[r]
Trang 1CH ƯƠ NG VI
THI T K M C U Ế Ế Ố Ầ
Lo i m thi t kạ ố ế ế M đ c ch U BTCT không D Lố ặ ữ Ư
Tên m tính toánố M1
Quy trình thi t kế ế 2 TCN 272-05
Ho t t i thi t kạ ả ế ế T h p xe HL93ổ ợ
Các kích thướ ơ ảc c b n:
S g i m thi t kố ố ố ế ế N = 6 (g i)ố
Chi u cao g i thi t kề ố ế ế hg = 200 (mm)
KC gi a các g i theo PNCữ ố S = 1930 (mm)
KC t g i đ n mép từ ố ế ường mố ag = 450 (mm)
S làn xe thi t kố ế ế n = 2 (làn)
S làn xe cùng chi uố ề n' = 2 (làn)
Các kí hi u kích thệ ước mố
Các th ng s kích thố ố ướ ụ ểc c th thi t k m :ế ế ố
Trang 21000
100 800 100
Cọc cừ tràm,L=3m 16cọc/m2
Dăm cát đệm,d=10cm Đá hộc xây vữa M100,d=30cm
Dăm cát đệm,d=10cm
6 cọc khoan nhồi D=1m
3000 1000
1160 940 650 2250
2100
5000
300
300 3000
300
500 250 500 250 500 2000
Trang 3250 1500 4000
250 1500 4000
2%
B dày tề ường đ nhỉ Bdm = 650 (mm)
Chi u cao tề ường đ nhỉ Hdm = 1200 (mm)
Chi u dài thân mề ố Ltm = 11500 (mm)
B r ng thân mề ộ ố Btm = 1590 (mm)
Chi u cao thân mề ố Htm = 2000 (mm)
B r ng cánh m (1)ề ộ ố Bc1 = 2100 (mm)
B r ng cánh m (2)ề ộ ố Bc2 = 2250 (mm)
B r ng toàn cánh mề ộ ố Bcm = Bc1+Bc2= 4350 (mm)
Chi u cao cánh m (1)ề ố Hc1 = 490 (mm)
Chi u cao cánh m (2)ề ố Hc2 = 1400 (mm)
Chi u cao cánh m (3)ề ố Hc3 = Hcm-(Hc1+Hc2) = 1500 (mm) Chi u cao toàn cánh mề ố Hcm = Hdm+Htm= 3600 (mm)
B r ng móng mề ộ ố Bm = 5000
Chi u cao móng mề ố Hm = 1800
Chi u dài móng mề ố Lm = 11500
V t li u s d ngậ ệ ử ụ
Tr ng lọ ượng riêng BT c = 2500 (KG/m3)
Cường đ BTTKộ f'c = 30 (MPa)
Mođun đàn h i c a BTồ ủ Ec = 29440 (MPa)
Gi i h n ch y CTớ ạ ả fy = 420 (MPa)
Trang 4Mođun đàn h i c a CTồ ủ Es = 200000 (MPa)
Các thông s đ t đ pố ấ ắ
Tr ng lọ ượng riêng đ t đ pấ ắ s = 1800 ( KG/m3 )
Góc ma sát trong c a đ t đ pủ ấ ắ ư = 35 ( 0 )
Góc ma sát gi a đ t và tữ ấ ường = 24 ( 0 )
Tr ng lọ ượng b n thân 6 b kê g i và g i:ả ệ ố ố
Kích thước g i: 0.55 x 0.8 ố x 0.125 m
Tr ng lọ ượng m t b kê g i và g i: Gi = 0.55 x 0.8 x 0.125 = 1.349 (KN)ộ ệ ố ố
T ng tr ng lổ ọ ượng
1
n i i
G
=
=
� 6x1.349 = 8.094 (KN)
Tr ng lọ ượng tường đ nh: P = 1.2 x 0.65 x 11.5 x 24.525 = 219.989 KNỉ
Tr ng lọ ượng thân m : P = (3.2-1.2) x (0.94+0.65) x 11.5 x 24.525ố
= 896.879 (KN)
Tr ng lọ ượng đá kê b n quá đ :ả ộ
Trang 5Tr ng lọ ượng tường cánh:
P = (2.35 x 3.2+(1.5+2*1.4) / 2 x 2.1) x 2 x 0.4 x 24.525 = 236.127 (KN)
Tr ng lọ ượng b m :ệ ố
P = 5 x 1.8 x 11.5 x 24.525 = 2538.338 (KN)
Ta ch tính cho m t c t đi n hình đáy b m (5 -5)ỉ ặ ắ ể ệ ố
N i l c do b n thân 6 b kê g i và g i:ộ ự ả ệ ố ố
Kho ng cách t đi m đ t l c đ n mép ngoài phía trả ừ ể ặ ự ế ước m :ố
X = 0.45 + 1.16 = 1.610 (m)
Kho ng cách t đi m đ t l c đ n tr ng tâm m t c t tính toán:ả ừ ể ặ ự ế ọ ặ ắ
r = 2.5-1.61 = 0.890 (m)
Momen do l c trên gây ra đ i v i m t c t tính toán:ự ố ớ ặ ắ
M = 8.094 x 0.89 = 7.20366 (KN.m)
Tương t ta tính cho các m t c t còn l i.ự ặ ắ ạ
N i l c do tộ ự ường đ nh gây ra:ỉ
X = 2.425 (m); r = 0.075 (m); M = 16.499175 (KN.m)
1.955 (m); r = 0.545 (m); M = 488.799055 (KN.m)
N i l c do đá kê b n quá đ gây ra:ộ ự ả ộ
X = 2.883 (m); r = -0.383 (m); M = -27.13659368 (KN.m)
N i l c do tộ ự ường cánh gây ra:
X = 4.729365733 (m); r = -2.229 (m); M = -526.4134425 (KN.m)
N i l c do b m gây ra:ộ ự ệ ố
X = 2.500 (m); r = 0.000 (m); M = 0.000 (KN.m)
T NG H P N I L C DO TLBT T I M T C T 5-5Ổ Ợ Ộ Ự Ạ Ặ Ắ
H ng m cạ ụ P (KN) X (m) r (m) M (KNm)
B kê g i và g iệ ố ố 8.094 1.610 0.890 7.204
Tường đ nhỉ 219.989 2.425 0.075 16.499 Thân mố 896.879 1.955 0.545 488.799
Đá kê b n quá đả ộ 70.85273 2.883 -0.383 -27.137
Tường cánh 236.127 4.729366 -2.229 -526.413
B mệ ố 2538.338 2.500 0.000 0
T NG H P N I L C DO TLBT T I M T C T 1-1Ổ Ợ Ộ Ự Ạ Ặ Ắ
H ng m cạ ụ P (KN) X (m) r (m) M (KNm)
Tường đ nhỉ 219.989 2.425 0.000 0
Đá kê b n quá đả ộ 70.85273 2.883 -0.458 -32.451
Trang 6Đi u ki nề ệ (1-a) Mrz (KN.m) 158.135 Mry (KN.m) 1396.71 Muz/Mrz + Muy/Mry 0.24 Nh n xétậ Thoả
KI M TOÁN C U KI N CH U C TỂ Ấ Ệ Ị Ắ
n (thanh) 9 Vc (KN) 815.145 Vn (KN) 6496 Nh n xétậ
Ư 10 Vs (KN) 383.47 Vr (KN) 1078.754
Thoả
S (mm) 150 Vc + Vs 1198.62 Vu (KN) 36.479
KI M TOÁN N TỂ Ứ
Ms (KN.m) 21.401 fs (MPa) 35.447
Nh n xétậ
đ 0.0021 A (mm2) 46400
k 0.158 fsa (MPa) 173.7395
Thoả
j 0.95 0.6fy (MPa) 168
KI M TOÁN M T C TỂ Ặ Ắ
b (mm) 400
n (thanh) 17
ọ n (thanh) 11
0,1.j.f'c.Ag 1890.000 abv (mm) 80 abv (mm) 80
Đi u ki nề ệ (1-a) Mrx (KN.m) 1804 Mry (KN.m) 173.022 Mux/Mrx + Muy/Mry 0.99 Nh n xétậ Thoả
KI M TOÁN C U KI N CH U C TỂ Ấ Ệ Ị Ắ
n (thanh) 7 Vc (KN) 762.442 Vn (KN) 6076 Nh n xétậ
Ư 10 Vs (KN) 2022.54 Vr (KN) 2506.482
Thoả
S (mm) 150 Vc + Vs 2784.98 Vu (KN) 540.980
KI M TOÁN N TỂ Ứ
Ms (KN.m) 360.653 fs (MPa) 52.932
Nh n xétậ
đ 0.0039 A (mm2) 3765
k 0.208 fsa (MPa) 401.3231
Thoả
j 0.93 0.6fy (MPa) 168
KI M TOÁN M T C T Ể Ặ Ắ
b (mm) 11500
ơ n (thanh) 57
ơ n (thanh) 35
Trang 7g
0,1.j.f'c.Ag 120750.0 abv (mm) 50 abv (mm) 50
N (KN) 13435.509 a (mm) 11.58 a (mm) 16.36
Đi u ki n ề ệ (1-a) Mry (KN.m) 14104.299 Mrx (KN.m) 20042.09
B qua đ m nh ỏ ộ ả K.Lu/r 3.01 K.Lu/r 6.93
b 1.00 Mry tt (KN.m) 14104.299 Mrx tt (KN.m) 20042.09 Muy/Mry + Mux/Mrx 0.78 Nh n xét ậ Thoả
KI M TOÁN C U KI N CH U C TỂ Ấ Ệ Ị Ắ
n (thanh) 11 Vc (KN) 50002.3 Vn (KN) 398475 Nh n xétậ
Ư 10 Vs (KN) 7249.98 Vr (KN) 51527.07
Thoả
S (mm) 150 Vc + Vs 57252.3 Vu (KN) 13435.5
KI M TOÁN N TỂ Ứ
Ms (KN.m) 4943.714 fs (MPa) 90.026
Nh n xétậ
đ 0.0002 A (mm2) 20175
k 0.052 fsa (MPa) 229.3314
Thoả
j 0.98 0.6fy (MPa) 168
Thi t k c t thép cho m t c t này ta s tính toán ph n tính móng choế ế ố ặ ắ ẽ ở ầ
m ố