c gi m (n u có) [35]= ễ ặ ả ế
[33][34]
T giá ngo i t liên ngân hàng t i th i ỷ ạ ệ ạ ờ
đi m xu t hoá đ n d u khí xu t bán t i ể ấ ơ ầ ấ ạ
Vi t Namệ
M u s : 01A/TNDNDKẫ ố
(Ban hành kèm theo Thông t s ư ố 156/2013/TTBTC ngày 6/11/2013 c a ủ
B Tài chính) ộ
Trang 6 T khai này áp d ng đ i v i d u thô, condensate, khai thu theo l n xu t bán; khí thiên nhiên theo tháng ờ ụ ố ớ ầ ế ầ ấ
Ch tiêu [03]: K tính thu là ngày, tháng, năm là ngày xu t bán ho c ngày xu t hóa đ n tùy th i đi m nào đ n tr ỉ ỳ ế ấ ặ ấ ơ ờ ể ế ướ c (đ i v i d u thô bán t i ố ớ ầ ạ
Vi t Nam); ho c ngày làm xong th t c h i quan theo quy đ nh c a pháp lu t v h i quan (đ i v i d u thô xu t kh u) ệ ặ ủ ụ ả ị ủ ậ ề ả ố ớ ầ ấ ẩ
Tr ườ ng h p m t NNT khai thác đ ng th i d u thô, condensate thì kê khai thành t ng t khai riêng bi t ợ ộ ồ ờ ầ ừ ờ ệ
TNDN: thu nh p doanh nghi p; USD: Đô la M ; VND: Đ ng Vi t Nam ậ ệ ỹ ồ ệ
Trang 7C NG HOÀ XÃ H I CH NGHĨA VI T NAM Ộ Ộ Ủ Ệ
Đ c l p T do H nh phúcộ ậ ự ạ
T KHAI THU THU NH P DOANH NGHI P (TNDN) T M TÍNH Đ I V I KHÍ THIÊN NHIÊNỜ Ế Ậ Ệ Ạ Ố Ớ
[01] K tính thu : Quý năm ỳ ế
[04] Tên ngườ ội n p thu :ế
[05] Mã s thu : ố ế
[06] Đ a ch : [07] Qu n/huy n: [08] T nh/Thành ph :ị ỉ ậ ệ ỉ ố
[09] Đi n tho i: [10] Fax: [11] Email: ệ ạ
[12] H p đ ng d u khí lô: ợ ồ ầ
[13] Tên đ n v đơ ị ược u quy n ho c Đ i lý thu :ỷ ề □ ặ ạ ế□
[14] Mã s thu : ố ế
[15] Đ a ch : [16] Qu n/huy n: [17] T nh/Thành ph : ị ỉ ậ ệ ỉ ố
[18] Đi n tho i: [19] Fax: [20] Email:ệ ạ
[21] H p đ ng u quy n ho c H p đ ng đ i lý thu , s : ngày…. tháng… năm ợ ồ ỷ ề ặ ợ ồ ạ ế ố
STT Ch tiêuỉ Mã ch tiêuỉ Đ n v tínhơ ị Giá trị
1 S n lả ượng d u khí xu t bánầ ấ [22]
3 Doanh thu [24]=[22]x[23] [24]
5 Thu nh p ch u thu [26]=[24][25]ậ ị ế [26] USD
6 Thu su t thu TNDN ế ấ ế [27] %
Tôi cam đoan s li u khai trên là đúng và ch u trách nhi m trố ệ ị ệ ước pháp lu t v s li u đã khai ./.ậ ề ố ệ
,ngày tháng năm
NHÂN VIÊN Đ I LÝ THUẠ Ế NGƯỜI N P THU ho cỘ Ế ặ
Đ I DI N H P PHÁP C A NGẠ Ệ Ợ Ủ ƯỜI N P THUỘ Ế
Ch ng ch hành ngh s : ứ ỉ ề ố (Ký, ghi rõ h tên, ch c v và đóng d u (n u có)) ọ ứ ụ ấ ế
[02] L n đ u ầ ầ □ [03] B sung l n th :ổ ầ ứ □
Thùng; m3
USD
S thu TNDN t m tính ph i n p ố ế ạ ả ộ
[28]=[26]x[27]
S thu TNDN t m tính đố ế ạ ược mi n ễ
ho c gi m (n u có)ặ ả ế
S thu TNDN t m tính ph i n p sau ố ế ạ ả ộ
khi mi n ho c gi m (n u có) ễ ặ ả ế
[30]=[28][29]
Tỷ giá ngo i t bình quân gia quy n ạ ệ ề
liên ngân hàng các l n xu t bán trong ầ ấ
quý (T ng doanh thu VND chia cho ổ
t ng doanh thu USD) ổ
H và tên:……… ọ
M u s : 01B/TNDNDKẫ ố
(Ban hành kèm theo Thông t s ư ố 156/2013/TTBTC ngày 6/11/2013 c a ủ
B Tài chính) ộ
Trang 8Ghi chú: TNDN: Thu nh p doanh nghi p; USD: Đô la M ; VND: Đ ng Vi t Nam ậ ệ ỹ ồ ệ
Trang 9C NG HOÀ XÃ H I CH NGHĨA VI T NAM Ộ Ộ Ủ Ệ
Đ c l p T do H nh phúcộ ậ ự ạ
T KHAI QUY T TOÁN THU THU NH P DOANH NGHI P Đ I V I D U KHÍỜ Ế Ế Ậ Ệ Ố Ớ Ầ
[04] K tính thu năm:………… ỳ ế [07] Tên ngườ ội n p thu :ế
[08] Mã s thu : ố ế
[09] Đ a ch : [10] Qu n/huy n: [11] T nh/Thành ph : ị ỉ ậ ệ ỉ ố
[12] Đi n tho i: [13] Fax: [14] Email: ệ ạ
[15] H p đ ng d u khí lô: ợ ồ ầ
[17] Mã s thu : ố ế
[18] Đ a ch : [19] Qu n/huy n: [20] T nh/Thành ph : ị ỉ ậ ệ ỉ ố
[21] Đi n tho i: [21] Fax: [23] Email: ệ ạ
[24] H p đ ng u quy n ho c H p đ ng đ i lý thu , s : ngày…. tháng… năm… ợ ồ ỷ ề ặ ợ ồ ạ ế ố
2 T ng chi phí đ ổ ượ c phép thu h i ồ [26] USD
Tôi cam đoan s li u khai trên là đúng và ch u trách nhi m tr ố ệ ị ệ ướ c pháp lu t v s li u đã khai ./ ậ ề ố ệ
,ngày tháng năm
NHÂN VIÊN Đ I LÝ THUẠ Ế NGƯỜI N P THU ho cỘ Ế ặ
H và tên:……… ọ Đ I DI N H P PHÁP C A NGẠ Ệ Ợ Ủ ƯỜI N P THUỘ Ế
Ch ng ch hành ngh s : ứ ỉ ề ố
[01] D u thô: ầ □ [02] Condensate: □ [03] Khí thiên nhiên: □
[05] L n đ u ầ ầ □ [06] B sung l n th : ổ ầ ứ □
[16] Tên đ n v đơ ị ược u quy n ỷ ề □ ho c Đ i lý thu ặ ạ ế□:
T ng doanh thu ch u thu TNDN trong ổ ị ế
k tính thu ỳ ế
Chi phí đ ượ c tr khi xác đ nh thu nh p ừ ị ậ
ch u thu :[27] = [27a]+[27b] ị ế
3.1 + Chi phí đ trong năm quy t toán ượ ế c phép thu h i phát sinh ồ
3.2
T ng chi phí đã thu h i lu k đ n h t ổ ồ ỹ ế ế ế
năm quy t toán ế
T ng chi phí còn đ ổ ượ c phép thu h i ồ
[29]=[26][28]
Thu nh p t ho t đ ng d u khí ậ ừ ạ ộ ầ
[30]=[25][27]
T ng thu nh p ch u thu ổ ậ ị ế
[32]=[30]+[31]
S thu thu nh p doanh nghi p ph i ố ế ậ ệ ả
n p [34]=[32]x[33] ộ
S thu thu nh p doanh nghi p đ ố ế ậ ệ ượ c
mi n ho c gi m ễ ặ ả
S thu thu nh p doanh nghi p ph i ố ế ậ ệ ả
n p theo quy t toán [36]=[34][35] ộ ế
S thu thu nh p doanh nghi p t m ố ế ậ ệ ạ
tính đã kê khai trong kỳ
Chênh l ch gi a s thu thu nh p ệ ữ ố ế ậ
doanh nghi p n p theo quy t toán đã ệ ộ ế
kê khai [38]=[36][37]
(Ký, ghi rõ h tên, ch c v và đóng d u (n u có)) ọ ứ ụ ấ ế
M u s : 02/TNDNDKẫ ố
(Ban hành kèm theo Thông t s ư ố 156/2013/TTBTC ngày 6/11/2013 c a ủ
B Tài chính) ộ
Trang 10 Tr ườ ng h p m t NNT khai thác đ ng th i d u thô, condensate và khí thiên nhiên thì kê khai thành t ng t khai riêng bi t ợ ộ ồ ờ ầ ừ ờ ệ
TNDN: Thu nh p doanh nghi p ậ ệ
Trang 11[04] K tính thu năm:…… ỳ ế [05] Tên ngườ ội n p thu :ế
[06] Mã s thu : ố ế
[07] Tên đ n v đơ ị ược u quy n [ ] ho c Đ i lý thu [ ]:ỷ ề ặ ạ ế
[08] Mã s thu : ố ế
STT
Ghi chú
S n lả ượng S n lả ượng
1
2
3
4
5
6
7
T ng c ng ổ ộ
Tôi cam đoan s li u khai trên là đúng và ch u trách nhi m tr ố ệ ị ệ ướ c pháp lu t v s li u đã khai ./ ậ ề ố ệ
,ngày tháng năm
H và tên:……… ọ Đ I DI N H P PHÁP C A NGẠ Ệ Ợ Ủ ƯỜI N P THUỘ Ế
Ch ng ch hành ngh s : ứ ỉ ề ố (Ký, ghi rõ h tên, ch c v và đóng d u (n u có)) ọ ứ ụ ấ ế
PH L CỤ Ụ
S N LẢ ƯỢNG VÀ DOANH THU XU T BÁN D UẤ Ầ KHÍ
( Kèm theo T khai quy t toán thu tài nguyên ờ ế ế đ i v i d u khí) ố ớ ầ
[01] D u thô: ầ □ [02] Condensate: □ [03] Khí thiên nhiên: □
Đ n v tính ơ ị
s n lả ượng
(thùng, m3)
Ngày, tháng, năm
Ngày, tháng, năm
Giá tính thu tài ế
nguyên t m tính ạ
(USD)
Doanh thu (USD)
Ghi chú: USD: Đô la Mỹ
M u s : 0ẫ ố 2-1/PLDK
(Ban hành kèm theo Thông t s ư ố 156/2013/TTBTC ngày 6/11/2013 c a ủ
B Tài chính) ộ