Bài toán cây khung. 7.[r]
Trang 1CH ƯƠ NG IX: Đ TH Ồ Ị
1 Đ nh nghĩaị
3 Bi u di n đ th trong máy tínhể ễ ồ ị
4 Các thu t toán tìm ki m trên đ thậ ế ồ ị
5 Bài toán tìm đường đi ng n nh tắ ấ
6 Bài toán cây khung
7 Tính liên thông c a đ thủ ồ ị
Trang 21 Đ nh nghĩa ị
La môt câu truc r i rac G=< V, E>̀ ̣ ́ ́ ờ ̣
V la tâp cac đinh ( vertices) ̀ ̣ ́ ̉
E la tâp cac canh ( Edges) - tâp cac căp ̀ ̣ ́ ̣ ̣ ́ ̣
(u,v) ma u,v la hai đinh thuôc V.̀ ̀ ̉ ̣
Trang 31 Đ nh nghĩa ị
D a vao đăc tinh cua tâp E:ự ̀ ̣ ́ ̉ ̣
G la đ n đô thi nêu gi hai đinh u va v bât ̀ ơ ̀ ̣ ́ ữ ̉ ̀ ́
ki co nhiêu nhât môt canh̀ ́ ̀ ́ ̣ ̣
G la đa đô thi nêu gi hai đinh u va v bât ̀ ̀ ̣ ́ ữ ̉ ̀ ́
ki co thê co nhiêu h n môt canh̀ ́ ̉ ́ ̀ ơ ̣ ̣
Trang 41 Đ nh nghĩa ị
G-directed graph nêu (u,v)<>(v,u), goi la ́ ̣ ̀
cac cung ́
Trang 51 Đ nh nghĩa ị
Hình A Hình B Hình C Hình D
Hinh A: Đ n đô thi, vô h̀ ơ ̀ ̣ ướng
Hinh B: Đ n đô thi, co h̀ ơ ̀ ̣ ́ ướng
Hinh C: Đa đô thi, vô h̀ ̀ ̣ ướng
Hinh D: Đa đô thi, co h̀ ̀ ̣ ́ ướng
Trang 6 (iV) Truy vêt ́
-Môi lân khi gan L[i] = L[jmax] +1ta đăt T[i] =jmax ̃ ̀ ́ ̣
đê chi răng day con dai nhât băt đâu t a[i] co ̉ ̉ ̀ ̃ ̀ ́ ́ ̀ ừ ́ phân t th 2 la a[jmax] ̀ ử ứ ̀
- Sau khi tinh xong bang ph ́ ̉ ươ ng an L va bang ́ ̀ ̉
ghi vêt T, day se băt đâu t T[0] – la phân t đâu ́ ̃ ̃ ́ ̀ ừ ̀ ̀ ử ̀ tiên đ ượ c chon ̣
T[T[0]] la phân t th 2,… ̀ ̀ ử ứ
Trang 7Vi du ́ ̣
L[i] 9 5 8 7 6 3 2 5 4 3 2 1
T[i] 2 8 3 * 4 * 7 * 6 11 8 * 9 * 10 * 11