1. Trang chủ
  2. » Văn bán pháp quy

Luận văn: Thiêt kế cầu dầm supertee bê tông cốt thép dự ứng lực

7 17 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 217,16 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

S LI U Đ ÁN T T NGHI P Ố Ệ Ồ Ố Ệ

Đ tài ề : THI T K C U D M SUPER TEE BTCT D NG L C Ế Ế Ầ Ầ Ự Ứ Ự

I QUI MÔ THI T K Ế Ế

C u đầ ược thi t k v i quy mô vĩnh c uế ế ớ ử

Kh c uổ ầ : 2x0.4+ 2x1.5 + 7 = 10.8m

Trong đó:

+ Lan can : 2x0.4 m

+ L b hànhề ộ : 2x1.5m

+ Ph n xe ch yầ ạ : 7m

T i tr ng thi t kả ọ ế ế : HL93, Người 300KG/m2

C p đấ ường thi t k : c p IVế ế ấ

C p sông thi t k : c p IVấ ế ế ấ

Kh thông thuy nổ ề

Chi u cao thông thuy nề ề : 3.5 m

B r ng thông thuy nề ộ ề : 25 m

II ĐI U KI N Đ A CH T Ề Ệ Ị Ấ

L khoan đ a ch t khu v c xây d ng cho k t qu nh sau:ỗ ị ấ ự ự ế ả ư

+ L p ĐĐ: L p đ t đ p b ng sét b t màu xám nâu, chi u dày 0.5 ÷ 0.8mớ ớ ấ ắ ằ ộ ề

+ L p 0: L p bùn sét l n bùn th c v t màu xám nâu, xám xanh, dày kho ng 6.7m ÷ 8m.ớ ớ ẫ ự ậ ả Các ch tiêu c lý ch y u sau:ỉ ơ ủ ế

Dung tr ng ọ ướt gw (g/cm3)= 1.6

Gi i h n ch yớ ạ ả WL (%) = 59.1

Gi i h n d o ớ ạ ẻ WP (%) = 30.7

Góc ma sát trong (c t nhanh)ắ ϕ = 3.9o

L c dính (c t nhanh)ự ắ C (Kg/cm2)= 0.06

Góc ma sát trong (nén 3 tr c)ụ ϕcu = 13.2o ÷ 13.4o

L c dính nén 3 tr cự ụ Ccu (Kg/cm2)= 0.085 ÷ 0.118

Tr s SPT: 2ị ố

+ L p 2: L p bùn sét k p cát màu xám nâu, xám xanh Chi u dày 3.7 ÷ 4m Các ch tiêuớ ớ ẹ ề ỉ

c lý ch y u sau:ơ ủ ế

Dung tr ng ọ ướt gw (g/cm3)= 1.64

Gi i h n ch yớ ạ ả WL (%) = 51.7

Trang 2

Gi i h n d o ớ ạ ẻ WP (%) = 27.6

Góc ma sát trong (c t nhanh)ắ ϕ = 4.9o

L c dính (c t nhanh)ự ắ C (Kg/cm2)= 0.05

Tr s SPT: 2 ÷ 3ị ố

L p 3: L p sét pha ch a b i, tr ng thái d o c ng, chi u dày 2.8 ÷ 3m Các ch tiêu c lýớ ớ ứ ụ ạ ẻ ứ ề ỉ ơ

ch y u sau:ủ ế

Dung tr ng ọ ướt gw (g/cm3)= 1.97

Gi i h n ch yớ ạ ả WL (%) = 36.8

Gi i h n d o ớ ạ ẻ WP (%) = 16.4

Góc ma sát trong (nén 3 tr c)ụ ϕuu = 10.7o ÷ 11.8o

L c dính nén 3 tr cự ụ Ccu (Kg/cm2)= 0.221 ÷ 0.260

Tr s SPT: 8 ÷ 10ị ố

+ L p 4: L p sét màu xám vàng, xám tr ng, tr ng thái d o c ng, chi u dày 2.5 ÷ 3.7m.ớ ớ ắ ạ ẻ ứ ề Các ch tiêu c lý ch y u sau:ỉ ơ ủ ế

Dung tr ng ọ ướt gw (g/cm3)= 2.01

Gi i h n ch yớ ạ ả WL (%) = 36.8

Gi i h n d o ớ ạ ẻ WP (%) = 16.4

Góc ma sát trong (c t nhanh)ắ ϕ = 11.5o

L c dính (c t nhanh)ự ắ C (Kg/cm2)= 0.36

Tr s SPT: 12 ÷ 16ị ố

+ L p 5: L p sét pha màu nâu vàng đ m tr ng, tr ng thái dèo c ng ÷ n a c ng, chi uớ ớ ố ắ ạ ứ ử ứ ề dày 2.3 ÷ 5.5m Các ch tiêu c lý nh sau:ỉ ơ ư

Dung tr ng ọ ướt gw (g/cm3)= 1.98

Gi i h n ch yớ ạ ả WL (%) = 33.5

Gi i h n d o ớ ạ ẻ WP (%) = 19.7

Góc ma sát trong (c t nhanh)ắ ϕ = 9.1o

L c dính (c t nhanh)ự ắ C (Kg/cm2)= 0.3

Góc ma sát trong (nén 3 tr c)ụ ϕuu = 15.9o

L c dính nén 3 tr cự ụ Cuu (Kg/cm2)= 0.295

Tr s SPT: 11 ÷ 20ị ố

Trang 3

+ L p 6a: L p sét màu nâu vàng đ m tr ng, tr ng thái n a c ng, chi u dày 2.2 ÷ 4m.ớ ớ ố ắ ạ ử ứ ề Các ch tiêu c lý ch y u sau:ỉ ơ ủ ế

Dung tr ng ọ ướt gw (g/cm3)= 1.98

Gi i h n ch yớ ạ ả WL (%) = 43.3

Gi i h n d o ớ ạ ẻ WP (%) = 20.1

Góc ma sát trong (nén 3 tr c)ụ ϕuu = 8.1o ÷ 8.4o

L c dính nén 3 tr cự ụ Cuu (Kg/cm2)= 0.43

Tr s SPT: 17 ÷ 20ị ố

+ L p 6b: L p sét pha b i màu nâu tím, nâu vàng, tr ng thái d o c ng, hi n di n hớ ớ ụ ạ ẻ ứ ệ ệ ở ố khoan MB, chi u dày 1.8m Các ch tiêu co lý ch y u sau:ề ỉ ủ ế

Dung tr ng ọ ướt gw (g/cm3)= 1.95

Gi i h n ch yớ ạ ả WL (%) = 31.1

Gi i h n d o ớ ạ ẻ WP (%) = 19.4

Góc ma sát trong (c t nhanh)ắ ϕ = 13.8o

L c dính (c t nhanh)ự ắ C (Kg/cm2)= 0.20

Tr s SPT: 12ị ố

+ L p 7: L p cát h t m n màu xám nâu, tr ng thái ch t v a, hi n di n h khoan MA,ớ ớ ạ ị ạ ặ ừ ệ ệ ở ố chi u dày 4m Các ch tiêu c lý ch y u sau:ề ỉ ơ ủ ế

Dung tr ng ọ ướt gw (g/cm3)= 1.89

Góc ngh khôỉ ϕk = 29.5o

Góc ngh ỉ ướt ϕbh = 27.9o

Tr s SPT: 13 ÷ 16ị ố

L p 8a: L p sét màu xám nâu, nâu tím, tr ng thái n a c ng, chi u dày 4.5 ÷ 5.2m Cácớ ớ ạ ử ứ ề

ch tiêu c lý ch y u sau:ỉ ơ ủ ế

Dung tr ng ọ ướt gw (g/cm3)= 2.00

Gi i h n ch yớ ạ ả WL (%) = 40.8

Gi i h n d o ớ ạ ẻ WP (%) = 20.8

Góc ma sát trong (nén 3 tr c)ụ ϕuu = 6.8o

L c dính nén 3 tr cự ụ Cuu (Kg/cm2) = 0.47

Trang 4

Tr s SPT: 18 ÷ 19ị ố

+ L p 8b: L p sét pha b i màu nâu tím, đ m vàng, tr ng thái d o c ng, hi n di n hớ ớ ụ ố ạ ẻ ứ ệ ệ ở ố khoan MB, chi u dày 3.3m Các ch tiêu c lý ch y u sau:ề ỉ ơ ủ ế

Dung tr ng ọ ướt gw (g/cm3)= 2.02

Gi i h n ch yớ ạ ả WL (%) = 28.2

Gi i h n d o ớ ạ ẻ WP (%) = 18.4

Góc ma sát trong (c t nhanh)ắ ϕ = 15.3o

L c dính (c t nhanh)ự ắ C (Kg/cm2)= 0.17

Tr s SPT: 14 ÷ 16ị ố

+ L p 9: L p cát h t m n l n ít b t sét, có v y mica, màu vàng, tr ng thái ch t x p,ớ ớ ạ ị ẫ ộ ả ạ ặ ố chi u dày 1.3 ÷ 4.2m Các ch tiêu c lý ch y u sau:ề ỉ ơ ủ ế

Dung tr ng ọ ướt gw (g/cm3)= 187

H s r ngệ ố ỗ e0= 0.741 ÷ 0.738

Góc ngh khôỉ ϕk = 29.7o

Góc ngh ỉ ướt ϕbh = 27.2o

Tr s SPT: 9 ÷ 15ị ố

+ L p 10: L p cát h t m n màu vàng, tr ng thái ch t v a ÷ ch t, chi u dày 7.0 ÷ 16mớ ớ ạ ị ạ ặ ừ ặ ề (khi k t thúc h khoan) Các ch tiêu c lý ch y u sau:ế ố ỉ ơ ủ ế

Dung tr ng ọ ướt gw (g/cm3)= 1.99

H s r ngệ ố ỗ e0= 0.758 ÷ 0.578

Góc ngh khôỉ ϕk = 30.1o

Góc ngh ỉ ướt ϕbh = 28o

Tr s SPT: 25 ÷ 75ị ố

PH N II Ầ THI T K S B Ế Ế Ơ Ộ

A/.Ph ươ ng án I

- Quy mô công trình: C u vĩnh c u BTCT d ng l c.ầ ử ự ứ ự

- D ng d m: Super T d ng l c căng sauạ ầ ự ứ ự

- T i tr ng thi t k : Đoàn xe tiêu chu n HL93, t i tr ng làn, ngả ọ ế ế ẩ ả ọ ười đi b ộ

- Kh c u: B = 3.5x2 +2x1.5 + 0.4 x2 = 10.8m (2 làn xe)ổ ầ

- C u g m 3 nh p BTCT DUL, m i nh p dài 35.7m ầ ồ ị ỗ ị

Trang 5

- Kh thông thuy n: B = 25m, H = 3.5m.ổ ề

- Tiêu chu n thi t k 22TCN 272 – 05ẩ ế ế

- M t c t ngang k t c u nh p g m 5 d m Super Tee, kho ng cách các d m là 2.170mặ ắ ế ấ ị ồ ầ ả ầ

- Chi u cao m i d m là 1.7m B n m t c u d y 20cmề ỗ ầ ả ặ ầ ầ

10800

10800

1%

2%

M T C T NGANG C U PHẶ Ắ Ầ ƯƠNG ÁN I

- M c uố ầ

M c u là m ch U b ng bêtông c t thépố ầ ố ữ ằ ố

Móng m là móng c c khoan nh i đố ọ ồ ường kính c c khoan là 1.2m, có 6 c cọ ọ

- Tr c uụ ầ

Tr c u là tr đ c b ng bêtông c t thép, thân h pụ ầ ụ ặ ằ ố ẹ

Móng tr là móng c c khoan nh i có đụ ọ ồ ường kính c c là 1.2m, 6 c cọ ọ

B/.Ph ươ ng án II

- D ng d m: d m thép liên h p bêtông c t thépạ ầ ầ ợ ố

- T i tr ng thi t k : HL93, t i tr ng làn, ngả ọ ế ế ả ọ ười đi b ộ

- S đ k t c u nh p: 35.7+35.7+ 35.7ơ ồ ế ấ ị

- Kh c u: B = 3.5ổ ầ ×2 + 2×1.5 + 2×0.4 = 10.8 m

- Kh thông thuy n: BxH = 25mx3.5mổ ề

- Tiêu chu n thi t k : 22TCN 272 – 05ẩ ế ế

- M t c t ngang k t c u nh p g m 5 d m thép liên h p ặ ắ ế ấ ị ồ ầ ợ

- Chi u cao d m thép: 1.6 mề ầ

- B n m t c u d y: 20 cmả ặ ầ ầ

- Liên k t ngang s d ng là L100x100x10ế ử ụ

- M c uố ầ

M c u là m ch U b ng bêtông c t thépố ầ ố ữ ằ ố

Móng m là móng c c khoan nh i đố ọ ồ ường kính c c khoan là 1.2m, có 6 c cọ ọ

- Tr c uụ ầ

Tr c u là tr đ c b ng bêtông c t thép, thân h pụ ầ ụ ặ ằ ố ẹ

Móng tr là móng c c khoan nh i có đụ ọ ồ ường kính c c là 1.2m, 6 c cọ ọ

Trang 6

[ ]

f< f Đ t

* Tính toán thanh gi ng ngang: ằ

Kho ng cách c a các thanh gi ng ngang theo phả ủ ằ ương đ ng và phứ ương ngang là 100 cm

L c tác d ng lên m i đ u c a thanh gi ng là:ự ụ ỗ ầ ủ ằ

R =L �L �P = 100�100�0.4281 = 4281kGf

Thang gi ng s d ng thép ằ ử ụ ∅16

Di n tích A = 2.01 cmệ 2

L c tác d ng cho phép làự ụ

[ ]R =2800�2.01=5630kGf/cm2

[ ]

R =4281kGf < R =5630kGf

Ngày đăng: 09/03/2021, 03:35

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w