[r]
Trang 1THỜI KHOÁ BIỂU CHIỀU TUẦN
31 (Áp dụng từ 15/03/20 10)
1 Sinh (MinhS) Hoa (Biên) Dia (Liên) Van(Thắm) Van (Hậu) Anh (Hạnh) Van (Lài) Dia (LanĐ) Tin (Phong) GD (Trung) Anh(Anh) GD(Quỳnh) Ly (Bảo L) Van (Hồng) Van (Giang)
2 CN Bảo Sinh (MinhS) Van (Hậu) Van(Thắm) Dia (Liên) Hoa (Biên) Anh (Hạnh) Ly (MinhL) Tin (Phong) Anh(Anh) Su (MinhS) Hoa (ThuỷH) ToanT(Lương) Van (Hồng) Anh (ThuỷA)
Toan (Khánh) Toan SuuT Anh (Thanh) Ly (ThủyL) Van (Thắm) Hoa (ThuỷH) GD (Trung) Dia (LanĐ) Dia (Liên) Ly (HòaL) Lí(Minh) CNGLành Anh (ThuỷA)
Toan (ChâuT)
4 Hoa (Biên)
Toan (Khánh) Toan SuuT CN Bảo GD (Quỳnh) Ly (HòaL)
ToanT(Lươn g) CNGLành Ly (MinhL) Su (MinhS) Van (Giang) Toan(Toàn) AnhTThuỷ)
Toan (ChâuT) Ly (ThủyL)
1 Anh (HòaA) Hoa (Biên) Anh (Hạnh) Ly (ThủyL) Tin Chiến Dia (SửuĐ) Ly (HòaL) Toan(Toàn) Van (Hồng) Sinh Nhân Hoa (ThuỷH) Tin(Lợi) GD (Quỳnh)
Toan (ChâuT) Van (Giang)
2
AnhT (HòaA) Anh (Hạnh) Hoa (Biên) Sinh (MinhS) Tin Chiến CNGNhân Dia (SửuĐ) Toan(Toàn) Anh(Anh) Ly (ThủyL) Ly (HòaL) Tin(Lợi) Hoa (ThuỷH)
Toan (ChâuT) Van (Giang)
3 3 Ly (ChâuL) Van (Giang) Sinh (MinhS) Su (Thuỷ) Toan(Toàn) Hoa (Biên) Anh (Hạnh) Hoa (ThuỷH) Toan Lương CNGLành AnhT(Anh) Dia (SửuĐ) Su (Dung) Van (Hồng) Toan (ChâuT)
4 Tin Chiến Su (Thuỷ) Ly (ThủyL) Anh (Thanh) Anh (HòaA) Su (Dung) Sinh Nhân Anh(Anh) Toan Lương Van (Hồng) Tin (Phong) Toan(Toàn) AnhSinh) Tin(Lợi) GD (Quỳnh)
5 Tin Chiến Ly (ChâuL) CNThuỷL) Anh (Thanh) Sinh (MinhS) Toan (Quỳ) CNGLành AnhT(Anh) Hoa (ThuỷH) Van (Hồng) Tin (Phong) Anh(Sinh) Toan Lương Tin(Lợi) Su (Dung)
2 CN Bảo Tin (Đức) AnhTThanh) Ly (ThủyL) Anh THòaA GD (Trung) AnhTHạnh Anh (Anh) Toán(Lương) Tin(Lợi) Sinh Nhân Lí(Minh) Dia (SửuĐ) AnhThuỷA)
Van T(Giang)
4 3 Toan (Cư) AnhTThanh) Anh (Hạnh) Hoa (Nguyệt) Van (Hậu) CNGNhân Hoa (ThuỷH) Van (Hồng) CNGLành AnhT(Anh)
Van
4 Toan (Cư) Ly (ChâuL) Tin (Đức) Toan (Ngọc) Van (Hậu) Van (Thắm) Toan(Lương Lí(Minh) Sinh Nhân Van (Hồng) GD (Trung) Anh(Sinh) Hoa (ThuỷH) LyT(Bảo L) Tin Phong
5 Ly (ChâuL) CN Thành Tin (Đức) Toan (Ngọc) Hoa (Nguyệt) Van (Thắm) Toan(Lương Van T(Yến) GD (Trung) Ly (ThủyL) Hoa (ThuỷH) Lí TMinh Anh(Sinh) Su (Dung) Tin Phong
1 Ly (ChâuL) Anh Hạnh Sinh (MinhS) Dia (Liên) Ly (ThủyL) Tin (Hưng) Su (MinhS) Hoa (ThuỷH) CNGLành Van TThắm) Van (Giang) Toan(Toàn) Ly (Bảo L) Anh (ThuỷA) Toan(ChâuT)
2 Toan (Cư) Dia (Liên) Anh Hạnh Ly (ThủyL) CN (Bảo) Tin (Hưng) Dia (SửuĐ) Anh(Anh) Su (MinhS) Hoa (ThuỷH) Van (Giang) CNGLành Van Yen
Toan (ChâuT) Anh (ThuỷA)
5 3 Toan (Cư) Ly (ChâuL) CN (Thuỷ) CN (Bảo) Sinh (MinhS) Toan (Quỳ) Van T(Lài) Su (MinhS) Anh(Anh) Toan(Châu) Lí TDục AnhTThuỷ) Van Yen Van (Hồng) Dia (SửuĐ)
2 Anh (HòaA) GD (Quỳnh) Toan SuuT Hoa (Nguyệt) Toan(Toàn) Ly (HòaL) Tin Phong Van (Hồng) Ly (MinhL) Anh(Anh) Toan(Châu) Sinh Nhân Tin(Lợi) Hoa (ThuỷH) CNGLành
6 3 Su (ThuỷS) Van (Giang) Van (Hậu) Sinh (MinhS) Toan(Toàn) Hoa (Biên) Ly (HòaL) Ly (MinhL) Van (Hồng) Hoa (ThuỷH) Anh(Anh) Su (MinhS) CNGLành Anh(ThuỷA) Ly T(ThủyL)
4 Hoa (Biên) Sinh (MinhS) Su (ThuỷS) Tin (Đức) Hoa (Nguyệt) Toan (Quỳ) Su (MinhS) Tin Phong Van (Hồng) Toan(Châu) Sinh Mai Toan(Toàn) Anh (Sinh) Su (Dung) Hoa (ThuỷH)
5 Sinh (MinhS) Toan (Khánh) Hoa (Biên) Tin (Đức) Su (Thuỷ) Toan (Quỳ) CNGLành Tin Phong Su (MinhS) Toan(Châu) CNGNhân Anh (Sinh) Su (Dung) GD (Quỳnh) Anh TThuỷA
Trang 21 Van (Giang) Anh Hạnh Van (Hậu) Van(Thắm) Anh (HòaA) LyHòaL) GD (Quỳnh) Sinh Nhân Hoa (ThuỷH) Ly (ThủyL) Anh(Anh) CNGLành Toan(Lương Ly (Bảo L) ToanTChâu
2 Van (Giang)
Toan (Khánh) Van (Hậu) Van(Thắm) Ly (ThủyL) Su (Dung) Anh (Hạnh) Toán Toàn VanT (Yến) CNGLành Toan(Châu) Sử(Minh) Toan(Lương) Hoa (ThuỷH) Sinh Nhân
7 3 Anh (HòaA) Van (Giang) Ly (ThủyL) Toan (Ngọc) CN (Bảo) Anh Hạnh Van (Lài) Sử(Minh) Toan(Lương) Anh(Anh) Toan(Châu) Van(Thắm) Van Yen CNGLành Hoa (ThuỷH)
4 Dia (Liên) Van (Giang) GD (Quỳnh) Toan (Ngọc) Toán Toàn Toan (Quỳ) Van (Lài) ToánTToàn Anh(Anh) Toan(Châu) Sử(Minh) Van(Thắm) Lí TDục Sinh Nhân CNGLành
1
4