[r]
Trang 1Chương 2 Các ki u d li u c sể ữ ệ ơ ở
Trang 2Bài gi ng Ngôn ng C - Ch ả ữ ươ ng 02 - GV Ngô Công Th ng ắ 2
I.1 Khái ni m v ki u d li u ệ ề ể ữ ệ
phép toán
Các ki u d li u c s ể ữ ệ ơ ở
Ki u ký t ể ự
Ki u s nguyên ể ố
Ki u s th c (s d u ph y đ ng) ể ố ự ố ấ ẩ ộ
Trang 32 Các ki u d li u trong C ể ữ ệ
Ki u m ng ể ả
Ki u xâu ký t ể ự
Ki u c u trúc ể ấ
Ki u t p ể ệ
Trang 4Bài gi ng Ngôn ng C - Ch ả ữ ươ ng 02 - GV Ngô Công Th ng ắ 4
II Các ki u d li u c s (chu n) ể ữ ệ ơ ở ẩ
Trang 5II.1 Ki u ký t ể ự
Ki u ký t đ c C đ nh nghĩa v i tên là char, g m 256 ể ự ượ ị ớ ồ
ký t trong b ng mã ASCII Ki u ký t có kích th c 1 ự ả ể ự ướ byte.
H ng ký t là m t ký t c th đ t gi a 2 d u ph y trên ằ ự ộ ự ụ ể ặ ữ ấ ẩ
Ví d : ’A’, ’b’, ’9’ ụ
M t s h ng ký t đi u khi n: ộ ố ằ ự ề ể
’\n’ New line, đ t con tr màn hình xu ng đ u dòng ti p theo ặ ỏ ố ầ ế
’\t’ Tab
Trang 6Bài gi ng Ngôn ng C - Ch ả ữ ươ ng 02 - GV Ngô Công Th ng ắ 6
II.1 Ki u ký t ể ự
char: có giá tr -128 – 127ị
unsigned char: có giá tr 0 – 255ị
Trang 7II.2 Ki u s nguyên ể ố
Ki u s nguyên đ c C++ đ nh nghĩa v i nhi u tên, ể ố ượ ị ớ ề
đ c chia thành hai nhóm: ki u s nguyên có d u ượ ể ố ấ
và ki u s nguyên không d u ể ố ấ
Ki u s nguyên có d u g m có: ể ố ấ ồ
Tên ki u ể
short
int
long
Kích th c ướ
2 byte
2 ho c 4 byte ặ
4 byte
Kho ng giá tr ả ị -32768 - 32767 -32768 - 32767 -2 31 – 2 31 -1