[r]
Trang 1UBND QUẬN TÂN BÌNH
TRƯỜNG THCS TRẦN VĂN QUANG
LỊCH KIỂM TRA, ĐÁNH GIÁ - HỌC KỲ I
NĂM HỌC 2020-2021
chú
3
21/9-27/9
- Tiếng Anh (kiểm tra trên giấy)
- Tiếng Anh (kiểm tra trên giấy) - Tiếng Anh (kiểm tra trên
giấy)
- Tiếng Anh (kiểm tra trên giấy)
4
28/9-4/10
-Toán số (kiểm tra trên giấy)
- Công nghệ (kiểm tra trên giấy)
- Địa (kiểm tra trên giấy)
- Văn (kiểm tra trên giấy)
- Thể dục (kiểm tra ĐHĐN)
- Toán số (kiểm tra trên giấy)
- Sử (kiểm tra trên giấy)
- Địa (kiểm tra trên giấy)
- Vật Lí (kiểm tra trên giấy)
- Văn (kiểm tra trên giấy)
- Thể dục (kiểm tra ĐHĐN)
- Văn (kiểm tra trên giấy)
- Toán số (kiểm tra trên giấy)
- Thể dục (kiểm tra ĐHĐN)
- Văn (kiểm tra trên giấy)
- Toán số (kiểm tra trên giấy)
- Địa (kiểm tra trên giấy)
- Vật Lí (kiểm tra trên giấy)
- Công nghệ (thực hành)
- Thể dục (kiểm tra ĐHĐN)
5
5/10-11/10
- Tin học ( Thực hành)
- Sử (kiểm tra trên giấy)
- GDCD (kiểm tra trên giấy)
Vật Lí (kiểm tra trên giấy)
- Toán hình (kiểm tra trên giấy)
- GDCD (kiểm tra trên giấy)
- Vật Lí (kiểm tra trên giấy)
- Hóa học (kiểm tra trên giấy)
- Tin học (Thực hành trên máy)
- Sử (kiểm tra trên giấy)
- Địa (kiểm tra trên giấy)
- GDCD(kiểm tra trên giấy)
- Vật Lí (kiểm tra trên giấy)
- Toán hình (kiểm tra trên giấy)
- GDCD (kiểm tra trên giấy)
6
12/10-18/10
- Tiếng Anh (kiểm tra trên giấy)
- Sinh (kiểm tra trên giấy)
- Thể dục (thực hành)
- Tiếng Anh (kiểm tra trên giấy)
- Sinh (kiểm tra trên giấy)
- Công nghệ (thực hành)
- Hóa (kiểm tra trên giấy)
- Thể dục (thực hành)
- Tiếng Anh (kiểm tra trên giấy)
- Sinh (kiểm tra trên giấy)
- Toán hình (kiểm tra trên giấy)
- Công nghệ (kiểm tra trên giấy)
- Thể dục (thực hành)
- Tiếng Anh (kiểm tra trên giấy)
- Sinh (kiểm tra trên giấy)
- Hóa (kiểm tra trên giấy)
- Thể dục (thực hành)
19-25/10
26-1/11
-Sinh (thực hành)
- Văn - Luyện nói/ Bài cảm nhận về sách
- Toán - KTGK (kiểm tra trên giấy)
- Tiếng anh - KTGK
- Sinh (thực hành)
- Văn - Luyện nói/ Bài cảm nhận về sách
- Toán- KTGK (kiểm tra trên giấy)
- Sinh (thực hành)
- Văn - Bài cảm nhận về sách
- Toán- KTGK (kiểm tra trên giấy)
- Tiếng anh- KTGK (kiểm tra trên giấy)
- Sinh (thực hành)
- Văn - Bài cảm nhận về sách
- Toán - KTGK (kiểm tra trên
giấy)
- Tiếng anh - KTGK (kiểm tra trên giấy)
Trang 2Tuần Ngày Sáng Chiều Ghi
chú
(kiểm tra trên giấy)
- Công nghệ - KTGK
- Vật lí – KTGK (kiểm tra trên giấy)
-Công nghệ- KTGK (kiểm tra trên giấy)
9 2-8/11
- Toán số (kiểm tra trên giấy)
- Sinh - KTGK (kiểm tra trên giấy)
- Vật lí – KTGK (kiểm tra trên giấy)
- Tiếng anh - KTGK (kiểm tra
trên giấy)
- Sinh - KTGK (kiểm tra trên giấy)
- Vật lí – KTGK(kiểm tra trên giấy)
- Công nghệ - KTGK
- Sử - KTGK (kiểm tra trên
giấy)
- Công nghệ - KTGK (kiểm
tra trên giấy)
- Sinh - KTGK(kiểm tra trên
giấy)
- Vật lí – KTGK (kiểm tra
trên giấy)
- Sử - KTGK (kiểm tra trên giấy)
- Toán hình (kiểm tra trên giấy) -Sinh - KTGK (kiểm tra trên giấy)
- Vật lí – KTGK (kiểm tra trên giấy)
- Hóa học – KTGK (kiểm tra trên giấy)
10
9/11-15/11
- Văn – KTGK (kiểm tra trên giấy)
- Sử- KTGK (kiểm tra trên
giấy)
- Văn – KTGK (kiểm tra trên giấy)
- Văn – KTGK (kiểm tra trên giấy)
- Văn – KTGK (kiểm tra trên giấy)
- Sử - KTGK (kiểm tra trên giấy)
- Công nghệ (Thực hành)
11
16-22/11
- Toán hình (kiểm tra trên giấy)
- Tin học (Thực hành)
- Tiếng Anh (kiểm tra trên giấy)
- Công nghệ (kiểm tra trên giấy)
- Toán số (kiểm tra trên giấy)
- Tiếng Anh (kiểm tra trên giấy)
- Công nghệ (thực hành)
- Tin học (Thực hành)
- Tiếng Anh (kiểm tra trên giấy)
- Công nghệ (kiểm tra trên giấy)
- Tiếng Anh (kiểm tra trên giấy)
12 23/11-
29/11
- Văn (Báo cáo tiết học ngoài K/G lớp học)
- Sinh (Báo cáo)
- Văn (Báo cáo tiết học ngoài K/G lớp học)
- Sinh (Báo cáo)
- Địa (kiểm tra trên giấy)
- Sử (kiểm tra trên giấy)
- Vật lí (kiểm tra trên giấy)
- Hóa (kiểm tra trên giấy)
- Văn (Báo cáo tiết học ngoài K/G lớp học)
- Sinh (Báo cáo)
- Địa (kiểm tra trên giấy)
- Văn (Báo cáo tiết học ngoài K/G lớp học)
- Sinh (Báo cáo)
- Địa (kiểm tra trên giấy)
- Hóa (kiểm tra trên giấy)
13
30/11-6/12
- Toán số (kiểm tra trên giấy)
- Sử (kiểm tra trên giấy)
- Sử (kiểm tra trên giấy)