[r]
Trang 1sbd STT hoten tentruong van su toan diemkk tong
Trang 2'170537 23 Lê Nguyễn ánh Ngà THCS Tân Hợp 7.25 5.5 8.25 2 38.5
Trang 3'170525 46 Lê Thị Mỹ Liên THCS Tân Hợp 6.5 7.25 6.25 2 34.75
Trang 4'170039 69 Lê Thị Mỹ Duyên THCS Khe Sanh 6.5 5.25 6.75 1.5 33.25
Trang 5'170335 91 Lê Văn Sinh THCS Khe Sanh 5.25 4.75 7.25 2 31.75
'170445 104 Phan Đăng Duy Tuân THCS Liên Lập 5.25 5.25 6.75 1.5 30.75
Trang 6'170150 114 Trần Hữu Hùng THCS Khe Sanh 4 5.25 8 1 30.25
Trang 7'170071 137 Hoàng Thị Hà THCS Liên Lập 6 7 4 1.5 28.5
'170433 142 Nguyễn Thị Hoài Trinh THCS Liên Lập 5.25 7 4.75 1.5 28.5
Trang 8'170392 160 Nguyễn Thị Thu THCS Liên Lập 4 4.5 7 1.5 28
'170552 181 Nguyễn Thị Phương Thảo THCS Liên Lập 6.75 3.25 4.25 2 27.25
Trang 9'170095 183 Nguyễn Thị Diễm Hằng THCS Khe Sanh 5.5 3.5 5 2.5 27
'170160 189 Phan Thị Quỳnh Hương THCS Khe Sanh 5.25 5.75 4.25 2 26.75'170238 190 Nguyễn Thị Như Ngọc THCS Liên Lập 4.25 6.25 4.75 2.5 26.75
Trang 10'170116 206 Trần Khánh Hiếu THCS Khe Sanh 3.75 5.75 6 1 26.25
Trang 11'170368 229 Hồ Thị Thanh Thảo THCS Khe Sanh 4.75 5.5 4.25 2 25.5
Trang 12'170272 252 Lê Thị Ni Ni THCS Tân Hợp 4.75 5.5 4 1.5 24.5
Trang 13'170369 275 Lâm Thị Thảo THCS Liên Lập 4.5 4.25 4 2 23.25
Trang 14'170229 298 Hồ Thị Ngân THCS Liên Lập 4 6.5 3.25 1.5 22.5'170245 299 Nguyễn Thị ánh Nguyệt THCS Liên Lập 4.25 5 3.25 2.5 22.5
'170360 303. Nguyễn Thị PhươngThanh THCS Khe Sanh 4.25 5 3.25 2.5 22.5
'170310 314 Hoàng Thị Thuý Phượng THCS Liên Lập 3.25 3.25 5.25 1.5 21.75
Trang 15'170152 320 Đoàn Văn Hưng THCS Liên Lập 4.75 2.5 3.75 2 21.5
Trang 16'170474 343 Nguyễn Đình Vinh THCS Tân Hợp 4.25 1.25 4.75 1.5 20.75
Trang 17'170107 366 Phạm Thị Hiền THCS Tân Hợp 3 6.5 3.25 1 20
'170226 387 Nguyễn Thị Quỳnh Nga THCS Liên Lập 3.75 2.75 3.25 2.5 19.25
Trang 18'170475 389 Phạm Công Vinh THCS Liên Lập 1.25 3.25 6 1.5 19.25
'170422 407 Nguyễn Thị Thuỳ Trang THCS Liên Lập 3.25 5 2.25 2.5 18.5
'170430 411 Lê Hồng Tuyết Trinh THCS Tân Hợp 3.25 4.75 2.75 1.5 18.25
Trang 19'170437 412 Nguyễn Hữu Trung THCS Liên Lập 3.5 1.25 4 2 18.25
'170035 433 Nguyễn Thị Ngọc Diễm THCS Liên Lập 2.25 4.75 2.25 3.5 17.25
Trang 20'170099 435 Hồ Thị Hiền THCS Khe Sanh 3.5 1.75 3.25 2 17.25
Trang 21'170165 458 Võ Khánh THCS Khe Sanh 2.25 3.75 3 2 16.25
'170305 473 Trương Thị Hoài Phương THCS Khe Sanh 4.25 1.5 2.25 1 15.5
Trang 22'170077 481 Phan Thị Hà THCS Liên Lập 5 2 0.75 1.5 15'170206 482. Trương Thị Thúy NguyệtLý THCS Hướng Tân 3.75 1 2.25 2 15
Trang 23'170034 503 Nguyễn Thị Diễm THCS Tân Hợp 3.75 2 1.5 1.5 14
Trang 24'170096 526 Phan Thị Mỹ Hằng THCS Liên Lập 3 1.75 1.25 1.5 11.75
Trang 25'170321 548 Võ Chí Quyền THCS Hướng Tân 2.75 2.25 0.25 1.5 9.75
'170173 557 Phan Thị Vĩnh Lan THCS Hướng Tân 2.25 1.75 0.25 1.5 8.25
Trang 26'170047 571 Hồ Minh Đào THCS Khe Sanh 0 0 0 2 2