[r]
Trang 1BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
SỔ GHI ĐIỂM
CỦA GIÁO VIÊN
Họ và tên giáo viên : Nguyễn Chi Lam Lệ Môn học : Sinh 7A1,2; K.8; CN K.7; Chủ nhiệm 8A3
Trường THPT U Minh Thượng.
Trang 2LỚP 7A1 MÔN SINH HỌC HỌC KỲ I
TT Họ và tên học sinh ĐIỂM HS I ĐIỂM HS II ĐKThk TBm Ghi chú
1 Trần Thị Quế Anh
2 Trần Tấn Anh
3 Bùi minh Bảo
4 Nguyễn Thị Bích
5 Nguyễn Nhã Cầm
6 Ngyễn Thị Kim Chi
7 Phạm Quốc Dũng
8 Trần Thị Thuỳ Dương
9 Phạm Tấn Đạt
10 Võ Văn Đặng
11 Trương Lập Đỉnh
12 Nguyễn Thị Huỳnh Giao
13 Trần Ngọc Hà
14 Lâm Nguyễn Như Hạ
15 Đặng Ngọc Hân
16 Thái Thị Ngọc Hân
17 Huỳnh Văn Hiên
18 Trần Gia Huy
19 Lê Duy Khang
20 Nguyễn Đăng Khoa
21 Trần Duy Luật
22 Danh Lượng
23 Trần Quốc Mạnh
24 Ngô Quốc Mẫn
25 Trương Văn Mến
26 Phùng Phương Nam
27 Phù Thị Thanh Ngân
28 Phạm Bùi Thảo Nghi
29 Võ Văn Ngộ
30 Võ Hiếu Nhân
31 Nguyễn Lê Băng Nhi
32 Vũ Thị Quỳnh Như
33 Võ Yến Oanh
34 Mai Thanh Phúc
35 Phan Quốc Thịnh
36 Phạm Chí Thông
37 Nguyễn Thanh Thúy
38 Bùi Trần Bảo Thy
39 Lâm Thị Kiều Tiên
40 Danh Tiếng
41 Trần Thuỳ Trang
42 Đặng Ngọc Trăm
43 Đỗ Cẩm Tú
44 Ngô Thị Kim Tuyến
45 Dương Thúy Vi
46 Lê Khả Vy
47 Lê Triệu Vy
Số học sinh đạt - Giỏi : - Tb :
( Số học sinh - tỷ lệ %) - Khá : - Yếu : .
Trang 3LỚP 7A2 MÔN CÔNG NGHỆ HỌC KỲ II
TT Họ và tên học sinh ĐIỂM HS I ĐIỂM HS II ĐKThk TBm Ghi chú
1 Phan Thị Như Anh
2 Trần Văn Quốc Anh
3 Nguyễn Quốc Bảo
4 Lê Khánh Băng
5 Phùng Thùy Duyên
6 Danh Dững
7 Nguyễn Hồ Thành Đạt
8 Trần Nguyễn Nhựt Đăng
9 Nguyễn Thị Ngọc Giàu
10 Trương Anh Hào
11 Trần Giảng Thị Ngọc Hân
12 Hồ Thị Ngọc Hân
13 Trần Trung Hiếu
14 Vũ Văn Hoàng
15 Trần Duy Khang
16 Nguyễn Tuấn Khanh
17 Phạm Chí Khương
18 Huỳnh Gia Lạc
19 Trần Hoàng Lan
20 Trần Duy Lên
21 Lưu Bình Minh
22 Nguyễn Hoài Nam
23 Nguyễn Kim Ngân
24 Hồ Kim Ngọc
25 Phùng Như Ngọc
26 Nguyễn Nguyễn
27 Phan Thị Bảo Nhi
28 Nguyễn Thị Tuyết Nhi
29 Vũ Thị Quỳnh Như
30 Nguyễn Văn Minh Nhựt
31 Huỳnh Thị Tuyết Nương
32 Bùi Văn Phúc
33 Nguyễn Võ Ngọc Tâm
34 Nguyễn Trường Thọ
35 Nguyễn Thị Anh Thơ
36 Danh Thị Ngọc Thơ
37 Trần Minh Thư
38 Huỳnh Thị Thủy Tiên
39 Tô Thị Ngọc Tuyền
40 Dương Ngự Trầm
41 Nguyễn Thị Ngọc Trân
42 Trần Thị Tú Trân
43 Nguyễn Thị Ngọc Trúc
44 Trần Minh Trung
45 Đỗ Trung Tuấn
46 Nguyễn Trần Khánh Vy
47 Nguyên Thúy Vy
48 Lê Nguyễn Thúy Vy
Số học sinh đạt - Giỏi : - Tb :
Trang 4LỚP 7A3 MÔN CÔNG NGHỆ HỌC KỲ II
TT Họ và tên học sinh ĐIỂM HS I ĐIỂM HS II ĐKThk TBm Ghi chú
1 Lưu Việt Anh
2 Nguyễn Thị Diễm
3 Trần Thị Khánh Duy
4 Lưu Nhật Duy
5 Lê Quốc Đại
6 Trần Vĩ Hào
7 Đặng Tiến Đạt
8 Huỳnh Ngoc Hân
9 Lại Văn Hiếu
10 Lê Mỹ Huyền
11 Nguyễn Thị Thúy Huỳnh
12 Nguyễn Văn Khang
13 Nguyễn Ngọc Khánh
14 Nguyễn Phạm Đăng Khoa
15 Huỳnh Văn Kiên
16 Lê Thị Liền
17 Trịnh Phát Lộc
18 Trần Vũ Luân
19 Ngô Tuệ Minh
20 Lê Thì Kiêu My
21 Lê Văn Ngạt
22 Lý Bảo Ngân
23 Nguyễn Thị Bé Ngân
24 Nguyễn Văn Nhẫn
25 Qui Thị Cẩm Nhung
26 Đoàn Văn Nhựt
27 Nguyễn Phi Phàm
28 Trương Hoàng Phúc
29 Lê Gia Quy
30 Huỳnh Thị Thu Quyên
31 Phan Thanh Quyết
32 Nguyễn Tú Tài
33 Trương Minh Tam
34 Tô Khai Tâm
35 Trần Thị Thà
36 Nguyễn Phú Thành
37 Mai Quốc Thịnh
38 Đặng Thị Anh Thư
39 Võ Thị Bích Trân
40 Lý Bảo Trúc
41 Võ Thanh Trung
42 Phan Quốc Tuấn
43 Võ Thị Tuyền
44 Nguyễn Thị Mỹ Uyên
45 Trương Hoàng Vinh
46 Trần Việt Vinh
47 Nguyễn Thúy Vuy
48 Đặng Thảo Vy
49 Võ Như Ý
Trang 5LỚP 8A1 MÔN SINH HỌC HỌC KỲ II
TT Họ và tên học sinh ĐIỂM HS I ĐIỂM HS II ĐKThk TBm Ghi chú
1 Lê Khả Ái
2 Quách Thị Loan Anh
3 Nguyễn Thị Bảo Ân
4 Nguyễn Nhân Bảo
5 Hồ Chí Bền
6 Võ Đông Bình
7 Mai Quốc Cường
8 Trần Quốc Cường
9 Cao Văn Dân
10 Tô Minh Di
11 Ngô Thị Kiều Diễm
12 Âu Văn Duy
13 Lê Phương Em
14 Lê Nhật Hà
15 Tô Trọng Hiệp
16 Huỳnh Gia Huy
17 Trần Thúc Kháng
18 Nguyễn Duy Khánh
19 Vũ Nguyên Khôi
20 Trần Đăng Kiểm
21 Nguyễn Trung Kiên
22 Truong Thanh Nam
23 Thân Thế ngọc
24 Lê Chí Nguyên
25 Trương Sử Phạm nguyễn
26 Dương Tuấn Nhã
27 Tạ Yến Nhi
28 Thị Yến Nhi
29 Trần mỹ Nhiên
30 Lê Huỳnh Như
31 Nguyễn Thị Như
32 Bùi Trọng Phúc
33 Huỳnh Việt Quốc
34 Lý Kim Quyên
35 Cao Thị Ngọc Quyên
36 Lê Ngọc Như Quỳnh
37 Nguyễn Khai Tâm
38 Trần Gia Thảo
39 Đoàn Thu Thảo
40 Mai Hồ Hương Thơ
41 Lê Minh Thuận
42 Võ Thị Yến Thuỳ
43 Phạm Thị Kiều Tiên
44 Phạm Thị Mỹ Tiên
45 Lê Quốc Toàn
46 Đào Thị Bé Trang
47 Nguyễn Thị Ngọc Trăm
48 Trần Thị Bảo Trân
49 Nguyễn Phương Trúc
50 Nguyễn Phi Trường
Trang 6LỚP 8A2 MÔN SINH HỌC HỌC KỲ I
TT Họ và tên học sinh ĐIỂM HS I ĐIỂM HS II ĐKThk TBm Ghi chú
1 Vũ Ngọc Ái
2 Trần Thái An
3 Lê Tuấn An
4 Trần Quỳnh Anh
5 Đinh Ngọc Bích
6 Trần Thành Đô
7 Nguyễn Thị Ngọc Hà
8 Trần Anh Hào
9 Phan Gia Hân
10 Nguyễn Thị Hân
11 Lê Diễm Huỳnh
12 Nguyễn Thanh Hưng
13 Nguyễn Minh Kha
14 Nguyễn Duy Khánh
15 Võ Văn Khoẻ
16 Lê Trung Kiên
17 Nguyễn Trung Kiên
18 Lữ Ngọc Kiều
19 Phan Thị Ngọc Linh
20 Nguyễn Thành Lộc
21 Lê Bảo Ngân
22 Nguyễn Thị Kim Ngân
23 Lê Tuyết Nghi
24 Huỳnh Văn Nghĩa
25 Võ Minh Ngọc
26 Nguyễn Hải Nguyên
27 Trịnh Ngọc Nhi
28 Trần Thanh Nhớ
29 Hồ Thanh Phát
30 Bùi Trọng Phúc
31 Lê Trọng Phúc
32 Phan Trọng Phúc
33 Truongư Nhật Tân
34 Nguyễn Đình Thế
35 Nguyễn Thị Ngọc Thiện
36 Châu Sĩ Thịnh
37 Lê Minh Thơ
38 Võ Thị Kim Thuỳ
39 Nguyễn Thị Diễm Thuý
40 Đặng Thị Anh Thư
41 Phương Thế Toàn
42 Dương Thị Bích Trân
43 Trần Đình Trí
44 Nguyễn Phạm Minh Triết
45 Võ Thanh Trúc
46 Đặng Thị Bích Quyên
47 Lê Minh Tư
48 Lê Mỹ Xuyên
49 Huỳnh Thị Như Ý
50 Võ Như Ý
Trang 7LỚP 8A3 MÔN SINH HỌC HỌC KỲ II
TT Họ và tên học sinh ĐIỂM HS I ĐIỂM HS II ĐKThk TBm Ghi chú
1 Nguyễn Kim Anh
2 Lê Hữu Cảnh
3 Nguyễn Thị Yên Chi
4 Nguyễn Thị Cẩm Đào
5 Nguyễn Thanh Hào
6 Lê Ngọc Hân
7 Nguyễn Phúc Hậu
8 Võ Thị Ánh Hồng
9 Trần Duy Hướng
10 Đào Vĩ Khang
11 Trần Ngọc Linh
12 Trần Thị Cẩm Ly
13 Trần Ánh Ngọc
14 Lê Trí Nguyên
15 Nguyễn Thị Mỹ Nhung
16 Nguyễn Thị Huỳnh Như
17 Đặng Thị Mỹ Quý
18 Đinh Thị Anh Thư
19 Trần Thị Minh Thy
20 Huỳnh Tâm Tình
21 Nguyễn Ngọc Trâm
22 Nguyễn Ngọc Triệu
23 Trần Thị Kim Trúc
Số học sinh đạt - Giỏi : - Yếu :
( Số học sinh - tỷ lệ %) - Khá : - Kém : .
- Trung bình :
Trang 8LỚP …… MÔN SINH HỌC HỌC KỲ I
TT Họ và tên học sinh ĐIỂM HS I ĐIỂM HS II ĐKThk TBm Ghi chú
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
Số học sinh đạt - Giỏi : - Yếu :
( Số học sinh - tỷ lệ %) - Khá : - Kém : .
- Trung bình :
Trang 9LỚP 6A4 MÔN SINH HỌC HỌC KỲ II
TT Họ và tên học sinh ĐIỂM HS I ĐIỂM HS II ĐKThk TBm Ghi chú
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
Số học sinh đạt - Giỏi : - Yếu :
( Số học sinh - tỷ lệ %) - Khá : - Kém : .
- Trung bình :
Trang 10LỚP 6A5 -TS: 34/16 Nữ MÔN SINH HỌC HỌC KỲ I
TT Họ và tên học sinh ĐIỂM HS I ĐIỂM HS II ĐKThk TBm Ghi chú
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
Số học sinh đạt - Giỏi : - Yếu :
( Số học sinh - tỷ lệ %) - Khá : - Kém : .
- Trung bình :
Trang 11LỚP 6A5 MÔN SINH HỌC HỌC KỲ II
TT Họ và tên học sinh ĐIỂM HS I ĐIỂM HS II ĐKThk TBm Ghi chú
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
Số học sinh đạt - Giỏi : - Yếu :
( Số học sinh - tỷ lệ %) - Khá : - Kém : .
- Trung bình :
Trang 12LỚP 8A3 -TS: 22/12 Nữ MÔN SINH HỌC HỌC KỲ I
TT Họ và tên học sinh ĐIỂM HS I ĐIỂM HS II ĐKThk TBm Ghi chú
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
Số học sinh đạt - Giỏi : - Yếu :
( Số học sinh - tỷ lệ %) - Khá : - Kém : .
- Trung bình :
Trang 13LỚP 8A3 MÔN SINH HỌC HỌC KỲ II
TT Họ và tên học sinh ĐIỂM HS I ĐIỂM HS II ĐKThk TBm Ghi chú
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
Số học sinh đạt - Giỏi : - Yếu :
( Số học sinh - tỷ lệ %) - Khá : - Kém : .
- Trung bình :
Trang 14LỚP 7A4 -TS: 35/13 Nữ MÔN SINH HỌC HỌC KỲ I
TT Họ và tên học sinh ĐIỂM HS I ĐIỂM HS II ĐKThk TBm Ghi chú
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
Số học sinh đạt - Giỏi : - Yếu :
( Số học sinh - tỷ lệ %) - Khá : - Kém : .
- Trung bình :
Trang 15LỚP 7A4 MÔN SINH HỌC HỌC KỲ II
TT Họ và tên học sinh ĐIỂM HS I ĐIỂM HS II ĐKThk TBm Ghi chú
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
Số học sinh đạt - Giỏi : - Yếu :
( Số học sinh - tỷ lệ %) - Khá : - Kém : .
- Trung bình :
Trang 16LỚP 7A5 -TS: 33/13 Nữ MÔN SINH HỌC HỌC KỲ I
TT Họ và tên học sinh ĐIỂM HS I ĐIỂM HS II ĐKThk TBm Ghi chú
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
Số học sinh đạt - Giỏi : - Yếu :
( Số học sinh - tỷ lệ %) - Khá : - Kém : .
- Trung bình :
Trang 17LỚP 7A5 MÔN SINH HỌC HỌC KỲ II
TT Họ và tên học sinh ĐIỂM HS I ĐIỂM HS II ĐKThk TBm Ghi chú
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
Số học sinh đạt - Giỏi : - Yếu :
( Số học sinh - tỷ lệ %) - Khá : - Kém : .
- Trung bình :
Trang 18LỚP 8A1-TS: 36/13 Nữ MÔN SINH HỌC HỌC KỲ I
TT Họ và tên học sinh ĐIỂM HS I ĐIỂM HS II ĐKThk TBm Ghi chú
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
Số học sinh đạt - Giỏi : - Yếu :
( Số học sinh - tỷ lệ %) - Khá : - Kém : .
- Trung bình :
Trang 19LỚP 8A1 MÔN SINH HỌC HỌC KỲ II
TT Họ và tên học sinh ĐIỂM HS I ĐIỂM HS II ĐKThk TBm Ghi chú
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
Số học sinh đạt - Giỏi : - Yếu :
( Số học sinh - tỷ lệ %) - Khá : - Kém : .
- Trung bình :
Trang 20PHẦN GHI CỦA GIÁO VIÊN
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………